Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản, chủ yếu bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ động, dao, kéo, kìm cắt móng tay, thìa, nĩa, muỗng, dao cạo, đồ khui nắp, v.v. Chương này không bao gồm dao hoặc dụng cụ dùng cho máy móc (Chương 84), cũng không bao gồm sản phẩm bằng kim loại quý (Chương 71). Đặc điểm cốt lõi là những mặt hàng này thường được làm bằng kim loại cơ bản, dùng để thao tác thủ công hoặc sử dụng như công cụ, có chức năng thực tiễn. Nhóm 8205 bao gồm công cụ cầm tay, bao gồm búa, búa tạ, cuốc chim, cuốc, cào, rìu, dao móc, kéo cắt cành, liềm, dao cắt cỏ, kéo, kéo may, kéo cắt tóc, kìm cắt móng tay, đồ khui nắp, đục lỗ, giũa, bào dùng cho thợ mộc, đục, tua vít, và các loại công cụ cầm tay chuyên dụng khác (như đe, công cụ dùng cho thợ rèn, v.v.). Nhưng không bao gồm công cụ cơ động (thuộc 8467) hoặc máy công cụ (thuộc 8457-8466). Mã 820580 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "82" đại diện cho Chương 82, tức là công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 8205, tức là công cụ cầm tay (bao gồm đe, công cụ dùng cho thợ rèn, v.v.). Chữ số thứ 5-6 "80" đại diện cho phân nhóm 820580, cụ thể là đe, công cụ dùng cho thợ rèn (bao gồm búa rèn, kìm rèn, v.v.). Lưu ý: phân nhóm 8205.80 là phân nhóm mở, bao gồm đe và công cụ tương tự dùng cho thợ rèn, trong khi các công cụ cầm tay khác như búa, tua vít thuộc 8205.20, 8205.40, v.v. Do đó, 820580 đặc biệt chỉ đe và công cụ dùng cho thợ rèn, không bao gồm búa thông thường hoặc tua vít. Đe là một công cụ cầm tay dùng để rèn, đập kim loại, thường được làm bằng gang hoặc thép đúc, có đế vững chắc và mặt phẳng. Nó không thuộc công cụ cơ động (8467), cũng không thuộc máy công cụ (8457-8466), mà là công cụ cầm tay truyền thống. Trong nhóm 8205, đe được liệt kê rõ ràng là "đe, công cụ dùng cho thợ rèn", do đó thuộc 820580. Khác với 8205.20 (búa) ở chỗ đe là bệ đỡ chịu lực đập, không phải công cụ cầm tay để đập; khác hoàn toàn với 8205.40 (tua vít) về chức năng.
Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa làm bằng kim loại cơ bản, chủ yếu bao gồm công cụ cầm tay, công cụ cơ động, dao, kéo, kìm cắt móng tay, thìa, nĩa, muỗng, dao cạo, đồ khui nắp, v.v. Chương này không bao gồm dao hoặc dụng cụ dùng cho máy móc (Chương 84), cũng không bao gồm sản phẩm bằng kim loại quý (Chương 71). Đặc điểm cốt lõi là những mặt hàng này thường được làm bằng kim loại cơ bản, dùng để thao tác thủ công hoặc sử dụng như công cụ, có chức năng thực tiễn.
Nhóm
Nhóm 8205 bao gồm công cụ cầm tay, bao gồm búa, búa tạ, cuốc chim, cuốc, cào, rìu, dao móc, kéo cắt cành, liềm, dao cắt cỏ, kéo, kéo may, kéo cắt tóc, kìm cắt móng tay, đồ khui nắp, đục lỗ, giũa, bào dùng cho thợ mộc, đục, tua vít, và các loại công cụ cầm tay chuyên dụng khác (như đe, công cụ dùng cho thợ rèn, v.v.). Nhưng không bao gồm công cụ cơ động (thuộc 8467) hoặc máy công cụ (thuộc 8457-8466).
Phân tích từng chữ số
Mã 820580 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "82" đại diện cho Chương 82, tức là công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 "05" đại diện cho nhóm 8205, tức là công cụ cầm tay (bao gồm đe, công cụ dùng cho thợ rèn, v.v.). Chữ số thứ 5-6 "80" đại diện cho phân nhóm 820580, cụ thể là đe, công cụ dùng cho thợ rèn (bao gồm búa rèn, kìm rèn, v.v.). Lưu ý: phân nhóm 8205.80 là phân nhóm mở, bao gồm đe và công cụ tương tự dùng cho thợ rèn, trong khi các công cụ cầm tay khác như búa, tua vít thuộc 8205.20, 8205.40, v.v. Do đó, 820580 đặc biệt chỉ đe và công cụ dùng cho thợ rèn, không bao gồm búa thông thường hoặc tua vít.
