Chương 84 là chương lớn trong HS bao gồm 'lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng', phạm vi rất rộng, từ máy động lực, máy nông nghiệp đến thiết bị văn phòng, thiết bị sản xuất bán dẫn đều thuộc chương này. Logic cốt lõi là: mọi máy móc, thiết bị cơ khí, bộ phận và phụ tùng chuyên dụng có chức năng độc lập, trừ khi có quy định khác, đều được phân loại ưu tiên vào Chương 84. Trong chương, các nhóm được sắp xếp theo chức năng hoặc ngành, 8431 thuộc nhóm phụ tùng 'phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430'. Nhóm 8431 bao gồm phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430. Các máy chính này bao gồm: 8425 máy nâng hạ, 8426 cần cẩu và máy xây dựng, 8427 xe nâng, 8428 máy nâng hạ và vận chuyển khác, 8429 máy ủi và máy đào đất, 8430 máy khoan và khai thác đất khoáng. Phụ tùng 8431 phải tương thích với máy chính nêu trên và không được là hàng hóa đã được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác (như động cơ, động cơ điện, van riêng lẻ). Mã 843143 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '84' = Chương 84, chỉ lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng; chữ số 3-4 '31' = nhóm 8431, chỉ phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430; chữ số 5-6 '43' = phân nhóm 843143, được phân chia chi tiết hơn trong 8431, đặc biệt chỉ 'phụ tùng của máy khoan hoặc máy đào giếng'. Lưu ý: trong 8431 còn có 843141 (gầu xúc, tay gầu xúc, v.v.), 843142 (lưỡi ủi hoặc khung lưỡi ủi dùng cho máy ủi hoặc máy ủi nghiêng), 843149 (khác), 843143 chuyên tương ứng với phụ tùng của máy chính 8430.41 (máy khoan hoặc máy đào giếng). Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng của máy khoan hoặc máy đào giếng, máy chính thuộc 8430.41 (máy khoan hoặc máy đào giếng). Theo chú giải Chương 84 và Quy tắc tổng quát 1, 6, phụ tùng chuyên dụng nếu không được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác, phải được phân loại vào phân nhóm phụ tùng của nhóm chứa máy chính. 843143 chính là phân nhóm chuyên dụng được thiết lập cho phụ tùng của máy chính 8430.41, do đó ưu tiên hơn 843149 (phụ tùng khác). Nếu phụ tùng本身 là phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng bi), có thể được phân loại vào 7318, 8482, v.v.
Chương
Chương 84 là chương lớn trong HS bao gồm 'lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng', phạm vi rất rộng, từ máy động lực, máy nông nghiệp đến thiết bị văn phòng, thiết bị sản xuất bán dẫn đều thuộc chương này. Logic cốt lõi là: mọi máy móc, thiết bị cơ khí, bộ phận và phụ tùng chuyên dụng có chức năng độc lập, trừ khi có quy định khác, đều được phân loại ưu tiên vào Chương 84. Trong chương, các nhóm được sắp xếp theo chức năng hoặc ngành, 8431 thuộc nhóm phụ tùng 'phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430'.
Nhóm
Nhóm 8431 bao gồm phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430. Các máy chính này bao gồm: 8425 máy nâng hạ, 8426 cần cẩu và máy xây dựng, 8427 xe nâng, 8428 máy nâng hạ và vận chuyển khác, 8429 máy ủi và máy đào đất, 8430 máy khoan và khai thác đất khoáng. Phụ tùng 8431 phải tương thích với máy chính nêu trên và không được là hàng hóa đã được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác (như động cơ, động cơ điện, van riêng lẻ).
