Chương 84 là chương "Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm nhiều lĩnh vực từ máy động lực đến thiết bị gia công chính xác. Chương này bao gồm các nhóm từ 8401 đến 8487, liên quan đến động cơ, máy bơm, máy công cụ, máy tính, vòng bi, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các hàng hóa này đều có chức năng chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, và phần lớn là tư liệu sản xuất công nghiệp. Lưu ý: Chương này không bao gồm dụng cụ điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90). Nhóm 8458 bao gồm "Máy công cụ cắt kim loại, kể cả máy tiện (bao gồm trung tâm tiện)", cụ thể bao gồm các loại máy công cụ gia công kim loại bằng phương pháp cắt, như máy tiện thường, máy tiện CNC, máy tiện tự động, v.v. Máy công cụ thuộc nhóm này loại bỏ vật liệu kim loại thông qua chuyển động tương đối giữa dao cắt và phôi, tạo thành hình dạng mong muốn. Phân nhóm được chia nhỏ hơn theo tiêu chí có điều khiển số hay không, phương pháp gia công (tiện, khoan, phay, v.v.) và loại kết cấu (ngang, đứng). Mã 845891 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84 (thiết bị cơ khí), chữ số thứ 3-4 "58" đại diện cho nhóm 8458 (máy tiện cắt kim loại), chữ số thứ 5-6 "91" đại diện cho phân nhóm 8458.91 (máy tiện đứng CNC). Trong đó, 8458.1 là máy tiện CNC, 8458.9 là máy tiện khác, và 8458.91 đặc biệt chỉ máy tiện đứng CNC. Máy tiện đứng là máy mà phôi quay trên bàn làm việc nằm ngang, dao cắt di chuyển theo phương thẳng đứng hoặc nằm ngang để cắt, phù hợp với phôi lớn, nặng hoặc có hình dạng phức tạp. Hàng hóa này là máy tiện đứng CNC, thuộc máy công cụ cắt kim loại và có chức năng điều khiển số, do đó được phân loại vào 8458.91. Nếu là máy tiện ngang CNC thì phân loại vào 8458.11; nếu là máy tiện đứng không CNC thì phân loại vào 8458.99; nếu là trung tâm gia công (có thể thực hiện nhiều công đoạn như phay, khoan) thì phân loại vào 8457; nếu là máy mài thì phân loại vào 8460. Do đó, điểm phân biệt cốt lõi là: phương pháp gia công là tiện, phương thức điều khiển là CNC, kết cấu là đứng.
Chương
Chương 84 là chương "Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm nhiều lĩnh vực từ máy động lực đến thiết bị gia công chính xác. Chương này bao gồm các nhóm từ 8401 đến 8487, liên quan đến động cơ, máy bơm, máy công cụ, máy tính, vòng bi, v.v. Đặc điểm cốt lõi là các hàng hóa này đều có chức năng chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, và phần lớn là tư liệu sản xuất công nghiệp. Lưu ý: Chương này không bao gồm dụng cụ điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90).
Nhóm
Nhóm 8458 bao gồm "Máy công cụ cắt kim loại, kể cả máy tiện (bao gồm trung tâm tiện)", cụ thể bao gồm các loại máy công cụ gia công kim loại bằng phương pháp cắt, như máy tiện thường, máy tiện CNC, máy tiện tự động, v.v. Máy công cụ thuộc nhóm này loại bỏ vật liệu kim loại thông qua chuyển động tương đối giữa dao cắt và phôi, tạo thành hình dạng mong muốn. Phân nhóm được chia nhỏ hơn theo tiêu chí có điều khiển số hay không, phương pháp gia công (tiện, khoan, phay, v.v.) và loại kết cấu (ngang, đứng).
