Mã HS: 842720
Xe nâng động cơ khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là nhóm lớn trong phân loại HS bao gồm máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, vòng bi, bộ truyền động, v.v. Đặc điểm cốt lõi của chương này là hàng hóa phải có động lực cơ khí hoặc chức năng độc lập, và loại trừ thiết bị điện (Chương 85), xe cộ (Chương 87), v.v. Nhóm 8427 thuộc phạm vi máy móc vận chuyển dưới Chương 84, chỉ các loại xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, như xe nâng, máy xếp chồng, v.v.
Nhóm
Nhóm 8427 bao gồm xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển, ví dụ xe nâng, máy xếp chồng, xe vận chuyển container, v.v., bất kể nguồn động lực (điện, động cơ đốt trong, v.v.). Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm xe đẩy tay (8716), xe kéo thông thường (8709) hoặc thiết bị vận chuyển chuyên dụng (như phụ tùng 8431). 8427 được chia nhỏ thêm theo loại động lực và cấu trúc, 8427.20 đặc biệt chỉ các xe nâng động cơ khác, tức là xe nâng động cơ đốt trong hoặc hybrid ngoài xe nâng điện (8427.10).
Phân tích từng chữ số
Mã 842720 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '84' đại diện Chương 84 (máy móc, thiết bị cơ khí); chữ số thứ 3-4 '27' đại diện nhóm 8427 (xe công tác được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển); chữ số thứ 5-6 '20' đại diện phân nhóm 8427.20 (xe nâng động cơ khác). Trong đó 'khác' chỉ loại trừ phân nhóm 8427.10 (xe nâng điện) và 8427.30 (xe công tác động cơ khác có cơ cấu nâng hạ, như máy xếp chồng). Do đó 842720 đặc biệt chỉ xe nâng sử dụng động cơ đốt trong (diesel, xăng, khí dầu mỏ hóa lỏng, v.v.) làm động lực, hoặc hybrid nhưng không phải thuần điện.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 842720 vì là xe nâng động cơ, và động lực không phải thuần điện (loại trừ 8427.10), cũng không phải loại xe công tác khác (như máy xếp chồng thuộc 8427.30). Nếu xe nâng là điện, nên phân loại 8427.10; nếu là xe vận chuyển thủy lực thủ công, thì thuộc 8427.90 hoặc khác. 842720 chỉ rõ xe nâng dẫn động động cơ đốt trong, là phân loại phổ biến trong thương mại quốc tế.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên mô tả chính xác là 'xe nâng động cơ' hoặc 'xe nâng động cơ đốt trong', tránh ghi chung chung 'xe nâng'.
⚠️ Chỉ ghi 'xe nâng' mà không ghi loại động lực, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu (như Toyota, Hyster), không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Model hoặc thông số cụ thể, như 8FGU25, để hải quan nhận diện thông số kỹ thuật.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Loại động lực
Ghi rõ nguồn động lực, như diesel, xăng, khí dầu mỏ hóa lỏng, hybrid, v.v.
⚠️ Điền nhầm là 'điện', dẫn đến phân loại sai vào 8427.10.
Dung tích động cơ
Xe nâng động cơ đốt trong cần khai báo dung tích động cơ (ml), xe nâng điện không cần.
⚠️ Bỏ sót hoặc sai đơn vị (như ghi lít).
Tải trọng nâng tối đa
Khai báo tải trọng nâng định mức của xe nâng, đơn vị kg.
⚠️ Điền trọng lượng vận hành thay vì tải trọng nâng.
Thương hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Cung cấp đồng thời tên thương hiệu tiếng Trung và tiếng nước ngoài, như '丰田/TOYOTA'.
⚠️ Chỉ điền tiếng nước ngoài hoặc chỉ tiếng Trung, không đúng quy định.
Năm sản xuất
Năm sản xuất, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và nhập khẩu máy móc cũ.
⚠️ Xe nâng cũ không khai báo năm, dẫn đến chậm thông quan.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai: Tên hàng: Xe nâng động cơ đốt trong (diesel) Thương hiệu: TOYOTA/丰田 Model: 8FD30 Loại động lực: Diesel Dung tích động cơ: 2500ml Tải trọng nâng tối đa: 3000kg Năm sản xuất: 2022 Mã HS: 84272090.00 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Xe nâng động cơ đốt trong; 2. Thương hiệu: TOYOTA; 3. Model: 8FD30; 4. Loại động lực: Diesel; 5. Dung tích động cơ: 2500ml; 6. Tải trọng nâng tối đa: 3000kg; 7. Năm sản xuất: 2022.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) có phải xe công tác động cơ không; 2) có được trang bị cơ cấu nâng hạ hoặc vận chuyển không; 3) nguồn động lực có phải không điện không. Nếu thỏa mãn đặc điểm động cơ, không điện, xe nâng, thì vào 842720. Cần tham khảo giải thích của Chú giải thuế đối với 8427, và quyết định phân loại hải quan. Xe nâng điện vào 842710; xe công tác động cơ khác như máy xếp chồng vào 842730; xe nâng thủ công vào 842790.