Phân tích từng chữ số
Mã 843143 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '84' = Chương 84, chỉ lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng; chữ số 3-4 '31' = nhóm 8431, chỉ phụ tùng chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy móc thuộc nhóm 8425 đến 8430; chữ số 5-6 '43' = phân nhóm 843143, được phân chia chi tiết hơn trong 8431, đặc biệt chỉ 'phụ tùng của máy khoan hoặc máy đào giếng'. Lưu ý: trong 8431 còn có 843141 (gầu xúc, tay gầu xúc, v.v.), 843142 (lưỡi ủi hoặc khung lưỡi ủi dùng cho máy ủi hoặc máy ủi nghiêng), 843149 (khác), 843143 chuyên tương ứng với phụ tùng của máy chính 8430.41 (máy khoan hoặc máy đào giếng).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phụ tùng chuyên dụng của máy khoan hoặc máy đào giếng, máy chính thuộc 8430.41 (máy khoan hoặc máy đào giếng). Theo chú giải Chương 84 và Quy tắc tổng quát 1, 6, phụ tùng chuyên dụng nếu không được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác, phải được phân loại vào phân nhóm phụ tùng của nhóm chứa máy chính. 843143 chính là phân nhóm chuyên dụng được thiết lập cho phụ tùng của máy chính 8430.41, do đó ưu tiên hơn 843149 (phụ tùng khác). Nếu phụ tùng本身 là phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng bi), có thể được phân loại vào 7318, 8482, v.v.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên phụ tùng cụ thể, như 'cần khoan', 'mũi khoan', 'búa đập dùng cho máy đào giếng', v.v., tránh ghi chung chung 'phụ tùng máy móc'. Mục đích sử dụng: Giải thích phụ tùng này chuyên dùng cho loại máy khoan hoặc máy đào giếng nào, ví dụ 'dùng cho giàn khoan dầu khí', 'dùng cho máy khoan giếng nước'. Chất liệu: Chất liệu chính, như thép hợp kim, thép carbon, hợp kim cứng, kim cương, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Thương hiệu: Ghi thương hiệu thực tế, không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hải quan. Model: Model hoặc quy cách cụ thể, như 'cần khoan Φ89mm', 'búa đập DTH-350', thuận tiện cho hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa. Model máy chính áp dụng: Model máy khoan hoặc máy đào giếng mà phụ tùng này đi kèm, như 'áp dụng cho máy khoan XY-1'. Phương thức gia công: Giải thích là đúc, rèn, gia công cơ khí, hàn, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá. Tên hàng: Cần khoan dùng cho giàn khoan dầu khí; Mục đích: Chuyên dùng cho máy khoan dầu khí (model máy chính ZJ50); Chất liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Φ127mm×9.19mm; Model máy chính áp dụng: Giàn khoan dầu khí ZJ50; Phương thức gia công: Rèn sau đó gia công cơ khí. Ghi chú: Cần khoan này là phụ tùng chuyên dụng của máy khoan, không phải ống thép thông dụng, phù hợp phân loại 843143. Phân loại nhầm phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn, vòng bi) vào 843143, thực tế phải vào 7318 hoặc 8482. Phụ tùng tuy dùng cho máy khoan, nhưng bản thân là máy có chức năng độc lập (như bơm bùn), phải vào 8413 không phải 843143. Không cung cấp model máy chính và chứng minh mục đích, khiến hải quan nghi ngờ tính chuyên dụng, có thể bị phân loại vào 843149 hoặc nhóm khác.
Tên hàng
Ghi tên phụ tùng cụ thể, như 'cần khoan', 'mũi khoan', 'búa đập dùng cho máy đào giếng', v.v., tránh ghi chung chung 'phụ tùng máy móc'.
⚠️ Chỉ ghi 'phụ tùng' hoặc 'linh kiện máy khoan', khiến hải quan không thể xác định phân loại.
Mục đích sử dụng
Giải thích phụ tùng này chuyên dùng cho loại máy khoan hoặc máy đào giếng nào, ví dụ 'dùng cho giàn khoan dầu khí', 'dùng cho máy khoan giếng nước'.
⚠️ Ghi 'dùng cho máy móc' quá rộng, không thể hiện mối quan hệ chuyên dụng với máy chính 8430.41.
Chất liệu
Chất liệu chính, như thép hợp kim, thép carbon, hợp kim cứng, kim cương, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Chỉ ghi 'kim loại', không phân biệt thép, sắt, hợp kim cụ thể.
Thương hiệu
Ghi thương hiệu thực tế, không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi không đúng, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Model
Model hoặc quy cách cụ thể, như 'cần khoan Φ89mm', 'búa đập DTH-350', thuận tiện cho hải quan xác nhận thuộc tính hàng hóa.
⚠️ Model ghi mơ hồ hoặc không khớp với thực tế.
Model máy chính áp dụng
Model máy khoan hoặc máy đào giếng mà phụ tùng này đi kèm, như 'áp dụng cho máy khoan XY-1'.
⚠️ Không ghi model máy chính, không thể chứng minh tính chuyên dụng.
