Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương công nghiệp lớn nhất trong phân loại HS. Chương này bao gồm động cơ, máy bơm, quạt, thiết bị làm lạnh, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa có chức năng chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, chứ không phải sản phẩm điện thuần túy (Chương 85) hoặc xe cộ (Chương 87). Các chú giải trong chương xác định rõ ràng phạm vi của từng nhóm, tránh chồng chéo với các chương về động cơ điện, xe cộ, v.v. Nhóm 8407 bao gồm động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến hoặc quay, đánh lửa bằng tia lửa hoặc tự cháy do nén, bao gồm động cơ xăng, động cơ diesel, v.v. Trong nhóm này được phân chia theo loại động cơ (chuyển động tịnh tiến/chuyển động quay), phương thức đánh lửa (đánh lửa bằng tia lửa/tự cháy do nén), mục đích sử dụng (tàu biển, xe cộ, hàng không, v.v.) và dung tích xi-lanh. Động cơ chuyển động tịnh tiến có dung tích ≤50cc thường được sử dụng cho dụng cụ nhỏ, mô hình, máy cắt cỏ, xe đạp có động cơ hỗ trợ, v.v., là cấp dung tích nhỏ nhất trong nhóm 8407. 2 chữ số đầu 84: thuộc Chương 84, đại diện cho máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận, loại trừ thiết bị điện của Chương 85. Chữ số thứ 3-4 là 07: nhóm 8407, chỉ động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến hoặc quay, bao gồm đánh lửa bằng tia lửa và tự cháy do nén. Chữ số thứ 5-6 là 31: phân nhóm 840731, giới hạn thêm là động cơ pit-tông chuyển động tịnh tiến có dung tích không quá 50cc, và thường là loại đánh lửa bằng tia lửa. Lưu ý phân nhóm được chia theo dung tích, 840731 là cấp dung tích nhỏ nhất, khác với 840732 (50-250cc), 840733 (250-1000cc), v.v. Hàng hóa này là động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến, dung tích ≤50cc, phù hợp với mô tả nhóm 8407, và dung tích nằm trong phạm vi phân nhóm 840731. Không phân loại vào 8408 (động cơ tự cháy do nén) vì thường là đánh lửa bằng tia lửa; không phân loại vào 8501 (động cơ điện) vì không phải điện; không phân loại vào 8467 (dụng cụ cầm tay) vì động cơ là hàng hóa độc lập chứ không phải toàn bộ dụng cụ; không phân loại vào 8711 (xe mô tô) vì chưa được lắp vào xe.
Chương
Chương 84 bao gồm lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy móc, thiết bị cơ khí và các bộ phận của chúng, là một trong những chương công nghiệp lớn nhất trong phân loại HS. Chương này bao gồm động cơ, máy bơm, quạt, thiết bị làm lạnh, máy công cụ, thiết bị văn phòng, thiết bị xử lý dữ liệu tự động, v.v. Đặc điểm cốt lõi là hàng hóa có chức năng chuyển động cơ học hoặc chuyển đổi năng lượng, chứ không phải sản phẩm điện thuần túy (Chương 85) hoặc xe cộ (Chương 87). Các chú giải trong chương xác định rõ ràng phạm vi của từng nhóm, tránh chồng chéo với các chương về động cơ điện, xe cộ, v.v.
