Mã HS: 700490
Tấm kính khác được kéo hoặc thổi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, từ thủy tinh nguyên liệu (như thủy tinh khối, thủy tinh cầu) đến các loại kính tấm, kính gia công sâu, đồ dùng bằng thủy tinh, sợi thủy tinh và sản phẩm thủy tinh kỹ thuật. Chương này phân chia các nhóm theo mức độ gia công và mục đích sử dụng, 7001 là thủy tinh vụn và thủy tinh khối, 7002 là thủy tinh cầu/thanh/ống chưa gia công, 7003-7005 là kính tấm (theo công nghệ), từ 7006 trở đi là thủy tinh gia công sâu hoặc có mục đích sử dụng cụ thể.
Nhóm
Nhóm 7004 bao gồm tất cả các tấm, phiến hoặc thanh thủy tinh được sản xuất bằng phương pháp kéo hoặc thổi (nhưng không qua gia công thêm như mài, đánh bóng, dán lớp, v.v.), bất kể có lớp hấp thụ, phản xạ hoặc không phản xạ hay không, nhưng chưa qua gia công khác. Cụ thể bao gồm kính tấm kéo hoặc thổi, bao gồm kính cửa sổ, kính gương nguyên tấm, v.v., nhưng không bao gồm kính nổi (7005) hoặc kính đã qua gia công thêm (như tôi luyện, dán lớp) (7006-7009).
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '70' đại diện cho Chương 70 'Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh', bao gồm tất cả vật liệu thủy tinh và sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 7004, chỉ định 'tấm, phiến hoặc thanh thủy tinh kéo hoặc thổi', khác với 7003 (thủy tinh cán) và 7005 (thủy tinh nổi). Chữ số thứ 5-6 '90' là phân nhóm 'khác', biểu thị các tấm thủy tinh kéo hoặc thổi ngoài 7004.10 (thủy tinh nhuộm màu toàn bộ). Do đó, 700490 là 'tấm thủy tinh kéo hoặc thổi khác', chỉ kính tấm kéo hoặc thổi chưa qua gia công thêm, không nhuộm màu toàn bộ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 7004 thay vì 7005 vì quy trình sản xuất là kéo hoặc thổi, không phải nổi. Phân loại vào 7004.90 thay vì 7004.10 vì không nhuộm màu toàn bộ (tức là không thêm chất nhuộm màu đồng đều trong toàn bộ thủy tinh). Khác với thủy tinh cán 7003 ở quy trình khác nhau. Nếu thủy tinh qua mài, đánh bóng, tôi luyện, v.v., thì nên phân loại vào 7006 trở đi.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'tấm thủy tinh kéo' hoặc 'phiến thủy tinh thổi', phải phù hợp với quy trình sản xuất.
⚠️ Ghi sai thành 'kính nổi' hoặc 'kính tôi luyện', dẫn đến phân loại sai.
Quy trình sản xuất
Ghi rõ 'kéo' hoặc 'thổi', đây là yếu tố then chốt để phân loại vào 7004.
⚠️ Chỉ ghi 'kính tấm', không nêu quy trình, có thể bị phân loại vào nhóm khác.
Kích thước
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v. của tấm thủy tinh, ảnh hưởng đến phân nhóm và thuế suất.
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc đơn vị kích thước, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Có nhuộm màu không
Nêu rõ thủy tinh có nhuộm màu toàn bộ (như nhuộm màu thể) để phân biệt 7004.10 và 7004.90.
⚠️ Khai báo sai lớp phủ bề mặt là nhuộm màu toàn bộ, phân loại sai vào 7004.10.
Xử lý bề mặt
Ghi rõ có lớp hấp thụ, phản xạ hoặc không phản xạ hay không, nhưng chưa qua gia công khác.
⚠️ Khai báo sai kính phủ là chưa gia công, thực tế có thể phân loại vào 7006.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích cuối cùng của thủy tinh, như xây dựng, nội thất, ô tô, v.v., hỗ trợ phân loại.
⚠️ Mô tả mục đích quá mơ hồ, như 'dùng cho công nghiệp', thiếu giá trị tham khảo.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì khai 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ.
Model
Khai báo model hoặc mã thông số của sản phẩm, giúp hải quan nhận diện.
⚠️ Model không khớp với thực tế, gây rủi ro kiểm tra.
