Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị cơ khí gia dụng, v.v. Ý tưởng cốt lõi của chương này là 'cơ khí' — thiết bị sử dụng lực cơ học để sinh công, khác với thiết bị điện và điện tử của Chương 85. Trong chương được chia thành nhiều nhóm theo chức năng và lĩnh vực ứng dụng, từ máy móc thông dụng đến thiết bị chuyên dụng đều được bao quát. Nhóm 8450 bao gồm máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, bao gồm các chức năng giặt, xả, vắt, bất kể có chức năng sấy hay không. Nhóm này được phân chia thêm dựa trên mức độ tự động hóa của máy và khối lượng đồ khô (tức trọng lượng tối đa đồ khô có thể xử lý mỗi lần). Máy giặt hoàn toàn tự động có khối lượng đồ khô không quá 10 kg là sản phẩm chủ lực của thị trường gia dụng, việc phân loại phải dựa strictly trên thông số khối lượng đồ khô và định nghĩa tự động hóa. Mã 845011 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí); chữ số 3-4 '50' đại diện nhóm 8450 (máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt); chữ số 5-6 '11' đại diện phân nhóm 845011, tức máy giặt hoàn toàn tự động, và khối lượng đồ khô không quá 10 kg. Trong đó '1' biểu thị loại hoàn toàn tự động, '1' tiếp tục giới hạn phạm vi khối lượng đồ khô. Nếu khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, thì phân loại vào 845020; nếu không hoàn toàn tự động, thì phân loại vào 845012 hoặc 845019. Mặt hàng này là máy giặt hoàn toàn tự động và khối lượng đồ khô ≤10 kg, phù hợp với mô tả của 845011. Hoàn toàn tự động nghĩa là máy có thể tự động hoàn thành toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt, không cần can thiệp thủ công. Nếu khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, ngay cả khi hoàn toàn tự động cũng phải phân loại vào 845020; nếu là bán tự động hoặc thủ công, thì phân loại vào 845012 hoặc 845019. Do đó, khối lượng đồ khô và mức độ tự động hóa là yếu tố then chốt để phân biệt.
Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các loại máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy công cụ gia công kim loại, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị cơ khí gia dụng, v.v. Ý tưởng cốt lõi của chương này là 'cơ khí' — thiết bị sử dụng lực cơ học để sinh công, khác với thiết bị điện và điện tử của Chương 85. Trong chương được chia thành nhiều nhóm theo chức năng và lĩnh vực ứng dụng, từ máy móc thông dụng đến thiết bị chuyên dụng đều được bao quát.
Nhóm
Nhóm 8450 bao gồm máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt, bao gồm các chức năng giặt, xả, vắt, bất kể có chức năng sấy hay không. Nhóm này được phân chia thêm dựa trên mức độ tự động hóa của máy và khối lượng đồ khô (tức trọng lượng tối đa đồ khô có thể xử lý mỗi lần). Máy giặt hoàn toàn tự động có khối lượng đồ khô không quá 10 kg là sản phẩm chủ lực của thị trường gia dụng, việc phân loại phải dựa strictly trên thông số khối lượng đồ khô và định nghĩa tự động hóa.
Phân tích từng chữ số
Mã 845011 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí); chữ số 3-4 '50' đại diện nhóm 8450 (máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt); chữ số 5-6 '11' đại diện phân nhóm 845011, tức máy giặt hoàn toàn tự động, và khối lượng đồ khô không quá 10 kg. Trong đó '1' biểu thị loại hoàn toàn tự động, '1' tiếp tục giới hạn phạm vi khối lượng đồ khô. Nếu khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, thì phân loại vào 845020; nếu không hoàn toàn tự động, thì phân loại vào 845012 hoặc 845019.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là máy giặt hoàn toàn tự động và khối lượng đồ khô ≤10 kg, phù hợp với mô tả của 845011. Hoàn toàn tự động nghĩa là máy có thể tự động hoàn thành toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt, không cần can thiệp thủ công. Nếu khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, ngay cả khi hoàn toàn tự động cũng phải phân loại vào 845020; nếu là bán tự động hoặc thủ công, thì phân loại vào 845012 hoặc 845019. Do đó, khối lượng đồ khô và mức độ tự động hóa là yếu tố then chốt để phân biệt.