Nhóm
Nhóm 8407 bao gồm động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến hoặc quay, đánh lửa bằng tia lửa hoặc tự cháy do nén, bao gồm động cơ xăng, động cơ diesel, v.v. Trong nhóm này được phân chia theo loại động cơ (chuyển động tịnh tiến/chuyển động quay), phương thức đánh lửa (đánh lửa bằng tia lửa/tự cháy do nén), mục đích sử dụng (tàu biển, xe cộ, hàng không, v.v.) và dung tích xi-lanh. Động cơ chuyển động tịnh tiến có dung tích ≤50cc thường được sử dụng cho dụng cụ nhỏ, mô hình, máy cắt cỏ, xe đạp có động cơ hỗ trợ, v.v., là cấp dung tích nhỏ nhất trong nhóm 8407.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 84: thuộc Chương 84, đại diện cho máy móc, thiết bị cơ khí và bộ phận, loại trừ thiết bị điện của Chương 85. Chữ số thứ 3-4 là 07: nhóm 8407, chỉ động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến hoặc quay, bao gồm đánh lửa bằng tia lửa và tự cháy do nén. Chữ số thứ 5-6 là 31: phân nhóm 840731, giới hạn thêm là động cơ pit-tông chuyển động tịnh tiến có dung tích không quá 50cc, và thường là loại đánh lửa bằng tia lửa. Lưu ý phân nhóm được chia theo dung tích, 840731 là cấp dung tích nhỏ nhất, khác với 840732 (50-250cc), 840733 (250-1000cc), v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến, dung tích ≤50cc, phù hợp với mô tả nhóm 8407, và dung tích nằm trong phạm vi phân nhóm 840731. Không phân loại vào 8408 (động cơ tự cháy do nén) vì thường là đánh lửa bằng tia lửa; không phân loại vào 8501 (động cơ điện) vì không phải điện; không phân loại vào 8467 (dụng cụ cầm tay) vì động cơ là hàng hóa độc lập chứ không phải toàn bộ dụng cụ; không phân loại vào 8711 (xe mô tô) vì chưa được lắp vào xe.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của động cơ khai báo, như "động cơ xăng" "động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến", cần phù hợp với thực tế. Thương hiệu: Điền thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất động cơ, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu". Model: Điền model hoặc thông số cụ thể, như "1E40F-5", để dễ nhận biết dung tích và thông số kỹ thuật. Dung tích: Xác định rõ dung tích xi-lanh của động cơ, đơn vị cc, phải ≤50cc, như "49cc". Phương thức đánh lửa: Nêu rõ là đánh lửa bằng tia lửa hay tự cháy do nén, thường là đánh lửa bằng tia lửa. Mục đích sử dụng: Điền mục đích cuối cùng của động cơ, như "dùng cho máy cắt cỏ" "dùng cho xe mô hình". Công suất: Điền công suất đầu ra của động cơ, đơn vị kW hoặc mã lực, như thông số phụ trợ. Có phải nguyên chiếc: Nêu rõ là động cơ hoàn chỉnh hay bộ phận, nguyên chiếc phân loại 8407, bộ phận phân loại 8409. Tên hàng: Động cơ xăng; Thương hiệu: XX; Model: 1E40F-5; Dung tích: 49cc; Phương thức đánh lửa: Đánh lửa bằng tia lửa; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy cắt cỏ; Công suất: 1.2kW; Có phải nguyên chiếc: Nguyên chiếc. Ghi chú: Động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến, dung tích ≤50cc. Khai báo dung tích vượt quá 50cc nhưng thực tế ≤50cc, dẫn đến phân loại sai vào 840732. Khai báo nhầm động cơ tự cháy do nén thành đánh lửa bằng tia lửa, phân loại sai vào 8407 thay vì 8408. Nhầm lẫn giữa nguyên chiếc và bộ phận, phân loại bộ phận động cơ vào 8407 thay vì 8409.
Tên hàng
Tên cụ thể của động cơ khai báo, như "động cơ xăng" "động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến", cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi chung chung "động cơ" hoặc "mô tơ", không phân biệt động cơ đốt trong và động cơ điện.
Thương hiệu
Điền thương hiệu hoặc tên nhà sản xuất động cơ, nếu không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi sai tên thương nhân thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu gây tranh chấp phân loại.
Model
Điền model hoặc thông số cụ thể, như "1E40F-5", để dễ nhận biết dung tích và thông số kỹ thuật.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không phù hợp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Dung tích
Xác định rõ dung tích xi-lanh của động cơ, đơn vị cc, phải ≤50cc, như "49cc".
⚠️ Ghi sai đơn vị dung tích thành ml hoặc L, hoặc khai báo dung tích vượt quá 50cc dẫn đến phân loại sai.
Phương thức đánh lửa
Nêu rõ là đánh lửa bằng tia lửa hay tự cháy do nén, thường là đánh lửa bằng tia lửa.
⚠️ Bỏ sót phương thức đánh lửa, có thể bị phân loại nhầm vào 8408 động cơ tự cháy do nén.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích cuối cùng của động cơ, như "dùng cho máy cắt cỏ" "dùng cho xe mô hình".
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho máy móc", không thể hỗ trợ phân loại.
