Mã HS: 722619
Băng thép hợp kim cán nguội
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferô hợp kim, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu và mảnh vụn, thỏi và các dạng nguyên sinh khác, cũng như bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh và que, hình dạng, dây, v.v. Chương này là chương vật liệu kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến một lượng lớn nguyên liệu công nghiệp, khi phân loại cần chú ý đến thành phần vật liệu, trạng thái gia công và hình dạng mặt cắt.
Nhóm
Nhóm 7226 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, bao gồm sản phẩm cán nguội hoặc cán nóng có chiều rộng nhỏ hơn 600mm, nhưng cần loại trừ sản phẩm đã qua gia công thêm hoặc có lớp phủ đặc biệt. Nhóm này được chia nhỏ thành các phân nhóm theo chiều rộng, trạng thái gia công và thành phần khác nhau, 722619 đặc biệt chỉ dây thép hợp kim cán nguội chưa được bọc, mạ hoặc tráng phủ.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72 = chương sắt thép; chữ số thứ 3-4 là 26 = sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, chiều rộng <600mm; chữ số thứ 5-6 là 19 = cán nguội (giảm độ dày nguội) và chưa được bọc, mạ hoặc tráng phủ. Lưu ý: chữ số thứ 5 là 1 biểu thị cán nguội, chữ số thứ 6 là 9 biểu thị loại khác chưa được liệt kê, phân nhóm thực tế 722619 tương ứng với dây thép hợp kim cán nguội, cần phân biệt với các sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim cán nguội khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dây thép hợp kim cán nguội, chiều rộng nhỏ hơn 600mm, chưa qua mạ hoặc tráng phủ, phù hợp với đặc điểm phân nhóm cán nguội thuộc nhóm 7226. Nếu chiều rộng ≥600mm nên phân loại vào 7225; nếu đã qua mạ thì phân loại vào 7227 hoặc 7228; nếu là thép không gỉ thì phân loại vào 7220.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu, trạng thái gia công và hình dạng, ví dụ 'dây thép hợp kim cán nguội'.
⚠️ Chỉ ghi 'dây thép' mà không ghi rõ hợp kim và trạng thái cán nguội.
Thành phần vật liệu
Ghi rõ các nguyên tố hợp kim chính và hàm lượng, như crôm, niken, molypden, v.v., để xác định có phải là thép hợp kim không.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng nguyên tố hợp kim, dẫn đến không thể xác định thép hợp kim.
Trạng thái gia công
Ghi rõ cán nguội, cán nóng, ủ, v.v., mã này yêu cầu cán nguội.
⚠️ Khai báo sai cán nguội thành cán nóng hoặc không ghi rõ.
Chiều rộng
Chính xác đến milimét, mã này yêu cầu chiều rộng nhỏ hơn 600mm.
⚠️ Đơn vị chiều rộng sai hoặc không cung cấp.
Độ dày
Chính xác đến milimét, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Phạm vi độ dày chung chung hoặc không cung cấp.
Xử lý bề mặt
Có mạ, tráng phủ, bọc hay không, mã này yêu cầu chưa bọc, mạ hoặc tráng phủ.
⚠️ Phân loại sai dây thép mạ kẽm vào mã này.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng chính, như sản xuất dao, lò xo, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng quá rộng.
Ví dụ:
Tên hàng: Dây thép hợp kim cán nguội; Vật liệu: Thép hợp kim, chứa crôm 1.5%, molypden 0.5%; Trạng thái gia công: Cán nguội; Chiều rộng: 300mm; Độ dày: 1.2mm; Xử lý bề mặt: Chưa mạ, chưa tráng phủ; Mục đích: Sản xuất chi tiết máy.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1) Vật liệu là thép hợp kim (không phải thép không gỉ, theo trọng lượng chứa nguyên tố hợp kim phù hợp chú thích chương 72); 2) Sản phẩm cán phẳng, chiều rộng <600mm; 3) Cán nguội và chưa bọc, mạ hoặc tráng phủ; 4) Loại trừ gia công thêm hoặc mục đích sử dụng đặc biệt. Cần kết hợp với Biểu thuế và chú thích.
Mã dễ nhầm:
7225 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, chiều rộng ≥600mm
Chiều rộng khác nhau, 7225 là rộng ≥600mm, mã này là <600mm.
7220 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ
Vật liệu khác nhau, 7220 là thép không gỉ, mã này là thép hợp kim khác.
7227 - Thanh và que bằng thép hợp kim khác
Hình dạng khác nhau, 7227 là thanh và que, mã này là sản phẩm cán phẳng.
7228 - Hình dạng bằng thép hợp kim khác
Hình dạng mặt cắt khác nhau, 7228 là hình dạng, mã này là sản phẩm cán phẳng.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định dây thép của tôi có thuộc thép hợp kim không?
A: Theo chú thích chương 72, thép hợp kim cần chứa một lượng nguyên tố hợp kim nhất định, như nhôm, crôm, coban, đồng, mangan, molypden, niken, silic, titan, vonfram, vanadi, v.v., và hàm lượng phù hợp quy định. Đề nghị cung cấp báo cáo vật liệu, xác định theo trọng lượng hàm lượng nguyên tố hợp kim.
Q: Cán nguội và cán nóng khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Cán nguội và cán nóng ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm. Dưới nhóm 7226, cán nguội thuộc 72261, cán nóng thuộc 72262, v.v. Mã này 722619 đặc biệt chỉ cán nguội, cán nóng nên thuộc 722620, v.v.
Q: Chiều rộng đúng 600mm phân loại như thế nào?
A: Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim có chiều rộng ≥600mm thuộc 7225, nhỏ hơn 600mm thuộc 7226. 600mm là điểm phân chia, cần đo chính xác.
Q: Dây thép hợp kim mạ kẽm bề mặt thuộc đâu?
A: Mạ kẽm thuộc mạ, nên thuộc 7227 hoặc 7228 và các phân nhóm tương ứng, không phải 722619. 722619 yêu cầu chưa bọc, mạ hoặc tráng phủ.
Q: Thuế hoàn xuất khẩu của mã này là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn xuất khẩu sẽ được điều chỉnh, vui lòng tra cứu 'Thư viện thuế suất hoàn xuất khẩu' mới nhất hoặc tư vấn hải quan. Thông thường dây thép hợp kim có hoàn thuế, nhưng cần dựa trên thực tế.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp chứng nhận vật liệu không?
A: Đề nghị cung cấp, đặc biệt là thép hợp kim, hải quan có thể yêu cầu kiểm nghiệm. Chứng nhận vật liệu có thể tránh tranh chấp phân loại.
Q: Nếu dây thép đã qua gia công thêm, như cắt, còn có thể thuộc mã này không?
A: Nếu chỉ cắt, dập và gia công đơn giản khác, vẫn có thể thuộc mã này. Nếu gia công thành sản phẩm cụ thể, có thể thuộc chương khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện quản lý của mã này?
A: Tra cứu điều kiện quản lý qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế, như có cần giấy phép, kiểm dịch thương mại, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.