Căn cứ phân loại
Đe là một công cụ cầm tay dùng để rèn, đập kim loại, thường được làm bằng gang hoặc thép đúc, có đế vững chắc và mặt phẳng. Nó không thuộc công cụ cơ động (8467), cũng không thuộc máy công cụ (8457-8466), mà là công cụ cầm tay truyền thống. Trong nhóm 8205, đe được liệt kê rõ ràng là "đe, công cụ dùng cho thợ rèn", do đó thuộc 820580. Khác với 8205.20 (búa) ở chỗ đe là bệ đỡ chịu lực đập, không phải công cụ cầm tay để đập; khác hoàn toàn với 8205.40 (tua vít) về chức năng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đe", "đe sắt" hoặc "đe dùng cho thợ rèn". Chất liệu: Chất liệu của đe, thường là gang, thép đúc hoặc thép rèn, cần ghi rõ loại kim loại cụ thể. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích của đe, như "dùng để rèn kim loại thủ công", "dùng để đập tạo hình". Thương hiệu: Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Model: Model hoặc quy cách của sản phẩm, như "50kg", "loại A", v.v. Phương thức gia công: Quy trình sản xuất đe, như "đúc", "rèn", "hàn", v.v. Kích thước: Chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc trọng lượng của đe, như "dài 500mm × rộng 300mm × cao 200mm". Có kèm phụ kiện không: Có kèm đế, giá đỡ hoặc phụ kiện khác không, cần liệt kê riêng. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Đe
Chất liệu: Gang
Mục đích sử dụng: Dùng để rèn kim loại thủ công
Thương hiệu: Không
Model: 50kg
Phương thức gia công: Đúc
Kích thước: Dài 600mm × rộng 300mm × cao 250mm
Có kèm phụ kiện không: Không
Ghi chú: Mặt hàng này là đe dùng để rèn thủ công, không phải công cụ cơ động.
Căn cứ phân loại: Theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, thuộc 820580. Phân loại nhầm đe vào 8205.20 (búa), bỏ qua chức năng là bệ đỡ chịu lực. Không ghi rõ chất liệu, dẫn đến nhầm lẫn với 7325 (sản phẩm đúc bằng sắt thép khác). Phân loại đe của búa rèn cơ động vào 8467, nhưng đe thủ công nên thuộc 820580.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "đe", "đe sắt" hoặc "đe dùng cho thợ rèn".
⚠️ Khai báo sai là "búa" hoặc "khối kim loại", dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Chất liệu của đe, thường là gang, thép đúc hoặc thép rèn, cần ghi rõ loại kim loại cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi "kim loại" hoặc "sắt", không phân biệt gang và thép, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích của đe, như "dùng để rèn kim loại thủ công", "dùng để đập tạo hình".
⚠️ Ghi chung chung "dùng trong công nghiệp", không nêu rõ mục đích rèn thủ công.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến tờ khai hải quan bị trả lại.
Model
Model hoặc quy cách của sản phẩm, như "50kg", "loại A", v.v.
⚠️ Model không khớp với thực tế, hoặc không cung cấp model.
Phương thức gia công
Quy trình sản xuất đe, như "đúc", "rèn", "hàn", v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương thức gia công, ảnh hưởng đến việc xác định phân loại.
Kích thước
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc trọng lượng của đe, như "dài 500mm × rộng 300mm × cao 200mm".
⚠️ Chỉ cung cấp trọng lượng, không cung cấp kích thước, gây khó khăn cho kiểm tra.
Có kèm phụ kiện không
Có kèm đế, giá đỡ hoặc phụ kiện khác không, cần liệt kê riêng.
⚠️ Gộp phụ kiện với đe để khai báo, không liệt kê riêng.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Đe
Chất liệu: Gang
Mục đích sử dụng: Dùng để rèn kim loại thủ công
Thương hiệu: Không
Model: 50kg
Phương thức gia công: Đúc
Kích thước: Dài 600mm × rộng 300mm × cao 250mm
Có kèm phụ kiện không: Không
Ghi chú: Mặt hàng này là đe dùng để rèn thủ công, không phải công cụ cơ động.
