Mã HS: 842699
Các loại cần cẩu khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong hệ thống phân loại HS, bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và phụ tùng của chúng. Phạm vi của chương này rất rộng, từ máy động lực đến máy nông nghiệp, từ máy công cụ đến thiết bị văn phòng, đều thuộc chương này. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa phải có chức năng cơ khí, thông qua các bộ phận chuyển động để thực hiện chuyển đổi năng lượng, vận chuyển hoặc gia công vật liệu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chương này không bao gồm máy móc điện, thiết bị quang học, thiết bị y tế, v.v. (thuộc chương 85, 90). Đây là một trong những chương có chủng loại hàng hóa phong phú nhất và hàm lượng kỹ thuật cao nhất trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 8426 bao gồm các loại máy nâng hạ, bao gồm cầu trục, cổng trục, cần trục tháp, cần trục chân đế, cần trục trên tàu, cần trục xe tải, v.v., cũng như xe vận tải được trang bị thiết bị nâng hạ. Tuy nhiên, nhóm này không bao gồm: ① máy nâng, tời, kích (8425); ② máy xúc, máy xúc lật (8429); ③ thiết bị vận chuyển liên tục (8428). Tiêu chí xác định cốt lõi là thiết bị có thực hiện nâng hạ và di chuyển ngang hàng hóa một cách gián đoạn thông qua móc cẩu, gầu ngoạm và các thiết bị lấy hàng khác hay không.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: biểu thị Chương 84, thuộc loại máy móc thiết bị. Chữ số thứ 3-4 là 26: biểu thị nhóm 8426, cụ thể là “cần trục cột buồm dùng trên tàu; cần trục, bao gồm cần trục cáp; khung nâng di động, xe khung và xe công tác được trang bị thiết bị nâng hạ”. Chữ số thứ 5-6 là 99: biểu thị phân nhóm 842699, tức là “cần trục khác”. Phân nhóm này là phân nhóm bao trùm, bao gồm các loại cần trục chưa được liệt kê trong 842610 đến 842690, như cổng trục, cần trục tháp, cần trục chân đế, cần trục ô tô, v.v. Cần lưu ý rằng các phân nhóm thuộc 8426 được phân chia theo loại cần trục, 842699 chỉ áp dụng cho các loại cần trục chưa được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 842699, không phải các mã liền kề, vì thuộc phạm vi cần trục nhưng chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 8426. Ví dụ, cần trục dùng trên tàu không tự hành được phân loại vào 842610, trong khi cần trục dùng trên tàu tự hành được phân loại vào 8905; cần trục bánh xích nếu là loại tự hành có thể được phân loại vào 8429. 842699 là phân nhóm bao trùm, yêu cầu hàng hóa có chức năng nâng hạ và không thuộc các hàng hóa được liệt kê cụ thể trong các nhóm 8425, 8428, 8429.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “cổng trục”, “cần trục tháp”, “cần trục ô tô”, v.v.
⚠️ Chỉ ghi “cần trục”, quá chung chung, không thể hiện loại cụ thể.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, như “Sany”, “XCMG”, “LIEBHERR”, v.v.
⚠️ Điền nhầm thương nhân là thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model thông số của thiết bị, như “QY25K5”, “TC5013”, v.v.
⚠️ Điền model không đầy đủ, hoặc không khớp với thực tế.
Tải trọng nâng tối đa
Điền tải trọng nâng định mức tối đa của thiết bị, đơn vị thường là tấn (t).
⚠️ Điền sai đơn vị, như nhầm kilôgam thành tấn.
Loại kết cấu
Mô tả hình thức kết cấu của cần trục, như “cổng trục”, “cần trục tháp”, “cầu trục”, “chân đế”, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn loại kết cấu, như viết cổng trục thành cầu trục.
Có tự hành không
Nêu rõ thiết bị có chức năng tự hành hay không, như cần trục ô tô là tự hành, cần trục tháp là không tự hành.
⚠️ Khai báo nhầm loại không tự hành thành tự hành, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn cảnh ứng dụng chính, như “xếp dỡ cảng”, “thi công xây dựng”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “nâng hạ hàng hóa”.
Loại thương hiệu
Chọn “thương hiệu nước ngoài (gia công nhãn hiệu)”, “thương hiệu nước ngoài (khác)”, “thương hiệu trong nước”, v.v.
⚠️ Chọn sai loại thương hiệu, dẫn đến bị nghi vấn khi kiểm tra chứng từ.
