Mã HS: 846310
Máy kéo dây điều khiển số CNC
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương có phạm vi hàng hóa rộng nhất và mật độ kỹ thuật cao nhất trong phân loại HS. Chương này bao gồm động cơ, máy công cụ gia công kim loại, máy nông nghiệp, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, nhưng loại trừ thiết bị điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90). Các chú giải trong chương xác định chặt chẽ quy tắc phân loại máy móc và bộ phận, nhấn mạnh ưu tiên về chức năng và mục đích sử dụng.
Nhóm
Nhóm 8463 bao gồm riêng các máy công cụ dùng để gia công kim loại bằng phương pháp gia công nguội hoặc gia công nóng, nhưng không bao gồm máy cắt gọt (thuộc 8456-8461) và máy rèn, dập (thuộc 8462). Cụ thể bao gồm máy kéo, máy cán ren, máy tạo hình dây kim loại, và các máy công cụ không cắt gọt dùng để uốn, gấp, làm thẳng, cắt, v.v. để gia công tấm kim loại, ống, thanh định hình. Đặc điểm chính của 8463 là 'tạo hình không phoi', tức là thay đổi hình dạng kim loại thông qua biến dạng dẻo.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = chương máy móc, thiết bị cơ khí, cho thấy hàng hóa thuộc loại máy móc, không phải thiết bị điện hoặc thiết bị vận tải. Chữ số thứ 3-4 là 63 = nhóm 8463, chỉ máy kéo kim loại, máy cán ren và các máy công cụ gia công kim loại không cắt gọt tương tự, khác với máy cắt gọt và máy ép. Chữ số thứ 5-6 là 10 = phân nhóm 846310, đặc biệt chỉ máy kéo điều khiển số (CNC drawing machine), tức là máy công cụ thực hiện quá trình kéo thông qua điều khiển số bằng máy tính. Quá trình kéo là phương pháp gia công nguội kéo phôi kim loại qua lỗ khuôn để giảm tiết diện và tăng chiều dài. Điều khiển số có nghĩa là thiết bị có chức năng điều khiển lập trình, cấp phôi tự động, điều chỉnh thông số theo thời gian thực, thuộc loại máy công cụ chuyên dụng có độ chính xác cao, hiệu quả cao.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 846310 chứ không phải mã liền kề, cốt lõi là nguyên lý gia công của nó là 'kéo' chứ không phải 'cắt gọt' hoặc 'dập'. 8462 bao gồm thiết bị dập, rèn, sử dụng va đập hoặc áp lực để tạo hình kim loại; 8456-8461 bao gồm máy cắt gọt, đạt được hình dạng bằng cách loại bỏ vật liệu. Trong khi máy kéo của 846310 làm cho kim loại chảy dẻo qua khuôn, không tạo phoi, và đặc tính điều khiển số càng xác định rõ phân nhóm của nó. Do đó, miễn là thiết bị có chức năng chính là kéo và có hệ thống điều khiển số, thì nên phân loại vào 846310.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng 'máy kéo điều khiển số' hoặc 'máy kéo CNC', tránh sử dụng các tên thông thường như 'máy kéo dây', 'máy kéo nguội' để tránh tranh chấp phân loại.
⚠️ Khai báo sai là 'máy kéo dây' hoặc 'máy rút dây', dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả đối tượng gia công cụ thể và tình huống của thiết bị, như 'dùng để kéo dây hoặc thanh kim loại đến đường kính chỉ định, ứng dụng trong sản xuất dây thép, dây đồng'.
⚠️ Chỉ ghi 'gia công kim loại', quá chung chung, không thể hiện đặc tính kéo.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn phương pháp kéo, như 'tác dụng lực kéo lên phôi kim loại qua lỗ khuôn, làm giảm tiết diện, tăng chiều dài, không có quá trình cắt gọt'.
