Mã HS: 842691
Các loại cần cẩu khác lắp trên xe cơ giới đường bộ
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương cốt lõi trong phân loại HS về máy móc, thiết bị và phụ tùng, bao gồm máy động lực, bơm, quạt, thiết bị nâng hạ và vận chuyển, máy móc công trình, máy in, máy dệt, v.v. Chương này nhấn mạnh thuộc tính cơ khí của "máy móc", loại trừ thiết bị thuần điện, quang học hoặc thiết bị y tế chuyên dụng. 8426 thuộc nhóm lớn cần cẩu, là chương phân loại quan trọng trong thương mại quốc tế đối với máy móc công trình và xe chuyên dụng.
Nhóm
Nhóm 8426 bao gồm cần cẩu dùng cho tàu biển, cần cẩu cột buồm, cần cẩu di động (bao gồm cần cẩu ô tô, cần cẩu bánh xích), cần cẩu bánh lốp, v.v. Cốt lõi là chức năng "cần cẩu", tức là thực hiện nâng hạ và di chuyển ngang vật nặng thông qua cần cẩu, cáp thép hoặc thiết bị thủy lực. 8426 không bao gồm cần cẩu tháp cố định xây dựng (thuộc 8426.20), xe nâng (thuộc 8427) hoặc thang máy (thuộc 8428).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84 = Chương 84 máy móc, thiết bị; chữ số thứ 3-4 là 26 = nhóm 8426, chỉ cần cẩu dùng cho tàu biển, cần cẩu cột buồm và các loại cần cẩu di động; chữ số thứ 5-6 là 91 = phân nhóm 8426.91, đặc biệt chỉ "cần cẩu khác dùng để lắp trên xe đường bộ". Tức là bản thân cần cẩu được thiết kế để có thể lắp trên khung gầm xe đường bộ, như cần cẩu ô tô, cần cẩu gắn xe. Lưu ý: 8426.91 chỉ chỉ cần cẩu chưa lắp khung gầm xe, nếu liền với khung gầm thì thuộc 8705.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 8426.91 vì là cần cẩu và được thiết kế để có thể lắp trên xe đường bộ, nhưng khi khai báo chưa lắp ghép với khung gầm xe thành xe hoàn chỉnh. Nếu đã lắp ghép với khung gầm thành cần cẩu ô tô hoàn chỉnh, phải phân loại vào 8705.10. Nếu là cần cẩu tháp cố định thì thuộc 8426.20. 8426.91 nhấn mạnh "dùng để lắp trên" chứ không phải "đã lắp trên", đây là điểm khác biệt then chốt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "cần cẩu dùng cho khung gầm cần cẩu ô tô", "cần cẩu dùng cho xe cẩu gắn hàng".
⚠️ Ghi sai thành "cần cẩu ô tô" hoặc "xe cẩu", dẫn đến nhầm lẫn với xe nguyên chiếc.
Thương hiệu và model
Điền thương hiệu nhà sản xuất và model cụ thể, như "XCMG QY25K", "SANY STC250".
⚠️ Chỉ ghi thương hiệu không ghi model, hoặc model không khớp với thực tế.
Loại kết cấu
Mô tả kết cấu cần cẩu, như "loại cần thủy lực co duỗi", "loại cần dàn", "loại cần gấp".
⚠️ Ghi chung chung "cần cẩu", không phân biệt dạng cần.
Tải trọng nâng tối đa
Điền tải trọng nâng tối đa định mức, đơn vị kg hoặc tấn, như "25 tấn".
⚠️ Điền tải trọng nâng ở tầm với làm việc thay vì giá trị định mức tối đa.
Có lắp khung gầm xe không
Khai báo rõ hàng hóa đã lắp ghép với khung gầm xe thành xe hoàn chỉnh chưa, trả lời "Có" hoặc "Không".
⚠️ Điền sai "Có", dẫn đến phân loại vào 8705 thay vì 8426.
Loại thương hiệu
Theo yêu cầu hải quan điền "thương hiệu nước ngoài", "thương hiệu trong nước" hoặc "không thương hiệu".
⚠️ Bỏ qua loại thương hiệu, ảnh hưởng đến khai báo sở hữu trí tuệ.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn tình huống ứng dụng, như "dùng để bốc xếp hàng hóa khi vận chuyển bằng xe đường bộ", "dùng cho cứu hộ cứu nạn".
⚠️ Ghi "dùng để nâng hạ", quá chung chung.
