Mã HS: 845012
Máy giặt tự động hoàn toàn có chức năng vắt ly tâm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy móc gia dụng, v.v. Hàng hóa của chương này thường có đặc điểm dẫn động bằng động lực, chuyển động cơ khí hoặc chuyển đổi năng lượng, nhưng loại trừ dụng cụ điện cầm tay (Chương 85), xe cộ (Chương 87), v.v. Trong chương, các nhóm được phân chia theo chức năng và mục đích sử dụng, nhóm 8450 dành riêng cho máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, thể hiện logic phân loại theo tình huống ứng dụng.
Nhóm
Nhóm 8450 bao gồm máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, bao gồm các loại máy có khối lượng giặt khô không quá 10 kg. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo phương thức giặt và có hay không có chức năng ly tâm vắt, như 8450.11 (hoàn toàn tự động, khối lượng giặt khô ≤10kg), 8450.12 (máy hoàn toàn tự động khác có máy ly tâm vắt), 8450.19 (loại khác), 8450.20 (khối lượng giặt khô >10kg). Sự phân biệt cốt lõi nằm ở mức độ tự động hóa, có hay không có chức năng ly tâm vắt và khối lượng giặt khô.
Phân tích từng chữ số
Mã 845012 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 máy móc thiết bị cơ khí; chữ số thứ 3-4 '50' đại diện cho nhóm 8450, tức máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt; chữ số thứ 5-6 '12' đại diện cho phân nhóm 8450.12, cụ thể là 'máy giặt hoàn toàn tự động khác có chức năng ly tâm vắt'. Trong đó '1' biểu thị phân chia chi tiết trong loại hoàn toàn tự động, '2' đặc biệt chỉ có chức năng ly tâm vắt. Phân nhóm này khác biệt với 8450.11 (hoàn toàn tự động nhưng không xác định rõ ly tâm vắt) và 8450.19 (loại khác không hoàn toàn tự động hoặc không được liệt kê).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy giặt hoàn toàn tự động và rõ ràng có chức năng ly tâm vắt, phù hợp với mô tả của phân nhóm 8450.12. Nếu chỉ hoàn toàn tự động nhưng không có ly tâm vắt hoặc không được liệt kê rõ, nên phân loại vào 8450.11; nếu là bán tự động hoặc không hoàn toàn tự động, thì phân loại vào 8450.19; nếu khối lượng giặt khô vượt quá 10 kg, thì phân loại vào 8450.20. Do đó, chức năng ly tâm vắt và thuộc tính hoàn toàn tự động là yếu tố then chốt quyết định phân loại vào 8450.12 thay vì các mã lân cận.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên bao gồm các đặc điểm chính như 'hoàn toàn tự động' và 'có chức năng ly tâm vắt', tránh ghi chung chung là 'máy giặt'.
⚠️ Chỉ ghi 'máy giặt' hoặc 'máy giặt hoàn toàn tự động', không thể hiện chức năng ly tâm vắt.
Loại thương hiệu
Điền thuộc tính thương hiệu, như 'thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)' , 'thương hiệu trong nước' hoặc 'không có thương hiệu', cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu gây tranh chấp phân loại.
Tình huống hưởng ưu đãi xuất khẩu
Chọn theo tình hình thương mại thực tế 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng', ảnh hưởng đến khai báo xuất xứ.
⚠️ Điền sai tình huống hưởng ưu đãi dẫn đến sau này không thể hưởng thuế suất hiệp định thương mại tự do.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ là 'dùng cho gia đình' hoặc 'dùng cho hiệu giặt', tránh nhầm lẫn với máy giặt công nghiệp, máy giặt công nghiệp nên phân loại vào 8450.20 hoặc 8451.
⚠️ Điền 'thương mại' nhưng không cung cấp chứng minh hiệu giặt, có thể bị nghi ngờ phân loại.
Khối lượng giặt khô
Khai báo dung tích giặt khô tối đa tính bằng kg, cần chính xác đến số nguyên, dùng để xác định có vượt quá 10 kg hay không.