⚠️ Mô tả sai là 'ép' hoặc 'cán', dẫn đến sai lệch phân loại.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu thiết bị, như 'SMS', 'Danieli', v.v., nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'. Thương hiệu giúp hải quan xác nhận nguồn gốc và trình độ kỹ thuật của thiết bị.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc ghi không đầy đủ.
Model
Ghi model cụ thể, như 'CNC-D500', dùng để phân biệt các máy kéo có quy cách và chức năng khác nhau.
⚠️ Thiếu model hoặc ghi sai, ảnh hưởng đến việc kiểm tra chứng từ của hải quan.
Chức năng điều khiển số
Xác định rõ có hệ thống điều khiển số hay không, như 'trang bị hệ thống điều khiển số Siemens 840D, có thể thực hiện đa trục liên động và lập trình thông số'.
⚠️ Chỉ ghi 'điều khiển số', không nêu rõ hệ thống điều khiển hoặc chức năng cụ thể.
Vật liệu gia công
Mô tả các loại kim loại có thể gia công, như 'phù hợp với dây thép, dây thép không gỉ, dây đồng, v.v.'.
⚠️ Ghi 'các loại kim loại', không đủ cụ thể.
Lực kéo tối đa
Ghi lực kéo tối đa của thiết bị (đơn vị: kN), thể hiện quy cách và thông số kỹ thuật của thiết bị.
⚠️ Sai đơn vị hoặc số liệu không thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy kéo điều khiển số; Mục đích sử dụng: Dùng để kéo dây thép có đường kính 5.5mm xuống 2.0mm, sản xuất dây thép cường độ cao; Nguyên lý hoạt động: Tác dụng lực kéo lên dây thép qua lỗ khuôn, làm giảm tiết diện, không cắt gọt; Thương hiệu: SMS; Model: CNC-D500; Chức năng điều khiển số: Trang bị hệ thống điều khiển số Siemens 840D, có thể thực hiện đa trục liên động và lập trình thông số; Vật liệu gia công: Dây thép, dây thép không gỉ; Lực kéo tối đa: 200kN.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 84 và cấu trúc phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Nhóm 8463 bao gồm rõ ràng máy kéo, và phân nhóm 846310 dành cho máy kéo điều khiển số. Khi xác định cần xác nhận: 1) Thiết bị có chức năng chính là kéo hay không; 2) Có hệ thống điều khiển số (CNC) hay không; 3) Có dùng để gia công kim loại hay không. Nếu thiết bị có cả chức năng kéo và chức năng khác (như làm thẳng), cần phân loại theo chức năng chính. Tham khảo quyết định phân loại của hải quan, máy kéo điều khiển số thường được phân loại vào 84631010.
Mã dễ nhầm:
846221 - Máy uốn, gấp hoặc làm thẳng điều khiển số
846221 dùng để uốn hoặc làm thẳng tấm kim loại, ống, làm biến dạng vật liệu qua con lăn hoặc khuôn, nhưng không liên quan đến kéo giảm đường kính; trong khi 846310 chuyên dùng để kéo, làm giảm tiết diện.
846231 - Máy cắt điều khiển số
846231 tách kim loại bằng dao cắt, thuộc loại cắt gọt; 846310 kéo qua khuôn, không tạo phoi, nguyên lý gia công hoàn toàn khác.
846241 - Máy đột hoặc tạo rãnh điều khiển số
846241 loại bỏ vật liệu bằng chày đột, thuộc loại dập; 846310 không loại bỏ vật liệu, chỉ làm kim loại chảy dẻo.
846291 - Máy ép thủy lực điều khiển số khác
846291 sử dụng áp lực thủy lực để tạo hình kim loại, như ép tạo hình; 846310 sử dụng lực kéo để kim loại qua khuôn, hướng lực ngược lại.
