Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm kính tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh, hạt thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu đến các sản phẩm thủy tinh chế biến sâu, nhưng không bao gồm đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh (Chương 71), cáp quang (Chương 85) và kính dùng cho xe cộ (Chương 87). Cốt lõi là việc tạo hình và gia công vật liệu thủy tinh. Nhóm 7004 bao gồm kính tấm kéo hoặc thổi, tức là kính tấm được sản xuất bằng quy trình kéo hoặc thổi, bất kể đã được mài, đánh bóng, uốn cong, cắt, v.v., nhưng chưa được kết hợp với vật liệu khác hoặc gia công thêm thành các mặt hàng thuộc nhóm khác. Chủ yếu bao gồm kính cửa sổ, kính nguyên tấm để làm gương, v.v. 2 chữ số đầu 70: biểu thị Chương 70 về thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh. Chữ số thứ 3-4 là 04: biểu thị nhóm 7004, tức là kính tấm kéo hoặc thổi. Chữ số thứ 5-6 là 00: cấp phân nhóm, hiện tại nhóm này chưa được phân chia chi tiết hơn, tất cả kính tấm kéo hoặc thổi đều được xếp vào 700410. Mã gồm 6 chữ số, 2 chữ số đầu là chương, chữ số thứ 3-4 là nhóm, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm. Trong mã HS quốc tế, nhóm 7004 không có phân nhóm chi tiết hơn, các quốc gia có thể bổ sung phân nhóm quốc gia. Mặt hàng này là kính tấm được sản xuất bằng quy trình kéo hoặc thổi, chưa qua các quy trình khác như phương pháp nổi hoặc cán, và chưa được kết hợp với vật liệu khác hoặc gia công thành các mặt hàng thuộc nhóm khác, do đó được xếp vào 7004 chứ không phải 7003 (kính tấm đúc hoặc cán) hoặc 7005 (kính nổi). Kéo hoặc thổi là điểm khác biệt chính so với các quy trình tạo hình kính tấm khác.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm kính tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh, hạt thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu đến các sản phẩm thủy tinh chế biến sâu, nhưng không bao gồm đồ trang sức giả làm bằng thủy tinh (Chương 71), cáp quang (Chương 85) và kính dùng cho xe cộ (Chương 87). Cốt lõi là việc tạo hình và gia công vật liệu thủy tinh.
Nhóm
Nhóm 7004 bao gồm kính tấm kéo hoặc thổi, tức là kính tấm được sản xuất bằng quy trình kéo hoặc thổi, bất kể đã được mài, đánh bóng, uốn cong, cắt, v.v., nhưng chưa được kết hợp với vật liệu khác hoặc gia công thêm thành các mặt hàng thuộc nhóm khác. Chủ yếu bao gồm kính cửa sổ, kính nguyên tấm để làm gương, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 70: biểu thị Chương 70 về thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh. Chữ số thứ 3-4 là 04: biểu thị nhóm 7004, tức là kính tấm kéo hoặc thổi. Chữ số thứ 5-6 là 00: cấp phân nhóm, hiện tại nhóm này chưa được phân chia chi tiết hơn, tất cả kính tấm kéo hoặc thổi đều được xếp vào 700410. Mã gồm 6 chữ số, 2 chữ số đầu là chương, chữ số thứ 3-4 là nhóm, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm. Trong mã HS quốc tế, nhóm 7004 không có phân nhóm chi tiết hơn, các quốc gia có thể bổ sung phân nhóm quốc gia.