Mã HS: 845019
Máy giặt khác (khối lượng sấy khô không quá 10 kg)
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị gia dụng, v.v. Việc phân chia chương này dựa trên chức năng, nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng của máy móc, chứ không dựa trên vật liệu hay quy trình sản xuất. Máy giặt là thiết bị gia dụng, do đặc tính vận hành cơ khí được xếp vào chương này, chứ không phải thiết bị điện của Chương 85 (mặc dù máy giặt hiện đại thường chứa linh kiện điện).
Nhóm
Nhóm 8450 chuyên bao gồm máy giặt dùng cho gia đình hoặc tiệm giặt, bao gồm cả máy có gắn thiết bị vắt. Đặc điểm cốt lõi là dùng để giặt vải dệt, và thường là loại chạy điện. Nhóm này phân chia phân nhóm theo khối lượng khô (tức khối lượng quần áo khô tối đa mà máy giặt có thể xử lý một lần): ≤10 kg là loại gia dụng phổ biến, >10 kg là loại thương mại hoặc công nghiệp. Trong nhóm 8450 còn bao gồm máy giặt sấy hai chức năng, nhưng chức năng sấy chỉ là phụ trợ.
Phân tích từng chữ số
845019 là mã phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "84" đại diện Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí), cho thấy hàng hóa thuộc loại cơ khí, chứ không phải loại điện (Chương 85). Chữ số thứ 3-4 "50" đại diện nhóm 8450 (máy giặt), xác định hàng hóa là thiết bị giặt. Chữ số thứ 5-6 "19" là phân nhóm, trong đó "1" biểu thị máy giặt có khối lượng khô không quá 10 kg (tương phản với "2" biểu thị máy thương mại trên 10 kg), "9" biểu thị "khác", tức loại máy giặt chưa được liệt kê cụ thể (như không hoàn toàn tự động, không có vắt ly tâm, v.v.). Do đó, 845019 đặc biệt chỉ máy giặt có khối lượng khô ≤10 kg, chưa được liệt kê trong 845011 (hoàn toàn tự động) hoặc 845012 (khác có vắt ly tâm).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được xếp vào 845019 vì khối lượng khô không quá 10 kg, và không có chức năng hoàn toàn tự động hoặc vắt ly tâm, không thể xếp vào 845011 hoặc 845012. Đồng thời, nó thuộc máy giặt gia dụng, chứ không phải thiết bị giặt công nghiệp (845020) hoặc máy giặt khô (845110). Nếu máy giặt có chức năng sấy nhưng chủ yếu là giặt, vẫn xếp vào đây; nếu sấy là chức năng chính, thì xếp vào 845121 (máy sấy quần áo). Do đó, 845019 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho máy giặt nhỏ không hoàn toàn tự động, không vắt ly tâm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "máy giặt bán tự động", "máy giặt lồng đứng", v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "máy giặt", không phân biệt loại.
Thương hiệu
Điền nhà sản xuất hoặc thương hiệu nhãn hiệu, không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Báo sai nhà phân phối là thương hiệu.
Model
Điền model hoặc mã thông số của sản phẩm, thuận tiện nhận diện kiểu dáng cụ thể.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế.
Khối lượng khô
Chỉ khối lượng quần áo khô tối đa mà máy giặt có thể xử lý một lần, đơn vị là kg, cần đo chính xác.
⚠️ Báo sai khối lượng quần áo ướt hoặc dung tích là khối lượng khô.
Có hoàn toàn tự động không
Đánh giá có chức năng tự động hoàn thành toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt không.
⚠️ Báo sai bán tự động là hoàn toàn tự động.
Có vắt ly tâm không
Xác nhận có trang bị thiết bị vắt ly tâm (thùng vắt) không.
⚠️ Nhầm thùng vắt thông thường là vắt ly tâm.
Công suất
Điền công suất đầu vào định mức của máy giặt, đơn vị là watt.
⚠️ Điền công suất tối đa hoặc công suất đỉnh.