Căn cứ phân loại: Theo Quy tắc chung 1 về phân loại HS, thuộc 820580.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm đe vào 8205.20 (búa), bỏ qua chức năng là bệ đỡ chịu lực.
Không ghi rõ chất liệu, dẫn đến nhầm lẫn với 7325 (sản phẩm đúc bằng sắt thép khác).
Phân loại đe của búa rèn cơ động vào 8467, nhưng đe thủ công nên thuộc 820580.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Đe thuộc công cụ cầm tay, dùng để chịu lực đập khi rèn. Theo chú giải Chương 82, chương này bao gồm công cụ cầm tay làm bằng kim loại cơ bản. Nhóm 8205 liệt kê rõ "đe, công cụ dùng cho thợ rèn". Do đó, chỉ cần đe được sử dụng thủ công, làm bằng kim loại cơ bản, thì thuộc 820580. Nếu đe là bộ phận của búa rèn cơ động, có thể thuộc 8467 hoặc 8462. Ngoài ra, nếu đe làm bằng kim loại quý, thì thuộc Chương 71. 820520 Búa: Búa là công cụ cầm tay để đập, còn đe là bệ đỡ chịu lực đập, hai chức năng bổ sung nhưng khác nhau, phân loại khác nhau. 820559 Công cụ cầm tay khác: 820559 bao gồm các công cụ cầm tay khác chưa được liệt kê, nhưng đe đã được liệt kê rõ trong 820580, nên ưu tiên phân loại vào 820580. 732510 Sản phẩm gang: 732510 là sản phẩm gang thông thường, còn đe là công cụ cầm tay chuyên dụng, nên thuộc 820580, trừ khi đe là bộ phận máy. 846799 Bộ phận công cụ cơ động: Nếu đe là bộ phận chuyên dụng của búa rèn cơ động, thì thuộc 846799, nhưng đe thủ công không thuộc nhóm này. Có phải làm bằng kim loại cơ bản không? Có sử dụng thủ công không? Có dùng để rèn hoặc đập không? Có được liệt kê trong nhóm 8205 không? Có đi kèm với công cụ cơ động không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: Đe thuộc công cụ cầm tay, dùng để chịu lực đập khi rèn. Theo chú giải Chương 82, chương này bao gồm công cụ cầm tay làm bằng kim loại cơ bản. Nhóm 8205 liệt kê rõ "đe, công cụ dùng cho thợ rèn". Do đó, chỉ cần đe được sử dụng thủ công, làm bằng kim loại cơ bản, thì thuộc 820580. Nếu đe là bộ phận của búa rèn cơ động, có thể thuộc 8467 hoặc 8462. Ngoài ra, nếu đe làm bằng kim loại quý, thì thuộc Chương 71.
Mã dễ nhầm:
820520 - Búa
Búa là công cụ cầm tay để đập, còn đe là bệ đỡ chịu lực đập, hai chức năng bổ sung nhưng khác nhau, phân loại khác nhau.
820559 - Công cụ cầm tay khác
820559 bao gồm các công cụ cầm tay khác chưa được liệt kê, nhưng đe đã được liệt kê rõ trong 820580, nên ưu tiên phân loại vào 820580.
732510 - Sản phẩm gang
732510 là sản phẩm gang thông thường, còn đe là công cụ cầm tay chuyên dụng, nên thuộc 820580, trừ khi đe là bộ phận máy.
846799 - Bộ phận công cụ cơ động
Nếu đe là bộ phận chuyên dụng của búa rèn cơ động, thì thuộc 846799, nhưng đe thủ công không thuộc nhóm này.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải làm bằng kim loại cơ bản không?
✓ Có sử dụng thủ công không?
✓ Có dùng để rèn hoặc đập không?
✓ Có được liệt kê trong nhóm 8205 không?
