Mã HS: 760900
Khớp nối ống nhôm
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm từ nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, phụ kiện ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v. Chương này không bao gồm quặng nhôm, tinh quặng (Chương 26), phế liệu nhôm (vẫn thuộc Chương 76, nhưng cần phân biệt với Chương 85, v.v.), bộ phận máy móc bằng nhôm (Chương 84 hoặc 85), v.v.
Nhóm
Nhóm 7609 chỉ áp dụng cho phụ kiện ống nhôm (ví dụ: khớp nối, khuỷu, mặt bích, chữ T, ống giảm, v.v.), dùng để kết nối ống nhôm hoặc hệ thống đường ống nhôm. Các phụ kiện ống này thường được kết nối bằng ren, hàn, ép, v.v., với vật liệu là nhôm hoặc hợp kim nhôm. Nhóm này chỉ bao gồm bản thân phụ kiện ống, không bao gồm các bộ phận lắp ráp có van, khóa, v.v. (thuộc nhóm 8481, v.v.).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu (76) đại diện cho Chương 76: Nhôm và các sản phẩm từ nhôm. Chữ số thứ 3-4 (09) đại diện cho nhóm 7609: Phụ kiện ống nhôm. Chữ số thứ 5-6 (00) đại diện cho phân nhóm 7609.00: Vì nhóm này không được chia nhỏ thêm, tất cả phụ kiện ống nhôm đều thuộc phân nhóm này. Do đó, mã đầy đủ 760900 biểu thị phụ kiện ống nhôm, bất kể loại cụ thể, kích thước hoặc phương thức kết nối, miễn là vật liệu là nhôm và được sử dụng làm phụ kiện ống, đều thuộc mã này.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phụ kiện ống nhôm, thuộc bộ phận kết nối đường ống nhôm, phù hợp với mô tả của nhóm 7609. Nó khác với ống nhôm (7608) vì phụ kiện ống là bộ phận kết nối chứ không phải bản thân vật liệu ống; cũng khác với kết cấu nhôm (7610) vì phụ kiện ống là bộ phận chuyên dụng để kết nối đường ống, không phải khung kết cấu. Ngoài ra, nếu phụ kiện ống có van, v.v., có thể thuộc nhóm 8481.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là phụ kiện ống nhôm, và ghi rõ loại cụ thể (như khuỷu, chữ T, v.v.).
⚠️ Chỉ khai báo là 'khớp nối nhôm' hoặc 'phụ kiện ống nhôm', không nêu rõ vật liệu và mục đích sử dụng.
Vật liệu
Ghi rõ loại nhôm, như nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm (cần ghi rõ mác cụ thể, như 6061, 6063, v.v.).
⚠️ Chỉ ghi 'nhôm', không cung cấp mác hợp kim hoặc thành phần.
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của phụ kiện ống, như dùng để kết nối đường ống, hệ thống thủy lực, hệ thống khí nén, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng cho công nghiệp', không nêu cụ thể.
Loại
Loại cụ thể, như khuỷu, chữ T, ống giảm, nắp ống, mặt bích, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn loại, như khai báo khuỷu thành chữ T.
Phương thức kết nối
Ghi rõ phương thức kết nối, như ren, hàn, ép, kết nối mặt bích, v.v.
⚠️ Không ghi rõ phương thức kết nối, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Kích thước quy cách
Cung cấp thông tin kích thước như đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày thành, chiều dài, thường được biểu thị bằng inch hoặc milimét.
⚠️ Kích thước không đầy đủ hoặc đơn vị không thống nhất.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo là 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu sản phẩm để dễ nhận biết.
⚠️ Mã hiệu không khớp với thực tế hoặc không khai báo.
