Mã HS: 842211
Máy rửa bát gia đình
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 84 là chương về máy móc và thiết bị cơ khí trong hệ thống phân loại HS, có phạm vi rất rộng, bao gồm động cơ, máy nông nghiệp, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, thiết bị gia dụng, v.v. Đặc điểm cốt lõi là bao gồm các hàng hóa có lắp đặt cơ cấu cơ khí hoặc có chức năng cơ khí, nhưng không bao gồm các sản phẩm thuần điện (như bản thân động cơ điện thuộc chương 85). Chương này thông qua việc phân chia chi tiết các nhóm thuế để sắp xếp có hệ thống các loại máy móc theo chức năng, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, là một trong những chương quan trọng nhất trong phân loại sản phẩm cơ điện trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm thuế 8422 bao gồm máy rửa bát dùng cho gia đình hoặc mục đích tương tự, máy làm sạch hoặc làm khô chai hoặc thùng chứa khác, cũng như máy đóng gói hoặc niêm phong, v.v. Cụ thể bao gồm: máy rửa bát gia đình (8422.11), máy rửa bát khác (8422.19), máy làm sạch và làm khô chai (8422.20), máy làm sạch và làm khô khác (8422.30), máy chiết rót đồ uống (8422.40), v.v. Nhóm thuế này tập trung vào máy móc làm sạch, chiết rót, đóng gói, phân biệt chức năng với các nhóm thuế 8419 (xử lý nhiệt), 8421 (ly tâm tách), v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 842211 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '84' đại diện cho Chương 84 (máy móc, thiết bị điện và phụ tùng); chữ số thứ 3-4 '22' đại diện cho nhóm thuế 8422 (máy rửa bát, máy làm sạch và làm khô, máy chiết rót, v.v.); chữ số thứ 5-6 '11' đại diện cho phân nhóm 8422.11, đặc biệt chỉ 'máy rửa bát gia đình'. Trong phân loại HS, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm thống nhất quốc tế, các quốc gia có thể bổ sung thêm chữ số thứ 7-10 là phân nhóm quốc gia. Sự khác biệt giữa 8422.11 và 8422.19 nằm ở việc có phải loại gia đình hay không, loại gia đình thường chỉ máy rửa bát nhỏ được thiết kế cho gia đình, nhà hàng, căng tin, v.v., trong khi máy rửa bát công nghiệp lớn thuộc 8422.19.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 8422.11 thay vì mã khác, cốt lõi là do chức năng của nó là 'rửa bát' và là 'loại gia đình'. Nếu là máy rửa bát công nghiệp lớn, nên phân loại vào 8422.19; nếu là dụng cụ rửa tay (như bàn chải rửa bát), thì phân loại vào 9603; nếu là máy rửa bát điện nhưng có chức năng khử trùng và khử trùng là chức năng chính, có thể phân loại vào 8419 hoặc 8543. Khi phân loại cần bám sát hai từ khóa 'gia đình' và 'rửa bát', và tham khảo định nghĩa về 'gia đình' trong chú thích nhóm.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'máy rửa bát gia đình'.
⚠️ Chỉ ghi 'máy rửa bát', không phân biệt gia đình và công nghiệp.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể điền 'không nhãn hiệu', phải nhất quán với thực tế.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Điền model cụ thể, dùng để phân biệt các sản phẩm cùng thương hiệu khác thông số kỹ thuật.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng, như 'gia đình', 'nhà hàng', ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại.
⚠️ Ghi chung chung 'dùng để làm sạch', không xác định rõ gia đình.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn nguyên lý hoạt động của máy rửa bát, như kiểu phun, kiểu siêu âm, v.v.
⚠️ Không điền hoặc điền sai, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Loại thương hiệu
Điền loại thương hiệu theo quy định hải quan, như 'thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)'.
⚠️ Chọn sai loại thương hiệu, ảnh hưởng đến thống kê.
Công suất
Điền công suất định mức, đơn vị watt (W), dùng để xác nhận có phải gia đình.
⚠️ Đơn vị công suất sai hoặc không điền.
Dung tích
Điền dung tích khoang trong của máy rửa bát, đơn vị lít (L), hỗ trợ phán đoán loại gia đình.
⚠️ Dữ liệu dung tích không khớp với model.
Ví dụ:
Tên hàng: Máy rửa bát gia đình; Thương hiệu: Siemens; Model: SN255I03JC; Mục đích sử dụng: Gia đình; Nguyên lý hoạt động: Kiểu phun; Loại thương hiệu: Thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công); Công suất: 2400W; Dung tích: 12 bộ (khoảng 60L).
