Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, là một chương quan trọng trong phân loại HS được phân chia theo vật liệu. Phạm vi của chương này bao gồm thủy tinh ở các dạng khác nhau (như dạng khối, dạng ống, dạng tấm), bán thành phẩm thủy tinh, sợi thủy tinh và các sản phẩm của chúng, cũng như các sản phẩm thủy tinh thành phẩm khác nhau, như đồ dùng bằng thủy tinh, hạt thủy tinh, sợi thủy tinh, bông thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh (thuộc chương 71), đồ chơi làm bằng thủy tinh (thuộc chương 95), linh kiện quang học làm bằng thủy tinh (thuộc chương 90) và bộ phận cách điện làm bằng thủy tinh (thuộc chương 85). Nhóm 7013 bao gồm đồ dùng bằng thủy tinh dùng trên bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự, ngoại trừ các loại bình chứa bằng thủy tinh thuộc nhóm 7010 (như ống tiêm, chai thủy tinh, lọ, v.v.). Nhóm này chủ yếu bao gồm ly thủy tinh, đĩa thủy tinh, bát thủy tinh, bình thủy tinh và các dụng cụ ăn uống khác, cũng như lọ gia vị bằng thủy tinh, gạt tàn thuốc bằng thủy tinh, v.v. Trong nhóm 7013, được phân chia thêm theo loại thủy tinh (như thủy tinh tôi, gốm thủy tinh, thủy tinh khác) và mục đích sử dụng. Mã 701310 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '70' đại diện cho Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh); chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 7013 (đồ dùng bằng thủy tinh dùng trên bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 7013.10, tức là đồ dùng bằng gốm thủy tinh dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp. Gốm thủy tinh (còn gọi là thủy tinh vi tinh thể) là vật liệu thủy tinh đặc biệt được sản xuất thông qua quá trình kết tinh có kiểm soát, có đặc tính giãn nở thấp, chịu sốc nhiệt, thường được sử dụng để sản xuất đồ dùng bàn ăn, dụng cụ nhà bếp. Mặt hàng này được phân loại vào 701310 vì vật liệu của nó là gốm thủy tinh và mục đích sử dụng là đồ dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp. Sự khác biệt với các mã liền kề 7013.20 (làm bằng thủy tinh tôi) và 7013.30 (làm bằng thủy tinh khác, như thủy tinh natri-canxi) nằm ở vật liệu: gốm thủy tinh có cấu trúc vi tinh thể độc đáo, khác với thủy tinh tôi thông thường hoặc thủy tinh borosilicat. Sự khác biệt với 7010 (bình chứa bằng thủy tinh) nằm ở mục đích sử dụng: 7010 chủ yếu dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ, trong khi 7013 là đồ dùng bàn ăn nhà bếp được sử dụng trực tiếp.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, là một chương quan trọng trong phân loại HS được phân chia theo vật liệu. Phạm vi của chương này bao gồm thủy tinh ở các dạng khác nhau (như dạng khối, dạng ống, dạng tấm), bán thành phẩm thủy tinh, sợi thủy tinh và các sản phẩm của chúng, cũng như các sản phẩm thủy tinh thành phẩm khác nhau, như đồ dùng bằng thủy tinh, hạt thủy tinh, sợi thủy tinh, bông thủy tinh, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh (thuộc chương 71), đồ chơi làm bằng thủy tinh (thuộc chương 95), linh kiện quang học làm bằng thủy tinh (thuộc chương 90) và bộ phận cách điện làm bằng thủy tinh (thuộc chương 85).
Nhóm
Nhóm 7013 bao gồm đồ dùng bằng thủy tinh dùng trên bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự, ngoại trừ các loại bình chứa bằng thủy tinh thuộc nhóm 7010 (như ống tiêm, chai thủy tinh, lọ, v.v.). Nhóm này chủ yếu bao gồm ly thủy tinh, đĩa thủy tinh, bát thủy tinh, bình thủy tinh và các dụng cụ ăn uống khác, cũng như lọ gia vị bằng thủy tinh, gạt tàn thuốc bằng thủy tinh, v.v. Trong nhóm 7013, được phân chia thêm theo loại thủy tinh (như thủy tinh tôi, gốm thủy tinh, thủy tinh khác) và mục đích sử dụng.
