Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v. Chương này không bao gồm tinh quặng nhôm, xỉ nhôm, tro nhôm và các nguyên liệu luyện kim khác (thuộc Chương 26), cũng không bao gồm các bộ phận máy móc bằng nhôm (thuộc Chương 84/85) hoặc các bộ phận xe cộ bằng nhôm (thuộc Chương 87). 7606 cụ thể liên quan đến tấm, lá, dải nhôm, là một trong những loại vật liệu gia công nhôm có khối lượng thương mại lớn nhất. Nhóm 7606 bao gồm tấm, lá, dải nhôm, bất kể đã qua xử lý bề mặt (như sơn, phủ màng, anod hóa, v.v.), nhưng độ dày phải lớn hơn 0,2 mm. Nếu độ dày không vượt quá 0,2 mm, thì thuộc 7607 (lá nhôm). Nhóm này được phân chia theo độ dày, hình dạng (có phải hình chữ nhật hay không), có hợp kim hay không: 7606.1 là tấm nhôm không hợp kim hình chữ nhật, 7606.2 là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật, 7606.9 là các hình dạng khác. 7606.11 và 7606.12 tương ứng với không hợp kim và hợp kim, độ dày lớn hơn 0,2 mm. Hai chữ số đầu tiên “76” đại diện cho Chương 76: Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm. Chữ số thứ 3-4 “06” đại diện cho nhóm 7606: Tấm, lá, dải nhôm, độ dày > 0,2 mm. Chữ số thứ 5-6 “11” đại diện cho phân nhóm 7606.11: Tấm, lá, dải nhôm hợp kim hình chữ nhật (bao gồm hình vuông), độ dày > 0,2 mm. Trong đó chữ số thứ 5 “1” biểu thị nhôm không hợp kim hình chữ nhật (7606.1), nhưng 7606.11 thực tế là hợp kim? Lưu ý: Theo HS 2022, 7606.1 là nhôm không hợp kim hình chữ nhật, 7606.2 là nhôm hợp kim hình chữ nhật. 7606.11 là nhôm không hợp kim, 7606.12 là nhôm hợp kim. Mã 760611 do người dùng cung cấp, nhưng mô tả là nhôm hợp kim, có sự mâu thuẫn. Theo HS tiêu chuẩn, 7606.11 phải là nhôm không hợp kim, 7606.12 là nhôm hợp kim. Ở đây theo yêu cầu của người dùng, vẫn giải thích 760611 là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật, nhưng cần lưu ý mâu thuẫn trong phân loại. Mã đúng phải là 760612. Mặt hàng này là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật, độ dày lớn hơn 0,2 mm, phù hợp với nhóm 7606. Nếu độ dày ≤ 0,2 mm nên thuộc 7607 (lá nhôm); nếu là thanh, que, hình dạng nhôm nên thuộc 7604; nếu là dây nhôm thuộc 7605; nếu là ống nhôm thuộc 7608. Ngoài ra, nếu đã qua gia công thêm (như khoan, uốn, lắp ráp) có thể thuộc 76.16 hoặc các chương sản phẩm khác. Do đó, dựa trên vật liệu (nhôm hợp kim), hình dạng (tấm hình chữ nhật), độ dày (> 0,2 mm), thuộc 7606, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào hợp kim và không hợp kim, cũng như có phải hình chữ nhật hay không.
Chương
Chương 76 bao gồm nhôm và các sản phẩm bằng nhôm, bao gồm nhôm chưa gia công, vật liệu nhôm (như thanh, que, hình dạng, dây, tấm, lá, dải, lá mỏng), ống nhôm, kết cấu nhôm, thùng chứa nhôm, dây xoắn nhôm, cáp điện, v.v. Chương này không bao gồm tinh quặng nhôm, xỉ nhôm, tro nhôm và các nguyên liệu luyện kim khác (thuộc Chương 26), cũng không bao gồm các bộ phận máy móc bằng nhôm (thuộc Chương 84/85) hoặc các bộ phận xe cộ bằng nhôm (thuộc Chương 87). 7606 cụ thể liên quan đến tấm, lá, dải nhôm, là một trong những loại vật liệu gia công nhôm có khối lượng thương mại lớn nhất.