Mã dễ nhầm:
842710 - Xe nâng điện
Động lực là động cơ điện, bao gồm ắc quy hoặc nguồn điện ngoài, trong khi 842720 là động cơ đốt trong hoặc hybrid.
842730 - Xe công tác động cơ khác
Như máy xếp chồng, xe vận chuyển container, tuy có động cơ và cơ cấu nâng hạ, nhưng không phải cấu trúc xe nâng, và thường dùng cho tình huống cụ thể.
842790 - Xe công tác khác
Xe nâng thủ công hoặc không động cơ, như xe vận chuyển thủy lực, không có cơ cấu động lực.
870911 - Xe kéo điện
Dùng để kéo rơ moóc, không có cơ cấu nâng hạ, và thuộc phạm vi xe cộ.
843120 - Phụ tùng xe nâng
Chỉ phụ tùng xe nâng, như càng nâng, khung nâng, không bao gồm xe nâng hoàn chỉnh.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Xe nâng điện nên phân loại vào mã HS nào?
A: Xe nâng điện vào 842710, vì động lực là động cơ điện. Nếu là hybrid, cần phán định theo động lực chính: nếu động cơ đốt trong là chính, vào 842720; nếu động cơ điện là chính, vào 842710. Nên cung cấp thông số kỹ thuật để hải quan phán định.
Q: Xe nâng cũ nhập khẩu khai báo 842720 cần thêm giấy tờ gì?
A: Xe nâng cũ cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước khi vận chuyển (nếu áp dụng), giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, v.v. Một số quốc gia yêu cầu đăng ký sản phẩm máy móc cũ. Khi khai báo cần ghi rõ năm sản xuất, số giờ sử dụng, và có thể chịu thẩm định giá hải quan.
Q: Dung tích động cơ xe nâng điền thế nào?
A: Dung tích động cơ tính bằng ml, điền tổng dung tích động cơ đốt trong. Nếu là xe nâng điện, không cần điền. Nếu là xe nâng khí dầu mỏ hóa lỏng, cũng cần điền dung tích. Phải khớp với bảng tên động cơ.
Q: Mã HS phụ tùng xe nâng và xe nguyên chiếc khác nhau thế nào?
A: Xe nâng nguyên chiếc vào 8427, phụ tùng vào 8431 (như phụ tùng xe nâng). Nếu nhập khẩu linh kiện chưa lắp ráp, có thể phân loại như xe nguyên chiếc. Nên phán định theo chú giải Chương 84 của Biểu thuế và quy tắc phân loại chung.
Q: Làm sao tra cứu thuế suất nhập khẩu 842720?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Thuế suất khác nhau theo quốc gia, hiệp định thương mại (như RCEP), cần kết hợp quy tắc xuất xứ. Nên tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Khi khai báo 842720, thương hiệu và model có bắt buộc cung cấp không?
A: Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo, bắt buộc cung cấp. Không thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', model phải chính xác. Nếu bỏ sót, có thể dẫn đến hải quan trả tờ khai hoặc kiểm tra, ảnh hưởng hiệu quả thông quan.
Q: Xe nâng có phụ kiện (như kẹp thùng carton) phân loại thế nào?
A: Nếu phụ kiện nhập khẩu cùng xe nâng, và là bộ phận cấu thành xe nâng, thường phân loại như xe nâng nguyên chiếc. Nếu phụ kiện nhập khẩu riêng, thì phân loại như phụ tùng (như 8431). Cần phán định theo tình trạng thực tế.
Q: Sự khác biệt chính giữa 842720 và 842730 là gì?
A: 842720 đặc biệt chỉ xe nâng, tức xe nâng hạ vận chuyển có càng nâng; 842730 chỉ xe công tác động cơ khác, như máy xếp chồng, xe vận chuyển container, cấu trúc khác, thường dùng cho tình huống vận chuyển cụ thể. Khi phân loại cần phán định theo chức năng chính và cấu trúc xe.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.