Phân tích từng chữ số
Mã 701310 là phân nhóm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '70' đại diện cho Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh); chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 7013 (đồ dùng bằng thủy tinh dùng trên bàn ăn, nhà bếp, phòng vệ sinh, văn phòng, trang trí nội thất hoặc các mục đích tương tự); chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 7013.10, tức là đồ dùng bằng gốm thủy tinh dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp. Gốm thủy tinh (còn gọi là thủy tinh vi tinh thể) là vật liệu thủy tinh đặc biệt được sản xuất thông qua quá trình kết tinh có kiểm soát, có đặc tính giãn nở thấp, chịu sốc nhiệt, thường được sử dụng để sản xuất đồ dùng bàn ăn, dụng cụ nhà bếp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 701310 vì vật liệu của nó là gốm thủy tinh và mục đích sử dụng là đồ dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp. Sự khác biệt với các mã liền kề 7013.20 (làm bằng thủy tinh tôi) và 7013.30 (làm bằng thủy tinh khác, như thủy tinh natri-canxi) nằm ở vật liệu: gốm thủy tinh có cấu trúc vi tinh thể độc đáo, khác với thủy tinh tôi thông thường hoặc thủy tinh borosilicat. Sự khác biệt với 7010 (bình chứa bằng thủy tinh) nằm ở mục đích sử dụng: 7010 chủ yếu dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ, trong khi 7013 là đồ dùng bàn ăn nhà bếp được sử dụng trực tiếp.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'đĩa ăn bằng gốm thủy tinh', 'bát thủy tinh vi tinh thể'. Vật liệu: Mô tả chi tiết loại thủy tinh, như 'gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể)', và ghi rõ các đặc tính như có được tôi hay không, có chịu nhiệt hay không. Mục đích sử dụng: Khai báo rõ mục đích sử dụng, như 'dùng trên bàn ăn', 'dùng trong nhà bếp', và giải thích chức năng cụ thể (như đựng thức ăn, hỗ trợ nấu nướng). Thương hiệu: Khai báo thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê của hải quan. Quy cách, kiểu loại: Khai báo quy cách, kiểu loại của hàng hóa, như kích thước, dung tích, hình dạng, v.v., để thuận tiện cho hải quan kiểm tra và phân loại. Phương pháp gia công: Giải thích quy trình tạo hình, như 'tạo hình bằng ép khuôn', 'tạo hình bằng ly tâm', và có qua xử lý bề mặt hay không. Loại bao bì: Khai báo phương thức đóng gói, như 'đóng trong thùng carton', 'đóng trên pallet', dùng cho giám sát và thống kê của hải quan. Tên hàng: Đĩa ăn bằng gốm thủy tinh; Vật liệu: Thủy tinh vi tinh thể (gốm thủy tinh), chịu nhiệt; Mục đích sử dụng: Dùng trên bàn ăn; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 20cm, hình tròn; Phương pháp gia công: Tạo hình bằng ép khuôn; Loại bao bì: Đóng trong thùng carton. Khai báo sai gốm thủy tinh thành thủy tinh thông thường hoặc thủy tinh tôi, dẫn đến phân loại sai phân nhóm. Khai báo mục đích sử dụng là 'trang trí', thực tế là dùng trên bàn ăn, nên phân loại vào 701310 chứ không phải 701399. Thiếu các yếu tố như thương hiệu, quy cách, kiểu loại, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm tra chứng từ và kiểm tra thực tế của hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'đĩa ăn bằng gốm thủy tinh', 'bát thủy tinh vi tinh thể'.
⚠️ Chỉ khai báo 'đĩa thủy tinh', không ghi rõ vật liệu gốm thủy tinh, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Vật liệu
Mô tả chi tiết loại thủy tinh, như 'gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể)', và ghi rõ các đặc tính như có được tôi hay không, có chịu nhiệt hay không.
⚠️ Khai báo sai gốm thủy tinh thành thủy tinh thông thường hoặc thủy tinh tôi, ảnh hưởng đến phân loại.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ mục đích sử dụng, như 'dùng trên bàn ăn', 'dùng trong nhà bếp', và giải thích chức năng cụ thể (như đựng thức ăn, hỗ trợ nấu nướng).
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như 'dùng trong gia đình', không phân biệt bàn ăn nhà bếp với các mục đích khác.
Thương hiệu
Khai báo thương hiệu của hàng hóa (nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'), dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ và thống kê của hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc viết sai chính tả thương hiệu.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo quy cách, kiểu loại của hàng hóa, như kích thước, dung tích, hình dạng, v.v., để thuận tiện cho hải quan kiểm tra và phân loại.
