Mã HS: 842940
Máy đầm chặt và máy lu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng. Chương này bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy chế biến, máy văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, máy nâng hạ và vận chuyển, nhưng không bao gồm thiết bị điện (Chương 85), dụng cụ quang học (Chương 90) và xe cộ (Chương 87). Nhóm 8429 thuộc lĩnh vực máy móc xây dựng quan trọng trong chương này.
Nhóm
Nhóm 8429 bao gồm máy ủi, máy san, máy cạp, máy xúc, máy xúc lật, máy đầm và xe lu tự hành. Nhóm này đặc biệt chỉ máy móc thi công đất hoặc mặt đường tự hành, có động cơ riêng, không bao gồm thiết bị cố định hoặc kéo theo (thuộc 8479 hoặc 8428). Dưới 8429 được phân chia theo loại máy và phương thức di chuyển.
Phân tích từng chữ số
Mã 842940 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '84' đại diện Chương 84 (máy móc); chữ số 3-4 '29' đại diện nhóm 8429 (máy ủi, máy san, máy cạp, máy xúc, máy xúc lật, máy đầm và xe lu tự hành); chữ số 5-6 '40' đại diện phân nhóm 842940, chỉ máy đầm và xe lu. Phân nhóm này phân biệt thêm máy đầm (tamper) và xe lu (road roller), cả hai đều dùng để đầm nén đất hoặc mặt đường.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là máy đầm hoặc xe lu, thuộc máy đầm nén tự hành, phù hợp mô tả nhóm 8429. Không thuộc 8428 (máy nâng hạ, vận chuyển khác) vì không có chức năng vận chuyển; không thuộc 8479 (máy khác chưa được liệt kê) vì 8429 đã liệt kê cụ thể; không thuộc 8705 (xe chuyên dụng) vì xe lu trong HS được phân loại rõ ràng vào 8429, không theo xe cộ.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, cần cụ thể là 'máy đầm' hoặc 'xe lu', tránh ghi chung 'máy móc xây dựng'.
⚠️ Chỉ ghi 'xe lu' mà không phân biệt có phải loại rung, hoặc ghi sai thành 'máy đầm nén' gây tranh cãi phân loại.
Loại thương hiệu
Ghi tên thương hiệu và loại (như thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài), không có thương hiệu ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc khai báo sai là 'không nhãn' nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Theo tình hình thương mại thực tế ghi 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng'.
⚠️ Bỏ qua mục này dẫn đến không được hưởng ưu đãi hiệp định thương mại tự do.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cụ thể của máy, như 'đầm nén đường bộ', 'đầm đá đường sắt', 'xây dựng'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công trình', không hỗ trợ phân loại.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu thực tế, như 'BOMAG', 'Sany Heavy Industry', v.v.
⚠️ Ghi sai tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc sai chính tả.
Model
Ghi model cụ thể, như 'BW 213 D-5', 'XD133', v.v.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức di chuyển
Phân biệt tự hành, kéo theo hoặc đẩy tay, 8429 chỉ bao gồm tự hành.
⚠️ Phân loại sai xe lu kéo theo vào 8429, thực tế thuộc 8428 hoặc 8479.
Phương thức đầm nén
Đối với xe lu, ghi rõ tĩnh, rung hoặc xung kích; đối với máy đầm, ghi rõ phương thức đầm.
⚠️ Không ghi rõ loại rung, có thể ảnh hưởng phân nhóm chi tiết.
Ví dụ:
Tên hàng: Xe lu rung (Vibratory Road Roller); Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Mục đích sử dụng: Đầm nén nền đường bộ; Thương hiệu: BOMAG; Model: BW 213 D-5; Phương thức di chuyển: Tự hành; Phương thức đầm nén: Rung. Ghi chú: Công suất động cơ 85kW, trọng lượng làm việc 12 tấn.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Hàng hóa có tự hành không; 2) Có dùng để đầm nén đất hoặc mặt đường không; 3) Có thuộc liệt kê cụ thể 8429 không. Máy đầm và xe lu trong chú giải HS được phân loại rõ ràng vào 8429, bất kể phương thức di chuyển là bánh lốp hay bánh xích. Nếu là loại kéo theo hoặc đẩy tay, cần xem xét 8428 hoặc 8479. Ngoài ra, nếu lắp trên khung xe và chức năng chính là vận chuyển, có thể thuộc 8705, nhưng xe lu thường không phân loại theo xe cộ.