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như 'máy giặt hoàn toàn tự động', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Thương hiệu: Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'Haier', 'LG', v.v., không có thương hiệu thì điền 'không'. Model: Điền model cụ thể của sản phẩm, như 'XQG80-1234', dùng để nhận diện thông số cụ thể. Khối lượng đồ khô: Điền trọng lượng tối đa đồ khô máy có thể xử lý mỗi lần, đơn vị là kilôgam, như '8 kg'. Mức độ tự động hóa: Điền 'hoàn toàn tự động' hoặc 'không hoàn toàn tự động', hoàn toàn tự động nghĩa là không cần can thiệp thủ công để hoàn thành toàn bộ quá trình. Mục đích sử dụng: Điền 'gia đình' hoặc 'hiệu giặt', gia đình thường chỉ sử dụng trong môi trường hộ gia đình. Công suất: Điền công suất đầu vào định mức của máy, đơn vị là watt, như '2000 watt'. Loại thương hiệu: Điền 'thương hiệu nước ngoài', 'thương hiệu trong nước' hoặc 'không thương hiệu', dùng cho thống kê. Tên hàng: máy giặt hoàn toàn tự động; Thương hiệu: Haier; Model: XQG80-B1234; Khối lượng đồ khô: 8 kg; Mức độ tự động hóa: hoàn toàn tự động; Mục đích sử dụng: gia đình; Công suất: 2000 watt; Loại thương hiệu: thương hiệu trong nước. Đơn vị khối lượng đồ khô dùng nhầm pound hoặc kilôgam, phải thống nhất là kilôgam. Nhầm lẫn dung tích giặt với khối lượng đồ khô, khối lượng đồ khô chỉ trọng lượng đồ khô. Định nghĩa mức độ tự động hóa không rõ ràng, hoàn toàn tự động cần tự động hoàn thành tất cả chương trình giặt.
Tên hàng
Điền tên tiêu chuẩn của hàng hóa, như 'máy giặt hoàn toàn tự động', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Điền là 'máy giặt sấy kết hợp' hoặc 'máy giặt lồng ngang', không làm nổi bật hoàn toàn tự động và khối lượng đồ khô.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như 'Haier', 'LG', v.v., không có thương hiệu thì điền 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc điền tên nhà phân phối.
Model
Điền model cụ thể của sản phẩm, như 'XQG80-1234', dùng để nhận diện thông số cụ thể.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc sai, dẫn đến không khớp với hàng thực tế.
Khối lượng đồ khô
Điền trọng lượng tối đa đồ khô máy có thể xử lý mỗi lần, đơn vị là kilôgam, như '8 kg'.
⚠️ Điền nhầm khối lượng đồ ướt hoặc dung tích giặt thành khối lượng đồ khô, dẫn đến phân loại sai.
Mức độ tự động hóa
Điền 'hoàn toàn tự động' hoặc 'không hoàn toàn tự động', hoàn toàn tự động nghĩa là không cần can thiệp thủ công để hoàn thành toàn bộ quá trình.
⚠️ Khai báo nhầm máy giặt bán tự động là hoàn toàn tự động, hoặc ngược lại.
Mục đích sử dụng
Điền 'gia đình' hoặc 'hiệu giặt', gia đình thường chỉ sử dụng trong môi trường hộ gia đình.
⚠️ Khai báo máy giặt thương mại là gia đình, ảnh hưởng đến phân loại.
Công suất
Điền công suất đầu vào định mức của máy, đơn vị là watt, như '2000 watt'.
⚠️ Điền không chính xác hoặc không khớp với model.
Loại thương hiệu
Điền 'thương hiệu nước ngoài', 'thương hiệu trong nước' hoặc 'không thương hiệu', dùng cho thống kê.
⚠️ Nhầm lẫn loại thương hiệu, như sản xuất trong nước nhưng gắn thương hiệu nước ngoài lại điền là thương hiệu nước ngoài.
Ví dụ: Tên hàng: máy giặt hoàn toàn tự động; Thương hiệu: Haier; Model: XQG80-B1234; Khối lượng đồ khô: 8 kg; Mức độ tự động hóa: hoàn toàn tự động; Mục đích sử dụng: gia đình; Công suất: 2000 watt; Loại thương hiệu: thương hiệu trong nước.
Lỗi thường gặp:
Đơn vị khối lượng đồ khô dùng nhầm pound hoặc kilôgam, phải thống nhất là kilôgam.
Nhầm lẫn dung tích giặt với khối lượng đồ khô, khối lượng đồ khô chỉ trọng lượng đồ khô.