⚠️ Thiếu quy cách, kiểu loại hoặc quá chung chung, như 'cỡ lớn'.
Phương pháp gia công
Giải thích quy trình tạo hình, như 'tạo hình bằng ép khuôn', 'tạo hình bằng ly tâm', và có qua xử lý bề mặt hay không.
⚠️ Không khai báo phương pháp gia công, có thể ảnh hưởng đến việc xác định xuất xứ.
Loại bao bì
Khai báo phương thức đóng gói, như 'đóng trong thùng carton', 'đóng trên pallet', dùng cho giám sát và thống kê của hải quan.
⚠️ Khai báo không đúng loại bao bì, như thực tế là thùng gỗ nhưng khai là thùng carton.
Ví dụ: Tên hàng: Đĩa ăn bằng gốm thủy tinh; Vật liệu: Thủy tinh vi tinh thể (gốm thủy tinh), chịu nhiệt; Mục đích sử dụng: Dùng trên bàn ăn; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 20cm, hình tròn; Phương pháp gia công: Tạo hình bằng ép khuôn; Loại bao bì: Đóng trong thùng carton.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai gốm thủy tinh thành thủy tinh thông thường hoặc thủy tinh tôi, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Khai báo mục đích sử dụng là 'trang trí', thực tế là dùng trên bàn ăn, nên phân loại vào 701310 chứ không phải 701399.
Thiếu các yếu tố như thương hiệu, quy cách, kiểu loại, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm tra chứng từ và kiểm tra thực tế của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là vật liệu và mục đích sử dụng. Đầu tiên xác nhận hàng hóa có phải là gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể) hay không, có thể thông qua phân tích thành phần hoặc chứng nhận của nhà cung cấp. Tiếp theo xác nhận mục đích sử dụng có phải là trên bàn ăn hoặc nhà bếp hay không. Nếu là gốm thủy tinh nhưng không dùng trên bàn ăn nhà bếp (như dùng trang trí), thì phân loại vào 701399. Nếu là đồ dùng trên bàn ăn nhà bếp làm bằng thủy tinh tôi, phân loại vào 701320. Nếu làm bằng thủy tinh khác (như thủy tinh natri-canxi), phân loại vào 701330. Đồng thời cần lưu ý sự khác biệt với 7010 (bình chứa bằng thủy tinh), 7010 chủ yếu dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ. 701320 Đồ dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp bằng thủy tinh tôi: Vật liệu là thủy tinh tôi, được tăng cường độ bền qua xử lý nhiệt, nhưng không phải gốm thủy tinh. Gốm thủy tinh có cấu trúc vi tinh thể, khả năng chịu sốc nhiệt tốt hơn. 701330 Đồ dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp bằng thủy tinh khác: Vật liệu là thủy tinh khác, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, chưa qua xử lý vi tinh thể hóa. Gốm thủy tinh cần được sản xuất qua kết tinh có kiểm soát. 701399 Đồ dùng bằng thủy tinh khác: Mục đích sử dụng không phải bàn ăn nhà bếp, như dùng trang trí, dùng phòng vệ sinh, dùng văn phòng. 701310 chỉ giới hạn dùng trên bàn ăn nhà bếp. 701090 Bình chứa bằng thủy tinh khác: Dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ, như chai thủy tinh, lọ. 701310 là đồ dùng bàn ăn nhà bếp được sử dụng trực tiếp, không phải bình chứa đóng gói. 691110 Đồ dùng bàn ăn bằng sứ: Vật liệu là gốm sứ (sứ), không phải gốm thủy tinh. Gốm thủy tinh tuy tên có 'gốm' nhưng thuộc sản phẩm thủy tinh. Vật liệu có phải là gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể) không? Mục đích sử dụng có phải là bàn ăn hoặc nhà bếp không? Có qua xử lý vi tinh thể hóa không? Có nhầm lẫn với bình chứa thủy tinh 7010 không? Có nhầm lẫn với đồ dùng bàn ăn bằng sứ không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là vật liệu và mục đích sử dụng. Đầu tiên xác nhận hàng hóa có phải là gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể) hay không, có thể thông qua phân tích thành phần hoặc chứng nhận của nhà cung cấp. Tiếp theo xác nhận mục đích sử dụng có phải là trên bàn ăn hoặc nhà bếp hay không. Nếu là gốm thủy tinh nhưng không dùng trên bàn ăn nhà bếp (như dùng trang trí), thì phân loại vào 701399. Nếu là đồ dùng trên bàn ăn nhà bếp làm bằng thủy tinh tôi, phân loại vào 701320. Nếu làm bằng thủy tinh khác (như thủy tinh natri-canxi), phân loại vào 701330. Đồng thời cần lưu ý sự khác biệt với 7010 (bình chứa bằng thủy tinh), 7010 chủ yếu dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ.