Mã dễ nhầm:
8428 - Máy nâng hạ, vận chuyển, bốc xếp khác
8428 bao gồm thiết bị vận chuyển, bốc xếp, như xe nâng, băng tải; còn 8429 là máy thi công đất hoặc đầm nén, chức năng khác. Xe lu kéo theo có thể thuộc 8428.
8479 - Máy khác chưa được liệt kê trong chương này
8479 là nhóm dự phòng, chỉ khi hàng hóa không được liệt kê cụ thể trong 8429 mới thuộc. Xe lu đẩy tay nếu không được liệt kê có thể thuộc 8479.
8705 - Xe cơ giới chuyên dụng
8705 bao gồm xe cẩu, xe trộn bê tông, v.v., nhưng xe lu trong HS được phân loại rõ ràng vào 8429, không theo xe cộ.
8430 - Máy xúc, san khác
8430 bao gồm máy xúc, san không tự hành, như máy cạp kéo theo; 8429 là loại tự hành.
8429 - Phân nhóm khác của 8429
Dưới 8429 còn có máy ủi, máy xúc, v.v., 842940 chỉ máy đầm và xe lu, cần phân biệt theo chức năng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy đầm và xe lu dưới mã HS 842940 khác nhau thế nào khi khai báo?
A: Máy đầm chủ yếu dùng để đầm nén xung kích đá đường sắt hoặc đất, khi khai báo cần ghi rõ 'phương thức đầm'; xe lu dùng để đầm nén tĩnh hoặc rung mặt đường hoặc nền đường, cần ghi rõ 'phương thức đầm nén' và 'phương thức di chuyển'. Cả hai cùng thuộc 842940, nhưng yếu tố khai báo khác nhau, nên ghi chính xác theo chức năng thực tế.
Q: Xe lu kéo theo nên thuộc mã HS nào?
A: Xe lu kéo theo vì không tự hành, không nên thuộc 8429, thường thuộc 8428 (máy vận chuyển khác) hoặc 8479 (máy chưa liệt kê). Cụ thể cần dựa vào cấu trúc và chức năng, nên cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết để phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 842940?
A: Thuế suất thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại và thời gian, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin thương mại quốc tế hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời có thể quan tâm thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do như RCEP, Hiệp định thương mại tự do Trung Quốc - Úc, v.v.
Q: Xe lu có động cơ, tại sao không thuộc Chương 87?
A: Chương 87 của HS bao gồm xe cộ, nhưng xe lu trong chú giải HS được phân loại rõ ràng vào 8429, vì chức năng chính là đầm nén chứ không phải vận chuyển. Dù có động cơ và khung xe, vẫn phân loại theo máy móc xây dựng, đây là quy tắc đặc biệt của phân loại HS.
Q: Khi khai báo 842940, ghi thương hiệu và model có lưu ý gì?
A: Thương hiệu nên ghi tên nhãn hiệu thực tế, không phải nhà sản xuất; model cần khớp với thực tế, tránh viết tắt hoặc sai. Nếu không có thương hiệu, cần ghi trung thực 'không'. Những thông tin này giúp hải quan xác minh phân loại và thẩm định giá.
Q: Xe lu đẩy tay có thuộc 842940 không?
A: Xe lu đẩy tay thường không tự hành (cần người đẩy), không đáp ứng yêu cầu 'tự hành' của 8429, thường thuộc 8479 hoặc 8428. Nhưng nếu có động lực hỗ trợ và có thể tự di chuyển, cần dựa vào cấu trúc cụ thể để phân loại.
Q: 842940 và các phân nhóm khác của 8429 phân biệt thế nào?
A: Dưới 8429 phân chia theo loại máy: 842911-842919 là máy ủi, 842920 là máy san, 842930 là máy cạp, 842940 là máy đầm và xe lu, 842951-842959 là máy xúc và máy xúc lật. Chỉ cần dựa vào chức năng chính để phân biệt.
Q: Xuất khẩu 842940 sang EU cần chứng nhận gì?
A: Xuất khẩu sang EU cần tuân thủ chứng nhận CE, bao gồm Chỉ thị máy móc 2006/42/EC, Chỉ thị tiếng ồn 2000/14/EC, v.v. Yêu cầu chứng nhận cụ thể phụ thuộc loại máy và công suất, nên xác nhận trước với tổ chức chứng nhận.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.