Định nghĩa mức độ tự động hóa không rõ ràng, hoàn toàn tự động cần tự động hoàn thành tất cả chương trình giặt.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Trước tiên xác định có phải máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt không, sau đó xem mức độ tự động hóa và khối lượng đồ khô. Máy giặt hoàn toàn tự động nghĩa là có thể tự động hoàn thành toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt, bao gồm điều khiển chương trình. Khối lượng đồ khô tính bằng kilôgam, không quá 10 kg phân loại vào 845011. Nếu khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, ngay cả khi hoàn toàn tự động cũng phân loại vào 845020. Máy giặt không hoàn toàn tự động phân loại vào 845012 hoặc 845019. 845020 Máy giặt hoàn toàn tự động (khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg): Khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, thường là máy giặt thương mại hoặc cỡ lớn, trong khi 845011 giới hạn ≤10 kg. 845012 Máy giặt không hoàn toàn tự động khác (khối lượng đồ khô ≤10 kg): Không hoàn toàn tự động, cần can thiệp thủ công, như máy giặt bán tự động hai lồng, trong khi 845011 là hoàn toàn tự động. 845019 Máy giặt không hoàn toàn tự động khác (khối lượng đồ khô >10 kg): Không hoàn toàn tự động và khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, khác với 845011 cả về mức độ tự động hóa và khối lượng đồ khô. 842112 Máy sấy ly tâm: Máy sấy ly tâm chỉ dùng để vắt, không có chức năng giặt, trong khi 845011 có cả giặt và vắt. 850980 Thiết bị điện gia dụng khác: 850980 bao gồm các thiết bị điện gia dụng chưa được liệt kê, như máy rửa bát, máy ép trái cây, v.v., máy giặt đã có nhóm cụ thể. Có phải dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt không? Có phải hoàn toàn tự động không? Khối lượng đồ khô có ≤10 kg không? Có chức năng giặt không? Có khai báo riêng không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Trước tiên xác định có phải máy giặt dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt không, sau đó xem mức độ tự động hóa và khối lượng đồ khô. Máy giặt hoàn toàn tự động nghĩa là có thể tự động hoàn thành toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt, bao gồm điều khiển chương trình. Khối lượng đồ khô tính bằng kilôgam, không quá 10 kg phân loại vào 845011. Nếu khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, ngay cả khi hoàn toàn tự động cũng phân loại vào 845020. Máy giặt không hoàn toàn tự động phân loại vào 845012 hoặc 845019.
Mã dễ nhầm:
845020 - Máy giặt hoàn toàn tự động (khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg)
Khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, thường là máy giặt thương mại hoặc cỡ lớn, trong khi 845011 giới hạn ≤10 kg.
845012 - Máy giặt không hoàn toàn tự động khác (khối lượng đồ khô ≤10 kg)
Không hoàn toàn tự động, cần can thiệp thủ công, như máy giặt bán tự động hai lồng, trong khi 845011 là hoàn toàn tự động.
845019 - Máy giặt không hoàn toàn tự động khác (khối lượng đồ khô >10 kg)
Không hoàn toàn tự động và khối lượng đồ khô vượt quá 10 kg, khác với 845011 cả về mức độ tự động hóa và khối lượng đồ khô.
842112 - Máy sấy ly tâm
Máy sấy ly tâm chỉ dùng để vắt, không có chức năng giặt, trong khi 845011 có cả giặt và vắt.
850980 - Thiết bị điện gia dụng khác
850980 bao gồm các thiết bị điện gia dụng chưa được liệt kê, như máy rửa bát, máy ép trái cây, v.v., máy giặt đã có nhóm cụ thể.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt không?
✓ Có phải hoàn toàn tự động không?
✓ Khối lượng đồ khô có ≤10 kg không?
✓ Có chức năng giặt không?