Phân tích từng chữ số
Mã 845891 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "84" đại diện cho Chương 84 (thiết bị cơ khí), chữ số thứ 3-4 "58" đại diện cho nhóm 8458 (máy tiện cắt kim loại), chữ số thứ 5-6 "91" đại diện cho phân nhóm 8458.91 (máy tiện đứng CNC). Trong đó, 8458.1 là máy tiện CNC, 8458.9 là máy tiện khác, và 8458.91 đặc biệt chỉ máy tiện đứng CNC. Máy tiện đứng là máy mà phôi quay trên bàn làm việc nằm ngang, dao cắt di chuyển theo phương thẳng đứng hoặc nằm ngang để cắt, phù hợp với phôi lớn, nặng hoặc có hình dạng phức tạp.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy tiện đứng CNC, thuộc máy công cụ cắt kim loại và có chức năng điều khiển số, do đó được phân loại vào 8458.91. Nếu là máy tiện ngang CNC thì phân loại vào 8458.11; nếu là máy tiện đứng không CNC thì phân loại vào 8458.99; nếu là trung tâm gia công (có thể thực hiện nhiều công đoạn như phay, khoan) thì phân loại vào 8457; nếu là máy mài thì phân loại vào 8460. Do đó, điểm phân biệt cốt lõi là: phương pháp gia công là tiện, phương thức điều khiển là CNC, kết cấu là đứng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ "Máy tiện đứng CNC". Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, ví dụ "DMG MORI", "Shenyang Machine Tool", v.v. Model: Điền model cụ thể, ví dụ "VTL-1600", "PUMA V8300", v.v., dùng để nhận diện duy nhất thiết bị. Phương thức điều khiển: Xác định rõ có phải điều khiển số (CNC) hay không, và ghi rõ thương hiệu và model hệ thống điều khiển, ví dụ "FANUC 0i-TF". Đường kính gia công tối đa: Điền đường kính quay tối đa của phôi có thể gia công trên máy tiện đứng, đơn vị mm, ví dụ "1600mm". Chiều cao gia công tối đa: Điền chiều cao tối đa của phôi có thể gia công trên máy tiện đứng, đơn vị mm, ví dụ "1200mm". Số trục chính: Điền số lượng trục chính, thường là một trục chính, nhiều trục chính cần ghi rõ, ví dụ "một trục chính". Loại thương hiệu: Điền loại thương hiệu theo yêu cầu hải quan, ví dụ "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", "thương hiệu tự chủ trong nước", v.v. Ví dụ các yếu tố khai báo tờ khai:
Tên hàng: Máy tiện đứng CNC
Thương hiệu: DMG MORI
Model: VTL-1600
Phương thức điều khiển: CNC, FANUC 0i-TF
Đường kính gia công tối đa: 1600mm
Chiều cao gia công tối đa: 1200mm
Số trục chính: một trục chính
Loại thương hiệu: thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)
Ghi chú: Thiết bị này dùng để cắt kim loại, kết cấu đứng, điều khiển CNC. Khai báo đơn giản "Máy tiện đứng CNC" thành "Máy tiện", không thể hiện đặc điểm CNC và đứng, dẫn đến phân loại sai. Phương thức điều khiển chỉ ghi "CNC", không cung cấp thương hiệu và model hệ thống điều khiển, có thể ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan. Điền sai hoặc nhầm lẫn đường kính và chiều cao gia công tối đa, dẫn đến không khớp với thiết bị thực tế, gây rủi ro kiểm tra.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, ví dụ "Máy tiện đứng CNC".
⚠️ Ghi sai thành "Máy tiện CNC" hoặc "Máy tiện đứng", không thể hiện đặc điểm kép "CNC" và "đứng".
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, ví dụ "DMG MORI", "Shenyang Machine Tool", v.v.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền tên nhà buôn thay vì thương hiệu nhà sản xuất.
Model
Điền model cụ thể, ví dụ "VTL-1600", "PUMA V8300", v.v., dùng để nhận diện duy nhất thiết bị.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc nhầm với số series.
Phương thức điều khiển
Xác định rõ có phải điều khiển số (CNC) hay không, và ghi rõ thương hiệu và model hệ thống điều khiển, ví dụ "FANUC 0i-TF".
⚠️ Điền chung chung "điều khiển máy tính", không cung cấp thông tin hệ thống CNC cụ thể.
Đường kính gia công tối đa
Điền đường kính quay tối đa của phôi có thể gia công trên máy tiện đứng, đơn vị mm, ví dụ "1600mm".
⚠️ Điền nhầm đường kính bàn làm việc hoặc chiều cao tiện tối đa.
Chiều cao gia công tối đa
Điền chiều cao tối đa của phôi có thể gia công trên máy tiện đứng, đơn vị mm, ví dụ "1200mm".
⚠️ Nhầm với đường kính gia công tối đa, hoặc không điền.
Số trục chính
Điền số lượng trục chính, thường là một trục chính, nhiều trục chính cần ghi rõ, ví dụ "một trục chính".