⚠️ Điền nhầm khối lượng quần áo ướt hoặc dung tích giặt, dẫn đến phán đoán sai phân nhóm.
Mức độ hoàn toàn tự động
Giải thích có phải hoàn toàn tự động hay không, tức là toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt không cần can thiệp thủ công.
⚠️ Khai báo bán tự động (cần hỗ trợ thủ công) là hoàn toàn tự động, gây rủi ro phân loại.
Chức năng ly tâm vắt
Xác định rõ có chức năng ly tâm vắt hay không, chức năng này là điều kiện cần để phân loại vào 8450.12.
⚠️ Khai báo nhầm vắt thông thường (không ly tâm) là ly tâm vắt.
Model
Điền model sản phẩm do nhà sản xuất quy định, thuận tiện cho hải quan nhận diện thông số và chức năng cụ thể.
⚠️ Model không phù hợp với thực tế hoặc sử dụng mã nội bộ dẫn đến không thể đối chiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy giặt hoàn toàn tự động (có chức năng ly tâm vắt); Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Tình huống hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Mục đích sử dụng: Dùng cho gia đình; Khối lượng giặt khô: 8 kg; Mức độ hoàn toàn tự động: Hoàn toàn tự động; Chức năng ly tâm vắt: Có; Model: XQG80-1234. Ghi chú: Máy này có chương trình hoàn toàn tự động giặt, xả, ly tâm vắt, khối lượng giặt khô không vượt quá 10 kg.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là quy định của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS' đối với nhóm 8450. Đầu tiên xác định có phải dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt hay không, tiếp theo xác nhận khối lượng giặt khô có ≤10 kg hay không, sau đó phân biệt có hoàn toàn tự động và có chức năng ly tâm vắt hay không. Hoàn toàn tự động nghĩa là toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt được hoàn thành tự động; chức năng ly tâm vắt nghĩa là vắt bằng lực ly tâm sinh ra từ quay tốc độ cao. Chỉ khi đồng thời đáp ứng hoàn toàn tự động và có ly tâm vắt, và khối lượng giặt khô ≤10 kg, mới phân loại vào 8450.12. Nếu khối lượng giặt khô >10 kg, thì phân loại vào 8450.20.
Mã dễ nhầm:
845011 - Máy giặt hoàn toàn tự động (không liệt kê ly tâm vắt)
Phân nhóm này bao gồm máy giặt hoàn toàn tự động nhưng không xác định rõ có chức năng ly tâm vắt, hoặc chức năng ly tâm vắt không phải đặc điểm chính. Nếu hàng hóa rõ ràng có ly tâm vắt, nên ưu tiên phân loại vào 845012.
845019 - Máy giặt khác
Áp dụng cho máy giặt gia đình không hoàn toàn tự động hoặc không được liệt kê, như bán tự động, máy hai chậu thông thường. Khác biệt cốt lõi với 845012 là mức độ tự động hóa và chức năng ly tâm vắt.
845020 - Máy giặt có khối lượng giặt khô >10 kg
Phân nhóm này dành cho máy giặt có khối lượng giặt khô vượt quá 10 kg, bất kể có hoàn toàn tự động hay có ly tâm vắt hay không. Khối lượng giặt khô là tiêu chí phân biệt đầu tiên.
845090 - Phụ tùng máy giặt
Phân nhóm này là phụ tùng chuyên dụng cho máy giặt, như động cơ, bảng điều khiển, v.v. Phân biệt máy hoàn chỉnh và phụ tùng nằm ở có chức năng giặt hoàn chỉnh hay không.
850940 - Máy nghiền và máy trộn thực phẩm
Mặc dù cùng thuộc thiết bị điện gia dụng, nhưng chức năng khác nhau. Máy giặt thuộc Chương 84, còn thiết bị chế biến thực phẩm thuộc Chương 85, phân biệt theo chức năng và mục đích sử dụng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu hiện tại của 845012?