Phương thức gia công
Giải thích là đúc, rèn, gia công cơ khí, hàn, v.v., ảnh hưởng đến phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Bỏ qua phương thức gia công, dẫn đến nhầm lẫn với phụ tùng thông dụng.
Ví dụ: Tên hàng: Cần khoan dùng cho giàn khoan dầu khí; Mục đích: Chuyên dùng cho máy khoan dầu khí (model máy chính ZJ50); Chất liệu: Thép hợp kim; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Φ127mm×9.19mm; Model máy chính áp dụng: Giàn khoan dầu khí ZJ50; Phương thức gia công: Rèn sau đó gia công cơ khí. Ghi chú: Cần khoan này là phụ tùng chuyên dụng của máy khoan, không phải ống thép thông dụng, phù hợp phân loại 843143.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn, vòng bi) vào 843143, thực tế phải vào 7318 hoặc 8482.
Phụ tùng tuy dùng cho máy khoan, nhưng bản thân là máy có chức năng độc lập (như bơm bùn), phải vào 8413 không phải 843143.
Không cung cấp model máy chính và chứng minh mục đích, khiến hải quan nghi ngờ tính chuyên dụng, có thể bị phân loại vào 843149 hoặc nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: phụ tùng này phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy khoan hoặc máy đào giếng 8430.41, và không được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác. Trước tiên xác nhận máy chính thuộc 8430.41; thứ hai, phụ tùng không được là hàng hóa đã được liệt kê trong nhóm khác của Chương 84 (như động cơ đốt trong, động cơ điện, bơm, van, v.v.); thứ ba, phụ tùng không được là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo, vòng bi). Thỏa mãn các điều kiện trên, mới được phân loại vào 843143. Nếu phụ tùng có thể dùng chung cho nhiều loại máy, có thể vào 843149 (khác) hoặc phân loại theo chất liệu. 843149 Phụ tùng khác dùng cho máy 8425-8430: 843149 là phân nhóm dự phòng trong 8431, áp dụng cho phụ tùng không phải máy khoan đào giếng, như phụ tùng cần cẩu, phụ tùng máy ủi, v.v. Nếu phụ tùng chuyên dùng cho máy khoan đào giếng, phải vào 843143, không được vào 843149. 820719 Dụng cụ khoan hoặc đào giếng khác: 820719 là dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ máy công cụ, bao gồm mũi khoan, đục, v.v., nhưng thường chỉ dụng cụ có thể thay thế, không bao gồm cần khoan, búa đập là phụ tùng cố định của máy. Nếu mũi khoan là phụ tùng chuyên dụng của máy và nhập khẩu cùng máy chính, có thể vào 843143; nếu nhập khẩu riêng lẻ và thuộc dụng cụ có thể thay thế, thì vào 8207. 7304 Ống thép không hàn: Cần khoan nếu là ống thép không hàn và chưa qua gia công thêm thành phụ tùng chuyên dụng, có thể vào 7304. Nhưng nếu đã gia công thành cần khoan chuyên dụng có khớp nối, ren, thì vào 843143. Điểm mấu chốt là có đặc tính phụ tùng chuyên dụng hay không. 848340 Bánh răng và bộ truyền động: Nếu phụ tùng của máy khoan là bánh răng, trục truyền động, v.v., và có thể dùng chung cho máy khác, phải vào 8483. Chỉ phụ tùng truyền động chuyên dùng cho máy khoan mới vào 843143. Máy chính có thuộc 8430.41 máy khoan hoặc máy đào giếng không? Phụ tùng có chuyên dùng cho máy chính đó, không phải thông dụng? Có chưa được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác của Chương 84? Có phải không phải phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng bi)? Các yếu tố khai báo có đầy đủ, có thể chứng minh tính chuyên dụng?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: phụ tùng này phải chuyên dùng hoặc chủ yếu dùng cho máy khoan hoặc máy đào giếng 8430.41, và không được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác. Trước tiên xác nhận máy chính thuộc 8430.41; thứ hai, phụ tùng không được là hàng hóa đã được liệt kê trong nhóm khác của Chương 84 (như động cơ đốt trong, động cơ điện, bơm, van, v.v.); thứ ba, phụ tùng không được là phụ tùng thông dụng (như bu lông, lò xo, vòng bi). Thỏa mãn các điều kiện trên, mới được phân loại vào 843143. Nếu phụ tùng có thể dùng chung cho nhiều loại máy, có thể vào 843149 (khác) hoặc phân loại theo chất liệu.