⚠️ Bỏ qua không điền, hoặc nhầm số lượng đầu dao là số trục chính.
Loại thương hiệu
Điền loại thương hiệu theo yêu cầu hải quan, ví dụ "thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", "thương hiệu tự chủ trong nước", v.v.
⚠️ Không điền theo quy định hải quan, dẫn đến tờ khai bị trả lại.
Ví dụ: Ví dụ các yếu tố khai báo tờ khai:
Tên hàng: Máy tiện đứng CNC
Thương hiệu: DMG MORI
Model: VTL-1600
Phương thức điều khiển: CNC, FANUC 0i-TF
Đường kính gia công tối đa: 1600mm
Chiều cao gia công tối đa: 1200mm
Số trục chính: một trục chính
Loại thương hiệu: thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)
Ghi chú: Thiết bị này dùng để cắt kim loại, kết cấu đứng, điều khiển CNC.
Lỗi thường gặp:
Khai báo đơn giản "Máy tiện đứng CNC" thành "Máy tiện", không thể hiện đặc điểm CNC và đứng, dẫn đến phân loại sai.
Phương thức điều khiển chỉ ghi "CNC", không cung cấp thương hiệu và model hệ thống điều khiển, có thể ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Điền sai hoặc nhầm lẫn đường kính và chiều cao gia công tối đa, dẫn đến không khớp với thiết bị thực tế, gây rủi ro kiểm tra.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Phương pháp gia công có phải là tiện (loại bỏ kim loại bằng cách phôi quay, dao cắt di chuyển thẳng); 2) Có chức năng điều khiển số (CNC) hay không; 3) Kết cấu có phải là đứng (phôi quay trên bàn làm việc nằm ngang, dao cắt di chuyển thẳng đứng hoặc nằm ngang). Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện tiện, CNC, đứng mới phân loại vào 8458.91. Nếu là máy tiện ngang CNC thì phân loại vào 8458.11; nếu là máy tiện đứng không CNC thì phân loại vào 8458.99; nếu là trung tâm gia công (có thể thực hiện nhiều công đoạn như phay, khoan) thì phân loại vào 8457; nếu là máy mài thì phân loại vào 8460. 845811 Máy tiện ngang CNC: 845811 là máy tiện ngang CNC, trục chính phôi bố trí nằm ngang, phù hợp với chi tiết trục dài mảnh; 845891 là máy tiện đứng CNC, trục chính phôi bố trí thẳng đứng, phù hợp với chi tiết dạng đĩa lớn. 845899 Máy tiện đứng không CNC khác: 845899 là máy tiện đứng không CNC, không có hệ thống điều khiển số, thường là máy tiện đứng thường; 845891 là máy tiện đứng CNC, có điều khiển CNC. 845710 Trung tâm gia công: 845710 là trung tâm gia công, có thể tự động thay dao, thực hiện nhiều công đoạn như phay, khoan, doa; 845891 là máy tiện đứng CNC, chỉ thực hiện gia công tiện. 846011 Máy mài phẳng CNC: 846011 là máy mài phẳng CNC, sử dụng đá mài để gia công mài; 845891 là máy tiện đứng CNC, sử dụng dao tiện để gia công tiện. 845921 Máy khoan CNC: 845921 là máy khoan CNC, chủ yếu dùng để khoan; 845891 là máy tiện đứng CNC, chủ yếu dùng để tiện mặt ngoài, lỗ trong, mặt đầu, v.v. Có rõ ràng là gia công tiện (không phải phay, mài) không? Có chức năng điều khiển số (CNC) không? Kết cấu có phải là đứng (phôi quay thẳng đứng) không? Có cung cấp đầy đủ thương hiệu và model hệ thống CNC không? Đường kính và chiều cao gia công tối đa có được điền chính xác không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: 1) Phương pháp gia công có phải là tiện (loại bỏ kim loại bằng cách phôi quay, dao cắt di chuyển thẳng); 2) Có chức năng điều khiển số (CNC) hay không; 3) Kết cấu có phải là đứng (phôi quay trên bàn làm việc nằm ngang, dao cắt di chuyển thẳng đứng hoặc nằm ngang). Chỉ khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện tiện, CNC, đứng mới phân loại vào 8458.91. Nếu là máy tiện ngang CNC thì phân loại vào 8458.11; nếu là máy tiện đứng không CNC thì phân loại vào 8458.99; nếu là trung tâm gia công (có thể thực hiện nhiều công đoạn như phay, khoan) thì phân loại vào 8457; nếu là máy mài thì phân loại vào 8460.
