Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi thép ở dạng thô, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), cũng như các sản phẩm cuối cùng như thép cán phẳng, thanh, hình, dây. Đây là chương kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến toàn bộ chuỗi công nghiệp sắt thép từ nguyên liệu đến thành phẩm, khi phân loại cần chú trọng đến thành phần vật liệu, quy trình chế biến và hình dạng mặt cắt. Mã số 7219 chỉ định thép không gỉ cán phẳng có chiều rộng không nhỏ hơn 600mm, bao gồm sản phẩm cán nóng hoặc cán nguội, không được bọc, mạ hoặc tráng phủ. Sản phẩm thuộc mã này thường ở dạng cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước, được sử dụng rộng rãi trong dụng cụ nhà bếp, thang máy, hệ thống xả ô tô, trang trí xây dựng, khi phân loại cần phân biệt nghiêm ngặt chiều rộng và trạng thái gia công. 2 chữ số đầu 72 đại diện cho chương sắt thép, bao gồm tất cả vật liệu sắt thép và sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 19 biểu thị thép không gỉ cán phẳng, chiều rộng ≥600mm, khác với 7218 (thỏi thép không gỉ), 7220 (thép không gỉ cán phẳng chiều rộng <600mm). Chữ số thứ 5-6 là 34 là phân nhóm, giới hạn thêm là tấm thép cán nguội chưa qua gia công thêm, độ dày từ 0,5-1mm (bao gồm 0,5mm, không bao gồm 1mm). Do đó 721934 chỉ định đầy đủ: thép không gỉ cán nguội, chiều rộng ≥600mm, độ dày 0,5-1mm. Hàng hóa này là thép không gỉ cán nguội, chiều rộng ≥600mm và độ dày trong khoảng 0,5-1mm, phù hợp với mô tả của 721934 về cán nguội, chưa gia công thêm, độ dày cụ thể. Nếu chiều rộng nhỏ hơn 600mm nên phân loại vào 7220; nếu độ dày không trong khoảng này, thì phân loại vào 721932 (độ dày <0,5mm) hoặc 721933 (độ dày 1-3mm) và các phân nhóm liền kề khác.
Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu và mảnh vụn, thỏi thép ở dạng thô, bán thành phẩm (như phôi vuông, phôi tấm), cũng như các sản phẩm cuối cùng như thép cán phẳng, thanh, hình, dây. Đây là chương kim loại quan trọng nhất trong thương mại quốc tế, liên quan đến toàn bộ chuỗi công nghiệp sắt thép từ nguyên liệu đến thành phẩm, khi phân loại cần chú trọng đến thành phần vật liệu, quy trình chế biến và hình dạng mặt cắt.
Nhóm
Mã số 7219 chỉ định thép không gỉ cán phẳng có chiều rộng không nhỏ hơn 600mm, bao gồm sản phẩm cán nóng hoặc cán nguội, không được bọc, mạ hoặc tráng phủ. Sản phẩm thuộc mã này thường ở dạng cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước, được sử dụng rộng rãi trong dụng cụ nhà bếp, thang máy, hệ thống xả ô tô, trang trí xây dựng, khi phân loại cần phân biệt nghiêm ngặt chiều rộng và trạng thái gia công.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72 đại diện cho chương sắt thép, bao gồm tất cả vật liệu sắt thép và sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 3-4 là 19 biểu thị thép không gỉ cán phẳng, chiều rộng ≥600mm, khác với 7218 (thỏi thép không gỉ), 7220 (thép không gỉ cán phẳng chiều rộng <600mm). Chữ số thứ 5-6 là 34 là phân nhóm, giới hạn thêm là tấm thép cán nguội chưa qua gia công thêm, độ dày từ 0,5-1mm (bao gồm 0,5mm, không bao gồm 1mm). Do đó 721934 chỉ định đầy đủ: thép không gỉ cán nguội, chiều rộng ≥600mm, độ dày 0,5-1mm.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thép không gỉ cán nguội, chiều rộng ≥600mm và độ dày trong khoảng 0,5-1mm, phù hợp với mô tả của 721934 về cán nguội, chưa gia công thêm, độ dày cụ thể. Nếu chiều rộng nhỏ hơn 600mm nên phân loại vào 7220; nếu độ dày không trong khoảng này, thì phân loại vào 721932 (độ dày <0,5mm) hoặc 721933 (độ dày 1-3mm) và các phân nhóm liền kề khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, như “thép không gỉ cán nguội”. Vật liệu: Ghi rõ mác hoặc thành phần cụ thể của thép không gỉ, như 304, 316L, và ghi chú hàm lượng các nguyên tố hợp kim chính. Kích thước quy cách: Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là tấm cắt theo kích thước), độ dày cần chính xác đến milimét. Trạng thái gia công: Giải thích có phải cán nguội, có qua gia công thêm (như ủ, tẩy axit, làm phẳng) hay không. Hình dạng: Xác định rõ là thép cán phẳng, là cuộn hay tấm cắt theo kích thước, có ở dạng cuộn hay không. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như “dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp”. Tên hàng: thép không gỉ cán nguội; Vật liệu: thép không gỉ 304 (crom 18%, niken 8%); Quy cách: độ dày 0,8mm, chiều rộng 1219mm, chiều dài 2438mm; Trạng thái gia công: cán nguội sau đó ủ, tẩy axit; Hình dạng: tấm cắt theo kích thước; Thương hiệu: không; Mục đích: dùng cho tấm trang trí thang máy. Đơn vị độ dày khai báo sai là cm, dẫn đến phân loại sai. Sản phẩm sau cán nguội qua mạ hoặc tráng phủ vẫn phân loại vào 721934, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm khác của 7219. Khai báo chiều rộng không chính xác, không rõ có ≥600mm hay không, có thể nhầm vào 7220.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên phản ánh chính xác vật liệu và hình dạng, như “thép không gỉ cán nguội”.