Công suất
Điền công suất đầu ra của động cơ, đơn vị kW hoặc mã lực, như thông số phụ trợ.
⚠️ Đơn vị công suất không thống nhất, hoặc mâu thuẫn logic với dung tích.
Có phải nguyên chiếc
Nêu rõ là động cơ hoàn chỉnh hay bộ phận, nguyên chiếc phân loại 8407, bộ phận phân loại 8409.
⚠️ Khai báo nhầm bộ phận thành nguyên chiếc, hoặc ngược lại, dẫn đến mã sai.
Ví dụ: Tên hàng: Động cơ xăng; Thương hiệu: XX; Model: 1E40F-5; Dung tích: 49cc; Phương thức đánh lửa: Đánh lửa bằng tia lửa; Mục đích sử dụng: Dùng cho máy cắt cỏ; Công suất: 1.2kW; Có phải nguyên chiếc: Nguyên chiếc. Ghi chú: Động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến, dung tích ≤50cc.
Lỗi thường gặp:
Khai báo dung tích vượt quá 50cc nhưng thực tế ≤50cc, dẫn đến phân loại sai vào 840732.
Khai báo nhầm động cơ tự cháy do nén thành đánh lửa bằng tia lửa, phân loại sai vào 8407 thay vì 8408.
Nhầm lẫn giữa nguyên chiếc và bộ phận, phân loại bộ phận động cơ vào 8407 thay vì 8409.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến, phù hợp với nhóm 8407; 2) Phương thức đánh lửa là đánh lửa bằng tia lửa, loại trừ 8408 tự cháy do nén; 3) Dung tích ≤50cc, thuộc phân nhóm 840731; 4) Động cơ là hàng hóa độc lập, chưa lắp vào xe hoặc toàn bộ dụng cụ. Theo chú giải HS, 8407 bao gồm động cơ dùng cho xe cộ, tàu biển, hàng không, nhưng loại có dung tích ≤50cc thường dùng cho thiết bị nhỏ, cần xác nhận kết hợp với mục đích sử dụng. 840732 Động cơ chuyển động tịnh tiến dung tích 50-250cc: Phạm vi dung tích khác nhau, 840732 là 50-250cc, 840731 là ≤50cc. Dung tích là điểm phân biệt cốt lõi, cần đo chính xác. 8408 Động cơ đốt trong kiểu pit-tông tự cháy do nén: Phương thức đánh lửa khác nhau, 8408 là tự cháy do nén (động cơ diesel), 8407 là đánh lửa bằng tia lửa (động cơ xăng). Khi khai báo cần nêu rõ phương thức đánh lửa. 8467 Dụng cụ cầm tay: 8467 là dụng cụ cầm tay hoàn chỉnh, như máy cắt cỏ, cưa xích; 8407 là bản thân động cơ. Nếu động cơ và dụng cụ nhập khẩu liền khối, nên phân loại 8467. 8711 Xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ: 8711 là xe hoàn chỉnh, 8407 là động cơ. Nếu động cơ đã được lắp trên xe, phân loại 8711. 8501 Động cơ điện và máy phát điện: 8501 là điện, 8407 là động cơ đốt trong. Nguồn động lực khác nhau, cần phân biệt điện và nhiên liệu. Xác nhận động cơ là động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến. Xác nhận phương thức đánh lửa là đánh lửa bằng tia lửa. Xác nhận dung tích ≤50cc và đo chính xác. Xác nhận động cơ là nguyên chiếc độc lập chứ không phải bộ phận. Xác nhận chưa lắp vào xe hoặc toàn bộ dụng cụ.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến, phù hợp với nhóm 8407; 2) Phương thức đánh lửa là đánh lửa bằng tia lửa, loại trừ 8408 tự cháy do nén; 3) Dung tích ≤50cc, thuộc phân nhóm 840731; 4) Động cơ là hàng hóa độc lập, chưa lắp vào xe hoặc toàn bộ dụng cụ. Theo chú giải HS, 8407 bao gồm động cơ dùng cho xe cộ, tàu biển, hàng không, nhưng loại có dung tích ≤50cc thường dùng cho thiết bị nhỏ, cần xác nhận kết hợp với mục đích sử dụng.