Mã dễ nhầm:
845811 - Máy tiện ngang CNC
845811 là máy tiện ngang CNC, trục chính phôi bố trí nằm ngang, phù hợp với chi tiết trục dài mảnh; 845891 là máy tiện đứng CNC, trục chính phôi bố trí thẳng đứng, phù hợp với chi tiết dạng đĩa lớn.
845899 - Máy tiện đứng không CNC khác
845899 là máy tiện đứng không CNC, không có hệ thống điều khiển số, thường là máy tiện đứng thường; 845891 là máy tiện đứng CNC, có điều khiển CNC.
845710 - Trung tâm gia công
845710 là trung tâm gia công, có thể tự động thay dao, thực hiện nhiều công đoạn như phay, khoan, doa; 845891 là máy tiện đứng CNC, chỉ thực hiện gia công tiện.
846011 - Máy mài phẳng CNC
846011 là máy mài phẳng CNC, sử dụng đá mài để gia công mài; 845891 là máy tiện đứng CNC, sử dụng dao tiện để gia công tiện.
845921 - Máy khoan CNC
845921 là máy khoan CNC, chủ yếu dùng để khoan; 845891 là máy tiện đứng CNC, chủ yếu dùng để tiện mặt ngoài, lỗ trong, mặt đầu, v.v.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ ràng là gia công tiện (không phải phay, mài) không?
✓ Có chức năng điều khiển số (CNC) không?
✓ Kết cấu có phải là đứng (phôi quay thẳng đứng) không?
✓ Có cung cấp đầy đủ thương hiệu và model hệ thống CNC không?
✓ Đường kính và chiều cao gia công tối đa có được điền chính xác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy tiện đứng CNC? Đầu tiên xác định hàng hóa là máy tiện cắt kim loại (nhóm 8458), sau đó xác định có điều khiển số hay không (phân nhóm 8458.1), cuối cùng xác định kết cấu là đứng (phân nhóm 8458.91). Có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc quyết định trước về phân loại của hải quan. Lưu ý: Nếu thiết bị có cả chức năng tiện và phay, có thể phân loại vào 8457. Sự khác biệt về phân loại giữa máy tiện đứng CNC và máy tiện ngang CNC là gì? Cả hai đều thuộc 8458.1 (máy tiện CNC), nhưng theo kết cấu khác nhau: đứng thuộc 8458.91, ngang thuộc 8458.11. Khác biệt chính là hướng trục chính phôi: máy tiện đứng trục chính thẳng đứng, phù hợp với chi tiết dạng đĩa lớn; máy tiện ngang trục chính nằm ngang, phù hợp với chi tiết dạng trục. Nếu máy tiện đứng CNC có chức năng phay, nên phân loại như thế nào? Nếu chức năng phay là chính và có thể tự động thay dao, có thể phân loại vào 8457 (trung tâm gia công); nếu tiện là chính, phay là phụ, vẫn phân loại vào 8458.91. Nên cung cấp thông số kỹ thuật thiết bị, nếu cần thiết yêu cầu quyết định trước về phân loại của hải quan. Khi khai báo máy tiện đứng CNC, cần cung cấp những thông số quan trọng nào? Các thông số quan trọng bao gồm: thương hiệu, model, phương thức điều khiển (thương hiệu và model hệ thống CNC), đường kính gia công tối đa, chiều cao gia công tối đa, số trục chính, loại thương hiệu, v.v. Những thông số này giúp hải quan xác nhận phân loại, thẩm định giá và xuất xứ. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy tiện đứng CNC? Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ thương mại quốc tế đơn nhất Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Đồng thời có thể quan tâm đến thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng. Máy tiện đứng CNC đã qua sử dụng có thể nhập khẩu không? Có thể nhập khẩu, nhưng phải tuân thủ quy định quản lý nhập khẩu sản phẩm cơ điện của nhà nước, có thể liên quan đến kiểm tra trước khi vận chuyển, giấy phép nhập khẩu tự động, v.v. Khi khai báo cần cung cấp thông tin về tình trạng thiết bị, thời gian sử dụng, hải quan sẽ thẩm định giá theo mức độ mới cũ. Phân loại máy tiện đứng CNC có bị ảnh hưởng bởi hệ thống điều khiển không? Có. Nếu là CNC, phân loại vào 8458.91; nếu không phải CNC, phân loại vào 8458.99. Thương hiệu và model hệ thống CNC không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo trung thực để hải quan xác nhận. Làm thế nào để tránh sai sót phân loại máy tiện đứng CNC? Đề xuất: 1) Đọc kỹ chú giải biểu thuế; 2) Kiểm tra thông số kỹ thuật thiết bị; 3) Tham khảo các trường hợp phân loại hàng hóa tương tự; 4) Nếu cần thiết yêu cầu phân loại trước. Tránh phân loại đơn giản chỉ dựa vào tên hàng, cần kết hợp phương pháp gia công, phương thức điều khiển, kết cấu để phán định tổng hợp.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy tiện đứng CNC?