⚠️ Ghi sai thành “cuộn thép không gỉ” hoặc “tấm thép không gỉ”, không thể hiện đặc điểm cán nguội và dạng tấm.
Vật liệu
Ghi rõ mác hoặc thành phần cụ thể của thép không gỉ, như 304, 316L, và ghi chú hàm lượng các nguyên tố hợp kim chính.
⚠️ Chỉ ghi “thép không gỉ”, không cung cấp mác, gây khó khăn cho phân loại.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài (nếu là tấm cắt theo kích thước), độ dày cần chính xác đến milimét.
⚠️ Chỉ ghi chiều rộng và chiều dài, bỏ sót độ dày, hoặc đơn vị độ dày sai.
Trạng thái gia công
Giải thích có phải cán nguội, có qua gia công thêm (như ủ, tẩy axit, làm phẳng) hay không.
⚠️ Sau khi cán nguội qua ủ vẫn khai báo là “cán nguội”, không phân biệt trạng thái gia công.
Hình dạng
Xác định rõ là thép cán phẳng, là cuộn hay tấm cắt theo kích thước, có ở dạng cuộn hay không.
⚠️ Khai báo cuộn là “tấm”, ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích chính, như “dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp”.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như “dùng cho công nghiệp”.
Ví dụ: Tên hàng: thép không gỉ cán nguội; Vật liệu: thép không gỉ 304 (crom 18%, niken 8%); Quy cách: độ dày 0,8mm, chiều rộng 1219mm, chiều dài 2438mm; Trạng thái gia công: cán nguội sau đó ủ, tẩy axit; Hình dạng: tấm cắt theo kích thước; Thương hiệu: không; Mục đích: dùng cho tấm trang trí thang máy.
Lỗi thường gặp:
Đơn vị độ dày khai báo sai là cm, dẫn đến phân loại sai.
Sản phẩm sau cán nguội qua mạ hoặc tráng phủ vẫn phân loại vào 721934, thực tế nên phân loại vào các phân nhóm khác của 7219.
Khai báo chiều rộng không chính xác, không rõ có ≥600mm hay không, có thể nhầm vào 7220.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Thép cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 3) Cán nguội chưa qua gia công thêm (hoặc chỉ qua ủ, tẩy axit không ảnh hưởng đến phân loại); 4) Độ dày trong khoảng 0,5-1mm (bao gồm 0,5mm, không bao gồm 1mm). Cần kết hợp chú giải chương, chú giải phân nhóm của《Biểu thuế xuất nhập khẩu》và quyết định phân loại của hải quan. 721932 Thép không gỉ cán nguội, độ dày <0,5mm: Độ dày nhỏ hơn 0,5mm, khi phân loại cần đo chính xác độ dày, tránh nhầm với 721934. 721933 Thép không gỉ cán nguội, độ dày 1-3mm: Độ dày từ 1mm trở lên đến 3mm, điểm phân chia độ dày với 721934 là 1mm. 722020 Thép không gỉ cán nguội hẹp, chiều rộng <600mm: Chiều rộng nhỏ hơn 600mm, dù độ dày giống nhau cũng phân loại vào 7220, cần chú ý điểm phân chia chiều rộng. 721990 Thép không gỉ cán phẳng khác: Áp dụng cho sản phẩm qua gia công thêm (như mạ, tráng phủ) hoặc chiều rộng, độ dày không phù hợp với phân nhóm cụ thể của 7219. Xác nhận vật liệu là thép không gỉ, và mác rõ ràng. Đo chiều rộng có ≥600mm hay không. Đo chính xác độ dày, đảm bảo trong khoảng 0,5-1mm. Kiểm tra trạng thái gia công chỉ là cán nguội và ủ tẩy axit thông thường. Kiểm tra có qua mạ, tráng phủ hoặc gia công thêm hay không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Thép cán phẳng, chiều rộng ≥600mm; 3) Cán nguội chưa qua gia công thêm (hoặc chỉ qua ủ, tẩy axit không ảnh hưởng đến phân loại); 4) Độ dày trong khoảng 0,5-1mm (bao gồm 0,5mm, không bao gồm 1mm). Cần kết hợp chú giải chương, chú giải phân nhóm của《Biểu thuế xuất nhập khẩu》và quyết định phân loại của hải quan.
