Mã HS: 820570
Dụng cụ kéo
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 82 bao gồm các công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản, nhưng loại trừ dao dùng cho máy (Chương 84) và các công cụ cầm tay chạy bằng khí nén, thủy lực (Chương 84). Chương này chủ yếu bao gồm công cụ cầm tay, công cụ có thể thay thế, dao, dao cạo, kéo, kìm cắt móng tay, thìa, nĩa, v.v. Đặc điểm chính là những vật phẩm này thường được làm bằng kim loại cơ bản và được cầm tay hoặc vận hành thủ công, không bao gồm các công cụ được điều khiển bằng động lực.
Nhóm
Nhóm 8205 bao gồm nhiều loại công cụ cầm tay, bao gồm búa, tua vít, kìm, nhíp, kéo, dao cắt ống, dụng cụ cắt đầu bu lông, đục lỗ, công cụ kéo, v.v. Những công cụ này thường được sử dụng để gia công kim loại, lắp ráp, sửa chữa, nhưng loại trừ các công cụ chuyên dụng cho một ngành cụ thể (như dùng cho sản xuất giày, sản xuất mũ, v.v. thuộc các nhóm khác). Công cụ kéo trong nhóm này đặc biệt chỉ các công cụ cầm tay dùng để kéo vòng bi, bánh răng, chốt, v.v., thường bao gồm đòn bẩy, trục vít, móng kẹp, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 82 đại diện cho Chương 82, tức là công cụ, dụng cụ, dao kéo, thìa, nĩa và các bộ phận của chúng bằng kim loại cơ bản. Chữ số thứ 3-4 là 05 đại diện cho nhóm 8205, tức là các công cụ cầm tay khác chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm công cụ kéo. Chữ số thứ 5-6 là 70 đại diện cho phân nhóm 820570, cụ thể là công cụ kéo. Trong mã HS, phân nhóm chia nhỏ hơn nữa các chủng loại cụ thể trong nhóm 8205, công cụ kéo tồn tại như một phân nhóm riêng biệt, khác với các công cụ cầm tay khác như búa, tua vít, v.v.
Căn cứ phân loại
Công cụ kéo được xếp vào 820570 vì nó thuộc công cụ cầm tay, dùng để thao tác kéo và chưa được liệt kê cụ thể hơn ở các phân nhóm khác. Nó khác với các phân nhóm khác trong 8205 như 820510 (công cụ khoan, tạo ren) hoặc 820520 (búa), và cũng khác với công cụ dùng cho máy của Chương 84 vì nó được vận hành thủ công. Ngoài ra, nó không phù hợp với định nghĩa của các nhóm khác trong Chương 82 như 8201 (công cụ nông nghiệp) hoặc 8202 (cưa tay).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, phải mô tả chính xác là công cụ kéo, như “dụng cụ kéo ba móng”, “công cụ kéo vòng bi”, v.v.
⚠️ Điền sai thành các tên thông dụng như “la ma”, “dụng cụ tháo bánh”, gây phân loại không rõ ràng.
Thương hiệu
Điền tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì điền “không nhãn hiệu”.
⚠️ Điền nhầm nhà phân phối thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu dẫn đến khai báo không trung thực.
Model
Điền model hoặc quy cách của sản phẩm, như “3 inch”, “5 tấn”, v.v., để hải quan nhận diện.
⚠️ Model điền không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Chất liệu
Điền chất liệu chính của công cụ, như “thép carbon”, “thép hợp kim”, v.v.
⚠️ Chỉ điền “kim loại” quá chung chung, nên cụ thể đến loại thép.
Mục đích sử dụng
Điền mục đích sử dụng của công cụ, như “dùng để tháo vòng bi”, “dùng để kéo bánh răng”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng để sửa chữa”.
Nguyên lý hoạt động
Mô tả ngắn gọn cách vận hành của công cụ, như “kiểu trục vít thủ công”, “kiểu thủy lực”, v.v.
⚠️ Khai báo nhầm công cụ kéo thủy lực thành thủ công, dẫn đến phân loại sai.
Tình trạng đóng gói theo bộ
Nêu rõ có đóng gói theo bộ hay không, như “đóng gói đơn chiếc”, “đóng gói theo bộ”, v.v.
⚠️ Không ghi rõ công cụ theo bộ, ảnh hưởng đến trị giá tính thuế.