Ví dụ:
Tên hàng: Tấm thủy tinh kéo; Quy trình sản xuất: Kéo; Kích thước: Độ dày 3mm, chiều rộng 1200mm, chiều dài 2400mm; Có nhuộm màu không: Không; Xử lý bề mặt: Không phủ; Mục đích sử dụng: Kính cửa sổ xây dựng; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: DRAW-3MM.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là quy trình sản xuất: kéo hoặc thổi. Phải xác nhận thủy tinh chưa qua gia công thêm (như mài, đánh bóng, tôi luyện, dán lớp, v.v.) và không nhuộm màu toàn bộ. Nếu thủy tinh sau khi kéo hoặc thổi qua mài hoặc đánh bóng bề mặt, thì phân loại vào 7006; nếu qua tôi luyện, phân loại vào 7007; nếu là kính dán lớp, phân loại vào 7009. Ngoài ra, cần phân biệt kính nổi (7005) và thủy tinh cán (7003).
Mã dễ nhầm:
700510 - Kính nổi, kính không có lưới khác
Kính nổi được sản xuất bằng quy trình nổi, bề mặt phẳng, khác với quy trình kéo hoặc thổi, phân loại vào 7005.
700600 - Tấm, phiến thủy tinh đã gia công
7006 bao gồm thủy tinh qua mài, đánh bóng, khoan, v.v., trong khi 7004 chỉ là thủy tinh kéo hoặc thổi chưa qua gia công thêm.
700711 - Kính an toàn tôi luyện
Kính tôi luyện qua xử lý nhiệt, độ bền cao, phân loại vào 7007, trong khi 7004 là thủy tinh thường chưa tôi luyện.
700721 - Kính an toàn dán lớp
Kính dán lớp gồm nhiều lớp thủy tinh và lớp nhựa, phân loại vào 7007, trong khi 7004 là thủy tinh đơn lớp.
700320 - Tấm thủy tinh cán
Thủy tinh cán được sản xuất bằng quy trình cán, bề mặt có hoa văn hoặc vết ép, phân loại vào 7003, khác với kéo hoặc thổi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định tấm thủy tinh là kéo hay thổi?
A: Thủy tinh kéo được tạo hình bằng cách kéo thẳng đứng từ thủy tinh nóng chảy, bề mặt có vân kéo nhỏ; thủy tinh thổi được tạo bằng ống thổi, thường có dấu vết thổi. Nếu không xác định được, có thể tham khảo hướng dẫn quy trình hoặc báo cáo kiểm tra của nhà sản xuất.
Q: Sự khác biệt chính giữa 700490 và 700510 là gì?
A: 700490 là tấm thủy tinh kéo hoặc thổi khác, 700510 là kính nổi. Khác biệt cốt lõi ở quy trình sản xuất: kính nổi được tạo hình trong bể thiếc, bề mặt phẳng không vân; thủy tinh kéo hoặc thổi có dấu vết quy trình trên bề mặt.
Q: Nếu tấm thủy tinh có phủ, có thể phân loại vào 700490 không?
A: Nếu phủ chỉ là lớp phủ bề mặt (như màng phản xạ) và chưa qua gia công khác, vẫn có thể phân loại vào 7004. Nhưng nếu sau khi phủ qua gia công thêm (như tôi luyện), có thể phân loại vào 7006 hoặc 7007. Cần đánh giá theo tình hình gia công cụ thể.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả 'có nhuộm màu không'?
A: Nhuộm màu toàn bộ là thêm chất nhuộm màu trong quá trình nấu chảy thủy tinh, làm thủy tinh có màu toàn bộ. Lớp phủ bề mặt hoặc dán màng không tính là nhuộm màu toàn bộ. Khi khai báo nên ghi rõ 'nhuộm màu toàn bộ' hoặc 'không nhuộm màu toàn bộ'.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 700490?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp. Đồng thời cần xem xét yếu tố xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v.
Q: Nếu tấm thủy tinh dùng cho ô tô, có phân loại vào 700490 không?
A: Nếu kính ô tô là kéo hoặc thổi và chưa qua gia công thêm, có thể phân loại vào 7004. Nhưng kính ô tô thường qua tôi luyện hoặc dán lớp, nên phân loại vào 7007. Cần đánh giá theo tình trạng gia công thực tế.
Q: 700490 có cần cung cấp chứng từ đặc biệt không?
A: Nhập khẩu thương mại thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, v.v. Nếu liên quan đến chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc hạn ngạch, cần cung cấp chứng nhận tương ứng. Nên tư vấn hải quan hoặc đại lý khai báo trước.
Q: Làm thế nào để tránh khai báo chậm hoặc phạt do phân loại sai?
A: Nên phân loại trước khi khai báo hoặc tư vấn chuyên gia phân loại. Giữ tài liệu chi tiết về quy trình sản xuất, thành phần, quy trình gia công, v.v. để hải quan kiểm tra. Khai báo trung thực, tránh mô tả mơ hồ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.