Mã HS: 721931
Cuộn thép không gỉ cán nguội
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, ferroalloy, phế liệu, thỏi, bán thành phẩm, sản phẩm cán phẳng, thanh, hình, dây, ống, v.v. Chương này là chương cốt lõi của hàng hóa số lượng lớn trong thương mại quốc tế, liên quan đến thành phần hợp kim phức tạp, quy trình gia công và phân loại mục đích sử dụng. 7219 thuộc sản phẩm cán phẳng thép không gỉ, là nguyên liệu quan trọng cho sản xuất cao cấp và hàng tiêu dùng.
Nhóm
Nhóm 7219 chuyên bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng thép không gỉ, chiều rộng ≥600mm, bất kể đã qua gia công thêm (như cán nguội, cán nóng, phủ, v.v.). Tuy nhiên cần lưu ý, 7219 chỉ bao gồm cuộn hoặc tấm có chiều rộng ≥600mm, không bao gồm băng hẹp (chiều rộng <600mm) hoặc dây. Nhóm này được phân chia thêm theo trạng thái gia công (cán nóng/cán nguội), độ dày, xử lý bề mặt, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: đại diện Chương 72 'Sắt thép', bao gồm sắt và thép không hợp kim, thép không gỉ, thép hợp kim khác ở dạng thô và bán thành phẩm. Chữ số 3-4 là 19: đại diện nhóm 7219 'Sản phẩm cán phẳng thép không gỉ, chiều rộng ≥600mm'. Chữ số 5-6 là 31: trong nhóm 7219, phân nhóm 721931 đại diện 'cán nguội chưa gia công thêm, độ dày ≥4.75mm' cuộn thép không gỉ. Cụ thể, 7219.31 yêu cầu: vật liệu thép không gỉ, chiều rộng ≥600mm, cán nguội (cold-reduced), độ dày ≥4.75mm, chưa phủ, mạ hoặc tráng. Nếu độ dày <4.75mm thì phân loại vào 721932-721935, v.v.; nếu qua gia công thêm (như tẩy axit, mài, đánh bóng) thì có thể phân loại vào 7219.90.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là cuộn thép không gỉ cán nguội, chiều rộng ≥600mm, độ dày ≥4.75mm, và chưa qua mạ, tráng hoặc gia công thêm, do đó phân loại vào 721931. Nếu độ dày <4.75mm, nên phân loại vào 721932 (độ dày 0.5-1mm), v.v.; nếu là cán nóng thì phân loại vào 721911-721914; nếu chiều rộng <600mm thì phân loại vào 7220.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên bao gồm vật liệu, trạng thái gia công, hình dạng và thông tin chính, như 'cuộn thép không gỉ cán nguội'
⚠️ Chỉ ghi 'cuộn thép không gỉ' mà không ghi cán nguội, hoặc ghi nhầm là 'cuộn thép không gỉ cán nóng'
Vật liệu
Mác hoặc thành phần cụ thể của thép không gỉ, như 304, 316L, v.v., cần ghi rõ hàm lượng nguyên tố hợp kim chính (crom, niken, v.v.)
⚠️ Chỉ ghi 'thép không gỉ' mà không cung cấp mác, hoặc mác không khớp với thực tế
Kích thước quy cách
Bao gồm độ dày, chiều rộng, đường kính trong cuộn, đường kính ngoài, v.v., độ dày cần chính xác đến milimét, chiều rộng cần ghi rõ có ≥600mm hay không
⚠️ Đơn vị độ dày sai (như dùng centimet), hoặc không ghi chiều rộng dẫn đến phân loại sai
Trạng thái gia công
Ghi rõ là cán nguội (cold-reduced), và ghi rõ có qua ủ, tẩy axit hoặc xử lý tiếp theo hay không
⚠️ Khai báo nhầm cán nguội sau tẩy axit là 'chưa gia công thêm'
Xử lý bề mặt
Mô tả trạng thái bề mặt, như 2B, BA, No.4, v.v., nếu qua mạ, tráng cần ghi rõ đặc biệt
⚠️ Bỏ qua xử lý bề mặt dẫn đến phân loại nhầm vào 7219.90
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như dùng để sản xuất dao kéo, dụng cụ nhà bếp, phụ tùng ô tô, v.v., giúp hải quan xác định phân loại
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp'
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi 'không', thương hiệu không ảnh hưởng phân loại nhưng ảnh hưởng kiểm tra giá
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thương hiệu
Nhà sản xuất
Khai báo tên doanh nghiệp sản xuất, thuận tiện truy xuất nguồn gốc và chất lượng
⚠️ Ghi nhà thương mại thay vì nhà sản xuất
Ví dụ:
Tên hàng: Cuộn thép không gỉ cán nguội; Vật liệu: Thép không gỉ 304 (crom 18%, niken 8%); Quy cách: Độ dày 5.0mm, chiều rộng 1250mm, đường kính trong cuộn 508mm; Trạng thái gia công: Cán nguội, chưa ủ tẩy axit; Xử lý bề mặt: 2B; Mục đích: Dùng để sản xuất dụng cụ nhà bếp; Thương hiệu: Không; Nhà sản xuất: Công ty TNHH Thép XX.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1) Vật liệu là thép không gỉ; 2) Chiều rộng ≥600mm; 3) Cán nguội (cold-reduced) không phải cán nóng; 4) Độ dày ≥4.75mm; 5) Chưa gia công thêm (như mạ, tráng, phủ). Đồng thời cần tham khảo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và quyết định phân loại hải quan, đảm bảo phù hợp điều khoản phân nhóm. Nếu độ dày hoặc trạng thái gia công không phù hợp, thì phân loại vào phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
721932 - Cuộn thép không gỉ cán nguội, độ dày 0.5-1mm
Phạm vi độ dày khác, 721932 yêu cầu độ dày từ 0.5mm đến 1mm (không bao gồm 1mm), trong khi 721931 yêu cầu ≥4.75mm.
