Mã HS: 846595
Máy phay mộng gỗ điều khiển số CNC
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương lớn trong hệ thống phân loại HS về 'lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng', bao gồm hầu hết các loại máy móc phi điện từ động cơ đến thiết bị gia công chính xác. Đặc điểm cốt lõi của hàng hóa trong chương này là dựa vào chuyển động cơ học để hoàn thành chuyển đổi năng lượng hoặc gia công vật liệu, chứ không dựa vào nguyên lý điện hoặc điện tử. Máy làm mộng gỗ CNC, với tư cách là máy công cụ gia công mộng bằng cách cắt gỗ, hoàn toàn phù hợp với định nghĩa 'thiết bị cơ khí' của chương này, do đó được phân loại vào Chương 84.
Nhóm
Tiêu đề của nhóm 8465 là 'Máy công cụ để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, chất dẻo cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự (kể cả máy đóng đinh, dập ghim, dán hoặc lắp ráp các vật liệu nói trên bằng các phương pháp khác)'. Nhóm này bao gồm cụ thể các máy công cụ để cắt, tạo hình, lắp ráp gỗ và các vật liệu cứng khác, bao gồm các phương pháp gia công như cưa, bào, phay, mài, khoan, làm mộng. Máy làm mộng gỗ CNC thuộc loại máy công cụ làm mộng trong số này, do đó được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 846595 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84, tức là loại thiết bị cơ khí; chữ số thứ 3-4 '65' đại diện cho nhóm 8465, tức là máy công cụ gia công gỗ và các vật liệu cứng khác; chữ số thứ 5-6 '95' đại diện cho phân nhóm, tức là 'máy công cụ gia công khác'. Trong nhóm 8465, các phân nhóm được chia theo phương pháp gia công: 8465.10 là máy đa chức năng, 8465.20 là máy cưa, 8465.30 là máy bào, phay, tạo hình, 8465.40 là máy mài, đánh bóng, 8465.91 là máy làm mộng, 8465.92 là máy khoan, 8465.93 là máy làm rãnh mộng, 8465.95 là loại khác. Máy làm mộng gỗ CNC, do có chức năng làm mộng và hoạt động CNC, nếu đồng thời có khả năng gia công đa chức năng có thể được phân loại vào 8465.10, nhưng thường thì chức năng làm mộng đơn lẻ được phân loại vào 8465.95 (loại khác) hoặc 8465.91 (máy làm mộng). Mã 846595 này đặc biệt chỉ 'máy công cụ gia công khác', áp dụng cho máy làm mộng CNC không được liệt kê tên.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy làm mộng gỗ CNC, chủ yếu dùng để gia công mộng gỗ. Mặc dù 8465.91 rõ ràng là 'máy làm mộng', nhưng 8465.91 thường chỉ máy làm mộng cơ khí truyền thống; trong khi máy làm mộng CNC nếu có chức năng đa trục, tự động thay dao đa chức năng, có thể được coi là máy đa chức năng và phân loại vào 8465.10. Nếu chỉ có chức năng làm mộng đơn lẻ nhưng sử dụng hệ thống CNC, vẫn có thể được phân loại vào 8465.91. 8465.95 là phân nhóm 'loại khác', áp dụng cho máy công cụ gia công không được liệt kê cụ thể, do đó khi chức năng của máy làm mộng CNC vượt quá định nghĩa máy làm mộng truyền thống, có thể được phân loại vào mã này. Việc phân loại thực tế cần dựa trên chức năng cụ thể, phương pháp gia công và cấu trúc của máy.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại máy và chức năng, như 'Máy làm mộng gỗ CNC' hoặc 'Máy làm mộng gỗ CNC'.
⚠️ Ghi sai thành 'Máy công cụ gỗ' hoặc 'Máy CNC', quá chung chung gây tranh cãi phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng gia công và mục đích gia công của máy, như 'Dùng để gia công mộng gỗ, phù hợp sản xuất đồ nội thất'.
⚠️ Chỉ ghi 'dùng cho gỗ', không rõ đối tượng gia công và công đoạn.
Thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc nhà sản xuất của máy, nếu không có thương hiệu có thể điền 'Không nhãn hiệu'.
⚠️ Điền sai tên nhà buôn là thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể của máy, phải khớp với bảng tên sản phẩm.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương pháp gia công
Mô tả phương pháp gia công chính của máy, như 'làm mộng CNC', 'phay', 'khoan', v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa làm mộng và phay, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Phương thức điều khiển
Mô tả máy có phải CNC hay không, như 'CNC' hoặc 'không CNC'.
⚠️ Báo cáo sai máy cơ khí thông thường là CNC, ảnh hưởng phân loại.
Công suất
Điền công suất động cơ chính của máy, đơn vị kilowatt (kW).
⚠️ Đơn vị công suất điền sai thành mã lực hoặc không điền.
Loại thương hiệu
Điền loại thương hiệu theo quy định hải quan, như 'Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', 'Thương hiệu trong nước', v.v.
⚠️ Chọn sai loại thương hiệu, ảnh hưởng thống kê và kiểm tra chứng từ.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy làm mộng gỗ CNC; Mục đích sử dụng: Dùng để gia công mộng gỗ nội thất; Thương hiệu: ABC; Model: CNC-2000; Phương pháp gia công: làm mộng CNC; Phương thức điều khiển: CNC; Công suất: 5.5kW; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công).