Mã dễ nhầm:
701320 - Đồ dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp bằng thủy tinh tôi
Vật liệu là thủy tinh tôi, được tăng cường độ bền qua xử lý nhiệt, nhưng không phải gốm thủy tinh. Gốm thủy tinh có cấu trúc vi tinh thể, khả năng chịu sốc nhiệt tốt hơn.
701330 - Đồ dùng trên bàn ăn hoặc nhà bếp bằng thủy tinh khác
Vật liệu là thủy tinh khác, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, chưa qua xử lý vi tinh thể hóa. Gốm thủy tinh cần được sản xuất qua kết tinh có kiểm soát.
701399 - Đồ dùng bằng thủy tinh khác
Mục đích sử dụng không phải bàn ăn nhà bếp, như dùng trang trí, dùng phòng vệ sinh, dùng văn phòng. 701310 chỉ giới hạn dùng trên bàn ăn nhà bếp.
701090 - Bình chứa bằng thủy tinh khác
Dùng để đóng gói, vận chuyển hoặc lưu trữ, như chai thủy tinh, lọ. 701310 là đồ dùng bàn ăn nhà bếp được sử dụng trực tiếp, không phải bình chứa đóng gói.
691110 - Đồ dùng bàn ăn bằng sứ
Vật liệu là gốm sứ (sứ), không phải gốm thủy tinh. Gốm thủy tinh tuy tên có 'gốm' nhưng thuộc sản phẩm thủy tinh.
Tự kiểm tra:
✓ Vật liệu có phải là gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể) không?
✓ Mục đích sử dụng có phải là bàn ăn hoặc nhà bếp không?
✓ Có qua xử lý vi tinh thể hóa không?
✓ Có nhầm lẫn với bình chứa thủy tinh 7010 không?
✓ Có nhầm lẫn với đồ dùng bàn ăn bằng sứ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của đĩa ăn bằng gốm thủy tinh? Đầu tiên xác nhận vật liệu là gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể), mục đích sử dụng là trên bàn ăn. Sau đó tra cứu bảng mã HS, Chương 70 sản phẩm thủy tinh, nhóm 7013 đồ dùng thủy tinh bàn ăn nhà bếp, phân nhóm 701310 gốm thủy tinh. Có thể tra cứu qua trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu phân loại, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Gốm thủy tinh và thủy tinh tôi có gì khác biệt trong phân loại? Gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể) là thủy tinh đặc biệt được sản xuất qua kết tinh có kiểm soát, phân loại vào 701310; thủy tinh tôi là thủy tinh được tăng cường độ bền qua xử lý nhiệt, phân loại vào 701320. Hai loại có vật liệu khác nhau, phân nhóm khác nhau. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu. Cốc cà phê bằng gốm thủy tinh nên phân loại vào mã nào? Cốc cà phê bằng gốm thủy tinh thuộc đồ dùng trên bàn ăn, nên phân loại vào 701310. Nhưng nếu cốc cà phê làm bằng thủy tinh tôi, thì phân loại vào 701320; nếu làm bằng thủy tinh khác, phân loại vào 701330. Cần xác định dựa trên vật liệu thực tế. Khi khai báo 701310, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách kiểu loại, phương pháp gia công, loại bao bì, v.v. Vật liệu cần ghi rõ là gốm thủy tinh, mục đích sử dụng cần ghi rõ là bàn ăn hoặc nhà bếp. Nên kèm theo chứng nhận vật liệu và giải thích mục đích sử dụng để hải quan xem xét. Làm thế nào để phân biệt đĩa ăn bằng gốm thủy tinh và đĩa ăn bằng sứ? Gốm thủy tinh thuộc sản phẩm thủy tinh, phân loại vào Chương 70; đĩa ăn bằng sứ thuộc sản phẩm gốm sứ, phân loại vào Chương 69. Gốm thủy tinh có cấu trúc vi mô của thủy tinh, nhưng đã qua xử lý vi tinh thể hóa; sứ được nung kết từ nguyên liệu như đất sét. Có thể phân biệt qua kiểm tra thành phần. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu dụng cụ nhà bếp bằng gốm thủy tinh? Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại của hải quan. Nên sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế chính thức, hoặc tư vấn đại lý khai báo để có thuế suất mới nhất. Đĩa ăn bằng gốm thủy tinh nếu có trang trí kim loại thì nên phân loại như thế nào? Nếu trang trí kim loại chỉ là trang trí phụ trợ và không thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa, vẫn phân loại vào 701310 theo đĩa ăn bằng gốm thủy tinh. Nếu phần kim loại tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại theo sản phẩm kim loại. Cần đánh giá dựa trên vật liệu tổng thể và mục đích sử dụng. Bán đồ dùng bàn ăn bằng gốm thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS như thế nào? Khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới cần cung cấp mã HS, tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, v.v. Đồ dùng bàn ăn bằng gốm thủy tinh nên khai báo 701310. Lưu ý nền tảng có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận vật liệu, đảm bảo mã chính xác. Nếu xuất khẩu số lượng lớn, nên làm xác định trước phân loại.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của đĩa ăn bằng gốm thủy tinh?
