Mã HS: 720810
Cuộn thép không gỉ cán nóng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 72 bao gồm sắt thép và các sản phẩm bằng sắt thép, bao gồm gang, hợp kim sắt, phế liệu và mảnh vụn, sắt thép ở dạng nguyên thủy, bán thành phẩm (như phôi thép), cũng như các sản phẩm cán phẳng cán nóng hoặc cán nguội, thanh, hình, dây, v.v. Nhưng không bao gồm các sản phẩm cụ thể được làm từ sắt thép (như đinh vít, lò xo, v.v., thuộc Chương 73 hoặc 84/85). Chương này là chương quan trọng nhất trong thương mại sắt thép, liên quan đến nhiều mã HS.
Nhóm
Nhóm 7208 bao gồm các sản phẩm cán phẳng cán nóng có chiều rộng ≥600mm (trừ các sản phẩm đã qua gia công thêm hoặc phủ sau cán nóng), bao gồm dạng cuộn hoặc không cuộn, đã cán nóng nhưng chưa cán nguội, mạ hoặc phủ. Trong nhóm này được phân chia thêm dựa trên việc có phải dạng cuộn, độ dày, xử lý bề mặt, loại thép (trừ thép không gỉ), v.v. Lưu ý: thép không gỉ cán nóng dạng cuộn thuộc nhóm 7219, không phải 7208.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 72: chương, biểu thị sắt thép. Chữ số thứ 3-4 là 08: nhóm, biểu thị sản phẩm cán phẳng cán nóng bằng sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng ≥600mm, chưa được phủ, mạ hoặc tráng. Chữ số thứ 5-6 là 10: phân nhóm, biểu thị cuộn cán nóng, độ dày ≥3mm nhưng <4,75mm, chưa qua tẩy axit hoặc gia công thêm. Nhưng lưu ý: mã 720810 này thực tế là cuộn thép không gỉ cán nóng? Theo mã HS, 7208 là thép không gỉ? Thực tế, 7208 là “sản phẩm cán phẳng cán nóng bằng sắt hoặc thép không hợp kim có chiều rộng ≥600mm”, và 720810 là “đã cán có hoa văn, chưa qua gia công thêm ngoài cán nóng”. Nhưng tên tiếng Trung được đưa ra là “cuộn thép không gỉ cán nóng”, điều này có mâu thuẫn. Theo phân loại HS, cuộn thép không gỉ cán nóng phải thuộc 7219. Do đó, mã 720810 này thực tế phải là “cuộn thép không hợp kim cán nóng, đã cán có hoa văn”. Nhưng tên do người dùng cung cấp là “cuộn thép không gỉ cán nóng”, có thể là sai. Với tư cách chuyên gia, tôi cần chỉ ra phân loại đúng, nhưng theo yêu cầu, tôi sẽ giải thích dựa trên mã 720810, nhưng cần làm rõ: 720810 là “cuộn thép không hợp kim cán nóng, đã cán có hoa văn”.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 720810 vì nó phù hợp với mô tả của nhóm 7208: chiều rộng ≥600mm, cán nóng, thép không hợp kim, dạng cuộn, đã cán có hoa văn. Nếu là thép không gỉ thì thuộc 7219; nếu chiều rộng <600mm thì thuộc 7211; nếu cán nguội thì thuộc 7209; nếu mạ thì thuộc 7210. Do đó, phải xác nhận vật liệu, chiều rộng, trạng thái gia công.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Nên khai báo là “cuộn thép không hợp kim cán nóng” hoặc cụ thể như “cuộn thép hoa văn cán nóng”, tránh sử dụng mô tả sai như “thép không gỉ”.
⚠️ Khai báo sai là “cuộn thép không gỉ”, dẫn đến phân loại sai.
Vật liệu
Khai báo loại thép, như thép không hợp kim, thép không gỉ, v.v., và cung cấp mác (như Q235B).
⚠️ Chỉ ghi “thép” mà không ghi rõ thành phần hợp kim.
Trạng thái gia công
Ghi rõ “cán nóng”, “chưa tẩy axit”, “chưa cán nguội”, “chưa mạ”, v.v.
⚠️ Bỏ sót “chưa tẩy axit” hoặc khai báo sai là “đã tẩy axit”.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, trọng lượng cuộn, v.v., như độ dày 3,0mm, chiều rộng 1250mm.
⚠️ Không khai báo độ dày, dẫn đến không thể xác định phân nhóm.
Xử lý bề mặt
Có cán hoa văn hay không, như “hoa văn” hoặc “nhẵn”.
⚠️ Không khai báo hoa văn, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm 720810.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích chính, như dùng cho xây dựng, chế tạo máy móc, v.v.
⚠️ Mục đích quá chung chung, như “mục đích thông thường”.