Ví dụ:
Tên hàng: Cần cẩu loại cần thủy lực co duỗi dùng cho cần cẩu ô tô; Thương hiệu và model: XCMG QY25K; Loại kết cấu: Loại cần thủy lực co duỗi; Tải trọng nâng tối đa: 25 tấn; Có lắp khung gầm xe không: Không; Loại thương hiệu: Thương hiệu trong nước; Mục đích sử dụng: Dùng để lắp trên khung gầm xe đường bộ, dùng để bốc xếp hàng hóa.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi phân loại: 1) Hàng hóa có phải là cần cẩu không; 2) Có được thiết kế để lắp trên xe đường bộ không; 3) Đã lắp ghép với khung gầm xe thành xe hoàn chỉnh chưa. Nếu đã lắp ghép, thuộc 8705; nếu chưa lắp ghép nhưng có đặc điểm khung gầm xe, vẫn có thể thuộc 8705. Chỉ cần cẩu chưa lắp khung gầm xe mới thuộc 8426.91. Đồng thời cần loại trừ cần cẩu tháp cố định (8426.20) và xe nâng (8427).
Mã dễ nhầm:
8705.10 - Cần cẩu ô tô
8705.10 là cần cẩu ô tô hoàn chỉnh đã lắp khung gầm xe, còn 8426.91 chỉ chỉ cần cẩu chưa lắp khung gầm, cần khai báo riêng.
8426.20 - Cần cẩu tháp
8426.20 là cần cẩu tháp cố định hoặc chạy ray, không có đặc tính lắp trên xe đường bộ, còn 8426.91 chỉ chỉ cần cẩu có thể lắp trên xe đường bộ.
8427.10 - Xe nâng
Xe nâng chủ yếu dùng để vận chuyển và xếp chồng hàng hóa, không có cần cẩu và cơ cấu nâng hạ, thuộc 8427.
8428.90 - Thiết bị nâng hạ vận chuyển khác
8428.90 bao gồm thang máy, băng tải, v.v., không phải cần cẩu, không có cần cẩu và cáp thép nâng hạ.
8704.23 - Khung gầm xe cẩu
8704.23 là khung gầm xe cơ giới có lắp thiết bị nâng hạ, nếu đã cấu thành xe hoàn chỉnh thì thuộc 8704, không phải 8426.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 842691?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc, nhập mã HS 842691, xem thuế suất MFN, thuế suất phổ thông và thuế suất VAT. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Cần cẩu ô tô nguyên chiếc nên phân loại vào mã HS nào?
A: Nếu cần cẩu ô tô đã lắp khung gầm xe, cấu thành xe hoàn chỉnh, phải phân loại vào 8705.10, không phải 8426.91. 8426.91 chỉ áp dụng cho cần cẩu chưa lắp khung gầm, dùng để lắp trên xe đường bộ.
Q: Phần cần cẩu của xe cẩu gắn hàng khai báo như thế nào?
A: Nếu cần cẩu của xe cẩu gắn hàng nhập khẩu riêng, chưa lắp ghép với khung gầm xe, phải phân loại vào 8426.91. Khi khai báo cần ghi rõ "chưa lắp khung gầm xe", và cung cấp các yếu tố như loại kết cấu, tải trọng nâng tối đa.
Q: 842691 và 842641 khác nhau như thế nào?
A: 8426.41 là cần cẩu di động khác, bao gồm loại bánh xích, bánh lốp, v.v., nhưng không bao gồm cần cẩu dùng để lắp trên xe đường bộ. 8426.91 chỉ chỉ cần cẩu dùng để lắp trên xe đường bộ, hai loại phân biệt theo cách lắp đặt.
Q: Khi khai báo 842691, loại thương hiệu điền như thế nào?
A: Loại thương hiệu cần điền theo quy định hải quan, như "thương hiệu nước ngoài", "thương hiệu trong nước" hoặc "không thương hiệu". Nếu là thương hiệu tự chủ trong nước, điền "thương hiệu trong nước"; nếu là sản xuất gia công, cần ghi rõ thực tế sở hữu thương hiệu.
Q: Cần cẩu 842691 khi nhập khẩu có cần cung cấp chứng từ đặc biệt không?
A: Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản. Nếu liên quan đến sản phẩm máy móc cũ, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm tra trước vận chuyển. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Nếu cần cẩu và khung gầm xe nhập khẩu cùng nhau nhưng chưa lắp ghép, phân loại như thế nào?
A: Nếu cần cẩu và khung gầm xe nhập khẩu riêng nhưng chưa lắp ghép, và cần cẩu có đặc tính có thể lắp trên xe đường bộ, phần cần cẩu thuộc 8426.91, phần khung gầm phân loại theo khung gầm xe. Nếu sau khi lắp ghép cấu thành xe hoàn chỉnh, thì thuộc 8705.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 842691 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất, thường tra cứu qua mã HS 842691. Tỷ lệ hoàn thuế có thể điều chỉnh theo chính sách quốc gia, khuyến nghị lấy công bố mới nhất của cơ quan thuế làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.