Mã dễ nhầm:
840732 - Động cơ chuyển động tịnh tiến dung tích 50-250cc
Phạm vi dung tích khác nhau, 840732 là 50-250cc, 840731 là ≤50cc. Dung tích là điểm phân biệt cốt lõi, cần đo chính xác.
8408 - Động cơ đốt trong kiểu pit-tông tự cháy do nén
Phương thức đánh lửa khác nhau, 8408 là tự cháy do nén (động cơ diesel), 8407 là đánh lửa bằng tia lửa (động cơ xăng). Khi khai báo cần nêu rõ phương thức đánh lửa.
8467 - Dụng cụ cầm tay
8467 là dụng cụ cầm tay hoàn chỉnh, như máy cắt cỏ, cưa xích; 8407 là bản thân động cơ. Nếu động cơ và dụng cụ nhập khẩu liền khối, nên phân loại 8467.
8711 - Xe mô tô và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ
8711 là xe hoàn chỉnh, 8407 là động cơ. Nếu động cơ đã được lắp trên xe, phân loại 8711.
8501 - Động cơ điện và máy phát điện
8501 là điện, 8407 là động cơ đốt trong. Nguồn động lực khác nhau, cần phân biệt điện và nhiên liệu.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận động cơ là động cơ đốt trong kiểu pit-tông chuyển động tịnh tiến.
✓ Xác nhận phương thức đánh lửa là đánh lửa bằng tia lửa.
✓ Xác nhận dung tích ≤50cc và đo chính xác.
✓ Xác nhận động cơ là nguyên chiếc độc lập chứ không phải bộ phận.
✓ Xác nhận chưa lắp vào xe hoặc toàn bộ dụng cụ.
❓ Câu hỏi thường gặp
Dung tích đúng 50cc, nên phân loại 840731 hay 840732? Giới hạn dung tích tối đa của mã HS 840731 là "không quá 50cc", tức là ≤50cc. Do đó 50cc nên phân loại vào 840731. Nếu dung tích là 50.1cc, thì phân loại vào 840732. Khi khai báo cần đo chính xác, tránh làm tròn gây sai sót. Làm thế nào phân biệt động cơ đánh lửa bằng tia lửa và tự cháy do nén? Đánh lửa bằng tia lửa (động cơ xăng) đốt cháy hỗn hợp qua bugi; tự cháy do nén (động cơ diesel) tự cháy qua nén. Thường động cơ dung tích nhỏ ≤50cc phần lớn là đánh lửa bằng tia lửa, phân loại 8407. Nếu là tự cháy do nén, dù dung tích nhỏ, cũng nên phân loại 8408. Khi khai báo cần cung cấp giải thích phương thức đánh lửa. Động cơ dùng cho xe mô hình, dung tích 49cc, phân loại 840731? Đúng. Động cơ xăng dùng cho xe mô hình, dung tích ≤50cc, đánh lửa bằng tia lửa, chuyển động tịnh tiến, phù hợp 840731. Nhưng nếu xe mô hình là điện, thì phân loại 8501. Lưu ý phân loại xe mô hình nguyên chiếc và động cơ nhập khẩu riêng khác nhau. Nhập khẩu máy cắt cỏ nguyên chiếc, động cơ dung tích 49cc, nên phân loại mã nào? Máy cắt cỏ nguyên chiếc nên phân loại 8467 (dụng cụ cầm tay), không phải 8407. 8407 chỉ áp dụng cho động cơ nhập khẩu riêng. Nếu động cơ và máy cắt cỏ nhập khẩu cùng nhau, phân loại theo nguyên chiếc. Bộ phận động cơ 840731 phân loại thế nào? Bộ phận động cơ (như pit-tông, trục khuỷu, thân xi-lanh) nên phân loại vào 8409, không phải 8407. 8407 chỉ bao gồm động cơ hoàn chỉnh. Nếu bộ phận và động cơ nhập khẩu cùng nhau, cần khai báo riêng. Động cơ dung tích ≤50cc dùng cho xe đạp có động cơ hỗ trợ, phân loại 840731 hay 8711? Nếu động cơ nhập khẩu riêng, phân loại 840731; nếu đã lắp trên xe đạp có động cơ hỗ trợ nguyên chiếc, phân loại 8711. Xe đạp có động cơ hỗ trợ thường chỉ xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích ≤50cc. Cần đánh giá theo trạng thái nhập khẩu. Khi khai báo đơn vị dung tích ghi ml có được không? Có thể, nhưng nên thống nhất sử dụng cc (xentimét khối), 1cc=1ml. Hệ thống khai báo hải quan thường chấp nhận cc. Nếu ghi ml, cần đảm bảo giá trị nhất quán, tránh nhầm lẫn đơn vị gây phân loại sai. Làm thế nào tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất của 840731? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, cửa sổ đơn nhất hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Thuế suất sẽ thay đổi, cần dựa trên phiên bản mới nhất. Điều kiện quản lý có thể bao gồm giấy phép nhập khẩu, chứng nhận CCC, v.v., tùy thuộc vào mục đích sử dụng và nguồn gốc.