✓ Có khai báo riêng không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy giặt hoàn toàn tự động? Trước tiên xác nhận có phải dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt không, sau đó xem có hoàn toàn tự động không, cuối cùng đo khối lượng đồ khô. Nếu hoàn toàn tự động và khối lượng đồ khô ≤10 kg, thì phân loại vào 845011; nếu khối lượng đồ khô >10 kg, phân loại vào 845020; nếu không hoàn toàn tự động, phân loại vào 845012 hoặc 845019. Làm thế nào để đo chính xác khối lượng đồ khô? Khối lượng đồ khô chỉ trọng lượng tối đa đồ khô máy có thể xử lý mỗi lần, thường do nhà sản xuất cung cấp, đơn vị là kilôgam. Nên tham khảo hướng dẫn sản phẩm hoặc bảng thông số, không được dùng khối lượng đồ ướt hoặc dung tích giặt thay thế. Sự khác biệt phân loại giữa máy giặt hoàn toàn tự động và bán tự động? Hoàn toàn tự động nghĩa là máy có thể tự động hoàn thành toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt, không cần can thiệp thủ công; bán tự động cần chuyển đồ hoặc thao tác thủ công. Hoàn toàn tự động phân loại vào 845011 hoặc 845020, bán tự động phân loại vào 845012 hoặc 845019. Máy giặt sấy kết hợp nên phân loại vào mã nào? Máy giặt sấy kết hợp nếu chủ yếu là giặt và khối lượng đồ khô ≤10 kg, vẫn phân loại vào 845011; nếu khối lượng đồ khô >10 kg, phân loại vào 845020. Chức năng sấy không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là có chức năng giặt. Khi khai báo thương hiệu và model điền như thế nào? Thương hiệu điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, model điền model cụ thể. Không có thương hiệu điền 'không', model phải khớp với thực tế, tránh tranh chấp phân loại do sai model. Máy giặt hoàn toàn tự động cũ nhập khẩu có thể phân loại vào 845011 không? Có thể, nhưng phải tuân thủ quy định nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ, và căn cứ phân loại giống nhau. Cần cung cấp chứng từ liên quan, và có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch. Khối lượng đồ khô đúng 10 kg, phân loại như thế nào? Khối lượng đồ khô không quá 10 kg (bao gồm 10 kg) phân loại vào 845011; vượt quá 10 kg phân loại vào 845020. Do đó 10 kg nên phân loại vào 845011. Nếu máy giặt có chức năng sấy, có ảnh hưởng đến phân loại không? Không ảnh hưởng, miễn là có chức năng giặt và khối lượng đồ khô ≤10 kg, vẫn phân loại vào 845011. Chức năng sấy không thay đổi đặc tính cơ bản là máy giặt.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của máy giặt hoàn toàn tự động?
A: Trước tiên xác nhận có phải dùng cho gia đình hoặc hiệu giặt không, sau đó xem có hoàn toàn tự động không, cuối cùng đo khối lượng đồ khô. Nếu hoàn toàn tự động và khối lượng đồ khô ≤10 kg, thì phân loại vào 845011; nếu khối lượng đồ khô >10 kg, phân loại vào 845020; nếu không hoàn toàn tự động, phân loại vào 845012 hoặc 845019.
Q: Làm thế nào để đo chính xác khối lượng đồ khô?
A: Khối lượng đồ khô chỉ trọng lượng tối đa đồ khô máy có thể xử lý mỗi lần, thường do nhà sản xuất cung cấp, đơn vị là kilôgam. Nên tham khảo hướng dẫn sản phẩm hoặc bảng thông số, không được dùng khối lượng đồ ướt hoặc dung tích giặt thay thế.
Q: Sự khác biệt phân loại giữa máy giặt hoàn toàn tự động và bán tự động?
A: Hoàn toàn tự động nghĩa là máy có thể tự động hoàn thành toàn bộ quá trình giặt, xả, vắt, không cần can thiệp thủ công; bán tự động cần chuyển đồ hoặc thao tác thủ công. Hoàn toàn tự động phân loại vào 845011 hoặc 845020, bán tự động phân loại vào 845012 hoặc 845019.
Q: Máy giặt sấy kết hợp nên phân loại vào mã nào?
A: Máy giặt sấy kết hợp nếu chủ yếu là giặt và khối lượng đồ khô ≤10 kg, vẫn phân loại vào 845011; nếu khối lượng đồ khô >10 kg, phân loại vào 845020. Chức năng sấy không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là có chức năng giặt.
Q: Khi khai báo thương hiệu và model điền như thế nào?
A: Thương hiệu điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, model điền model cụ thể. Không có thương hiệu điền 'không', model phải khớp với thực tế, tránh tranh chấp phân loại do sai model.
Q: Máy giặt hoàn toàn tự động cũ nhập khẩu có thể phân loại vào 845011 không?
A: Có thể, nhưng phải tuân thủ quy định nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ, và căn cứ phân loại giống nhau. Cần cung cấp chứng từ liên quan, và có thể liên quan đến yêu cầu kiểm dịch.
Q: Khối lượng đồ khô đúng 10 kg, phân loại như thế nào?
A: Khối lượng đồ khô không quá 10 kg (bao gồm 10 kg) phân loại vào 845011; vượt quá 10 kg phân loại vào 845020. Do đó 10 kg nên phân loại vào 845011.
Q: Nếu máy giặt có chức năng sấy, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Không ảnh hưởng, miễn là có chức năng giặt và khối lượng đồ khô ≤10 kg, vẫn phân loại vào 845011. Chức năng sấy không thay đổi đặc tính cơ bản là máy giặt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.