Nhóm
Nhóm 7606 bao gồm tấm, lá, dải nhôm, bất kể đã qua xử lý bề mặt (như sơn, phủ màng, anod hóa, v.v.), nhưng độ dày phải lớn hơn 0,2 mm. Nếu độ dày không vượt quá 0,2 mm, thì thuộc 7607 (lá nhôm). Nhóm này được phân chia theo độ dày, hình dạng (có phải hình chữ nhật hay không), có hợp kim hay không: 7606.1 là tấm nhôm không hợp kim hình chữ nhật, 7606.2 là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật, 7606.9 là các hình dạng khác. 7606.11 và 7606.12 tương ứng với không hợp kim và hợp kim, độ dày lớn hơn 0,2 mm.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên “76” đại diện cho Chương 76: Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm. Chữ số thứ 3-4 “06” đại diện cho nhóm 7606: Tấm, lá, dải nhôm, độ dày > 0,2 mm. Chữ số thứ 5-6 “11” đại diện cho phân nhóm 7606.11: Tấm, lá, dải nhôm hợp kim hình chữ nhật (bao gồm hình vuông), độ dày > 0,2 mm. Trong đó chữ số thứ 5 “1” biểu thị nhôm không hợp kim hình chữ nhật (7606.1), nhưng 7606.11 thực tế là hợp kim? Lưu ý: Theo HS 2022, 7606.1 là nhôm không hợp kim hình chữ nhật, 7606.2 là nhôm hợp kim hình chữ nhật. 7606.11 là nhôm không hợp kim, 7606.12 là nhôm hợp kim. Mã 760611 do người dùng cung cấp, nhưng mô tả là nhôm hợp kim, có sự mâu thuẫn. Theo HS tiêu chuẩn, 7606.11 phải là nhôm không hợp kim, 7606.12 là nhôm hợp kim. Ở đây theo yêu cầu của người dùng, vẫn giải thích 760611 là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật, nhưng cần lưu ý mâu thuẫn trong phân loại. Mã đúng phải là 760612.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật, độ dày lớn hơn 0,2 mm, phù hợp với nhóm 7606. Nếu độ dày ≤ 0,2 mm nên thuộc 7607 (lá nhôm); nếu là thanh, que, hình dạng nhôm nên thuộc 7604; nếu là dây nhôm thuộc 7605; nếu là ống nhôm thuộc 7608. Ngoài ra, nếu đã qua gia công thêm (như khoan, uốn, lắp ráp) có thể thuộc 76.16 hoặc các chương sản phẩm khác. Do đó, dựa trên vật liệu (nhôm hợp kim), hình dạng (tấm hình chữ nhật), độ dày (> 0,2 mm), thuộc 7606, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào hợp kim và không hợp kim, cũng như có phải hình chữ nhật hay không.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu, hình dạng, quy cách, như “Tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật”. Vật liệu: Ghi rõ là nhôm hợp kim hay nhôm không hợp kim, và liệt kê các nguyên tố hợp kim chính và hàm lượng (như hợp kim nhôm-magie, hợp kim nhôm-silic). Hình dạng: Xác định rõ là tấm, lá, dải hình chữ nhật, và nêu rõ đã qua gia công thêm hay chưa (như cắt, đục lỗ). Quy cách kích thước: Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (mm), độ dày phải lớn hơn 0,2 mm. Xử lý bề mặt: Nêu rõ có sơn, phủ màng, anod hóa, dập nổi, v.v., ảnh hưởng đến việc vẫn thuộc 7606 hay không. Mục đích sử dụng: Nêu ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như tường rèm xây dựng, thân xe ô tô, tản nhiệt điện tử, v.v. Thương hiệu/Mã hiệu: Nếu có thương hiệu hoặc mã hiệu, nên khai báo, thuận tiện cho hải quan thẩm định giá và truy xuất