Q: Dung tích đúng 50cc, nên phân loại 840731 hay 840732?
A: Giới hạn dung tích tối đa của mã HS 840731 là "không quá 50cc", tức là ≤50cc. Do đó 50cc nên phân loại vào 840731. Nếu dung tích là 50.1cc, thì phân loại vào 840732. Khi khai báo cần đo chính xác, tránh làm tròn gây sai sót.
Q: Làm thế nào phân biệt động cơ đánh lửa bằng tia lửa và tự cháy do nén?
A: Đánh lửa bằng tia lửa (động cơ xăng) đốt cháy hỗn hợp qua bugi; tự cháy do nén (động cơ diesel) tự cháy qua nén. Thường động cơ dung tích nhỏ ≤50cc phần lớn là đánh lửa bằng tia lửa, phân loại 8407. Nếu là tự cháy do nén, dù dung tích nhỏ, cũng nên phân loại 8408. Khi khai báo cần cung cấp giải thích phương thức đánh lửa.
Q: Động cơ dùng cho xe mô hình, dung tích 49cc, phân loại 840731?
A: Đúng. Động cơ xăng dùng cho xe mô hình, dung tích ≤50cc, đánh lửa bằng tia lửa, chuyển động tịnh tiến, phù hợp 840731. Nhưng nếu xe mô hình là điện, thì phân loại 8501. Lưu ý phân loại xe mô hình nguyên chiếc và động cơ nhập khẩu riêng khác nhau.
Q: Nhập khẩu máy cắt cỏ nguyên chiếc, động cơ dung tích 49cc, nên phân loại mã nào?
A: Máy cắt cỏ nguyên chiếc nên phân loại 8467 (dụng cụ cầm tay), không phải 8407. 8407 chỉ áp dụng cho động cơ nhập khẩu riêng. Nếu động cơ và máy cắt cỏ nhập khẩu cùng nhau, phân loại theo nguyên chiếc.
Q: Bộ phận động cơ 840731 phân loại thế nào?
A: Bộ phận động cơ (như pit-tông, trục khuỷu, thân xi-lanh) nên phân loại vào 8409, không phải 8407. 8407 chỉ bao gồm động cơ hoàn chỉnh. Nếu bộ phận và động cơ nhập khẩu cùng nhau, cần khai báo riêng.
Q: Động cơ dung tích ≤50cc dùng cho xe đạp có động cơ hỗ trợ, phân loại 840731 hay 8711?
A: Nếu động cơ nhập khẩu riêng, phân loại 840731; nếu đã lắp trên xe đạp có động cơ hỗ trợ nguyên chiếc, phân loại 8711. Xe đạp có động cơ hỗ trợ thường chỉ xe đạp có gắn động cơ phụ trợ, dung tích ≤50cc. Cần đánh giá theo trạng thái nhập khẩu.
Q: Khi khai báo đơn vị dung tích ghi ml có được không?
A: Có thể, nhưng nên thống nhất sử dụng cc (xentimét khối), 1cc=1ml. Hệ thống khai báo hải quan thường chấp nhận cc. Nếu ghi ml, cần đảm bảo giá trị nhất quán, tránh nhầm lẫn đơn vị gây phân loại sai.
Q: Làm thế nào tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất của 840731?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, cửa sổ đơn nhất hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Thuế suất sẽ thay đổi, cần dựa trên phiên bản mới nhất. Điều kiện quản lý có thể bao gồm giấy phép nhập khẩu, chứng nhận CCC, v.v., tùy thuộc vào mục đích sử dụng và nguồn gốc.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.