A: Đầu tiên xác nhận vật liệu là gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể), mục đích sử dụng là trên bàn ăn. Sau đó tra cứu bảng mã HS, Chương 70 sản phẩm thủy tinh, nhóm 7013 đồ dùng thủy tinh bàn ăn nhà bếp, phân nhóm 701310 gốm thủy tinh. Có thể tra cứu qua trang web hải quan hoặc cơ sở dữ liệu phân loại, hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Gốm thủy tinh và thủy tinh tôi có gì khác biệt trong phân loại?
A: Gốm thủy tinh (thủy tinh vi tinh thể) là thủy tinh đặc biệt được sản xuất qua kết tinh có kiểm soát, phân loại vào 701310; thủy tinh tôi là thủy tinh được tăng cường độ bền qua xử lý nhiệt, phân loại vào 701320. Hai loại có vật liệu khác nhau, phân nhóm khác nhau. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu.
Q: Cốc cà phê bằng gốm thủy tinh nên phân loại vào mã nào?
A: Cốc cà phê bằng gốm thủy tinh thuộc đồ dùng trên bàn ăn, nên phân loại vào 701310. Nhưng nếu cốc cà phê làm bằng thủy tinh tôi, thì phân loại vào 701320; nếu làm bằng thủy tinh khác, phân loại vào 701330. Cần xác định dựa trên vật liệu thực tế.
Q: Khi khai báo 701310, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách kiểu loại, phương pháp gia công, loại bao bì, v.v. Vật liệu cần ghi rõ là gốm thủy tinh, mục đích sử dụng cần ghi rõ là bàn ăn hoặc nhà bếp. Nên kèm theo chứng nhận vật liệu và giải thích mục đích sử dụng để hải quan xem xét.
Q: Làm thế nào để phân biệt đĩa ăn bằng gốm thủy tinh và đĩa ăn bằng sứ?
A: Gốm thủy tinh thuộc sản phẩm thủy tinh, phân loại vào Chương 70; đĩa ăn bằng sứ thuộc sản phẩm gốm sứ, phân loại vào Chương 69. Gốm thủy tinh có cấu trúc vi mô của thủy tinh, nhưng đã qua xử lý vi tinh thể hóa; sứ được nung kết từ nguyên liệu như đất sét. Có thể phân biệt qua kiểm tra thành phần.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu dụng cụ nhà bếp bằng gốm thủy tinh?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại của hải quan. Nên sử dụng công cụ tra cứu biểu thuế chính thức, hoặc tư vấn đại lý khai báo để có thuế suất mới nhất.
Q: Đĩa ăn bằng gốm thủy tinh nếu có trang trí kim loại thì nên phân loại như thế nào?
A: Nếu trang trí kim loại chỉ là trang trí phụ trợ và không thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa, vẫn phân loại vào 701310 theo đĩa ăn bằng gốm thủy tinh. Nếu phần kim loại tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại theo sản phẩm kim loại. Cần đánh giá dựa trên vật liệu tổng thể và mục đích sử dụng.
Q: Bán đồ dùng bàn ăn bằng gốm thủy tinh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS như thế nào?
A: Khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới cần cung cấp mã HS, tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, v.v. Đồ dùng bàn ăn bằng gốm thủy tinh nên khai báo 701310. Lưu ý nền tảng có thể yêu cầu cung cấp chứng nhận vật liệu, đảm bảo mã chính xác. Nếu xuất khẩu số lượng lớn, nên làm xác định trước phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.