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán đoán cốt lõi của phân loại là hàng hóa có thuộc 'máy rửa bát gia đình' hay không. Theo chú thích HS, máy rửa bát gia đình chỉ máy rửa bát được thiết kế cho gia đình, khách sạn, nhà hàng, bệnh viện, v.v., thường có kích thước và dung tích nhỏ hơn, và được dẫn động bằng điện. Máy rửa bát công nghiệp lớn (như kiểu dây chuyền) thuộc 8422.19. Ngoài ra, nếu máy rửa bát có chức năng khử trùng, nhưng chức năng chính là rửa bát, vẫn thuộc 8422.11; nếu chức năng chính là khử trùng, có thể thuộc 8419 hoặc 8543. Khi phân loại cần kết hợp hướng dẫn sản phẩm, mục đích sử dụng, công suất, dung tích, v.v. để phán đoán tổng hợp.
Mã dễ nhầm:
842219 - Máy rửa bát khác
8422.19 là máy rửa bát công nghiệp hoặc không dùng gia đình, thường có kích thước lớn, khả năng xử lý mạnh, phù hợp cho khách sạn, căng tin, v.v.; 8422.11 đặc biệt chỉ loại gia đình.
841920 - Thiết bị khử trùng y tế hoặc phòng thí nghiệm
8419.20 là thiết bị khử trùng, nếu chức năng chính của máy rửa bát là khử trùng, thì thuộc mã này; nhưng máy rửa bát gia đình có chức năng chính là làm sạch.
850980 - Thiết bị điện gia dụng khác
8509.80 bao gồm thiết bị điện gia dụng, nhưng máy rửa bát đã được liệt kê cụ thể tại 8422.11, nên không thuộc 8509.
960390 - Dụng cụ quét dọn khác
9603 là dụng cụ cầm tay hoặc bàn chải, không phải máy rửa bát cơ khí, nếu là bàn chải rửa bát thủ công thì thuộc mã này.
842290 - Phụ tùng máy rửa bát
8422.90 là phụ tùng và phụ kiện máy rửa bát, nếu khai báo là máy rửa bát nguyên chiếc, thì thuộc 8422.11.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Máy rửa bát gia đình và máy rửa bát công nghiệp phân biệt như thế nào trên mã HS?
A: Máy rửa bát gia đình thuộc 8422.11, công nghiệp thuộc 8422.19. Điểm khác biệt chính là mục đích thiết kế: loại gia đình thường nhỏ, dung tích nhỏ, phù hợp cho gia đình, nhà hàng nhỏ; loại công nghiệp lớn, hoạt động liên tục, phù hợp cho căng tin lớn, khách sạn. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh về mục đích sử dụng, công suất, dung tích.
Q: Máy rửa bát có chức năng khử trùng, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu chức năng chính là rửa bát, dù có chức năng khử trùng, vẫn thuộc 8422.11; nếu chức năng chính là khử trùng (như khử trùng bằng tia cực tím, hơi nước nhiệt độ cao), có thể thuộc 8419.20 hoặc 8543.70. Cần phán đoán chức năng chính theo hướng dẫn sản phẩm.
Q: Khi khai báo máy rửa bát gia đình, phải cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, thương hiệu, model, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động, loại thương hiệu, công suất, dung tích, v.v. Trong đó mục đích sử dụng và nguyên lý hoạt động là then chốt cho phân loại, loại thương hiệu cần điền theo quy định hải quan.
Q: Phụ tùng máy rửa bát gia đình phân loại như thế nào?
A: Phụ tùng máy rửa bát gia đình thuộc 8422.90, nhưng cần lưu ý: nếu phụ tùng là phụ tùng thông dụng (như ốc vít, lò xo), thì phân loại theo vật liệu; nếu là phụ tùng chuyên dụng, thì thuộc 8422.90. Khi khai báo cần ghi rõ là phụ tùng chuyên dụng.
Q: Bán máy rửa bát gia đình qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tra cứu mã HS?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng 'Hệ thống tra cứu phân loại hải quan', nhập tên hàng 'máy rửa bát gia đình', hệ thống sẽ hiển thị 8422.11. Cũng có thể tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Máy rửa bát gia đình xuất khẩu sang Mỹ, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu 8422.11 thống nhất quốc tế, nhưng Mỹ có thể sử dụng mã HTS 10 chữ số, 4 chữ số sau là phân nhóm quốc gia của Mỹ. Khi xuất khẩu cần khai báo theo mã HTS của Mỹ, nhưng 6 chữ số đầu nhất quán.
Q: Nếu máy rửa bát là thủ công, mã có khác không?
A: Máy rửa bát thủ công (như kiểu quay tay) nếu có cơ cấu cơ khí, vẫn có thể thuộc 8422.11; nếu hoàn toàn thủ công không có cơ cấu cơ khí, có thể thuộc mã khác (như 8205 dụng cụ cầm tay). Nhưng máy rửa bát gia đình phổ biến đều là điện.
Q: Khi phân loại, làm thế nào để phán đoán 'gia đình'?
A: Tham khảo chú thích HS, 'gia đình' chỉ được thiết kế cho gia đình, khách sạn, nhà hàng, bệnh viện, v.v., thường có kích thước và dung tích nhỏ hơn, và được dẫn động bằng điện. Hải quan sẽ kết hợp hướng dẫn sản phẩm, công suất, dung tích, v.v. để phán đoán tổng hợp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.