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chức năng, phương pháp gia công và cấu trúc của máy. Theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, phải phân loại theo điều khoản nhóm và phân nhóm. Nhóm 8465 bao gồm máy công cụ gia công gỗ, các phân nhóm được chia theo phương pháp gia công. Máy làm mộng gỗ CNC nếu chỉ có chức năng làm mộng, nên phân loại vào 8465.91; nếu có khả năng gia công đa chức năng tự động, có thể phân loại vào 8465.10; nếu chức năng vượt quá định nghĩa máy làm mộng, thì phân loại vào 8465.95. Đồng thời cần tham khảo định nghĩa về 'máy làm mộng' và 'máy đa chức năng' trong Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu.
Mã dễ nhầm:
846510 - Máy gia công gỗ đa chức năng
8465.10 chỉ máy có thể tự động thực hiện nhiều công đoạn gia công, như đồng thời cưa, phay, khoan, làm mộng; trong khi 8465.95 chỉ máy gia công đơn lẻ khác. Nếu máy làm mộng CNC có khả năng tự động thay dao và đa chức năng, nên phân loại vào 8465.10.
846591 - Máy làm mộng
8465.91 chỉ máy làm mộng, bao gồm cơ khí và CNC. Nếu máy làm mộng CNC chỉ dùng để làm mộng, nên ưu tiên phân loại vào 8465.91; trong khi 8465.95 là máy gia công khác, áp dụng cho phương pháp gia công không được liệt kê.
846592 - Máy khoan
8465.92 chỉ máy khoan gỗ, nếu chức năng chính của máy là khoan chứ không phải làm mộng, nên phân loại vào 8465.92. Máy làm mộng thường có chức năng tạo hình mộng, khác với máy khoan.
846593 - Máy làm rãnh mộng
8465.93 chỉ máy gia công rãnh mộng, trong khi máy làm mộng gia công mộng. Hai chức năng ngược nhau, nhưng đôi khi máy có cả hai chức năng, cần phân loại theo chức năng chính.
846599 - Máy công cụ gia công khác
8465.99 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho máy công cụ gia công không được liệt kê trong nhóm 8465. Nếu chức năng máy không thể phân loại vào các phân nhóm cụ thể trên, thì phân loại vào 8465.99.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy làm mộng gỗ CNC nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Cần phán đoán dựa trên chức năng cụ thể: nếu chỉ có chức năng làm mộng, phân loại vào 8465.91; nếu có khả năng gia công đa chức năng tự động, phân loại vào 8465.10; nếu chức năng đặc biệt không được liệt kê, phân loại vào 8465.95. Đề nghị cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết để phân loại chính xác.
Q: Làm thế nào để phân biệt 8465.91 và 8465.95?
A: 8465.91 chỉ máy làm mộng, bao gồm cơ khí và CNC; 8465.95 là máy gia công khác, áp dụng cho phương pháp gia công không được liệt kê. Nếu chức năng chính của máy là làm mộng, nên phân loại vào 8465.91; nếu làm mộng chỉ là chức năng phụ hoặc máy đa chức năng, có thể phân loại vào 8465.95 hoặc 8465.10.
Q: Khi khai báo hải quan, các yếu tố khai báo nên được điền như thế nào?
A: Cần điền tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, phương pháp gia công, phương thức điều khiển, công suất, loại thương hiệu, v.v. Phương pháp gia công nên rõ ràng là 'làm mộng CNC', phương thức điều khiển là 'CNC', tránh điền chung chung 'máy công cụ gỗ'.
Q: Máy làm mộng CNC và máy làm mộng thông thường có khác biệt trong phân loại không?
A: Phân loại chủ yếu dựa trên chức năng chứ không phải phương thức điều khiển. Máy làm mộng thông thường và máy làm mộng CNC nếu có cùng chức năng, đều phân loại vào 8465.91. Nhưng nếu máy làm mộng CNC có khả năng gia công đa chức năng tự động, có thể phân loại vào 8465.10.
Q: Nếu máy vừa có thể làm mộng vừa có thể khoan, phân loại như thế nào?
A: Phân loại theo chức năng chính. Nếu làm mộng là chức năng chính, phân loại vào 8465.91; nếu khoan là chức năng chính, phân loại vào 8465.92; nếu hai chức năng quan trọng như nhau và tự động chuyển đổi, có thể phân loại vào 8465.10 (máy đa chức năng).
Q: 'Loại khác' của 8465.95 cụ thể chỉ những máy công cụ nào?
A: Chỉ máy công cụ gia công gỗ và các vật liệu cứng khác không được liệt kê cụ thể trong nhóm 8465, như máy uốn, máy dập nổi, máy khắc, v.v. Nếu máy làm mộng CNC có chức năng đặc biệt, không thể phân loại vào các phân nhóm như máy làm mộng, máy khoan, thì phân loại vào 8465.95.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất của mã này?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn quốc tế Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên nghiệp. Thuế suất và điều kiện quản lý sẽ thay đổi, đề nghị lấy theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' mới nhất.
Q: Phân loại sai sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến hải quan không thông qua kiểm tra chứng từ, truy thu thuế, phạt tiền thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc chuyên gia phân loại trước khi khai báo, đảm bảo mã chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.