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là kính tấm được sản xuất bằng quy trình kéo hoặc thổi, chưa qua các quy trình khác như phương pháp nổi hoặc cán, và chưa được kết hợp với vật liệu khác hoặc gia công thành các mặt hàng thuộc nhóm khác, do đó được xếp vào 7004 chứ không phải 7003 (kính tấm đúc hoặc cán) hoặc 7005 (kính nổi). Kéo hoặc thổi là điểm khác biệt chính so với các quy trình tạo hình kính tấm khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo, phải được mô tả chính xác là kính tấm kéo hoặc thổi, tránh sử dụng tên quy trình sai như kính nổi. Chất liệu: Mô tả thành phần của thủy tinh, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, v.v., và liệu có màu, không trong suốt, v.v. Quy trình: Xác định rõ là quy trình kéo hoặc thổi, có thể ghi chú liệu có qua gia công tiếp theo như mài, đánh bóng, v.v. Kích thước quy cách: Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v. của kính tấm để phân biệt các mục đích sử dụng khác nhau. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cuối cùng của kính tấm, như dùng cho xây dựng, đồ nội thất, gương, v.v. Có lưới thép không: Khai báo liệu kính tấm có chứa dây kim loại không, kính có lưới thép có thể được xếp vào nhóm khác. Thương hiệu hoặc model: Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'. Tên hàng: Kính tấm kéo; Chất liệu: Thủy tinh natri-canxi, không màu trong suốt; Quy trình: Kéo, chưa mài; Quy cách: Độ dày 3mm, chiều rộng 1200mm, chiều dài 2400mm; Mục đích: Kính cửa sổ xây dựng; Có lưới thép: Không; Thương hiệu: Không. Khai báo sai kính nổi thành kính kéo, dẫn đến sai mã số thuế. Bỏ qua đặc điểm lưới thép, kính có lưới thép nên được xếp vào 7005 hoặc 7006. Khai báo không đầy đủ kích thước quy cách, ảnh hưởng đến kiểm tra chứng từ và phân loại của hải quan. Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng trong công nghiệp', có thể gây nghi ngờ.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải được mô tả chính xác là kính tấm kéo hoặc thổi, tránh sử dụng tên quy trình sai như kính nổi.
⚠️ Khai báo sai thành kính nổi hoặc kính cán, dẫn đến phân loại sai.
Chất liệu
Mô tả thành phần của thủy tinh, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, v.v., và liệu có màu, không trong suốt, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'thủy tinh', không nêu rõ chất liệu cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy trình
Xác định rõ là quy trình kéo hoặc thổi, có thể ghi chú liệu có qua gia công tiếp theo như mài, đánh bóng, v.v.
⚠️ Khai báo sai quy trình nổi thành kéo, dẫn đến sai mã số thuế.
Kích thước quy cách
Khai báo độ dày, chiều rộng, chiều dài, v.v. của kính tấm để phân biệt các mục đích sử dụng khác nhau.
⚠️ Khai báo không đầy đủ kích thước, ảnh hưởng đến việc kiểm tra giá và phân loại của hải quan.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của kính tấm, như dùng cho xây dựng, đồ nội thất, gương, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như 'dùng trong công nghiệp', không đủ cụ thể.
Có lưới thép không
Khai báo liệu kính tấm có chứa dây kim loại không, kính có lưới thép có thể được xếp vào nhóm khác.
⚠️ Bỏ qua đặc điểm lưới thép, xếp sai vào 7004.
Thương hiệu hoặc model
Nếu có thương hiệu hoặc model, cần khai báo; nếu không có thương hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Khai báo không trung thực về thương hiệu/model, ảnh hưởng đến kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Ví dụ: Tên hàng: Kính tấm kéo; Chất liệu: Thủy tinh natri-canxi, không màu trong suốt; Quy trình: Kéo, chưa mài; Quy cách: Độ dày 3mm, chiều rộng 1200mm, chiều dài 2400mm; Mục đích: Kính cửa sổ xây dựng; Có lưới thép: Không; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai kính nổi thành kính kéo, dẫn đến sai mã số thuế.
Bỏ qua đặc điểm lưới thép, kính có lưới thép nên được xếp vào 7005 hoặc 7006.
Khai báo không đầy đủ kích thước quy cách, ảnh hưởng đến kiểm tra chứng từ và phân loại của hải quan.