Mã dễ nhầm:
721932 - Thép không gỉ cán nguội, độ dày <0,5mm
Độ dày nhỏ hơn 0,5mm, khi phân loại cần đo chính xác độ dày, tránh nhầm với 721934.
721933 - Thép không gỉ cán nguội, độ dày 1-3mm
Độ dày từ 1mm trở lên đến 3mm, điểm phân chia độ dày với 721934 là 1mm.
Chiều rộng nhỏ hơn 600mm, dù độ dày giống nhau cũng phân loại vào 7220, cần chú ý điểm phân chia chiều rộng.
721990 - Thép không gỉ cán phẳng khác
Áp dụng cho sản phẩm qua gia công thêm (như mạ, tráng phủ) hoặc chiều rộng, độ dày không phù hợp với phân nhóm cụ thể của 7219.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu là thép không gỉ, và mác rõ ràng.
✓ Đo chiều rộng có ≥600mm hay không.
✓ Đo chính xác độ dày, đảm bảo trong khoảng 0,5-1mm.
✓ Kiểm tra trạng thái gia công chỉ là cán nguội và ủ tẩy axit thông thường.
✓ Kiểm tra có qua mạ, tráng phủ hoặc gia công thêm hay không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721934? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất. Thép không gỉ cán nguội sau khi ủ, có vẫn phân loại vào 721934 không? Ủ, tẩy axit và các xử lý nhiệt khác nếu chỉ để loại bỏ cứng do gia công, không thay đổi đặc tính cơ bản của vật liệu, vẫn có thể phân loại vào 721934. Nhưng nếu qua mạ, tráng phủ thì có thể phân loại vào phân nhóm khác. Thép không gỉ cán nguội có chiều rộng đúng 600mm, độ dày 0,8mm phân loại ở đâu? Chiều rộng ≥600mm, độ dày trong khoảng 0,5-1mm, phù hợp với 721934. Lưu ý chiều rộng cần đo chính xác, nếu thực tế không đủ 600mm thì phân loại vào 7220. Khai báo thiếu độ dày sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí gây nghi ngờ từ hải quan, truy thu thuế hoặc xử phạt. Phải khai báo đầy đủ kích thước quy cách. Mác thép không gỉ 304 và 316L có khác biệt trong phân loại không? Phân loại mã HS không phân biệt mác cụ thể, chỉ cần là thép không gỉ. Nhưng khi khai báo cần cung cấp mác để hải quan xác nhận vật liệu. Cuộn thép không gỉ cán nguội và tấm thép phân loại giống nhau không? Nếu đều có chiều rộng ≥600mm, độ dày 0,5-1mm, cán nguội chưa gia công thêm, thì phân loại cùng một mã. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ hình dạng (cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước). Nếu độ dày là 1mm, nên phân loại vào mã nào? Độ dày 1mm không thuộc 721934 (0,5-1mm, không bao gồm 1mm), nên phân loại vào 721933 (độ dày 1-3mm). Nhập khẩu 721934 từ Hoa Kỳ, cần cung cấp chứng từ đặc biệt gì? Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, còn cần cung cấp chứng nhận liên quan. Cụ thể có thể tham khảo đại lý khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721934?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc《Biểu thuế xuất nhập khẩu》. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ và các yếu tố khác, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Thép không gỉ cán nguội sau khi ủ, có vẫn phân loại vào 721934 không?
A: Ủ, tẩy axit và các xử lý nhiệt khác nếu chỉ để loại bỏ cứng do gia công, không thay đổi đặc tính cơ bản của vật liệu, vẫn có thể phân loại vào 721934. Nhưng nếu qua mạ, tráng phủ thì có thể phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Thép không gỉ cán nguội có chiều rộng đúng 600mm, độ dày 0,8mm phân loại ở đâu?
A: Chiều rộng ≥600mm, độ dày trong khoảng 0,5-1mm, phù hợp với 721934. Lưu ý chiều rộng cần đo chính xác, nếu thực tế không đủ 600mm thì phân loại vào 7220.
Q: Khai báo thiếu độ dày sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí gây nghi ngờ từ hải quan, truy thu thuế hoặc xử phạt. Phải khai báo đầy đủ kích thước quy cách.
Q: Mác thép không gỉ 304 và 316L có khác biệt trong phân loại không?
A: Phân loại mã HS không phân biệt mác cụ thể, chỉ cần là thép không gỉ. Nhưng khi khai báo cần cung cấp mác để hải quan xác nhận vật liệu.
Q: Cuộn thép không gỉ cán nguội và tấm thép phân loại giống nhau không?
A: Nếu đều có chiều rộng ≥600mm, độ dày 0,5-1mm, cán nguội chưa gia công thêm, thì phân loại cùng một mã. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ hình dạng (cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước).
Q: Nếu độ dày là 1mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Độ dày 1mm không thuộc 721934 (0,5-1mm, không bao gồm 1mm), nên phân loại vào 721933 (độ dày 1-3mm).
Q: Nhập khẩu 721934 từ Hoa Kỳ, cần cung cấp chứng từ đặc biệt gì?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp, còn cần cung cấp chứng nhận liên quan. Cụ thể có thể tham khảo đại lý khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.