Mã HS: 842919
Máy ủi khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng, phạm vi bao gồm máy động lực, máy nông nghiệp, máy xây dựng, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Hàng hóa của chương này thường có đặc điểm dẫn động bằng động lực, bộ phận chuyển động hoặc chuyển đổi năng lượng, nhưng loại trừ dụng cụ điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87) và dụng cụ quang học (Chương 90). 8429 thuộc máy đào đất trong máy xây dựng, là một nhánh quan trọng của Chương 84.
Nhóm
Nhóm 8429 bao gồm máy ủi tự hành, máy san, máy cạp, máy xúc, máy xúc lật, máy đầm và xe lu, v.v. Đặc điểm cốt lõi là máy có thiết bị động lực riêng (thường là động cơ đốt trong hoặc động cơ điện), có thể tự di chuyển và hoàn thành các thao tác xúc đất, ủi đất, san phẳng, đào, đầm nén, v.v. Nhóm này bao gồm máy ủi, máy ủi lưỡi bên, máy xây dựng cải tạo từ khung gầm máy kéo bánh xích hoặc bánh lốp, nhưng loại trừ thiết bị cố định hoặc thiết bị đặc biệt lắp trên khung gầm xe.
Phân tích từng chữ số
Mã 842919 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu "84" biểu thị Chương 84, tức lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc cơ khí và phụ tùng; chữ số thứ 3-4 "29" biểu thị nhóm 8429, tức máy ủi tự hành, máy san, máy cạp, máy xúc, máy xúc lật, máy đầm và xe lu; chữ số thứ 5-6 "19" biểu thị phân nhóm 842919, trong đó "1" đại diện máy ủi và máy ủi lưỡi bên, "9" đại diện loại khác. Cụ thể, 842911 là máy ủi bánh xích và máy ủi lưỡi bên, 842919 là máy ủi và máy ủi lưỡi bên loại khác (thường là bánh lốp hoặc loại không phải bánh xích khác). Do đó, 842919 đặc biệt chỉ máy ủi loại khác ngoài bánh xích, như máy ủi bánh lốp.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 842919 vì thuộc máy ủi tự hành và không phải bánh xích. Nếu là máy ủi bánh xích thì phải phân loại vào 842911; nếu là máy đào đất khác như máy xúc thì phân loại vào 842952, v.v.; nếu là xe lu thì phân loại vào 842940. 842919 chỉ rõ máy ủi bánh lốp hoặc loại không phải bánh xích khác, khác biệt với máy ủi bánh xích và máy xây dựng khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "máy ủi bánh lốp" hoặc "máy ủi loại khác", cần phù hợp với mô tả mã HS.
⚠️ Khai báo sai thành "máy xúc" hoặc "máy xúc lật", dẫn đến phân loại sai.
Loại thương hiệu
Điền tên hoặc nhãn hiệu thương hiệu, như "Caterpillar", "Komatsu", v.v., không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến hải quan nghi vấn.
Model
Điền model do nhà sản xuất đặt, như "D6R", "SD16", v.v., dùng để nhận diện thông số cụ thể.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế, ảnh hưởng đến phán định phân loại.
Loại thiết bị di chuyển
Xác định rõ là bánh lốp hay bánh xích, đây là yếu tố then chốt phân biệt 842919 với 842911.
⚠️ Khai báo sai bánh lốp thành bánh xích, hoặc không khai báo thiết bị di chuyển dẫn đến tranh chấp phân loại.
Công suất động cơ
Điền công suất định mức động cơ (kilowatt hoặc mã lực), dùng để phán định có thuộc máy xây dựng cỡ lớn hay không.
⚠️ Đơn vị công suất không thống nhất, hoặc điền sai dẫn đến không khớp với thực tế.
Trọng lượng toàn máy
Điền trọng lượng làm việc toàn máy của máy ủi (kilogram), ảnh hưởng đến việc hải quan xác định đặc điểm hàng hóa.
⚠️ Dữ liệu trọng lượng không nhất quán với tài liệu kèm theo, hoặc bỏ sót.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như "ủi đất công trình" , "khai thác mỏ", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho công trình", không thể hỗ trợ phân loại.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Máy ủi bánh lốp Loại thương hiệu: Caterpillar Model: D6R Loại thiết bị di chuyển: Bánh lốp Công suất động cơ: 150 kilowatt Trọng lượng toàn máy: 20000 kilogram Mục đích sử dụng: Ủi đất công trình Mã HS: 84291900 Ghi chú: Không phải bánh xích, phù hợp định nghĩa máy ủi loại khác.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: 1. Hàng hóa có phải máy ủi tự hành không; 2. Có phải tự di chuyển không; 3. Thiết bị di chuyển có phải bánh xích không. Nếu là bánh xích, phân loại vào 842911; nếu là bánh lốp hoặc loại không phải bánh xích khác, phân loại vào 842919. Đồng thời cần loại trừ máy ủi không tự hành (như loại cầm tay) và thiết bị đặc biệt lắp trên khung gầm xe.