Mã dễ nhầm:
843149 - Phụ tùng khác dùng cho máy 8425-8430
843149 là phân nhóm dự phòng trong 8431, áp dụng cho phụ tùng không phải máy khoan đào giếng, như phụ tùng cần cẩu, phụ tùng máy ủi, v.v. Nếu phụ tùng chuyên dùng cho máy khoan đào giếng, phải vào 843143, không được vào 843149.
820719 - Dụng cụ khoan hoặc đào giếng khác
820719 là dụng cụ cầm tay hoặc dụng cụ máy công cụ, bao gồm mũi khoan, đục, v.v., nhưng thường chỉ dụng cụ có thể thay thế, không bao gồm cần khoan, búa đập là phụ tùng cố định của máy. Nếu mũi khoan là phụ tùng chuyên dụng của máy và nhập khẩu cùng máy chính, có thể vào 843143; nếu nhập khẩu riêng lẻ và thuộc dụng cụ có thể thay thế, thì vào 8207.
7304 - Ống thép không hàn
Cần khoan nếu là ống thép không hàn và chưa qua gia công thêm thành phụ tùng chuyên dụng, có thể vào 7304. Nhưng nếu đã gia công thành cần khoan chuyên dụng có khớp nối, ren, thì vào 843143. Điểm mấu chốt là có đặc tính phụ tùng chuyên dụng hay không.
848340 - Bánh răng và bộ truyền động
Nếu phụ tùng của máy khoan là bánh răng, trục truyền động, v.v., và có thể dùng chung cho máy khác, phải vào 8483. Chỉ phụ tùng truyền động chuyên dùng cho máy khoan mới vào 843143.
Tự kiểm tra:
✓ Máy chính có thuộc 8430.41 máy khoan hoặc máy đào giếng không?
✓ Phụ tùng có chuyên dùng cho máy chính đó, không phải thông dụng?
✓ Có chưa được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác của Chương 84?
✓ Có phải không phải phụ tùng thông dụng (như bu lông, vòng bi)?
✓ Các yếu tố khai báo có đầy đủ, có thể chứng minh tính chuyên dụng?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định một phụ tùng có chuyên dùng cho máy khoan hoặc máy đào giếng? Chủ yếu xem phụ tùng chỉ có thể dùng cho máy chính 8430.41, hoặc chủ yếu dùng cho máy chính đó. Thường cần cung cấp model máy chính, bản vẽ phụ tùng, hướng dẫn sử dụng để chứng minh tính chuyên dụng. Nếu phụ tùng có thể dùng chung cho nhiều loại máy, thì không được vào 843143. Mũi khoan nên vào 843143 hay 820719? Nếu mũi khoan là phụ tùng chuyên dụng của máy khoan, và nhập khẩu cùng máy chính hoặc rõ ràng chuyên dùng cho máy chính đó, có thể vào 843143. Nếu mũi khoan là dụng cụ có thể thay thế nhập khẩu riêng lẻ, dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, thì vào 820719. Điểm mấu chốt là có đặc tính phụ tùng chuyên dụng hay không. Cần khoan vào 843143 hay 7304? Nếu cần khoan đã qua gia công (như tiện ren, hàn khớp nối) là cần khoan chuyên dụng, dùng cho máy khoan, phải vào 843143. Nếu chỉ là ống thép không hàn, chưa gia công thành phụ tùng chuyên dụng, thì vào 7304. Hải quan sẽ phán đoán dựa trên mức độ gia công và tính chuyên dụng. Phụ tùng 843143 khi nhập khẩu cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, mục đích, chất liệu, thương hiệu, model, model máy chính áp dụng, phương thức gia công, v.v. Mục đích và model máy chính áp dụng là then chốt, dùng để chứng minh tính chuyên dụng. Khuyến nghị kèm theo hướng dẫn máy chính hoặc bản vẽ phụ tùng. Nếu phụ tùng là thông dụng, nhưng dùng cho máy khoan, có thể vào 843143 không? Không được. Phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn, vòng bi, vòng đệm kín) dù dùng cho máy khoan, cũng phải phân loại theo chất liệu hoặc chức năng vào nhóm tương ứng, như 7318, 8482, 8484, v.v. 843143 chỉ áp dụng cho phụ tùng chuyên dụng. Thuế suất của 843143 được tra cứu như thế nào? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc, hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên nghiệp. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn. Nhập khẩu phụ tùng máy khoan cũ vào 843143 có yêu cầu đặc biệt gì? Phụ tùng cũ có thể liên quan đến kiểm soát chất thải rắn, cần cung cấp báo cáo kiểm tra chứng minh không phải chất thải rắn. Nếu thuộc sản phẩm cơ điện cũ bị cấm nhập khẩu, thì không được nhập khẩu. Khi khai báo cần ghi rõ tình trạng mới cũ. 843143 và 843139 có gì khác nhau? 843139 là phân nhóm khác dùng cho máy 8425-8430? Thực tế trong 8431 không có 843139, có thể là 843149. 843149 là phụ tùng khác, áp dụng cho máy không phải khoan đào giếng. 843143 chỉ phụ tùng máy khoan đào giếng, phạm vi hẹp hơn.