Mô tả mục đích mơ hồ, như 'dùng trong công nghiệp', có thể gây nghi ngờ.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là quy trình tạo hình của kính tấm. Kính tấm kéo hoặc thổi được xếp vào 7004, kính tấm đúc hoặc cán vào 7003, kính nổi vào 7005. Ngoài ra, cần xem xét liệu có qua gia công như mài, đánh bóng, và liệu có lưới thép, lớp phủ, v.v. Nếu kính tấm được gia công thêm như tôi luyện, dán lớp, thì xếp vào 7006 hoặc 7007. 7003 Kính tấm đúc hoặc cán: Quy trình tạo hình khác nhau, 7003 là đúc hoặc cán, bề mặt thường có hoa văn hoặc vết ép, 7004 là kéo hoặc thổi, bề mặt phẳng hơn. 7005 Kính tấm nổi: Quy trình nổi làm cho bề mặt kính phẳng không có gợn sóng, 7004 là kéo hoặc thổi, bề mặt có thể có gợn sóng, quy trình là điểm khác biệt chính. 7006 Kính tấm đã gia công: 7006 bao gồm kính đã qua uốn cong, mài cạnh, chạm khắc, v.v., 7004 chỉ giới hạn ở kính chưa gia công thêm hoặc chỉ mài đánh bóng đơn giản. 7007 Kính tôi luyện hoặc dán lớp: 7007 là kính an toàn, đã qua xử lý tôi luyện hoặc dán lớp, 7004 là kính tấm thông thường, chưa qua xử lý an toàn. Xác nhận quy trình tạo hình kính có phải là kéo hoặc thổi không. Kiểm tra liệu có qua gia công như mài, đánh bóng không. Xác nhận liệu có lưới thép hoặc lớp phủ không. Kiểm tra kích thước quy cách và mục đích sử dụng đã khai báo đầy đủ chưa. Loại trừ các quy trình khác như nổi, đúc.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là quy trình tạo hình của kính tấm. Kính tấm kéo hoặc thổi được xếp vào 7004, kính tấm đúc hoặc cán vào 7003, kính nổi vào 7005. Ngoài ra, cần xem xét liệu có qua gia công như mài, đánh bóng, và liệu có lưới thép, lớp phủ, v.v. Nếu kính tấm được gia công thêm như tôi luyện, dán lớp, thì xếp vào 7006 hoặc 7007.
Mã dễ nhầm:
7003 - Kính tấm đúc hoặc cán
Quy trình tạo hình khác nhau, 7003 là đúc hoặc cán, bề mặt thường có hoa văn hoặc vết ép, 7004 là kéo hoặc thổi, bề mặt phẳng hơn.
7005 - Kính tấm nổi
Quy trình nổi làm cho bề mặt kính phẳng không có gợn sóng, 7004 là kéo hoặc thổi, bề mặt có thể có gợn sóng, quy trình là điểm khác biệt chính.
7006 - Kính tấm đã gia công
7006 bao gồm kính đã qua uốn cong, mài cạnh, chạm khắc, v.v., 7004 chỉ giới hạn ở kính chưa gia công thêm hoặc chỉ mài đánh bóng đơn giản.
7007 - Kính tôi luyện hoặc dán lớp
7007 là kính an toàn, đã qua xử lý tôi luyện hoặc dán lớp, 7004 là kính tấm thông thường, chưa qua xử lý an toàn.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận quy trình tạo hình kính có phải là kéo hoặc thổi không.
✓ Kiểm tra liệu có qua gia công như mài, đánh bóng không.
✓ Xác nhận liệu có lưới thép hoặc lớp phủ không.
✓ Kiểm tra kích thước quy cách và mục đích sử dụng đã khai báo đầy đủ chưa.
