Mã HS: 722511
Cuộn thép hợp kim cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, dây, góc, hình, ống, v.v. Chương này được sắp xếp theo hình thái luyện kim và mức độ gia công, 7225 thuộc phần thép hợp kim trong sản phẩm cán phẳng, khác biệt với thép không hợp kim (7208-7212) và thép không gỉ (7219-7222).
Nhóm
Nhóm 7225 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép hợp kim khác, chiều rộng ≥600mm, bao gồm cán nóng hoặc cán nguội, chưa phủ hoặc đã phủ, mạ hoặc tráng. Tuy nhiên 7225 chỉ bao gồm sản phẩm cán phẳng thép hợp kim đã qua gia công thêm (như tẩy axit, ủ, mạ), và loại trừ sản phẩm cán phẳng thép hợp kim có chiều rộng <600mm (thuộc 7226).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72=Chương sắt thép; chữ số 3-4 là 25=sản phẩm cán phẳng thép hợp kim khác, chiều rộng ≥600mm; chữ số 5-6 là 11=cán nóng, chưa phủ, chưa mạ, và chưa gia công thêm (ngoài cán nóng), dạng cuộn. Lưu ý: 7225.11 chỉ chỉ cuộn cán nóng, nếu qua tẩy axit, ủ, mạ thì thuộc 7225.19 hoặc phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cuộn thép hợp kim cán nóng, chiều rộng ≥600mm, chưa phủ, chưa mạ, chưa gia công thêm, phù hợp với mô tả 7225.11. Nếu chiều rộng <600mm thì thuộc 7226; nếu là thép không gỉ thì thuộc 7219; nếu là thép không hợp kim thì thuộc 7208; nếu qua tẩy axit, ủ thì thuộc 7225.19.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, như "cuộn thép hợp kim cán nóng".
⚠️ Khai sai là "cuộn thép cán nóng" không ghi rõ thép hợp kim, hoặc khai sai là "cuộn thép không gỉ".
Vật liệu
Ghi rõ mác hoặc thành phần cụ thể của thép hợp kim, như hàm lượng nguyên tố hợp kim bo, crôm, niken, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "thép hợp kim" mà không cung cấp thành phần cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách kích thước
Khai báo độ dày, chiều rộng, trọng lượng cuộn, v.v., chiều rộng phải ≥600mm.
⚠️ Bỏ sót chiều rộng hoặc độ dày, không thể xác định có thuộc 7225 hay không.
Trạng thái gia công
Nêu rõ có cán nóng, có tẩy axit, ủ, mạ, v.v., như "cán nóng chưa tẩy axit".
⚠️ Không ghi rõ có qua tẩy axit hay không, có thể phân loại sai vào 7225.19.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như dùng cho kết cấu ô tô, sản xuất đường ống, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng cho công nghiệp".
Thương hiệu
Khai báo nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc mác sản phẩm, như Q345B, SS400, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa mã hiệu và vật liệu.
Số cuộn
Khai báo số cuộn để truy xuất nguồn gốc, nếu không có thì ghi "không".
⚠️ Bỏ qua thông tin số cuộn.
Ví dụ:
Tên hàng: Cuộn thép hợp kim cán nóng; Vật liệu: Thép hợp kim, chứa bo 0,002%, crôm 0,5%; Quy cách: Độ dày 3,0mm, chiều rộng 1250mm, trọng lượng cuộn 10 tấn; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit, chưa mạ; Mục đích: Dùng để sản xuất kết cấu ô tô; Thương hiệu: Baosteel; Mã hiệu: BRC3; Số cuộn: COIL20240501.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại: 1. Vật liệu là thép hợp kim (chứa nguyên tố hợp kim vượt định nghĩa thép không hợp kim); 2. Sản phẩm cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 3. Cán nóng, chưa phủ, chưa mạ, chưa gia công thêm (ngoài cán nóng); 4. Dạng cuộn. Thỏa mãn các điều kiện trên thì thuộc 7225.11.
Mã dễ nhầm:
7208 - Cuộn thép không hợp kim cán nóng
Thép không hợp kim không chứa nguyên tố hợp kim hoặc hàm lượng thấp hơn tiêu chuẩn thép hợp kim, trong khi 7225.11 yêu cầu thép hợp kim.
7219 - Cuộn thép không gỉ cán nóng
Thép không gỉ chứa crôm ≥10,5%, và có thể chứa nguyên tố khác, trong khi 7225.11 là thép hợp kim khác, hàm lượng crôm thấp hơn.
7225.19 - Cuộn thép hợp kim khác cán nóng (qua tẩy axit, v.v.)
7225.19 bao gồm cuộn cán nóng đã qua tẩy axit, ủ, mạ và gia công thêm, trong khi 7225.11 chỉ giới hạn chưa gia công thêm.
7226 - Sản phẩm cán phẳng thép hợp kim khác, chiều rộng <600mm
7226 áp dụng cho sản phẩm cán phẳng thép hợp kim có chiều rộng <600mm, trong khi 7225 yêu cầu chiều rộng ≥600mm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định cuộn thép hợp kim của tôi có thuộc 7225.11 không?
A: Cần đồng thời thỏa mãn: vật liệu là thép hợp kim (hàm lượng nguyên tố hợp kim đạt tiêu chuẩn), chiều rộng ≥600mm, cán nóng, chưa phủ/mạ/gia công thêm, dạng cuộn. Nếu qua tẩy axit hoặc ủ, thì thuộc 7225.19.
Q: Sự khác biệt chính giữa 7225.11 và 7225.19 là gì?
A: 7225.11 chỉ chỉ cuộn cán nóng chưa gia công thêm; 7225.19 bao gồm cuộn cán nóng đã qua tẩy axit, ủ, mạ và gia công thêm. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái gia công.
Q: Nếu cuộn thép hợp kim của tôi có chiều rộng 580mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Sản phẩm cán phẳng thép hợp kim có chiều rộng <600mm nên thuộc 7226, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào trạng thái gia công và hình dạng.
Q: Sự khác biệt giữa thép hợp kim và thép không gỉ trong phân loại là gì?
A: Thép không gỉ là thép hợp kim chứa crôm ≥10,5%, thuộc 7219-7222; thép hợp kim khác (như chứa bo, crôm nhưng crôm <10,5%) thuộc 7225-7226.
Q: Khi khai báo 7225.11, cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp thành phần vật liệu (chứng minh thép hợp kim), chiều rộng (≥600mm), trạng thái gia công (cán nóng chưa gia công thêm), hình dạng cuộn, cũng như mục đích, thương hiệu, v.v.
Q: Cuộn thép hợp kim cán nóng sau khi qua tẩy axit, mã có thay đổi không?
A: Có. Tẩy axit thuộc gia công thêm, nên thuộc 7225.19 (cuộn thép hợp kim khác cán nóng, qua tẩy axit, v.v.).
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 7225.11?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất, thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v.
Q: Nếu cuộn thép của tôi là cán nguội, có còn thuộc 7225.11 không?
A: Không. 7225.11 chỉ giới hạn cuộn cán nóng. Cuộn thép hợp kim cán nguội nên thuộc 7225.50 hoặc phân nhóm tương ứng khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.