Mã HS: 721030
Thép tấm mạ crom
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm luyện kim và các sản phẩm sắt thép sơ cấp, bao gồm gang, ferroalloy, sắt hoàn nguyên trực tiếp, phế liệu, thỏi, bán thành phẩm (phôi vuông, phôi tấm), sản phẩm cán phẳng, thanh dây, thép góc, dây, v.v. Đây là chương phân loại cơ bản cho các sản phẩm thép, liên quan đến toàn bộ chuỗi sản xuất thép từ nguyên liệu đến bán thành phẩm, nhưng không bao gồm các sản phẩm thép thành phẩm (như sản phẩm thép thuộc Chương 73) hoặc các sản phẩm tráng phủ đã qua chế biến thêm (một số thuộc các mã số tiếp theo của Chương 72).
Nhóm
Nhóm 7210 bao gồm sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, có chiều rộng ≥ 600mm, đã được phủ, mạ hoặc tráng. Bao gồm mạ thiếc, mạ chì, mạ kẽm, mạ nhôm, mạ crôm, sơn, phủ nhựa, v.v. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thép tấm mạ crôm nếu đã qua chế biến thêm (như cắt, dập) có thể được phân loại vào các nhóm khác. Nhóm này được phân chia thêm dựa trên vật liệu phủ, độ dày, xử lý bề mặt, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 721030 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '72' biểu thị Chương 72: Sắt thép. Chữ số thứ 3-4 '10' biểu thị nhóm 7210: Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, chiều rộng ≥ 600mm, đã được phủ, mạ hoặc tráng. Chữ số thứ 5-6 '30' biểu thị phân nhóm 721030: Sản phẩm cán phẳng bằng sắt hoặc thép không hợp kim, mạ crôm (chiều rộng ≥ 600mm). Cần lưu ý, nếu chiều rộng < 600mm thì thuộc 7212; nếu là thép không gỉ thì thuộc 7219 hoặc 7220; nếu là thép hợp kim thì thuộc 7225 hoặc 7226.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thép tấm mạ crôm, vật liệu cơ bản là thép không hợp kim, chiều rộng ≥ 600mm, và chỉ được mạ crôm, chưa qua chế biến thêm, do đó thuộc 721030. Nếu chiều rộng < 600mm thì thuộc 7212; nếu là thép không gỉ mạ crôm thì thuộc 7219; nếu là thép hợp kim thì thuộc 7225; nếu lớp mạ là kim loại khác (như mạ kẽm) thì thuộc các phân nhóm khác của 7210.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thép tấm mạ crôm' hoặc 'cuộn thép mạ crôm điện phân', phải khớp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Khai báo sai thành 'thép tấm không gỉ' hoặc 'thép tấm mạ kẽm'.
Chất liệu
Ghi rõ loại vật liệu cơ bản, như 'thép không hợp kim', và ghi rõ thành phần chính (như hàm lượng carbon).
⚠️ Chỉ ghi 'thép' mà không ghi rõ loại hợp kim.
Kích thước quy cách
Bao gồm độ dày, chiều rộng, chiều dài (đối với cuộn ghi rõ đường kính trong, đường kính ngoài), chiều rộng phải ≥ 600mm.
⚠️ Bỏ sót đơn vị chiều rộng hoặc độ dày.
Loại lớp mạ
Ghi rõ lớp mạ là crôm, như 'mạ crôm' hoặc 'mạ crôm điện phân', và ghi rõ độ dày lớp mạ (nếu có).
⚠️ Khai báo sai thành 'sơn' hoặc 'mạ thiếc'.
Trạng thái gia công
Như 'mạ crôm sau khi cán nguội', 'chưa qua chế biến thêm', ghi rõ có qua ủ, là phẳng, v.v. hay không.
⚠️ Không ghi rõ có qua chế biến thêm hay không.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn mục đích sử dụng, như 'dùng cho mặt bảng thiết bị gia dụng', 'dùng cho sản xuất ô tô'.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Model
Khai báo model hoặc mác sản phẩm, như 'SPCC', v.v.
⚠️ Nhầm lẫn model với quy cách.