A: Có thể thông qua hệ thống 'Tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nhập mã HS 845012, chọn nhập khẩu hoặc xuất khẩu, nước xuất xứ và phương thức thương mại, sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng và thuế tiêu thụ đặc biệt. Cũng có thể sử dụng mô-đun tra cứu thuế suất của 'Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc'. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Máy giặt hoàn toàn tự động có ly tâm vắt, nhưng khối lượng giặt khô 12 kg, nên phân loại vào mã nào?
A: Máy giặt có khối lượng giặt khô vượt quá 10 kg, bất kể có hoàn toàn tự động hay có ly tâm vắt hay không, đều nên phân loại vào 845020. 845012 chỉ áp dụng cho các model có khối lượng giặt khô không vượt quá 10 kg. Khi khai báo cần cung cấp chính xác thông số khối lượng giặt khô, tránh khai báo sai dẫn đến phân loại sai.
Q: Máy giặt bán tự động có chức năng ly tâm vắt, có thể phân loại vào 845012 không?
A: Không. 845012 yêu cầu hoàn toàn tự động, tức là toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt không cần can thiệp thủ công. Máy giặt bán tự động cần hỗ trợ thủ công, nên phân loại vào 845019 (loại khác). Nếu bán tự động nhưng khối lượng giặt khô >10 kg, thì phân loại vào 845020.
Q: Làm thế nào để xác định máy giặt có thuộc 'hoàn toàn tự động' hay không?
A: Hoàn toàn tự động nghĩa là từ giặt, xả đến vắt toàn bộ quá trình được điều khiển tự động hoàn thành, không cần chuyển quần áo thủ công hoặc vận hành van. Thường có bảng mạch máy tính hoặc bộ điều khiển cơ khí lập trình, khởi động bằng một nút. Nếu cần cấp nước, xả nước thủ công hoặc chuyển quần áo sang chậu vắt, thì là bán tự động, không thể phân loại vào 845012.
Q: Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo 'chức năng ly tâm vắt' nên điền như thế nào?
A: Nên điền rõ 'có' hoặc 'không'. Nếu có, cần xác nhận chức năng này được thực hiện bằng lực ly tâm sinh ra từ quay tốc độ cao, không phải ép thông thường hoặc sấy nóng. Nếu chỉ có vắt thông thường (như thùng vắt của máy hai chậu), nhưng không phải ly tâm, có thể không phù hợp mô tả 845012, nên xác minh thông số kỹ thuật.
Q: Sự khác biệt chính giữa 845012 và 845011 là gì?
A: 845011 là máy giặt hoàn toàn tự động, nhưng không liệt kê rõ chức năng ly tâm vắt; 845012 đặc biệt chỉ máy giặt hoàn toàn tự động và có chức năng ly tâm vắt. Trong phân loại thực tế, nếu hàng hóa rõ ràng có ly tâm vắt, nên ưu tiên phân loại vào 845012. Nếu chỉ hoàn toàn tự động nhưng phương thức vắt không được liệt kê, có thể phân loại vào 845011.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới máy giặt, có thể sử dụng 845012 không?
A: Có thể, nhưng cần đáp ứng thuộc tính thực tế của hàng hóa. Xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần khai báo theo mã HS, 845012 áp dụng cho máy giặt gia đình hoàn toàn tự động có ly tâm vắt, khối lượng giặt khô ≤10 kg. Lưu ý xuất khẩu bán lẻ có thể liên quan đến khai báo đơn giản hóa, nhưng vẫn cần cung cấp tên hàng, model và mô tả chức năng chính xác.
Q: Nếu máy giặt đồng thời có chức năng sấy, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu chức năng chính của máy giặt là giặt, kèm theo sấy (như máy giặt sấy tích hợp), và khối lượng giặt khô ≤10 kg, hoàn toàn tự động, có ly tâm vắt, vẫn có thể phân loại vào 845012. Nhưng nếu chức năng sấy độc lập và là chức năng chính, có thể cần xem xét 8451 (máy sấy khác). Nên phán đoán theo chức năng chính và chú giải HS.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.