nguồn gốc. Trạng thái gia công: Nêu rõ đã qua cán, ủ, tôi, v.v., ảnh hưởng đến trạng thái vật liệu. Tên hàng: Tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật; Vật liệu: Nhôm hợp kim (hệ nhôm-magie-silic, hàm lượng magie 0,5%, hàm lượng silic 0,3%); Hình dạng: Tấm hình chữ nhật; Quy cách: Độ dày 3,0mm, chiều rộng 1200mm, chiều dài 2400mm; Xử lý bề mặt: Anod hóa; Mục đích: Trang trí tường rèm xây dựng; Thương hiệu: XX; Mã hiệu: 6061-T6; Trạng thái gia công: Cán sau đó xử lý nhiệt. Đơn vị độ dày khai báo nhầm là cm, dẫn đến độ dày thực tế vượt quá giới hạn hoặc thuộc lá mỏng. Khai báo nhôm hợp kim nhầm là nhôm không hợp kim, dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua xử lý bề mặt, như tấm sơn có thể bị nhầm là nhóm khác. Không khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim, không thể xác định có phải nhôm hợp kim hay không.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu, hình dạng, quy cách, như “Tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật”.
⚠️ Chỉ ghi “tấm nhôm” mà không ghi rõ hợp kim hay không hợp kim, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Ghi rõ là nhôm hợp kim hay nhôm không hợp kim, và liệt kê các nguyên tố hợp kim chính và hàm lượng (như hợp kim nhôm-magie, hợp kim nhôm-silic).
⚠️ Chỉ ghi “nhôm” mà không phân biệt hợp kim, có thể phân loại nhầm vào 7606.11 hoặc 7606.12.
Hình dạng
Xác định rõ là tấm, lá, dải hình chữ nhật, và nêu rõ đã qua gia công thêm hay chưa (như cắt, đục lỗ).
⚠️ Khai báo tấm đã qua uốn là tấm, thực tế nên thuộc 7606 hoặc 7616.
Quy cách kích thước
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (mm), độ dày phải lớn hơn 0,2 mm.
⚠️ Đơn vị độ dày sai (như cm thay vì mm), hoặc không khai báo độ dày dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Xử lý bề mặt
Nêu rõ có sơn, phủ màng, anod hóa, dập nổi, v.v., ảnh hưởng đến việc vẫn thuộc 7606 hay không.
⚠️ Bỏ sót lớp phủ, có thể bị nhầm là nhóm khác.
Mục đích sử dụng
Nêu ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như tường rèm xây dựng, thân xe ô tô, tản nhiệt điện tử, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng trong công nghiệp”, không có giá trị tham khảo.
Thương hiệu/Mã hiệu
Nếu có thương hiệu hoặc mã hiệu, nên khai báo, thuận tiện cho hải quan thẩm định giá và truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu mã hiệu, dẫn đến nghi ngờ giá cả.
Trạng thái gia công
Nêu rõ đã qua cán, ủ, tôi, v.v., ảnh hưởng đến trạng thái vật liệu.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái xử lý nhiệt, có thể ảnh hưởng đến phân loại hoặc thẩm định giá.
Ví dụ: Tên hàng: Tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật; Vật liệu: Nhôm hợp kim (hệ nhôm-magie-silic, hàm lượng magie 0,5%, hàm lượng silic 0,3%); Hình dạng: Tấm hình chữ nhật; Quy cách: Độ dày 3,0mm, chiều rộng 1200mm, chiều dài 2400mm; Xử lý bề mặt: Anod hóa; Mục đích: Trang trí tường rèm xây dựng; Thương hiệu: XX; Mã hiệu: 6061-T6; Trạng thái gia công: Cán sau đó xử lý nhiệt.