Loại thương hiệu
Chọn "thương hiệu nước ngoài (gia công nhãn hiệu)", "thương hiệu trong nước" hoặc "không thương hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn gia công nhãn hiệu với thương hiệu tự chủ.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy giặt lồng đứng bán tự động; Thương hiệu: Haier; Model: XPB80-1187S; Khối lượng khô: 8 kg; Hoàn toàn tự động: Không; Có vắt ly tâm: Có; Công suất: 400 watt; Loại thương hiệu: Thương hiệu trong nước.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ cốt lõi phân loại là: 1) Hàng hóa có phải máy giặt gia dụng không; 2) Khối lượng khô có ≤10 kg không; 3) Có chức năng hoàn toàn tự động hoặc vắt ly tâm không. Nếu hoàn toàn tự động, xếp 845011; nếu khác có vắt ly tâm, xếp 845012; nếu cả hai đều không, thì xếp 845019. Đồng thời cần loại trừ máy sấy quần áo (845121) và thiết bị giặt công nghiệp (845020).
Mã dễ nhầm:
845011 - Máy giặt hoàn toàn tự động
845011 yêu cầu hoàn toàn tự động, tức tự động hoàn thành giặt, xả, vắt; 845019 là không hoàn toàn tự động hoặc bán tự động.
845012 - Máy giặt khác có vắt ly tâm
845012 tuy không hoàn toàn tự động, nhưng có vắt ly tâm; 845019 không có vắt ly tâm hoặc là loại khác.
845020 - Máy giặt có khối lượng khô trên 10 kg
845020 là thương mại hoặc công nghiệp, khối lượng khô >10 kg; 845019 là gia dụng, ≤10 kg.
845121 - Máy sấy quần áo
845121 chức năng chính là sấy quần áo, giặt là phụ; 845019 chức năng chính là giặt.
850940 - Máy nghiền thực phẩm, máy trộn
850940 là thiết bị chế biến thực phẩm chạy điện, hoàn toàn khác chức năng máy giặt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 845019?
A: Có thể qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 845019, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế GTGT và thuế tiêu thụ. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Khối lượng khô đo chính xác như thế nào?
A: Khối lượng khô chỉ khối lượng quần áo khô tối đa mà máy giặt có thể xử lý một lần, thường được ghi trên nhãn hoặc hướng dẫn sản phẩm. Nếu không có ghi chú, có thể ước tính theo dung tích thùng trong, hoặc tham khảo sản phẩm cùng loại. Không được báo sai khối lượng quần áo ướt hoặc dung tích giặt.
Q: Máy giặt bán tự động có thùng vắt, nên xếp vào mã nào?
A: Nếu có vắt ly tâm (thùng vắt), và không hoàn toàn tự động, nên xếp vào 845012; nếu thùng vắt là thùng vắt thông thường (không ly tâm), thì xếp 845019. Cần đánh giá theo cấu trúc thực tế.
Q: Máy giặt có chức năng sấy, phân loại như thế nào?
A: Nếu lấy giặt làm chính, sấy làm phụ, vẫn xếp 8450; nếu sấy là chức năng chính, thì xếp 845121. Cần đánh giá theo thiết kế và mục đích sử dụng sản phẩm.
Q: Khi khai báo chọn loại thương hiệu như thế nào?
A: Nếu là gia công nhãn hiệu nước ngoài, chọn "thương hiệu nước ngoài (gia công nhãn hiệu)"; nếu là thương hiệu tự chủ trong nước, chọn "thương hiệu trong nước"; không thương hiệu chọn "không thương hiệu". Cần cung cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hoặc giấy ủy quyền.
Q: Yếu tố khai báo của 845019 và 845011 khác nhau như thế nào?
A: Cả hai đều cần khai báo tên hàng, thương hiệu, model, khối lượng khô, công suất, v.v., nhưng 845011 cần rõ "hoàn toàn tự động", còn 845019 cần rõ "không hoàn toàn tự động" và "có vắt ly tâm không".
Q: Máy giặt cũ nhập khẩu có thể xếp vào 845019 không?
A: Có thể, nhưng cần tuân thủ quy định nhập khẩu sản phẩm máy móc điện cũ của nhà nước, có thể cần kiểm tra trước vận chuyển. Phân loại vẫn theo khối lượng khô và chức năng, nhưng cần lưu ý danh mục thiết bị điện cũ cấm nhập khẩu.
Q: Máy giặt xuất khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới, có thể dùng 845019 không?
A: Có thể, nhưng cần đáp ứng số lượng hợp lý cho cá nhân tự dùng. Khi khai báo xuất khẩu cần cung cấp tên hàng chi tiết, model, khối lượng khô, v.v., và lưu ý chính sách hoàn thuế xuất khẩu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.