✓ Loại trừ các quy trình khác như nổi, đúc.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt kính tấm là kéo hay thổi? Kính kéo là bằng cách kéo dung dịch thủy tinh theo chiều dọc thành tấm, bề mặt có gợn sóng nhẹ; kính thổi là thổi thành bong bóng rồi cắt ra trải phẳng, bề mặt có thể có dấu vết thổi. Có thể dùng kính lúp quan sát vân bề mặt, hoặc xác nhận với nhà sản xuất về quy trình. Sự khác biệt trong phân loại giữa kính tấm kéo và kính tấm nổi là gì? Kính tấm kéo được xếp vào 7004, kính tấm nổi vào 7005. Hai loại có quy trình khác nhau, kính nổi có bề mặt phẳng hơn, kính kéo có thể có gợn sóng. Khi phân loại phải dựa trên quy trình sản xuất, không chỉ dựa vào ngoại quan. Nếu kính tấm kéo đã qua xử lý tôi luyện, nên xếp vào mã số thuế nào? Kính tấm đã qua tôi luyện thuộc kính an toàn, nên xếp vào 7007, không phải 7004. 7004 chỉ bao gồm kính tấm kéo hoặc thổi chưa qua gia công thêm. Kính tấm có lưới thép có thể xếp vào 7004 không? Không. Kính tấm có lưới thép thường được xếp vào 7003 hoặc 7005, tùy thuộc vào quy trình tạo hình. 7004 chỉ bao gồm kính tấm kéo hoặc thổi không có lưới thép. Khi khai báo kính tấm kéo, cần cung cấp những thông tin chính nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, quy trình, kích thước quy cách, mục đích sử dụng, có lưới thép không, thương hiệu/model, v.v. Quy trình và quy cách là trọng tâm kiểm tra chứng từ của hải quan, phải chính xác. Nếu kính tấm kéo được cắt thành hình dạng cụ thể, có còn xếp vào 7004 không? Cắt không làm thay đổi phân loại, vẫn xếp vào 7004. Nhưng nếu qua gia công như mài cạnh, khoan lỗ, có thể xếp vào 7006. Cắt đơn giản thành hình chữ nhật vẫn thuộc 7004. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của kính tấm kéo? Thuế suất cần được xác định dựa trên nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Phòng Thương mại hoặc công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp, tránh sử dụng dữ liệu lỗi thời. Làm thế nào để phân biệt kính tấm kéo và kính tấm cán? Kính cán được tạo hình bằng con lăn cán, bề mặt có hoa văn, xếp vào 7003; kính kéo có bề mặt nhẵn hơn, có thể có gợn sóng, xếp vào 7004. Quy trình và đặc điểm bề mặt là điểm khác biệt chính.
Q: Làm thế nào để phân biệt kính tấm là kéo hay thổi?
A: Kính kéo là bằng cách kéo dung dịch thủy tinh theo chiều dọc thành tấm, bề mặt có gợn sóng nhẹ; kính thổi là thổi thành bong bóng rồi cắt ra trải phẳng, bề mặt có thể có dấu vết thổi. Có thể dùng kính lúp quan sát vân bề mặt, hoặc xác nhận với nhà sản xuất về quy trình.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa kính tấm kéo và kính tấm nổi là gì?
A: Kính tấm kéo được xếp vào 7004, kính tấm nổi vào 7005. Hai loại có quy trình khác nhau, kính nổi có bề mặt phẳng hơn, kính kéo có thể có gợn sóng. Khi phân loại phải dựa trên quy trình sản xuất, không chỉ dựa vào ngoại quan.
Q: Nếu kính tấm kéo đã qua xử lý tôi luyện, nên xếp vào mã số thuế nào?
A: Kính tấm đã qua tôi luyện thuộc kính an toàn, nên xếp vào 7007, không phải 7004. 7004 chỉ bao gồm kính tấm kéo hoặc thổi chưa qua gia công thêm.
Q: Kính tấm có lưới thép có thể xếp vào 7004 không?
A: Không. Kính tấm có lưới thép thường được xếp vào 7003 hoặc 7005, tùy thuộc vào quy trình tạo hình. 7004 chỉ bao gồm kính tấm kéo hoặc thổi không có lưới thép.
Q: Khi khai báo kính tấm kéo, cần cung cấp những thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu, quy trình, kích thước quy cách, mục đích sử dụng, có lưới thép không, thương hiệu/model, v.v. Quy trình và quy cách là trọng tâm kiểm tra chứng từ của hải quan, phải chính xác.
Q: Nếu kính tấm kéo được cắt thành hình dạng cụ thể, có còn xếp vào 7004 không?
A: Cắt không làm thay đổi phân loại, vẫn xếp vào 7004. Nhưng nếu qua gia công như mài cạnh, khoan lỗ, có thể xếp vào 7006. Cắt đơn giản thành hình chữ nhật vẫn thuộc 7004.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của kính tấm kéo?
A: Thuế suất cần được xác định dựa trên nước xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan, Phòng Thương mại hoặc công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp, tránh sử dụng dữ liệu lỗi thời.
Q: Làm thế nào để phân biệt kính tấm kéo và kính tấm cán?
A: Kính cán được tạo hình bằng con lăn cán, bề mặt có hoa văn, xếp vào 7003; kính kéo có bề mặt nhẵn hơn, có thể có gợn sóng, xếp vào 7004. Quy trình và đặc điểm bề mặt là điểm khác biệt chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.