Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, sản phẩm cán dài, ống, v.v. Chương này là một trong những chương kim loại quan trọng nhất trong HS, liên quan đến nhiều loại sản phẩm từ nguyên liệu đến sản phẩm gia công sơ cấp. 7226 thuộc phần 'sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác' trong chương này, khác biệt với thép cacbon thông thường (7208-7212) và thép không gỉ (7219-7222), nhấn mạnh hàm lượng nguyên tố hợp kim đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể. Nhóm 7226 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, bao gồm cán nóng hoặc cán nguội, chiều rộng ≥600mm hoặc <600mm, nhưng chưa được gia công thêm hoặc chỉ xử lý bề mặt. Cụ thể bao gồm cán nóng, cán nguội, mạ, v.v. Các phân nhóm dưới 7226 được chia nhỏ theo chiều rộng, trạng thái gia công, loại hợp kim. 7226.11 đặc biệt chỉ dải thép hợp kim cán nóng, chiều rộng <600mm, chưa được gia công thêm (ngoài cán nóng). 2 chữ số đầu '72' đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 '26' đại diện cho nhóm 7226, tức sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác; chữ số thứ 5-6 '11' đại diện cho phân nhóm 7226.11, cụ thể là dải thép hợp kim cán nóng, chiều rộng dưới 600mm, và chưa được gia công thêm (ngoài cán nóng). Lưu ý: dải thép hợp kim cán nóng có chiều rộng ≥600mm được phân loại vào 7225.40, v.v., trong khi cán nguội được phân loại vào 7226.20, v.v. Chữ số thứ 5 '1' biểu thị chiều rộng <600mm, chữ số thứ 6 '1' biểu thị cán nóng, chưa gia công thêm. Mặt hàng này là dải thép hợp kim cán nóng, chiều rộng <600mm, và ngoài cán nóng chưa được gia công thêm (như cán nguội, mạ). Nếu chiều rộng ≥600mm, nên phân loại vào 7225; nếu qua cán nguội, nên phân loại vào 7226.20; nếu là thép không gỉ, thì phân loại vào 7219-7222. Do đó, dựa trên chiều rộng, trạng thái gia công và định nghĩa thép hợp kim, phân loại vào 7226.11.
Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, sản phẩm cán dài, ống, v.v. Chương này là một trong những chương kim loại quan trọng nhất trong HS, liên quan đến nhiều loại sản phẩm từ nguyên liệu đến sản phẩm gia công sơ cấp. 7226 thuộc phần 'sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác' trong chương này, khác biệt với thép cacbon thông thường (7208-7212) và thép không gỉ (7219-7222), nhấn mạnh hàm lượng nguyên tố hợp kim đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể.
Nhóm
Nhóm 7226 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, bao gồm cán nóng hoặc cán nguội, chiều rộng ≥600mm hoặc <600mm, nhưng chưa được gia công thêm hoặc chỉ xử lý bề mặt. Cụ thể bao gồm cán nóng, cán nguội, mạ, v.v. Các phân nhóm dưới 7226 được chia nhỏ theo chiều rộng, trạng thái gia công, loại hợp kim. 7226.11 đặc biệt chỉ dải thép hợp kim cán nóng, chiều rộng <600mm, chưa được gia công thêm (ngoài cán nóng).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '72' đại diện cho Chương 72 sắt thép; chữ số thứ 3-4 '26' đại diện cho nhóm 7226, tức sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác; chữ số thứ 5-6 '11' đại diện cho phân nhóm 7226.11, cụ thể là dải thép hợp kim cán nóng, chiều rộng dưới 600mm, và chưa được gia công thêm (ngoài cán nóng). Lưu ý: dải thép hợp kim cán nóng có chiều rộng ≥600mm được phân loại vào 7225.40, v.v., trong khi cán nguội được phân loại vào 7226.20, v.v. Chữ số thứ 5 '1' biểu thị chiều rộng <600mm, chữ số thứ 6 '1' biểu thị cán nóng, chưa gia công thêm.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dải thép hợp kim cán nóng, chiều rộng <600mm, và ngoài cán nóng chưa được gia công thêm (như cán nguội, mạ). Nếu chiều rộng ≥600mm, nên phân loại vào 7225; nếu qua cán nguội, nên phân loại vào 7226.20; nếu là thép không gỉ, thì phân loại vào 7219-7222. Do đó, dựa trên chiều rộng, trạng thái gia công và định nghĩa thép hợp kim, phân loại vào 7226.11.