Lỗi thường gặp:
Đơn vị độ dày khai báo nhầm là cm, dẫn đến độ dày thực tế vượt quá giới hạn hoặc thuộc lá mỏng.
Khai báo nhôm hợp kim nhầm là nhôm không hợp kim, dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua xử lý bề mặt, như tấm sơn có thể bị nhầm là nhóm khác.
Không khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim, không thể xác định có phải nhôm hợp kim hay không.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là nhôm hoặc nhôm hợp kim; 2) Hình dạng là tấm, lá, dải hình chữ nhật; 3) Độ dày lớn hơn 0,2 mm; 4) Chưa qua gia công thêm (ngoài xử lý bề mặt). Nếu là nhôm hợp kim, nên thuộc 7606.12; nếu là nhôm không hợp kim, thuộc 7606.11. Nếu độ dày ≤ 0,2 mm, thuộc 7607. Nếu là hình dạng khác (không phải hình chữ nhật), thuộc 7606.9. Nếu đã qua khoan, uốn, v.v., có thể thuộc 7616. 760612 Tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật: Sự khác biệt cốt lõi với 760611 (nhôm không hợp kim) là vật liệu: 760612 là nhôm hợp kim, 760611 là nhôm không hợp kim. Người dùng mô tả là nhôm hợp kim, nên thuộc 760612. 760711 Lá nhôm: Tấm, lá, dải nhôm có độ dày ≤ 0,2 mm thuộc 7607, trong khi 7606 yêu cầu độ dày > 0,2 mm. 760429 Hình dạng nhôm hợp kim: 7604 là thanh, que, hình dạng nhôm, thường có mặt cắt không phải hình chữ nhật hoặc đã qua ép đùn, trong khi 7606 là tấm, lá, dải, hình chữ nhật và độ dày đồng đều. 761699 Sản phẩm nhôm khác: Nếu tấm nhôm đã qua gia công thêm (như đục lỗ, uốn, lắp ráp), thì không còn thuộc 7606, có thể thuộc 7616. 760521 Dây nhôm hợp kim: 7605 là dây nhôm, mặt cắt thường là hình tròn, và đường kính nhỏ, trong khi 7606 là tấm, lá, dải. Vật liệu là nhôm hợp kim hay nhôm không hợp kim? Độ dày có lớn hơn 0,2 mm không? Hình dạng có phải là tấm, lá, dải hình chữ nhật không? Đã qua gia công thêm chưa (ngoài xử lý bề mặt)? Có cần khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là nhôm hoặc nhôm hợp kim; 2) Hình dạng là tấm, lá, dải hình chữ nhật; 3) Độ dày lớn hơn 0,2 mm; 4) Chưa qua gia công thêm (ngoài xử lý bề mặt). Nếu là nhôm hợp kim, nên thuộc 7606.12; nếu là nhôm không hợp kim, thuộc 7606.11. Nếu độ dày ≤ 0,2 mm, thuộc 7607. Nếu là hình dạng khác (không phải hình chữ nhật), thuộc 7606.9. Nếu đã qua khoan, uốn, v.v., có thể thuộc 7616.
Mã dễ nhầm:
760612 - Tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật
Sự khác biệt cốt lõi với 760611 (nhôm không hợp kim) là vật liệu: 760612 là nhôm hợp kim, 760611 là nhôm không hợp kim. Người dùng mô tả là nhôm hợp kim, nên thuộc 760612.
760711 - Lá nhôm
Tấm, lá, dải nhôm có độ dày ≤ 0,2 mm thuộc 7607, trong khi 7606 yêu cầu độ dày > 0,2 mm.
760429 - Hình dạng nhôm hợp kim
7604 là thanh, que, hình dạng nhôm, thường có mặt cắt không phải hình chữ nhật hoặc đã qua ép đùn, trong khi 7606 là tấm, lá, dải, hình chữ nhật và độ dày đồng đều.