721911 - Cuộn thép không gỉ cán nóng, độ dày >10mm
Trạng thái gia công khác, 721911 là cán nóng, 721931 là cán nguội; và phạm vi độ dày cũng khác.
721990 - Sản phẩm cán phẳng thép không gỉ khác
721990 bao gồm sản phẩm thép không gỉ đã qua gia công thêm (như mạ, tráng) hoặc chiều rộng <600mm, trong khi 721931 yêu cầu chưa gia công thêm và chiều rộng ≥600mm.
722020 - Băng hẹp thép không gỉ cán nguội, chiều rộng <600mm
Chiều rộng khác, 722020 chiều rộng <600mm, trong khi 721931 chiều rộng ≥600mm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 721931?
A: Có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' trên trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, hoặc sử dụng công cụ như 'Điều hướng thông minh phân loại hải quan'. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt, v.v., tùy thuộc vào nguồn gốc và hiệp định thương mại. Khuyến nghị lấy theo công bố mới nhất của hải quan.
Q: Làm thế nào để đo độ dày cuộn thép không gỉ cán nguội?
A: Độ dày nên được đo cách mép cuộn ít nhất 100mm, sử dụng thước panme đã hiệu chuẩn, lấy giá trị trung bình nhiều điểm. Lưu ý dung sai độ dày, nếu gần giá trị tới hạn 4.75mm, khuyến nghị cung cấp báo cáo kiểm định bên thứ ba.
Q: Nếu cuộn thép không gỉ của tôi qua tẩy axit, có còn phân loại vào 721931 không?
A: Tẩy axit thuộc gia công thêm, nếu cán nguội sau tẩy axit, thì không nên phân loại vào 721931, mà nên phân loại vào 721990 (khác). Nhưng nếu tẩy axit là bước cần thiết trong quá trình cán nguội và không thay đổi đặc tính bề mặt, cần kết hợp quyết định phân loại hải quan để phán đoán.
Q: Sự khác biệt chính giữa 721931 và 721932 là gì?
A: Sự khác biệt chính là độ dày: 721931 độ dày ≥4.75mm, 721932 độ dày từ 0.5mm đến 1mm (không bao gồm 1mm). Khi phân loại cần đo chính xác độ dày và khai báo.
Q: Khi khai báo thương hiệu có bắt buộc điền không?
A: Thương hiệu là một trong các yếu tố khai báo, không có thương hiệu có thể điền 'không'. Thương hiệu không ảnh hưởng phân loại, nhưng ảnh hưởng thẩm định giá hải quan và bảo hộ sở hữu trí tuệ. Nếu liên quan thương hiệu nổi tiếng, cần cung cấp giấy ủy quyền.
Q: Chiều rộng cuộn thép không gỉ được xác định như thế nào?
A: Chiều rộng chỉ khổ rộng của cuộn, tức kích thước vuông góc với hướng cán. Nếu chiều rộng ≥600mm phân loại vào 7219, nếu <600mm phân loại vào 7220. Khi đo cần đảm bảo độ chính xác, tránh phân loại sai.
Q: Nếu độ dày chính xác là 4.75mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Theo biểu thuế, 721931 yêu cầu độ dày ≥4.75mm, do đó 4.75mm nên phân loại vào 721931. Nhưng cần lưu ý sai số đo, khuyến nghị cung cấp dữ liệu kiểm định chính xác.
Q: Các xử lý bề mặt phổ biến của cuộn thép không gỉ cán nguội là gì?
A: Phổ biến có 2B (ủ sáng sau cán nguội), BA (ủ sáng), No.4 (mài), HL (kéo sợi), v.v. Nếu xử lý bề mặt thuộc gia công thêm, có thể ảnh hưởng phân loại, cần khai báo trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.