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, nên cụ thể như 'dải thép hợp kim cán nóng', tránh chung chung 'thép'. Chất liệu: Ghi rõ mác hoặc thành phần cụ thể của thép hợp kim, như 'thép hợp kim, chứa crôm 0.5%', v.v., cần đáp ứng định nghĩa thép hợp kim. Trạng thái gia công: Ghi rõ 'cán nóng' và liệu đã qua gia công thêm (như tẩy axit, ủ, v.v.), ngoài cán nóng chưa gia công. Kích thước quy cách: Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (dạng cuộn hoặc thanh thẳng), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm. Hàm lượng nguyên tố hợp kim: Khai báo theo phần trăm trọng lượng các nguyên tố hợp kim chính (như crôm, niken, molypden, v.v.), để xác định định nghĩa thép hợp kim. Mục đích sử dụng: Khai báo mục đích chính, như 'dùng để sản xuất dao', 'linh kiện ô tô', v.v. Ngoại quan: Mô tả trạng thái bề mặt, như 'da đen, không mạ, không phủ'. Tên hàng: Dải thép hợp kim cán nóng; Chất liệu: Thép hợp kim, mác 50CrV4, chứa cacbon 0.5%, crôm 1.0%, vanadi 0.1%; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa gia công thêm; Quy cách: Độ dày 2.0mm, chiều rộng 300mm, dạng cuộn; Hàm lượng nguyên tố hợp kim: Crôm 1.0%, vanadi 0.1%; Mục đích: Dùng để sản xuất lò xo; Ngoại quan: Da đen, không mạ. Khai báo sai chiều rộng là ≥600mm, dẫn đến phân loại sai vào 7225. Không khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim, không thể chứng minh là thép hợp kim. Khai báo sai dải thép cán nóng tẩy axit là 'chưa gia công thêm', tẩy axit có thể phân loại vào 7226.11? Thực tế tẩy axit thuộc gia công thêm, nên phân loại vào 7226.19? Lưu ý: 7226.11 chỉ giới hạn cán nóng sau đó chưa gia công thêm, tẩy axit có thể được coi là gia công thêm.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên cụ thể như 'dải thép hợp kim cán nóng', tránh chung chung 'thép'.
⚠️ Chỉ ghi 'dải thép' mà không ghi rõ thép hợp kim và trạng thái cán nóng.
Chất liệu
Ghi rõ mác hoặc thành phần cụ thể của thép hợp kim, như 'thép hợp kim, chứa crôm 0.5%', v.v., cần đáp ứng định nghĩa thép hợp kim.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng nguyên tố hợp kim, dẫn đến không thể xác định có phải thép hợp kim.
Trạng thái gia công
Ghi rõ 'cán nóng' và liệu đã qua gia công thêm (như tẩy axit, ủ, v.v.), ngoài cán nóng chưa gia công.
⚠️ Khai báo sai là 'cán nguội' hoặc 'cán nóng tẩy axit' (tẩy axit có thể thay đổi phân loại).
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (dạng cuộn hoặc thanh thẳng), chiều rộng phải nhỏ hơn 600mm.
⚠️ Khai báo chiều rộng là 600mm hoặc lớn hơn, dẫn đến phân loại vào 7225.
Hàm lượng nguyên tố hợp kim
Khai báo theo phần trăm trọng lượng các nguyên tố hợp kim chính (như crôm, niken, molypden, v.v.), để xác định định nghĩa thép hợp kim.
⚠️ Không khai báo nguyên tố hợp kim, hoặc hàm lượng thấp hơn tiêu chuẩn thép hợp kim (như crôm <0.3%).
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như 'dùng để sản xuất dao', 'linh kiện ô tô', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái bề mặt, như 'da đen, không mạ, không phủ'.
⚠️ Không nêu rõ có tẩy axit hoặc bôi dầu, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Ví dụ: Tên hàng: Dải thép hợp kim cán nóng; Chất liệu: Thép hợp kim, mác 50CrV4, chứa cacbon 0.5%, crôm 1.0%, vanadi 0.1%; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa gia công thêm; Quy cách: Độ dày 2.0mm, chiều rộng 300mm, dạng cuộn; Hàm lượng nguyên tố hợp kim: Crôm 1.0%, vanadi 0.1%; Mục đích: Dùng để sản xuất lò xo; Ngoại quan: Da đen, không mạ.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai chiều rộng là ≥600mm, dẫn đến phân loại sai vào 7225.
Không khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim, không thể chứng minh là thép hợp kim.
