Mã HS: 732112
Bếp dầu
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 73 bao gồm các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm ống, kết cấu, thùng chứa, đồ dùng gia đình bằng sắt thép, v.v. Chương này nằm trong Phần XV về kim loại cơ bản và các sản phẩm của chúng, nhấn mạnh các sản phẩm chế tạo có vật liệu chính là sắt thép. Nhóm 7321 thuộc về lò gia dụng bằng sắt thép, là một trong số ít nhóm trong chương này liên quan trực tiếp đến thiết bị đốt nóng, khác biệt với đầu đốt điện cơ (Chương 84) và thiết bị điện nhiệt (Chương 85).
Nhóm
Nhóm 7321 bao gồm bếp, lò, lò nướng, chậu than, lò nấu ăn, lò sưởi và các thiết bị tương tự bằng sắt thép không dùng điện để đun nấu, bao gồm các thiết bị sử dụng nhiên liệu lỏng, nhiên liệu khí hoặc nhiên liệu rắn. Nhóm này loại trừ rõ ràng thiết bị điện nhiệt (nhóm 8516) và nồi hơi sưởi trung tâm (nhóm 8403, v.v.). Lò dầu với tư cách là lò nhiên liệu lỏng được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '73' đại diện cho Chương 73 'Sản phẩm bằng sắt thép', cho thấy cơ sở vật liệu là sắt thép. Chữ số thứ 3-4 '21' đại diện cho nhóm 7321, tức là 'bếp, lò, lò nướng, chậu than, lò nấu ăn, lò sưởi và các thiết bị tương tự bằng sắt thép không dùng điện'. Chữ số thứ 5-6 '12' là phân nhóm, trong nhóm 7321, được chia nhỏ hơn theo loại nhiên liệu, 7321.11 là thiết bị nhiên liệu khí hoặc lưỡng dụng khí-lỏng, 7321.12 là thiết bị nhiên liệu lỏng, 7321.19 là loại khác (bao gồm nhiên liệu rắn). Do đó 732112 đặc biệt chỉ thiết bị gia dụng bằng sắt thép chạy bằng nhiên liệu lỏng (như dầu hỏa, dầu diesel).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lò dầu gia dụng, có vật liệu chính là sắt thép, sử dụng nhiên liệu lỏng (như dầu hỏa) để đốt nóng, không dùng điện nhiệt. Do đó được phân loại vào 7321.12, không phải lò điện nhiệt (8516) hoặc lò nhiên liệu khí (7321.11). Nếu là lò công nghiệp thì nên phân loại vào Chương 84.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'lò dầu hỏa', 'lò sưởi dầu diesel', v.v., cần phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là 'lò', không nêu rõ loại nhiên liệu.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ là dùng cho gia đình, ngoài trời hay thương mại, như 'sưởi ấm gia đình', 'nấu ăn dã ngoại'.
⚠️ Khai báo lò thương mại là gia dụng, dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Vật liệu chính, như 'bằng sắt thép', có thể ghi rõ thép không gỉ hoặc thép carbon.
⚠️ Bỏ qua vật liệu, khai báo sai là nhôm hoặc đồng.
Loại nhiên liệu
Nêu rõ loại nhiên liệu lỏng, như dầu hỏa, dầu diesel, cồn, v.v.
⚠️ Khai báo sai lò nhiên liệu khí thành nhiên liệu lỏng.
Thương hiệu
Tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc bỏ sót.
Model
Model hoặc thông số sản phẩm, như 'XX-100'.
⚠️ Model ghi không đầy đủ, không thể đối chiếu với thực tế.
Công suất/Tải nhiệt
Công suất đầu ra nhiệt của lò, đơn vị kilowatt hoặc kcal/giờ.
⚠️ Không cung cấp dữ liệu tải nhiệt, ảnh hưởng đến kiểm tra hồ sơ.
Có phải điện nhiệt không
Xác nhận có bộ phận điện nhiệt hay không, như 'không điện nhiệt'.
⚠️ Khai báo sai lò điện nhiệt vào mã này.