✓ Có đi kèm với công cụ cơ động không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Đe và đe sắt có phải là cùng một thứ không? Mã HS có giống nhau không? Đe và đe sắt thường chỉ cùng một loại công cụ, tức là đe dùng để rèn. Chúng đều thuộc mã HS 820580. Nhưng cần lưu ý, nếu đe sắt làm bằng kim loại quý, thì thuộc Chương 71; nếu là đe của búa rèn cơ động, thì có thể thuộc 8467. Nếu đe có kèm đế, nên khai báo như thế nào? Nếu đe có kèm đế, nên khai báo riêng đe và đế. Nếu đế và đe không thể tách rời, thì khai báo theo tổng thể, nhưng cần ghi chú rõ. Phân loại vẫn theo đe vào 820580, trừ khi đế là thiết bị cơ động. Đe dùng để rèn vàng bạc, chất liệu là thép, nhưng tiếp xúc với kim loại quý, thuộc chương nào? Bản thân đe làm bằng thép, dù dùng để rèn vàng bạc, vẫn thuộc Chương 82, mã 820580. Chương 71 chỉ áp dụng cho kim loại quý hoặc sản phẩm kim loại quý, không bao gồm công cụ bằng thép. Đe và búa nhập khẩu cùng nhau, có thể khai báo gộp không? Không được. Búa thuộc 820520, đe thuộc 820580, hai mã HS khác nhau, phải khai báo riêng. Nếu bán theo bộ, vẫn phải phân loại riêng. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của đe? Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Khi tra cứu sử dụng mã HS 820580, và lưu ý các yếu tố như xuất xứ, hiệp định thương mại có thể ảnh hưởng đến thuế suất. Nếu đe dùng để gia công trang sức, có được coi là công cụ chuyên dụng không? Đe dùng để gia công trang sức vẫn thuộc công cụ cầm tay, thuộc 820580. Trừ khi là đe chuyên dụng của máy gia công trang sức, mới có thể thuộc 8466. Đe có thương hiệu và model, có bắt buộc phải điền khi khai báo không? Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo, phải điền trung thực. Không có thương hiệu có thể ghi "không", model phải khớp với thực tế. Bỏ sót có thể dẫn đến trả tờ khai hoặc kiểm tra. Nếu đe là hàng đã qua sử dụng, mã HS có thay đổi không? Mã HS không thay đổi vì mới hay cũ, vẫn thuộc 820580. Nhưng hàng đã qua sử dụng có thể liên quan đến các điều kiện quản lý khác, như kiểm dịch, cần xác nhận trước.
Q: Đe và đe sắt có phải là cùng một thứ không? Mã HS có giống nhau không?
A: Đe và đe sắt thường chỉ cùng một loại công cụ, tức là đe dùng để rèn. Chúng đều thuộc mã HS 820580. Nhưng cần lưu ý, nếu đe sắt làm bằng kim loại quý, thì thuộc Chương 71; nếu là đe của búa rèn cơ động, thì có thể thuộc 8467.
Q: Nếu đe có kèm đế, nên khai báo như thế nào?
A: Nếu đe có kèm đế, nên khai báo riêng đe và đế. Nếu đế và đe không thể tách rời, thì khai báo theo tổng thể, nhưng cần ghi chú rõ. Phân loại vẫn theo đe vào 820580, trừ khi đế là thiết bị cơ động.
Q: Đe dùng để rèn vàng bạc, chất liệu là thép, nhưng tiếp xúc với kim loại quý, thuộc chương nào?
A: Bản thân đe làm bằng thép, dù dùng để rèn vàng bạc, vẫn thuộc Chương 82, mã 820580. Chương 71 chỉ áp dụng cho kim loại quý hoặc sản phẩm kim loại quý, không bao gồm công cụ bằng thép.
Q: Đe và búa nhập khẩu cùng nhau, có thể khai báo gộp không?
A: Không được. Búa thuộc 820520, đe thuộc 820580, hai mã HS khác nhau, phải khai báo riêng. Nếu bán theo bộ, vẫn phải phân loại riêng.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của đe?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng một cửa quốc gia về thương mại quốc tế. Khi tra cứu sử dụng mã HS 820580, và lưu ý các yếu tố như xuất xứ, hiệp định thương mại có thể ảnh hưởng đến thuế suất.
Q: Nếu đe dùng để gia công trang sức, có được coi là công cụ chuyên dụng không?
A: Đe dùng để gia công trang sức vẫn thuộc công cụ cầm tay, thuộc 820580. Trừ khi là đe chuyên dụng của máy gia công trang sức, mới có thể thuộc 8466.
Q: Đe có thương hiệu và model, có bắt buộc phải điền khi khai báo không?
A: Có, thương hiệu và model là yếu tố khai báo, phải điền trung thực. Không có thương hiệu có thể ghi "không", model phải khớp với thực tế. Bỏ sót có thể dẫn đến trả tờ khai hoặc kiểm tra.
Q: Nếu đe là hàng đã qua sử dụng, mã HS có thay đổi không?
A: Mã HS không thay đổi vì mới hay cũ, vẫn thuộc 820580. Nhưng hàng đã qua sử dụng có thể liên quan đến các điều kiện quản lý khác, như kiểm dịch, cần xác nhận trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.