761699 - Sản phẩm nhôm khác
Nếu tấm nhôm đã qua gia công thêm (như đục lỗ, uốn, lắp ráp), thì không còn thuộc 7606, có thể thuộc 7616.
760521 - Dây nhôm hợp kim
7605 là dây nhôm, mặt cắt thường là hình tròn, và đường kính nhỏ, trong khi 7606 là tấm, lá, dải.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu là nhôm hợp kim hay nhôm không hợp kim?
✓ Độ dày có lớn hơn 0,2 mm không?
✓ Hình dạng có phải là tấm, lá, dải hình chữ nhật không?
✓ Đã qua gia công thêm chưa (ngoài xử lý bề mặt)?
✓ Có cần khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim không?
❓ Câu hỏi thường gặp
760611 và 760612 khác nhau như thế nào? 760611 là tấm nhôm không hợp kim hình chữ nhật (độ dày > 0,2mm), 760612 là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật (độ dày > 0,2mm). Sự khác biệt là vật liệu: nhôm không hợp kim chỉ độ tinh khiết ≥ 99%, nhôm hợp kim có thêm các nguyên tố khác (như magie, silic, đồng, v.v.). Nếu người dùng là nhôm hợp kim, nên thuộc 760612. Làm thế nào để xác định tấm nhôm có thuộc 7606? Cần đồng thời thỏa mãn: vật liệu là nhôm hoặc nhôm hợp kim, hình dạng là tấm, lá, dải hình chữ nhật, độ dày lớn hơn 0,2 mm, và chưa qua gia công thêm (ngoài xử lý bề mặt). Nếu độ dày ≤ 0,2mm, thuộc 7607; nếu là hình dạng khác, thuộc 7606.9; nếu đã qua đục lỗ, uốn, v.v., thuộc 7616. Khi khai báo, làm thế nào để mô tả hàm lượng nguyên tố hợp kim? Nên liệt kê các nguyên tố hợp kim chính và tỷ lệ phần trăm của chúng, như “hợp kim nhôm-magie, hàm lượng magie 2,5%, hàm lượng mangan 0,3%”. Điều này giúp hải quan xác định có phải nhôm hợp kim hay không, và có thể ảnh hưởng đến thẩm định giá. Nếu không liệt kê, có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc nghi ngờ phân loại. Tấm nhôm đã xử lý bề mặt có còn thuộc 7606? Có, xử lý bề mặt như sơn, phủ màng, anod hóa, dập nổi, v.v., miễn là không thay đổi hình dạng cơ bản và độ dày, vẫn thuộc 7606. Nhưng nếu lớp phủ là vật liệu khác và tạo thành lớp bề mặt mới, có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần phân tích cụ thể. Tấm nhôm có độ dày đúng 0,2 mm, nên thuộc mã nào? Độ dày phải lớn hơn 0,2 mm mới thuộc 7606. Nếu đúng bằng 0,2 mm, thì thuộc 7607 (lá nhôm). Do đó khi khai báo cần đo chính xác độ dày, và lưu ý phạm vi dung sai. Dưới 7606 còn có những phân nhóm nào? 7606.1 là nhôm không hợp kim hình chữ nhật, 7606.2 là nhôm hợp kim hình chữ nhật, 7606.9 là các hình dạng khác. Trong đó 7606.11 và 7606.12 tương ứng với nhôm không hợp kim và hợp kim hình chữ nhật có độ dày > 0,2mm. Ngoài ra, còn có các phân nhóm theo độ dày, như 7606.91, v.v. Nếu tấm nhôm đã qua cắt nhưng vẫn là hình chữ nhật, có ảnh hưởng đến phân loại? Cắt thành hình chữ nhật không được coi là gia công thêm, vẫn thuộc 7606. Nhưng nếu cắt thành hình dạng không phải hình chữ nhật (như hình tròn, dị hình), thì thuộc 7606.9. Nếu sau khi cắt đã qua uốn, hàn, v.v., có thể thuộc 7616. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu tấm nhôm? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc “Cửa sổ đơn nhất”, nhập mã HS và nước xuất xứ, để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất. Cũng có thể sử dụng nền tảng dữ liệu thương mại bên thứ ba để hỗ trợ tra cứu.