A: Đầu tiên xác định hàng hóa là máy tiện cắt kim loại (nhóm 8458), sau đó xác định có điều khiển số hay không (phân nhóm 8458.1), cuối cùng xác định kết cấu là đứng (phân nhóm 8458.91). Có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" hoặc quyết định trước về phân loại của hải quan. Lưu ý: Nếu thiết bị có cả chức năng tiện và phay, có thể phân loại vào 8457.
Q: Sự khác biệt về phân loại giữa máy tiện đứng CNC và máy tiện ngang CNC là gì?
A: Cả hai đều thuộc 8458.1 (máy tiện CNC), nhưng theo kết cấu khác nhau: đứng thuộc 8458.91, ngang thuộc 8458.11. Khác biệt chính là hướng trục chính phôi: máy tiện đứng trục chính thẳng đứng, phù hợp với chi tiết dạng đĩa lớn; máy tiện ngang trục chính nằm ngang, phù hợp với chi tiết dạng trục.
Q: Nếu máy tiện đứng CNC có chức năng phay, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu chức năng phay là chính và có thể tự động thay dao, có thể phân loại vào 8457 (trung tâm gia công); nếu tiện là chính, phay là phụ, vẫn phân loại vào 8458.91. Nên cung cấp thông số kỹ thuật thiết bị, nếu cần thiết yêu cầu quyết định trước về phân loại của hải quan.
Q: Khi khai báo máy tiện đứng CNC, cần cung cấp những thông số quan trọng nào?
A: Các thông số quan trọng bao gồm: thương hiệu, model, phương thức điều khiển (thương hiệu và model hệ thống CNC), đường kính gia công tối đa, chiều cao gia công tối đa, số trục chính, loại thương hiệu, v.v. Những thông số này giúp hải quan xác nhận phân loại, thẩm định giá và xuất xứ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của máy tiện đứng CNC?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ thương mại quốc tế đơn nhất Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Đồng thời có thể quan tâm đến thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, nếu áp dụng.
Q: Máy tiện đứng CNC đã qua sử dụng có thể nhập khẩu không?
A: Có thể nhập khẩu, nhưng phải tuân thủ quy định quản lý nhập khẩu sản phẩm cơ điện của nhà nước, có thể liên quan đến kiểm tra trước khi vận chuyển, giấy phép nhập khẩu tự động, v.v. Khi khai báo cần cung cấp thông tin về tình trạng thiết bị, thời gian sử dụng, hải quan sẽ thẩm định giá theo mức độ mới cũ.
Q: Phân loại máy tiện đứng CNC có bị ảnh hưởng bởi hệ thống điều khiển không?
A: Có. Nếu là CNC, phân loại vào 8458.91; nếu không phải CNC, phân loại vào 8458.99. Thương hiệu và model hệ thống CNC không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng cần khai báo trung thực để hải quan xác nhận.
Q: Làm thế nào để tránh sai sót phân loại máy tiện đứng CNC?
A: Đề xuất: 1) Đọc kỹ chú giải biểu thuế; 2) Kiểm tra thông số kỹ thuật thiết bị; 3) Tham khảo các trường hợp phân loại hàng hóa tương tự; 4) Nếu cần thiết yêu cầu phân loại trước. Tránh phân loại đơn giản chỉ dựa vào tên hàng, cần kết hợp phương pháp gia công, phương thức điều khiển, kết cấu để phán định tổng hợp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.