Mã HS: 843069
Các loại máy xây dựng làm đất khác không tự hành
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy xây dựng, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Chương này nhấn mạnh chức năng và mục đích sử dụng của máy móc, chứ không phải vật liệu hay quy trình sản xuất. Các chú giải trong chương xác định rõ phạm vi, như 8412 loại trừ một số máy bơm, 8426 bao gồm máy nâng hạ, v.v. Đối với máy đa chức năng, cần phân loại theo chức năng chính. Hàng hóa trong chương này thường có đặc điểm dẫn động hoặc chuyển động cơ học, nhưng máy đào đất không tự hành vẫn thuộc 8430, thể hiện nguyên tắc ưu tiên chức năng.
Nhóm
Nhóm 8430 bao gồm các máy đào đất khác như di chuyển, san phẳng, đào, đầm nén, đầm, xúc, tải, v.v., nhưng loại trừ máy tự hành (thuộc 8429) và máy dùng cho khai thác mỏ (thuộc 8431). Cụ thể bao gồm máy ủi, máy đào, máy xúc, máy lu không tự hành, bất kể có động cơ hay không, miễn là di chuyển cần lực kéo hoặc đẩy bên ngoài. Nhóm này cũng bao gồm máy quét tuyết, máy cày tuyết và các máy tương tự. Khi phân loại cần phân biệt rõ có tự hành hay không và có dùng cho công việc đào đất hay không.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc loại máy móc, thiết bị, bao gồm các loại máy động lực và thiết bị. Chữ số thứ 3-4 là 30: biểu thị nhóm 8430, cụ thể là các máy đào đất khác như di chuyển, san phẳng, đào, đầm nén, đầm, xúc, tải, v.v., nhưng loại trừ máy tự hành. Chữ số thứ 5-6 là 69: biểu thị phân nhóm 843069, tức là 'máy đào đất không tự hành khác', đây là phân nhóm dự phòng, bao gồm máy đào đất không tự hành chưa được liệt kê trong 843041 đến 843062, như máy đào, máy xúc, máy lu không tự hành, v.v. Phân nhóm này nhấn mạnh hai đặc điểm: không tự hành và công việc đào đất.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy đào đất không tự hành, phù hợp với mô tả của nhóm 8430, và chưa được liệt kê cụ thể trong 843041 đến 843062, do đó thuộc 843069. Nếu tự hành, thuộc 8429; nếu dùng cho khai thác mỏ, thuộc 8431; nếu là máy đầm nén tự hành, thuộc 8429. 843069 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho các máy đào đất không tự hành khác chưa được liệt kê, như máy đào, máy xúc, máy cạp không tự hành, v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'máy đào không tự hành', 'máy lu không tự hành', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai thành 'máy đào tự hành' hoặc 'máy xây dựng' và các tên chung chung khác.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích chính của máy, như 'dùng để đào đất', 'dùng để đầm nén mặt đường', v.v., cần cụ thể rõ ràng.
⚠️ Điền các mô tả mơ hồ như 'dùng cho công trình', không thể hiện đặc điểm công việc đào đất.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, như 'CAT', 'Komatsu', v.v., nếu không có thương hiệu cần ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, gây tranh chấp phân loại.
Model
Model cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'PC300-8', cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Điền sai model hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Tự hành hay không
Xác định rõ hàng hóa khai báo có khả năng tự hành hay không, như 'không tự hành', cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Khai báo sai thành 'tự hành', dẫn đến phân loại sai vào 8429.
Công suất động cơ
Nếu có động cơ, cần khai báo công suất (kW), nếu không có động cơ ghi 'không'.
⚠️ Không khai báo công suất hoặc sai đơn vị, ảnh hưởng đến phân loại và định giá.
Trọng lượng toàn bộ
Khai báo trọng lượng toàn bộ (kg), dùng để xác định vận chuyển và tham khảo phân loại.