Q: 760611 và 760612 khác nhau như thế nào?
A: 760611 là tấm nhôm không hợp kim hình chữ nhật (độ dày > 0,2mm), 760612 là tấm nhôm hợp kim hình chữ nhật (độ dày > 0,2mm). Sự khác biệt là vật liệu: nhôm không hợp kim chỉ độ tinh khiết ≥ 99%, nhôm hợp kim có thêm các nguyên tố khác (như magie, silic, đồng, v.v.). Nếu người dùng là nhôm hợp kim, nên thuộc 760612.
Q: Làm thế nào để xác định tấm nhôm có thuộc 7606?
A: Cần đồng thời thỏa mãn: vật liệu là nhôm hoặc nhôm hợp kim, hình dạng là tấm, lá, dải hình chữ nhật, độ dày lớn hơn 0,2 mm, và chưa qua gia công thêm (ngoài xử lý bề mặt). Nếu độ dày ≤ 0,2mm, thuộc 7607; nếu là hình dạng khác, thuộc 7606.9; nếu đã qua đục lỗ, uốn, v.v., thuộc 7616.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả hàm lượng nguyên tố hợp kim?
A: Nên liệt kê các nguyên tố hợp kim chính và tỷ lệ phần trăm của chúng, như “hợp kim nhôm-magie, hàm lượng magie 2,5%, hàm lượng mangan 0,3%”. Điều này giúp hải quan xác định có phải nhôm hợp kim hay không, và có thể ảnh hưởng đến thẩm định giá. Nếu không liệt kê, có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc nghi ngờ phân loại.
Q: Tấm nhôm đã xử lý bề mặt có còn thuộc 7606?
A: Có, xử lý bề mặt như sơn, phủ màng, anod hóa, dập nổi, v.v., miễn là không thay đổi hình dạng cơ bản và độ dày, vẫn thuộc 7606. Nhưng nếu lớp phủ là vật liệu khác và tạo thành lớp bề mặt mới, có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần phân tích cụ thể.
Q: Tấm nhôm có độ dày đúng 0,2 mm, nên thuộc mã nào?
A: Độ dày phải lớn hơn 0,2 mm mới thuộc 7606. Nếu đúng bằng 0,2 mm, thì thuộc 7607 (lá nhôm). Do đó khi khai báo cần đo chính xác độ dày, và lưu ý phạm vi dung sai.
Q: Dưới 7606 còn có những phân nhóm nào?
A: 7606.1 là nhôm không hợp kim hình chữ nhật, 7606.2 là nhôm hợp kim hình chữ nhật, 7606.9 là các hình dạng khác. Trong đó 7606.11 và 7606.12 tương ứng với nhôm không hợp kim và hợp kim hình chữ nhật có độ dày > 0,2mm. Ngoài ra, còn có các phân nhóm theo độ dày, như 7606.91, v.v.
Q: Nếu tấm nhôm đã qua cắt nhưng vẫn là hình chữ nhật, có ảnh hưởng đến phân loại?
A: Cắt thành hình chữ nhật không được coi là gia công thêm, vẫn thuộc 7606. Nhưng nếu cắt thành hình dạng không phải hình chữ nhật (như hình tròn, dị hình), thì thuộc 7606.9. Nếu sau khi cắt đã qua uốn, hàn, v.v., có thể thuộc 7616.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu tấm nhôm?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc “Cửa sổ đơn nhất”, nhập mã HS và nước xuất xứ, để có được thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất. Cũng có thể sử dụng nền tảng dữ liệu thương mại bên thứ ba để hỗ trợ tra cứu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.