Mã HS: 846610
Máy công cụ, dao cắt và đồ gá
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận phụ tùng của chúng, bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, robot công nghiệp, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có chức năng cơ khí hoặc là bộ phận phụ tùng chuyên dụng của máy móc, và thường loại trừ dụng cụ điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90).
Nhóm
Nhóm 8466 bao gồm các bộ phận và phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc các nhóm 8456 đến 8465, bao gồm đồ gá phôi, đồ gá dao, đầu phân độ, bộ thay dao tự động, cũng như các phụ tùng chuyên dụng như ray dẫn hướng, trục vít me của máy công cụ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm các bộ phận máy thông dụng (như bu lông, bánh răng), cũng không bao gồm dụng cụ điện hoặc dụng cụ cầm tay hoạt động độc lập.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: thuộc Chương 84 về máy móc cơ khí, chỉ ra rằng hàng hóa là thiết bị cơ khí hoặc bộ phận phụ tùng của nó. Chữ số thứ 3-4 là 66: nhóm 8466, chỉ định cụ thể các bộ phận và phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456 đến 8465. Chữ số thứ 5-6 là 10: phân nhóm 8466.10, cụ thể là đồ gá dao (tool holders), tức là thiết bị dùng để kẹp giữ dao, như đầu kẹp dao phay, đầu kẹp mũi khoan, đài gá dao tiện, v.v. Phân nhóm này song song với 8466.20 (đồ gá phôi) và 8466.30 (đầu phân độ và các phụ tùng chuyên dụng khác), điểm phân biệt then chốt là đối tượng được kẹp giữ là dao hay phôi.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là đồ gá dao dùng cho máy công cụ, chức năng của nó là kẹp giữ dao cắt, thuộc phụ tùng chuyên dụng của máy công cụ, và không tạo thành máy công cụ hoàn chỉnh. Theo Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại HS, hàng hóa được phân loại vào nhóm 8466, và theo đặc tính kẹp giữ dao, được phân loại vào phân nhóm 8466.10. Nếu là đồ gá phôi thì phân loại vào 8466.20, nếu là đầu phân độ thì phân loại vào 8466.30, nếu là đầu kẹp thông dụng (như đầu kẹp máy khoan cầm tay) thì có thể phân loại vào 8467 hoặc 8205, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng Anh khai báo, phải phản ánh chính xác chức năng của nó, như "đầu kẹp dao phay", "đài gá dao tiện", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "đồ gá" hoặc "dao", không nêu rõ là kẹp giữ dao hay phôi.
Mục đích sử dụng
Mô tả đồ gá này dùng cho loại máy công cụ nào và đối tượng gia công nào, như "dùng cho máy phay CNC để kẹp giữ dao phay".
⚠️ Ghi là "dùng cho gia công cơ khí", quá chung chung, không thể xác định tính chuyên dụng.
Chất liệu
Khai báo chất liệu chính của đồ gá, như thép hợp kim, thép dụng cụ, hợp kim cứng, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại", không nêu rõ loại thép hoặc thành phần.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Điền nhầm thương hiệu của nhà buôn là thương hiệu của nhà sản xuất.
Model
Điền model hoặc quy cách của sản phẩm, như "BT40-ER32-100".
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Máy công cụ áp dụng
Chỉ rõ loại máy công cụ mà đồ gá này chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng, như "trung tâm gia công", "máy tiện CNC".
⚠️ Không điền hoặc điền "nhiều loại máy công cụ", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương thức kẹp giữ
Mô tả nguyên lý kẹp giữ dao, như "đầu kẹp lò xo", "đầu kẹp thủy lực", "đầu kẹp nhiệt co".
⚠️ Không mô tả phương thức kẹp giữ, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Ví dụ:
Tên hàng: Đầu kẹp dao phay CNC; Mục đích sử dụng: Dùng cho trung tâm gia công để kẹp giữ dao phay; Chất liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: Sandvik; Model: BT40-ER32-100; Máy công cụ áp dụng: Trung tâm gia công; Phương thức kẹp giữ: Đầu kẹp lò xo.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa có chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy công cụ thuộc nhóm 8456 đến 8465 hay không; 2) Chức năng của hàng hóa có phải là kẹp giữ dao hay không; 3) Có khả năng hoạt động độc lập hay không. Nếu là đồ gá thông dụng hoặc dụng cụ độc lập, thì bị loại trừ. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa về 8466 trong Chú giải thích Hệ thống hài hòa thuế quan xuất nhập khẩu, cũng như Quy tắc tổng quát 1 và 6 về phân loại.