Mã dễ nhầm:
842911 - Máy ủi bánh xích
842911 chỉ máy ủi bánh xích và máy ủi lưỡi bên, còn 842919 là loại khác (bánh lốp, v.v.). Thiết bị di chuyển là khác biệt cốt lõi.
842940 - Xe lu
842940 là xe lu, dùng để đầm nén đất hoặc mặt đường, chức năng khác với máy ủi, không thể nhầm lẫn.
842952 - Máy xúc
842952 là máy xúc, có chức năng quay và đào, khác với thao tác ủi tới của máy ủi.
842959 - Máy xúc loại khác
842959 là máy xúc loại khác, cũng không thuộc phạm vi máy ủi.
870130 - Máy kéo bánh xích
870130 là máy kéo bánh xích, chủ yếu dùng để kéo hoặc nông nghiệp, nếu cải tạo thành máy ủi thì phải phân loại vào 8429.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phán định máy ủi nên phân loại vào 842911 hay 842919?
A: Điểm then chốt là thiết bị di chuyển: máy ủi bánh xích phân loại vào 842911, máy ủi bánh lốp hoặc loại không phải bánh xích khác phân loại vào 842919. Khi khai báo cần cung cấp loại thiết bị di chuyển, như bánh lốp hoặc bánh xích, và tham khảo sách hướng dẫn sản phẩm.
Q: Máy ủi và máy xúc phân biệt như thế nào trên mã HS?
A: Máy ủi phân loại vào 842911 hoặc 842919, máy xúc phân loại vào 842952 hoặc 842959. Khác biệt chính là chức năng: máy ủi chủ yếu dùng lưỡi ủi đẩy tới, máy xúc chủ yếu dùng gầu xúc đào. Khi khai báo cần xác định rõ mục đích sử dụng và kết cấu.
Q: Máy ủi bánh lốp có thể phân loại vào 842919 không?
A: Có thể. 842919 bao gồm máy ủi loại khác, bao gồm máy ủi bánh lốp. Nhưng cần đảm bảo không phải bánh xích và là tự hành. Nếu là bánh xích thì phải phân loại vào 842911.
Q: Khi khai báo 842919, cần cung cấp những yếu tố then chốt nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, loại thiết bị di chuyển, công suất động cơ, trọng lượng toàn máy, mục đích sử dụng, v.v. Loại thiết bị di chuyển là cốt lõi phân biệt 842919 với 842911, phải khai báo chính xác.
Q: Nếu máy ủi là bánh xích nhưng đã cải tạo, có thể phân loại vào 842919 không?
A: Không thể. Phân loại dựa trên đặc điểm cơ bản, nếu đặc điểm cơ bản vẫn là máy ủi bánh xích thì phải phân loại vào 842911. Cải tạo không thay đổi loại thiết bị di chuyển, trừ khi sau cải tạo không còn đặc điểm cơ bản của máy ủi.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 842919 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị tra cứu phiên bản mới nhất của "Danh mục thuế suất hoàn thuế xuất khẩu" hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thông thường thuế suất hoàn thuế của máy xây dựng khá cao, nhưng cần căn cứ chính sách thời gian thực.
Q: Máy ủi cũ nhập khẩu phân loại vào 842919 có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Máy ủi cũ nhập khẩu cần tuân thủ quy định quản lý nhập khẩu sản phẩm cơ điện của quốc gia, có thể liên quan đến kiểm tra trước vận chuyển, giấy phép, v.v. Khi khai báo cần cung cấp tuyên bố nhập khẩu sản phẩm cơ điện cũ, và đảm bảo phù hợp tiêu chuẩn môi trường và an toàn.
Q: 842919 và 870130 máy kéo bánh xích phân biệt như thế nào?
A: 870130 là máy kéo bánh xích, chủ yếu dùng để kéo hoặc nông nghiệp. Nếu máy kéo lắp thêm lưỡi ủi và chủ yếu dùng để ủi đất, thì phân loại vào 842919 (bánh lốp) hoặc 842911 (bánh xích). Khác biệt cốt lõi là chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.