Thương hiệu
Khai báo nhà sản xuất hoặc thương hiệu.
⚠️ Không có thương hiệu hoặc bỏ sót.
Mác thép
Khai báo mác thép cụ thể, như Q235B, SPHC, v.v.
⚠️ Mác thép sai hoặc không phù hợp với vật liệu.
Ví dụ:
Tên hàng: Cuộn thép hoa văn cán nóng; Vật liệu: Thép không hợp kim; Mác: Q235B; Trạng thái gia công: Cán nóng, chưa tẩy axit, chưa cán nguội, chưa mạ; Quy cách: Độ dày 3,0mm, chiều rộng 1250mm; Xử lý bề mặt: Đã cán hoa văn; Mục đích: Dùng cho kết cấu xây dựng; Thương hiệu: Baosteel.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Vật liệu: phải là thép không hợp kim, thép không gỉ thì thuộc 7219; 2) Chiều rộng: ≥600mm, nếu không thì thuộc 7211; 3) Trạng thái gia công: cán nóng, chưa cán nguội, mạ hoặc tráng; 4) Hình dạng: dạng cuộn; 5) Bề mặt: đã cán có hoa văn. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn các điều kiện trên mới thuộc 720810.
Mã dễ nhầm:
7219 - Cuộn thép không gỉ cán nóng
Vật liệu là thép không gỉ, trong khi 720810 là thép không hợp kim.
7208 - Cuộn thép không hợp kim cán nóng khác
720810 đặc biệt chỉ đã cán có hoa văn, các phân nhóm khác là không có hoa văn hoặc độ dày khác.
7209 - Cuộn thép không hợp kim cán nguội
Trạng thái gia công là cán nguội, trong khi 720810 là cán nóng.
7210 - Cuộn thép không hợp kim mạ
Đã qua mạ hoặc tráng, trong khi 720810 chưa qua.
7211 - Cuộn thép không hợp kim cán nóng có chiều rộng <600mm
Chiều rộng nhỏ hơn 600mm, trong khi 720810 yêu cầu ≥600mm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: 720810 và 7219 khác nhau như thế nào?
A: 720810 là cuộn thép không hợp kim cán nóng có hoa văn, còn 7219 là cuộn thép không gỉ cán nóng. Khác biệt cốt lõi là vật liệu: 720810 là thép không hợp kim, 7219 là thép không gỉ. Nếu vật liệu là thép không gỉ, ngay cả cuộn cán nóng cũng thuộc 7219.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 720810?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng tra cứu mã HS hoặc phần mềm khai báo chuyên nghiệp. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ, v.v., và có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo 720810, cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu liên quan đến ưu đãi thuế quan, cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ tương ứng. Ngoài ra, có thể cần cung cấp chứng nhận vật liệu, quy cách mẫu mã, v.v.
Q: Nếu cuộn cán nóng đã qua tẩy axit, còn có thể thuộc 720810 không?
A: Không. 720810 yêu cầu chưa tẩy axit hoặc gia công thêm. Nếu đã qua tẩy axit, phải thuộc các phân nhóm khác của 7208 (như 720825, 720826, v.v.), cụ thể xác định theo độ dày và việc có tẩy axit hay không.
Q: Đơn vị đo lường của 720810 là gì?
A: Thường là kilôgam, nhưng đôi khi cũng dùng tấn. Khi khai báo cần khai theo đơn vị đo lường pháp định do hải quan yêu cầu.
Q: Xuất khẩu 720810 cần điều kiện giám sát gì?
A: Nói chung, xuất khẩu sản phẩm sắt thép không có điều kiện giám sát đặc biệt, nhưng có thể liên quan đến giấy phép xuất khẩu, giấy phép chất lượng, v.v. Cụ thể cần xác định theo quy định mới nhất của hải quan và yêu cầu của nước đến.
Q: Làm thế nào để xác định cuộn cán nóng có “cán hoa văn” hay không?
A: Hoa văn là hình dạng bề mặt được tạo thành trong quá trình cán thông qua các gân nổi trên trục cán, thường gặp như hình thoi, hình hạt đậu, v.v. Có thể xác định bằng ngoại quan và chứng nhận vật liệu. Nếu bề mặt nhẵn không có hoa văn thì không thuộc loại có hoa văn.
Q: 720810 và 720827 khác nhau như thế nào?
A: 720810 là cuộn cán nóng có hoa văn, độ dày không giới hạn (nhưng thường ≥3mm? Thực tế 720810 không giới hạn độ dày, nhưng phân nhóm 720810 là “đã cán có hoa văn, chưa qua gia công thêm ngoài cán nóng”, còn 720827 là “loại khác, độ dày <3mm, chưa tẩy axit”. Khác biệt ở việc bề mặt có hoa văn hay không và độ dày.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.