Khai báo sai dải thép cán nóng tẩy axit là 'chưa gia công thêm', tẩy axit có thể phân loại vào 7226.11? Thực tế tẩy axit thuộc gia công thêm, nên phân loại vào 7226.19? Lưu ý: 7226.11 chỉ giới hạn cán nóng sau đó chưa gia công thêm, tẩy axit có thể được coi là gia công thêm.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính: 1) Chất liệu là thép hợp kim (không phải thép không gỉ), cần đáp ứng định nghĩa thép hợp kim theo chú giải Chương 72 HS; 2) Là sản phẩm cán phẳng, chiều rộng <600mm; 3) Trạng thái gia công là cán nóng, và ngoài cán nóng chưa được gia công thêm (như cán nguội, mạ, tẩy axit, v.v.); 4) Nếu chiều rộng ≥600mm, phân loại vào 7225; nếu cán nguội, phân loại vào 7226.20; nếu thép không gỉ, phân loại vào 7219-7222. 7225.40 Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nóng, chiều rộng ≥600mm: Chiều rộng ≥600mm, phân loại vào 7225; chiều rộng <600mm phân loại vào 7226.11. 7226.20 Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nguội, chiều rộng <600mm: Trạng thái gia công là cán nguội, không phải cán nóng; cán nóng chưa gia công thêm phân loại vào 7226.11. 7226.19 Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nóng, chiều rộng <600mm, đã qua gia công thêm: Ngoài cán nóng đã qua tẩy axit, ủ, v.v. gia công thêm, phân loại vào 7226.19; chưa gia công thêm phân loại vào 7226.11. 7219.11 Sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ cán nóng, chiều rộng <600mm: Chất liệu là thép không gỉ, không phải thép hợp kim khác; thép không gỉ cần chứa crôm ≥10.5%. Chất liệu có phải thép hợp kim (không phải thép không gỉ)? Chiều rộng có nhỏ hơn 600mm? Có chỉ cán nóng, chưa tẩy axit, cán nguội, v.v.? Hàm lượng nguyên tố hợp kim có đáp ứng định nghĩa thép hợp kim? Có dạng cuộn hoặc thanh thẳng?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: 1) Chất liệu là thép hợp kim (không phải thép không gỉ), cần đáp ứng định nghĩa thép hợp kim theo chú giải Chương 72 HS; 2) Là sản phẩm cán phẳng, chiều rộng <600mm; 3) Trạng thái gia công là cán nóng, và ngoài cán nóng chưa được gia công thêm (như cán nguội, mạ, tẩy axit, v.v.); 4) Nếu chiều rộng ≥600mm, phân loại vào 7225; nếu cán nguội, phân loại vào 7226.20; nếu thép không gỉ, phân loại vào 7219-7222.
Mã dễ nhầm:
7225.40 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nóng, chiều rộng ≥600mm
Chiều rộng ≥600mm, phân loại vào 7225; chiều rộng <600mm phân loại vào 7226.11.
7226.20 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nguội, chiều rộng <600mm
Trạng thái gia công là cán nguội, không phải cán nóng; cán nóng chưa gia công thêm phân loại vào 7226.11.
7226.19 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nóng, chiều rộng <600mm, đã qua gia công thêm
Ngoài cán nóng đã qua tẩy axit, ủ, v.v. gia công thêm, phân loại vào 7226.19; chưa gia công thêm phân loại vào 7226.11.
7219.11 - Sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ cán nóng, chiều rộng <600mm
Chất liệu là thép không gỉ, không phải thép hợp kim khác; thép không gỉ cần chứa crôm ≥10.5%.
Tự kiểm tra:
✓ Chất liệu có phải thép hợp kim (không phải thép không gỉ)?
✓ Chiều rộng có nhỏ hơn 600mm?
✓ Có chỉ cán nóng, chưa tẩy axit, cán nguội, v.v.?
✓ Hàm lượng nguyên tố hợp kim có đáp ứng định nghĩa thép hợp kim?