Ví dụ:
Tên hàng: cổng trục; Thương hiệu: Sany; Model: MG50t-30m; Tải trọng nâng tối đa: 50 tấn; Loại kết cấu: cổng trục; Có tự hành không: Không; Mục đích sử dụng: xếp dỡ container cảng; Loại thương hiệu: thương hiệu trong nước.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ xác định cốt lõi để phân loại là: ① hàng hóa có thuộc cần trục hay không, tức là có thực hiện nâng hạ và di chuyển ngang hàng hóa một cách gián đoạn thông qua thiết bị lấy hàng hay không; ② có được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác thuộc 8426 hay không; ③ có thuộc phạm vi các nhóm 8425 (máy nâng, tời), 8428 (thiết bị vận chuyển liên tục), 8429 (máy móc công trình tự hành) hay không. Nếu hàng hóa là cần trục và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác của 8426, thì phân loại vào 842699.
Mã dễ nhầm:
842610 - Cần trục cột buồm dùng trên tàu
842610 chỉ cần trục cột buồm dùng trên tàu, bao gồm cần trục trên tàu không tự hành; còn 842699 bao gồm các loại cần trục khác, như cổng trục, cần trục tháp, v.v.
842641 - Cần trục bánh lốp
842641 là cần trục bánh lốp tự hành, có chức năng di chuyển; 842699 là cần trục không tự hành hoặc cần trục khác chưa được liệt kê.
842649 - Cần trục tự hành khác
842649 bao gồm cần trục bánh xích và các thiết bị tự hành khác; 842699 thường là cần trục không tự hành hoặc cố định.
842890 - Thiết bị vận chuyển liên tục khác
842890 là thiết bị vận chuyển liên tục, như băng tải, máy nâng; 842699 là thiết bị nâng hạ gián đoạn.
842952 - Máy xúc
842952 là máy xúc, có chức năng đào; 842699 là cần trục, chức năng chính là nâng hạ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 842699?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 842699, để xem thuế suất thuế nhập khẩu mới nhất, thuế suất VAT và điều kiện quản lý. Lưu ý rằng thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất của cơ quan chính thức làm chuẩn.
Q: 842699 và 842641 có gì khác nhau?
A: 842641 chỉ cần trục bánh lốp, thuộc cần trục tự hành; 842699 là cần trục khác, thường là loại không tự hành hoặc chưa được liệt kê. Nếu thiết bị có bánh lốp và có thể tự hành, nên ưu tiên phân loại vào 842641.
Q: Khi khai báo 842699, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến thiết bị đặc biệt, có thể cần cung cấp giấy phép sản xuất, chứng nhận thử nghiệm kiểu loại, v.v. Cụ thể lấy yêu cầu của hải quan làm chuẩn.
Q: Cần trục tháp nên phân loại vào mã nào?
A: Cần trục tháp nếu là loại không tự hành, thường phân loại vào 842699; nếu là loại tự hành, có thể phân loại vào 842649. Cần căn cứ vào việc nó có chức năng di chuyển hay không để phán đoán.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 842699 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo chính sách mới nhất, có thể thông qua trang web của Tổng cục Thuế hoặc Tổng cục Hải quan để获取. Tỷ lệ hoàn thuế ở các thời kỳ khác nhau có thể khác nhau, nên lấy công bố chính thức làm chuẩn.
Q: Cổng trục và cầu trục có khác nhau trong phân loại không?
A: Cả hai đều phân loại vào 842699, trừ khi cầu trục là loại tự hành. Khi phân loại chủ yếu phân biệt có tự hành hay không, chứ không phải loại kết cấu.
Q: Nếu cần trục được lắp trên xe tải, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu bản thân xe tải có chức năng nâng hạ và đó là chức năng chính, nên phân loại vào 842699; nếu chỉ là xe vận tải kèm thiết bị nâng hạ, thì có thể phân loại vào 8704. Cần căn cứ vào chức năng chính để phán đoán.
Q: 842699 có những điều kiện quản lý nào?
A: Điều kiện quản lý có thể bao gồm A (tờ khai thông quan hàng nhập cảnh), O (giấy phép nhập khẩu tự động), v.v., cụ thể phụ thuộc vào loại thiết bị và mục đích sử dụng. Nên tra cứu 《Biểu thuế nhập khẩu hải quan》mới nhất hoặc tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.