Q: Làm thế nào để xác định một phụ tùng có chuyên dùng cho máy khoan hoặc máy đào giếng?
A: Chủ yếu xem phụ tùng chỉ có thể dùng cho máy chính 8430.41, hoặc chủ yếu dùng cho máy chính đó. Thường cần cung cấp model máy chính, bản vẽ phụ tùng, hướng dẫn sử dụng để chứng minh tính chuyên dụng. Nếu phụ tùng có thể dùng chung cho nhiều loại máy, thì không được vào 843143.
Q: Mũi khoan nên vào 843143 hay 820719?
A: Nếu mũi khoan là phụ tùng chuyên dụng của máy khoan, và nhập khẩu cùng máy chính hoặc rõ ràng chuyên dùng cho máy chính đó, có thể vào 843143. Nếu mũi khoan là dụng cụ có thể thay thế nhập khẩu riêng lẻ, dùng cho dụng cụ cầm tay hoặc máy công cụ, thì vào 820719. Điểm mấu chốt là có đặc tính phụ tùng chuyên dụng hay không.
Q: Cần khoan vào 843143 hay 7304?
A: Nếu cần khoan đã qua gia công (như tiện ren, hàn khớp nối) là cần khoan chuyên dụng, dùng cho máy khoan, phải vào 843143. Nếu chỉ là ống thép không hàn, chưa gia công thành phụ tùng chuyên dụng, thì vào 7304. Hải quan sẽ phán đoán dựa trên mức độ gia công và tính chuyên dụng.
Q: Phụ tùng 843143 khi nhập khẩu cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích, chất liệu, thương hiệu, model, model máy chính áp dụng, phương thức gia công, v.v. Mục đích và model máy chính áp dụng là then chốt, dùng để chứng minh tính chuyên dụng. Khuyến nghị kèm theo hướng dẫn máy chính hoặc bản vẽ phụ tùng.
Q: Nếu phụ tùng là thông dụng, nhưng dùng cho máy khoan, có thể vào 843143 không?
A: Không được. Phụ tùng thông dụng (như bu lông tiêu chuẩn, vòng bi, vòng đệm kín) dù dùng cho máy khoan, cũng phải phân loại theo chất liệu hoặc chức năng vào nhóm tương ứng, như 7318, 8482, 8484, v.v. 843143 chỉ áp dụng cho phụ tùng chuyên dụng.
Q: Thuế suất của 843143 được tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Biểu thuế xuất nhập khẩu Trung Quốc, hoặc cơ sở dữ liệu phân loại chuyên nghiệp. Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu phụ tùng máy khoan cũ vào 843143 có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Phụ tùng cũ có thể liên quan đến kiểm soát chất thải rắn, cần cung cấp báo cáo kiểm tra chứng minh không phải chất thải rắn. Nếu thuộc sản phẩm cơ điện cũ bị cấm nhập khẩu, thì không được nhập khẩu. Khi khai báo cần ghi rõ tình trạng mới cũ.
Q: 843143 và 843139 có gì khác nhau?
A: 843139 là phân nhóm khác dùng cho máy 8425-8430? Thực tế trong 8431 không có 843139, có thể là 843149. 843149 là phụ tùng khác, áp dụng cho máy không phải khoan đào giếng. 843143 chỉ phụ tùng máy khoan đào giếng, phạm vi hẹp hơn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.