Ví dụ:
Tên hàng: Phụ kiện ống nhôm (khuỷu); Vật liệu: Hợp kim nhôm 6061; Mục đích sử dụng: Dùng để kết nối đường ống thủy lực; Loại: Khuỷu; Phương thức kết nối: Kết nối ren; Kích thước quy cách: Đường kính ngoài 25mm, đường kính trong 20mm, độ dày thành 2.5mm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Mã hiệu: EL-25.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 76 và điều khoản nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Phụ kiện ống nhôm phải đáp ứng: 1) Vật liệu là nhôm hoặc hợp kim nhôm; 2) Dùng để kết nối đường ống; 3) Bản thân không có van, khóa, v.v. Nếu có van, thì thuộc nhóm 8481. Ngoài ra, cần phân biệt với ống nhôm (7608), kết cấu nhôm (7610). Phụ kiện ống là bộ phận kết nối của hệ thống đường ống, còn ống là bản thân đường ống; kết cấu là sản phẩm nhôm dùng cho xây dựng hoặc kết cấu.
Mã dễ nhầm:
7608 - Ống nhôm
7608 là vật liệu ống nhôm, là thân chính của đường ống; 7609 là phụ kiện ống, là bộ phận kết nối. Ống thường là ống thẳng, còn phụ kiện ống là khuỷu, chữ T, v.v. dùng để kết nối.
7610 - Kết cấu nhôm
7610 là kết cấu nhôm, như khung cửa sổ, bộ phận cầu, v.v., dùng để hỗ trợ kết cấu; 7609 là bộ phận kết nối đường ống, chuyên dụng cho hệ thống đường ống.
8481 - Van và thiết bị tương tự
8481 bao gồm van, khóa, vòi, v.v., nếu phụ kiện ống có van thì thuộc 8481; phụ kiện ống thuần túy thuộc 7609.
7412 - Phụ kiện ống đồng
7412 là phụ kiện ống đồng, vật liệu khác; 7609 là nhôm, cần phân biệt theo vật liệu.
3917 - Phụ kiện ống nhựa
3917 là phụ kiện ống nhựa, vật liệu khác; 7609 là nhôm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa phụ kiện ống nhôm và ống nhôm trong mã HS là gì?
A: Phụ kiện ống nhôm thuộc 7609, ống nhôm thuộc 7608. Sự khác biệt là: phụ kiện ống là bộ phận kết nối, dùng để kết nối hai đoạn ống; ống là thân chính của đường ống, thường là ống thẳng. Nếu hàng hóa là ống thẳng và chưa được gia công thành phụ kiện, nên thuộc 7608.
Q: Phụ kiện ống nhôm có ren có vẫn thuộc 7609 không?
A: Có, miễn là vật liệu là nhôm và được sử dụng làm phụ kiện ống, bất kể phương thức kết nối (ren, hàn, ép, v.v.), đều thuộc 7609. Nhưng nếu có van, thì thuộc 8481.
Q: Phụ kiện ống nhôm cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, vật liệu (mác hợp kim nhôm), mục đích sử dụng, loại, phương thức kết nối, kích thước quy cách, thương hiệu, mã hiệu, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn'.
Q: Làm thế nào để xác định phụ kiện ống nhôm có nên thuộc 8481 không?
A: Nếu bản thân phụ kiện ống có van, khóa, v.v. thiết bị điều khiển, thì thuộc 8481; nếu chỉ là bộ phận kết nối, không có chức năng điều khiển, thì thuộc 7609.
Q: Phân biệt phụ kiện ống nhôm và phụ kiện ống đồng trong phân loại như thế nào?
A: Phân biệt theo vật liệu: nhôm thuộc 7609, đồng thuộc 7412. Nếu là vật liệu khác, phân loại theo chương tương ứng.
Q: Phụ kiện ống hợp kim nhôm và phụ kiện ống nhôm nguyên chất có cùng phân loại không?
A: Có, đều thuộc 7609. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ mác hợp kim cụ thể để hải quan xác nhận vật liệu.
Q: Phụ kiện ống nhôm nếu kết hợp với vật liệu khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu sau khi kết hợp vẫn giữ đặc tính cơ bản của phụ kiện ống, và nhôm là vật liệu chính, thường thuộc 7609; nếu sau khi kết hợp trở thành bộ phận máy móc, có thể thuộc Chương 84 hoặc 85. Cần đánh giá theo hàng hóa cụ thể.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 760900 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, vui lòng tra cứu 'Thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu' mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường có thể tra cứu qua mã hàng hóa trên cơ quan thuế điện tử hoặc trang web hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.