Mã dễ nhầm:
8466.20 - Đồ gá phôi
8466.20 kẹp giữ phôi, như mâm cặp, ê tô phẳng; 8466.10 kẹp giữ dao. Điểm phân biệt then chốt là đối tượng được kẹp giữ.
8466.30 - Đầu phân độ và các phụ tùng chuyên dụng khác
8466.30 bao gồm đầu phân độ, bộ thay dao tự động, v.v., trong khi 8466.10 chỉ chỉ đồ gá dao.
8205.70 - Đầu kẹp dụng cụ cầm tay
8205.70 là đầu kẹp dùng cho dụng cụ cầm tay, như đầu kẹp khoan quay tay; 8466.10 là đồ gá dao dùng cho máy công cụ.
8467.xx - Dụng cụ điện cầm tay
8467 là dụng cụ điện cầm tay, đầu kẹp của nó nếu là bộ phận có thể phân loại vào 8467.91, v.v., chứ không phải 8466.10.
8487.90 - Bộ phận máy
8487.90 là bộ phận máy chưa được liệt kê, nếu đồ gá không chuyên dùng cho máy công cụ 8466, thì có thể phân loại vào đây.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 8466.10?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu thuế quan của bên thứ ba, nhập mã HS 846610, để xem thuế suất MFN, thuế suất phổ thông, thuế suất VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt. Lưu ý rằng thuế suất có thể áp dụng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau, khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để phân biệt đồ gá dao và đồ gá phôi khi khai báo?
A: Đồ gá dao dùng để kẹp giữ dao cắt, như dao phay, mũi khoan; đồ gá phôi dùng để kẹp giữ phôi được gia công, như mâm cặp, ê tô. Khi khai báo cần mô tả rõ đối tượng được kẹp giữ, và cung cấp máy công cụ áp dụng và phương thức kẹp giữ, để hải quan phân loại chính xác.
Q: Đồ gá dao dùng cho máy công cụ CNC được phân loại vào 8466.10, hay vào máy công cụ hoàn chỉnh?
A: Nếu đồ gá dao được nhập khẩu riêng, chưa lắp ráp với máy công cụ, thì phân loại vào 8466.10. Nếu nhập khẩu cùng với máy công cụ và tạo thành máy hoàn chỉnh, thì phân loại theo máy hoàn chỉnh. Đồ gá nhập khẩu riêng là phụ tùng chuyên dụng, dù dùng cho máy công cụ CNC, vẫn phân loại vào 8466.10.
Q: Đồ gá dao dưới 8466.10 có bao gồm đầu kẹp nhiệt co không?
A: Có bao gồm. Đầu kẹp nhiệt co là một loại đồ gá dao, sử dụng nguyên lý giãn nở vì nhiệt để kẹp giữ dao, chuyên dùng cho máy công cụ, nên phân loại vào 8466.10. Khi khai báo cần mô tả phương thức kẹp giữ là nhiệt co, và cung cấp thông tin về chất liệu, model, v.v.
Q: Nếu đồ gá dao là loại thông dụng, có thể dùng cho nhiều loại máy công cụ, thì phân loại như thế nào?
A: Nếu đồ gá có thể dùng chung cho nhiều loại máy công cụ, và không chuyên dùng cho máy công cụ 8456-8465, thì có thể phân loại vào 8487.90 hoặc các nhóm thuế quan liên quan khác. Nhưng nếu thiết kế chính của nó vẫn dùng cho máy công cụ, và phù hợp với chú giải 8466, thì vẫn có thể phân loại vào 8466.10. Khuyến nghị cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết.
Q: Xuất khẩu đồ gá dao sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với Trung Quốc, đều là 846610. Nhưng các chữ số sau có thể khác do phân chia nội bộ của EU. Khi xuất khẩu cần khai báo theo mã TARIC của EU, và lưu ý các quy định đặc biệt của EU đối với phụ tùng máy công cụ.
Q: Các lỗi phổ biến trong yếu tố khai báo đồ gá dao khi làm thủ tục hải quan là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: Tên hàng ghi chung chung là "đồ gá", không phân biệt dao/phôi; Mục đích sử dụng ghi "gia công cơ khí"; Chất liệu chỉ ghi "kim loại"; Không cung cấp máy công cụ áp dụng; Model không đầy đủ. Những điều này có thể dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại, làm chậm thông quan.
Q: Hàng hóa dưới 8466.10 có liên quan đến kiểm soát xuất khẩu không?
A: Nếu đồ gá dao dùng cho máy công cụ độ chính xác cao, có thể liên quan đến kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng. Cần tra cứu "Danh mục kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng", để xác nhận có cần làm giấy phép xuất khẩu hay không. Đồ gá thông dụng nói chung không liên quan, nhưng đồ gá độ chính xác cao, độ cứng cao có thể bị kiểm soát.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.