847981 - Máy xử lý kim loại, bao gồm máy quấn dây
847981 bao gồm máy quấn dây, hàn và các máy phụ trợ khác, nếu máy kéo kết hợp với máy quấn dây, cần phân loại theo chức năng chính; máy kéo riêng lẻ vẫn thuộc 846310.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy kéo điều khiển số và máy kéo thông thường khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Máy kéo thông thường nếu không có chức năng điều khiển số, nên phân loại vào phân nhóm ngoài 84631000 (như 84631090), trong khi máy kéo điều khiển số thuộc 84631010. Điểm khác biệt chính là có trang bị hệ thống điều khiển số bằng máy tính, có thể lập trình, tự động điều chỉnh thông số hay không. Khi khai báo hải quan cần cung cấp model và mô tả chức năng của hệ thống điều khiển số.
Q: Máy kéo dùng để gia công vật liệu phi kim loại, có vẫn thuộc 846310 không?
A: 846310 chỉ áp dụng cho gia công kim loại. Nếu dùng để kéo phi kim loại như nhựa, cao su, nên phân loại theo vật liệu vào Chương 39 hoặc Chương 40, v.v. Ví dụ máy kéo sợi nhựa thuộc 8477. Do đó, khi khai báo phải xác định rõ đối tượng gia công là kim loại.
Q: Khi nhập khẩu máy kéo điều khiển số, trọng tâm kiểm tra chứng từ của hải quan là gì?
A: Hải quan tập trung kiểm tra: 1) Phân loại có đúng không, có chức năng điều khiển số hay không; 2) Các yếu tố khai báo có đầy đủ không, như thương hiệu, model, nguyên lý hoạt động; 3) Có nhất quán với hóa đơn, phiếu đóng gói hay không; 4) Có liên quan đến sản phẩm cơ điện đã qua sử dụng hay không, cần cung cấp chứng minh liên quan. Nên chuẩn bị tài liệu kỹ thuật trước để kiểm tra.
Q: Nếu máy kéo là thiết bị đã qua sử dụng, mã HS có thay đổi không?
A: Mã HS không thay đổi, vẫn thuộc 84631010. Nhưng thiết bị đã qua sử dụng khi nhập khẩu cần tuân thủ quy định quản lý nhập khẩu sản phẩm cơ điện của nhà nước, có thể liên quan đến kiểm tra trước khi vận chuyển, giấy phép, v.v. Khi khai báo cần ghi rõ 'cũ' và cung cấp mô tả tình trạng thiết bị.
Q: Máy kéo điều khiển số và máy kéo dây có phải là cùng một mặt hàng không?
A: Không hoàn toàn giống nhau. Máy kéo dây thường chỉ máy kéo dây kim loại thành sợi mảnh, thuộc một loại máy kéo; trong khi máy kéo điều khiển số có thể dùng cho thanh, ống, v.v. Nhưng nếu máy kéo dây có chức năng điều khiển số, cũng thuộc 84631010. Nếu là máy kéo dây đơn giản không điều khiển số, thì thuộc 84631090.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy kéo điều khiển số?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 84631010 để có thuế suất mới nhất. Đồng thời chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng có thể được ưu đãi.
Q: Khi xuất khẩu máy kéo điều khiển số có cần khai báo các yếu tố không?
A: Khai báo xuất khẩu cũng cần cung cấp tên hàng, model, mục đích sử dụng, v.v., nhưng yêu cầu lỏng hơn so với nhập khẩu. Để thông quan thuận lợi, nên chuẩn bị theo tiêu chuẩn nhập khẩu, đặc biệt là thương hiệu, model, nguyên lý hoạt động, tránh ảnh hưởng đến hoàn thuế do khai báo không đúng.
Q: Nếu máy kéo có kèm chức năng làm thẳng, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu làm thẳng là chức năng phụ, chức năng chính vẫn là kéo, thì thuộc 84631010. Nếu làm thẳng là chức năng chính, có thể thuộc 846221 (máy làm thẳng điều khiển số). Khi phân loại cần tham khảo hướng dẫn sử dụng thiết bị, xác định chức năng chính, nếu cần có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.