Ví dụ:
Tên hàng: Lò sưởi dầu hỏa; Mục đích sử dụng: Sưởi ấm gia đình; Vật liệu: Bằng sắt thép; Loại nhiên liệu: Dầu hỏa; Thương hiệu: XYZ; Model: K-200; Công suất: 2.5kW; Có phải điện nhiệt không: Không điện nhiệt.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu là sắt thép; 2) Không điện nhiệt; 3) Sử dụng nhiên liệu lỏng; 4) Gia dụng. Đáp ứng bốn điểm trên thì phân loại vào 732112. Nếu là nhiên liệu khí thì vào 732111, nhiên liệu rắn vào 732119. Nếu là điện nhiệt thì vào 8516. Nếu là công nghiệp thì vào Chương 84.
Mã dễ nhầm:
732111 - Lò nhiên liệu khí
Sử dụng nhiên liệu khí (như khí tự nhiên, khí dầu mỏ hóa lỏng), trong khi 732112 sử dụng nhiên liệu lỏng.
732119 - Lò không điện nhiệt khác
Sử dụng nhiên liệu rắn (như củi, than), trong khi 732112 sử dụng nhiên liệu lỏng.
851610 - Lò điện nhiệt
Lò điện nhiệt đốt nóng bằng năng lượng điện, trong khi 732112 đốt nóng bằng đốt cháy nhiên liệu lỏng.
841620 - Lò dầu công nghiệp
Lò công nghiệp thường được phân loại vào Chương 84, trong khi 732112 giới hạn ở gia dụng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 732112?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc Cổng thông tin một cửa quốc gia, nhập mã HS 732112, chọn nước đến và nước xuất xứ, hệ thống sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào phân biệt lò dầu và lò gas khi khai báo hải quan?
A: Chủ yếu xem loại nhiên liệu: lò dầu sử dụng nhiên liệu lỏng như dầu hỏa, dầu diesel, thuộc 732112; lò gas sử dụng nhiên liệu khí như gas hóa lỏng, khí tự nhiên, thuộc 732111. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh loại nhiên liệu.
Q: Lò dầu gia dụng xuất khẩu cần những chứng nhận nào?
A: Xuất khẩu thường cần tuân thủ tiêu chuẩn an toàn của nước đến, như chứng nhận CE của EU, chứng nhận UL của Mỹ. Ngoài ra cần cung cấp MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu) và chứng minh vận chuyển hàng nguy hiểm (nếu chứa nhiên liệu).
Q: Nếu lò dầu có bộ phận đánh lửa điện, có vẫn thuộc 732112 không?
A: Có. Bộ phận đánh lửa điện chỉ hỗ trợ đốt cháy, chức năng đốt nóng chính vẫn dựa vào đốt cháy nhiên liệu lỏng, do đó vẫn thuộc 732112. Nhưng nếu chức năng đốt nóng chính là điện nhiệt, thì thuộc 8516.
Q: Khi bán lò dầu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần lưu ý hạn chế của nền tảng đối với hàng nguy hiểm, lò dầu có thể bị phân loại là hàng nguy hiểm. Đồng thời cần khai báo chính xác mã HS, tránh phân loại sai dẫn đến chậm thông quan hoặc phạt tiền.
Q: Trong các yếu tố khai báo của lò dầu, 'công suất' điền như thế nào?
A: Điền công suất đầu ra nhiệt của lò, thường tính bằng kilowatt (kW) hoặc kcal/giờ (kcal/h). Có thể tham khảo hướng dẫn sản phẩm hoặc bảng tên.
Q: Lò dầu cũ nhập khẩu có yêu cầu đặc biệt gì?
A: Lò dầu cũ có thể liên quan đến hạn chế nhập khẩu chất thải rắn, cần tuân thủ tiêu chuẩn môi trường. Khuyến nghị trước khi nhập khẩu nên tham khảo hải quan, xác nhận có được phép nhập khẩu và chứng nhận kiểm dịch cần thiết.
Q: Sự khác biệt chính giữa 732112 và 732119 là gì?
A: 732112 đặc biệt chỉ lò nhiên liệu lỏng, 732119 chỉ lò không điện nhiệt khác (như nhiên liệu rắn). Điểm khác biệt then chốt là loại nhiên liệu, nhiên liệu lỏng thuộc 732112, nhiên liệu rắn thuộc 732119.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.