Ví dụ:
Tên hàng: Thép tấm mạ crôm; Chất liệu: Thép không hợp kim, hàm lượng carbon 0.05%; Quy cách: Độ dày 0.5mm, chiều rộng 1000mm, dạng cuộn; Lớp mạ: Mạ crôm điện phân, độ dày lớp mạ 0.02mm; Trạng thái gia công: Mạ crôm sau khi cán nguội, chưa qua chế biến thêm; Mục đích sử dụng: Dùng cho mặt bảng thiết bị gia dụng; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: SPCC.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Vật liệu cơ bản phải là thép không hợp kim; 2) Chiều rộng phải ≥ 600mm; 3) Chỉ qua xử lý mạ crôm, chưa qua chế biến thêm (như cắt, dập, sơn, v.v.); 4) Ở dạng sản phẩm cán phẳng, bao gồm cuộn hoặc tấm. Nếu chiều rộng < 600mm, thuộc 7212; nếu là thép không gỉ, thuộc 7219; nếu là thép hợp kim, thuộc 7225; nếu lớp mạ là kim loại khác, thuộc các phân nhóm khác của 7210.
Mã dễ nhầm:
721050 - Thép tấm mạ crôm hoặc mạ oxit crôm (chiều rộng < 600mm)
Thép tấm mạ crôm có chiều rộng < 600mm thuộc 721050, trong khi 721030 yêu cầu chiều rộng ≥ 600mm.
721240 - Thép tấm sơn hoặc phủ nhựa (chiều rộng < 600mm)
Thép tấm sơn có chiều rộng < 600mm thuộc 721240, trong khi 721030 là mạ crôm và chiều rộng ≥ 600mm.
721930 - Thép tấm không gỉ mạ crôm (chiều rộng ≥ 600mm)
Thép tấm mạ crôm có vật liệu cơ bản là thép không gỉ thuộc 721930, trong khi thép không hợp kim mạ crôm thuộc 721030.
722599 - Thép tấm hợp kim khác mạ crôm (chiều rộng ≥ 600mm)
Thép tấm mạ crôm có vật liệu cơ bản là thép hợp kim thuộc 722599, trong khi thép không hợp kim thuộc 721030.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 721030?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng 'Internet + Hải quan' hoặc trang web của Hội đồng Xúc tiến Thương mại. Nhập mã HS 721030, chọn loại xuất nhập khẩu và quốc gia xuất xứ, sẽ hiển thị thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế suất VAT, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Sự khác biệt về mã HS giữa thép tấm mạ crôm và thép tấm mạ kẽm là gì?
A: Thép tấm mạ crôm (chiều rộng ≥ 600mm) thuộc 721030, trong khi thép tấm mạ kẽm thuộc các phân nhóm khác của 7210, như 721049 (thép tấm mạ kẽm khác). Hai loại có lớp mạ khác nhau, khi phân loại cần khai báo chính xác loại lớp mạ.
Q: Nếu thép tấm mạ crôm có chiều rộng 500mm, nên phân loại vào mã nào?
A: Thép tấm mạ crôm có chiều rộng < 600mm nên thuộc 721050, không phải 721030. Khi phân loại cần chú ý chỉ tiêu chiều rộng, lấy 600mm làm ranh giới.
Q: Thép tấm không gỉ mạ crôm có thuộc 721030 không?
A: Không, thép tấm không gỉ mạ crôm nên thuộc phân nhóm tương ứng của 7219 (sản phẩm cán phẳng thép không gỉ), như 721930. 721030 chỉ áp dụng cho thép tấm không hợp kim mạ crôm.
Q: Khi khai báo thép tấm mạ crôm, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận chất liệu, chứng nhận quy cách kích thước, v.v. Nếu cần, cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng. Đảm bảo thông tin chứng từ khớp với các yếu tố khai báo.
Q: Sau khi thép tấm mạ crôm được cắt, mã HS có thay đổi không?
A: Nếu sau khi cắt vẫn là sản phẩm cán phẳng và chiều rộng ≥ 600mm, có thể vẫn thuộc 721030; nếu cắt thành hình dạng cụ thể hoặc chiều rộng < 600mm, có thể thuộc nhóm khác, như 7212 hoặc 7326. Cần đánh giá dựa trên mức độ gia công.
Q: Làm thế nào để phân biệt 721030 và 721050?
A: Sự khác biệt chính là chiều rộng: 721030 yêu cầu chiều rộng ≥ 600mm, 721050 yêu cầu chiều rộng < 600mm. Các điều kiện khác giống nhau (thép không hợp kim, mạ crôm). Khi phân loại phải xác minh chiều rộng thực tế.
Q: Khi phân loại thép tấm mạ crôm, độ dày lớp mạ có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Trong phân nhóm 721030, độ dày lớp mạ thường không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng có thể ảnh hưởng đến thuế suất hoặc điều kiện quản lý. Khi khai báo vẫn cần cung cấp thông tin độ dày lớp mạ trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.