⚠️ Khai báo trọng lượng không trung thực, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Ví dụ:
Tên hàng: máy đào không tự hành; Mục đích sử dụng: dùng để đào đất; Thương hiệu: CAT; Model: 320D; Tự hành hay không: không tự hành; Công suất động cơ: không; Trọng lượng toàn bộ: 20000 kg. Ghi chú: Thiết bị này cần lực kéo bên ngoài, không có cơ cấu tự di chuyển.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại chính là: 1. Có phải máy đào đất (đào, xúc, đầm nén, v.v.); 2. Có tự hành hay không (tự hành thuộc 8429, không tự hành thuộc 8430); 3. Có dùng cho khai thác mỏ hay không (khai thác mỏ thuộc 8431). 843069 là phân nhóm dự phòng, áp dụng cho máy đào đất không tự hành chưa được liệt kê trong 843041 đến 843062. Cần kết hợp tên hàng, mục đích sử dụng, tự hành hay không và các yếu tố khai báo khác để đánh giá tổng hợp.
Mã dễ nhầm:
8429 - Máy ủi, máy đào tự hành, v.v.
8429 bao gồm máy đào đất tự hành, trong khi 843069 là không tự hành. Khác biệt cốt lõi là có khả năng tự di chuyển hay không.
8431 - Máy khai thác mỏ
8431 bao gồm máy dùng cho khai thác mỏ, như máy khai thác than, máy khoan đá, v.v., trong khi 843069 dùng cho công việc đào đất, mục đích khác nhau.
843041 - Máy đào không tự hành
843041 liệt kê cụ thể máy đào không tự hành, nếu hàng hóa là máy đào và không tự hành, nên ưu tiên phân loại vào 843041, không phải 843069.
843049 - Máy khoan hoặc đào giếng không tự hành khác
843049 bao gồm máy khoan không tự hành, trong khi 843069 bao gồm máy đào đất khác, chức năng khác nhau.
8479 - Máy khác chưa được liệt kê
8479 là nhóm dự phòng, nếu máy đào đất chưa được liệt kê trong 8430, mới xem xét 8479, nhưng 843069 đã bao gồm máy đào đất không tự hành khác.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định máy đào đất có tự hành hay không?
A: Tự hành nghĩa là máy có động cơ và cơ cấu di chuyển riêng, có thể tự di chuyển. Không tự hành thì cần lực kéo hoặc đẩy bên ngoài. Kiểm tra xem máy có động cơ và cabin lái, có thể di chuyển độc lập hay không. Nếu không, là không tự hành, thuộc 8430.
Q: Máy đào không tự hành nên thuộc mã nào?
A: Máy đào không tự hành nếu được liệt kê cụ thể, thuộc 843041; nếu không được liệt kê, thuộc 843069. Cần kiểm tra mô tả phân nhóm 843041, nếu không phù hợp, dùng 843069 dự phòng.
Q: Sự khác biệt chính giữa 843069 và 8429 là gì?
A: 8429 bao gồm máy đào đất tự hành, như máy đào tự hành, máy ủi, v.v.; 843069 bao gồm máy đào đất không tự hành. Khác biệt cốt lõi là có khả năng tự di chuyển hay không.
Q: Khi khai báo làm thế nào để mô tả đặc điểm 'không tự hành'?
A: Trong các yếu tố khai báo ghi rõ 'không tự hành', và có thể ghi chú 'không có cơ cấu tự di chuyển, cần lực kéo bên ngoài'. Tránh sử dụng 'tự hành' hoặc mô tả mơ hồ.
Q: 843069 có bao gồm máy lu không tự hành không?
A: Có, máy lu không tự hành nếu chưa được liệt kê trong 843061 (máy đầm nén không tự hành), thì thuộc 843069. Nhưng cần lưu ý 843061 đã bao gồm máy đầm nén không tự hành, nên ưu tiên thuộc 843061.
Q: Nếu máy đào đất dùng cho khai thác mỏ, nên thuộc mã nào?
A: Máy dùng cho khai thác mỏ nên thuộc 8431, như máy khai thác than, máy khoan đá, v.v. 843069 chỉ áp dụng cho công việc đào đất, không áp dụng cho khai thác mỏ.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 843069?
A: Thuế suất cần tra cứu theo nước đến và xuất xứ. Có thể tra cứu biểu thuế hải quan của nước đến hoặc qua cơ sở dữ liệu chính thức. Xuất khẩu từ Trung Quốc có thể tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa'. Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thời gian thực.
Q: Các lỗi thường gặp khi khai báo 843069 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: khai báo sai thành tự hành, mô tả mục đích sử dụng không cụ thể, không cung cấp thương hiệu model, bỏ sót đặc điểm 'không tự hành'. Những lỗi này có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ thông quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.