✓ Có dạng cuộn hoặc thanh thẳng?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định dải thép của tôi có thuộc thép hợp kim? Theo chú giải Chương 72 HS, thép hợp kim cần đáp ứng yêu cầu hàm lượng nguyên tố cụ thể, như nhôm, crôm, coban, đồng, mangan, molypden, niken, silic, titan, vonfram, vanadi, v.v. theo trọng lượng đạt tỷ lệ nhất định. Ví dụ crôm ≥0.3%, hoặc nhiều nguyên tố tổng cộng ≥1%, v.v. Cần cung cấp báo cáo phân tích thành phần. Dải thép hợp kim cán nóng có chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào? Chiều rộng 600mm không thuộc 'nhỏ hơn 600mm', do đó nên phân loại vào 7225.40 (sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim cán nóng, chiều rộng ≥600mm), không phải 7226.11. Dải thép hợp kim cán nóng sau đó tẩy axit, chiều rộng <600mm, nên phân loại vào đâu? Tẩy axit thuộc gia công thêm, do đó không thể phân loại vào 7226.11 (chỉ cán nóng chưa gia công thêm), nên phân loại vào 7226.19 (sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nóng, đã qua gia công thêm). Sự khác biệt chính giữa 7226.11 và 7226.20 là gì? 7226.11 là cán nóng và chưa gia công thêm, 7226.20 là cán nguội (bất kể có gia công thêm hay không). Trạng thái gia công là khác biệt cốt lõi. Khi khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim điền như thế nào? Nên điền phần trăm thực đo của các nguyên tố hợp kim chính, như 'crôm: 1.2%, molypden: 0.5%', và ghi rõ tiêu chuẩn (như GB/T 3077). Tránh chỉ ghi 'thép hợp kim' mà không cung cấp dữ liệu. Nếu dải thép của tôi dạng cuộn, có ảnh hưởng đến phân loại không? Dạng cuộn hoặc thanh thẳng không ảnh hưởng đến phân loại 7226.11, nhưng cần ghi rõ hình dạng trong khai báo. Phân loại chủ yếu dựa trên chiều rộng, trạng thái gia công và chất liệu. Ở đâu có thể tra cứu thuế suất nhập khẩu của 7226.11? Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua hệ thống 'Phán định trước phân loại hải quan', thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn. Điều kiện quản lý của 7226.11 là gì? Có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, tờ khai thông quan hàng hóa nhập cảnh, v.v., cụ thể phụ thuộc vào xuất xứ và phương thức thương mại. Nên tra cứu 'Bảng mã điều kiện quản lý hải quan' hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Làm thế nào để xác định dải thép của tôi có thuộc thép hợp kim?
A: Theo chú giải Chương 72 HS, thép hợp kim cần đáp ứng yêu cầu hàm lượng nguyên tố cụ thể, như nhôm, crôm, coban, đồng, mangan, molypden, niken, silic, titan, vonfram, vanadi, v.v. theo trọng lượng đạt tỷ lệ nhất định. Ví dụ crôm ≥0.3%, hoặc nhiều nguyên tố tổng cộng ≥1%, v.v. Cần cung cấp báo cáo phân tích thành phần.
Q: Dải thép hợp kim cán nóng có chiều rộng đúng 600mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Chiều rộng 600mm không thuộc 'nhỏ hơn 600mm', do đó nên phân loại vào 7225.40 (sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim cán nóng, chiều rộng ≥600mm), không phải 7226.11.
Q: Dải thép hợp kim cán nóng sau đó tẩy axit, chiều rộng <600mm, nên phân loại vào đâu?
A: Tẩy axit thuộc gia công thêm, do đó không thể phân loại vào 7226.11 (chỉ cán nóng chưa gia công thêm), nên phân loại vào 7226.19 (sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác cán nóng, đã qua gia công thêm).
Q: Sự khác biệt chính giữa 7226.11 và 7226.20 là gì?
A: 7226.11 là cán nóng và chưa gia công thêm, 7226.20 là cán nguội (bất kể có gia công thêm hay không). Trạng thái gia công là khác biệt cốt lõi.
Q: Khi khai báo hàm lượng nguyên tố hợp kim điền như thế nào?
A: Nên điền phần trăm thực đo của các nguyên tố hợp kim chính, như 'crôm: 1.2%, molypden: 0.5%', và ghi rõ tiêu chuẩn (như GB/T 3077). Tránh chỉ ghi 'thép hợp kim' mà không cung cấp dữ liệu.
Q: Nếu dải thép của tôi dạng cuộn, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Dạng cuộn hoặc thanh thẳng không ảnh hưởng đến phân loại 7226.11, nhưng cần ghi rõ hình dạng trong khai báo. Phân loại chủ yếu dựa trên chiều rộng, trạng thái gia công và chất liệu.
Q: Ở đâu có thể tra cứu thuế suất nhập khẩu của 7226.11?
A: Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua hệ thống 'Phán định trước phân loại hải quan', thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, nên lấy công bố chính thức mới nhất làm chuẩn.
Q: Điều kiện quản lý của 7226.11 là gì?
A: Có thể liên quan đến giấy phép nhập khẩu tự động, tờ khai thông quan hàng hóa nhập cảnh, v.v., cụ thể phụ thuộc vào xuất xứ và phương thức thương mại. Nên tra cứu 'Bảng mã điều kiện quản lý hải quan' hoặc tư vấn đại lý khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.