Ví dụ:
Tên hàng: Dụng cụ kéo ba móng; Thương hiệu: XYZ; Model: 3 inch; Chất liệu: Thép hợp kim; Mục đích sử dụng: Dùng để tháo vòng bi; Nguyên lý hoạt động: Kiểu trục vít thủ công; Tình trạng đóng gói theo bộ: Đóng gói đơn chiếc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là công cụ có được vận hành thủ công hay không, có dùng để kéo hay không, và có thuộc công cụ cầm tay làm bằng kim loại cơ bản hay không. Theo chú giải HS, 8205 bao gồm công cụ kéo thủ công, như dụng cụ kéo vòng bi, dụng cụ kéo bánh răng, v.v., nhưng loại trừ thiết bị kéo được điều khiển bằng động lực. Ngoài ra, nếu công cụ kéo là một phần của thiết bị chuyên dụng, có thể thuộc nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
820559 - Công cụ cầm tay khác
820559 bao gồm các công cụ cầm tay khác chưa được liệt kê, trong khi 820570 là công cụ kéo được liệt kê riêng, do đó công cụ kéo nên được ưu tiên xếp vào 820570.
846711 - Công cụ kéo khí nén
846711 là công cụ khí nén, thuộc loại được điều khiển bằng động lực, trong khi 820570 là công cụ thủ công, công cụ được điều khiển bằng động lực không thuộc Chương 82.
846789 - Công cụ thủy lực khác
846789 bao gồm công cụ kéo thủy lực, v.v., nếu công cụ kéo được dẫn động bằng thủy lực, nên xếp vào 846789 chứ không phải 820570.
820411 - Cờ lê cố định
820411 là công cụ loại cờ lê, dùng để siết hoặc nới đai ốc, trong khi công cụ kéo dùng để kéo, chức năng khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của công cụ kéo?
A: Trước tiên xác nhận công cụ là thủ công hay được điều khiển bằng động lực, công cụ kéo thủ công thuộc 820570. Sau đó tra cứu 《Biểu thuế xuất nhập khẩu》 hoặc quyết định phân loại của hải quan, đảm bảo không có phân nhóm cụ thể hơn. Cũng có thể sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan.
Q: Công cụ kéo và la ma khác nhau như thế nào?
A: La ma là tên thông dụng của công cụ kéo, thường chỉ dụng cụ kéo kiểu trục vít thủ công. Khi khai báo hải quan, nên sử dụng tên chuẩn “công cụ kéo”, tránh dùng tên thông dụng gây tranh chấp phân loại.
Q: Công cụ kéo thủy lực thuộc mã nào?
A: Công cụ kéo thủy lực thuộc công cụ được điều khiển bằng động lực, nên xếp vào 8467 (công cụ động lực cầm tay) hoặc 8462 (máy ép thủy lực), tùy thuộc vào nguyên lý hoạt động và mục đích sử dụng, không thuộc 820570.
Q: Khi khai báo công cụ kéo cần lưu ý điều gì?
A: Cần ghi rõ thương hiệu, model, chất liệu, mục đích sử dụng, nguyên lý hoạt động (thủ công/thủy lực), v.v. Đặc biệt là nguyên lý hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại. Ngoài ra, cần ghi rõ đóng gói theo bộ để định giá chính xác.
Q: Điều kiện giám sát hải quan đối với công cụ kéo là gì?
A: Thường không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng cần đáp ứng yêu cầu xuất nhập khẩu chung. Cụ thể có thể tra cứu 《Bảng điều kiện giám sát hải quan》, một số quốc gia có thể yêu cầu chứng nhận chất lượng.
Q: Những lỗi phổ biến khi phân loại công cụ kéo là gì?
A: Các lỗi phổ biến bao gồm: xếp công cụ kéo thủy lực vào 820570; nhầm lẫn công cụ kéo với cờ lê; không ghi rõ nguyên lý hoạt động dẫn đến tranh chấp phân loại. Nên tham khảo quyết định phân loại của hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của công cụ kéo là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu có thể thay đổi, cần tra cứu 《Thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu》 mới nhất. Thông thường công cụ thủ công có tỷ lệ hoàn thuế cao hơn, nhưng cụ thể theo biểu thuế hải quan. Nên sử dụng trang web của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn cơ quan thuế.
Q: Làm thế nào để phân biệt công cụ kéo và công cụ tháo lắp?
A: Công cụ kéo chuyên dùng cho thao tác kéo, như tháo vòng bi, bánh răng; công cụ tháo lắp có thể bao gồm cờ lê, tua vít, v.v. Nếu công cụ chủ yếu dùng để kéo, thì xếp vào 820570; nếu là công cụ tháo lắp thông dụng, có thể xếp vào 820559.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.