Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm kính tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, hạt thủy tinh, thanh thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu (như khối thủy tinh, bi thủy tinh) đến bán thành phẩm và thành phẩm, nhưng loại trừ các bộ phận quang học (Chương 90), sản phẩm giả bằng nhựa (Chương 39) và đá quý (Chương 71). Thanh thủy tinh là bán thành phẩm thủy tinh, được sử dụng để gia công thêm hoặc trực tiếp làm vật liệu công nghiệp, được phân loại vào chương này. Nhóm 7002 bao gồm bi thủy tinh, thanh, ống thủy tinh chưa gia công và bán thành phẩm của chúng, nhưng chưa được gia công thêm (như cắt, mài, khoan, v.v.). Cụ thể bao gồm: bi thủy tinh (dùng để nghiền, làm chất độn, v.v.), thanh thủy tinh (đặc hoặc rỗng, dùng để kéo sợi, hàn kín, khuấy, v.v.), ống thủy tinh (dùng để sản xuất bóng đèn, nhiệt kế, đường ống, v.v.). Không bao gồm thanh thủy tinh đã được gia công thành sản phẩm cụ thể (như điện cực thanh thủy tinh, nhiệt kế thanh thủy tinh, v.v.), những sản phẩm này nên được phân loại vào các nhóm khác. 2 chữ số đầu tiên "70" đại diện cho Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 7002 (bi, thanh, ống thủy tinh chưa gia công). Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 7002.20, cụ thể là "thanh thủy tinh". Lưu ý: phân nhóm 7002.20 chỉ chỉ thanh thủy tinh, không bao gồm bi thủy tinh (7002.10) hoặc ống thủy tinh (7002.31 đến 7002.39). Thanh thủy tinh thường là đặc, nhưng thanh thủy tinh rỗng nếu chưa được gia công thêm cũng được phân loại vào phân nhóm này. Mặt hàng này là thanh thủy tinh, chưa qua gia công thêm (như cắt, mài, khoan, v.v.), phù hợp với mô tả của nhóm 7002, và phân nhóm 7002.20 ghi rõ thanh thủy tinh. Nếu thanh thủy tinh đã được gia công thành sản phẩm cụ thể (như nhiệt kế thanh thủy tinh, máy khuấy thanh thủy tinh), thì nên được phân loại vào các nhóm khác (như nhiệt kế thuộc 9025). Do đó, thanh thủy tinh chưa gia công được phân loại vào 7002.20.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm kính tấm, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, hạt thủy tinh, thanh thủy tinh, v.v. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu (như khối thủy tinh, bi thủy tinh) đến bán thành phẩm và thành phẩm, nhưng loại trừ các bộ phận quang học (Chương 90), sản phẩm giả bằng nhựa (Chương 39) và đá quý (Chương 71). Thanh thủy tinh là bán thành phẩm thủy tinh, được sử dụng để gia công thêm hoặc trực tiếp làm vật liệu công nghiệp, được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 7002 bao gồm bi thủy tinh, thanh, ống thủy tinh chưa gia công và bán thành phẩm của chúng, nhưng chưa được gia công thêm (như cắt, mài, khoan, v.v.). Cụ thể bao gồm: bi thủy tinh (dùng để nghiền, làm chất độn, v.v.), thanh thủy tinh (đặc hoặc rỗng, dùng để kéo sợi, hàn kín, khuấy, v.v.), ống thủy tinh (dùng để sản xuất bóng đèn, nhiệt kế, đường ống, v.v.). Không bao gồm thanh thủy tinh đã được gia công thành sản phẩm cụ thể (như điện cực thanh thủy tinh, nhiệt kế thanh thủy tinh, v.v.), những sản phẩm này nên được phân loại vào các nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên "70" đại diện cho Chương 70 (thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 7002 (bi, thanh, ống thủy tinh chưa gia công). Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 7002.20, cụ thể là "thanh thủy tinh". Lưu ý: phân nhóm 7002.20 chỉ chỉ thanh thủy tinh, không bao gồm bi thủy tinh (7002.10) hoặc ống thủy tinh (7002.31 đến 7002.39). Thanh thủy tinh thường là đặc, nhưng thanh thủy tinh rỗng nếu chưa được gia công thêm cũng được phân loại vào phân nhóm này.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thanh thủy tinh, chưa qua gia công thêm (như cắt, mài, khoan, v.v.), phù hợp với mô tả của nhóm 7002, và phân nhóm 7002.20 ghi rõ thanh thủy tinh. Nếu thanh thủy tinh đã được gia công thành sản phẩm cụ thể (như nhiệt kế thanh thủy tinh, máy khuấy thanh thủy tinh), thì nên được phân loại vào các nhóm khác (như nhiệt kế thuộc 9025). Do đó, thanh thủy tinh chưa gia công được phân loại vào 7002.20.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng khai báo, nên điền chính xác "thanh thủy tinh", và ghi rõ chất liệu là thủy tinh. Chất liệu: Loại thủy tinh cụ thể, như thủy tinh borosilicate, thủy tinh thạch anh, thủy tinh natri-canxi, v.v. Ngoại quan: Mô tả hình dạng (đặc/rỗng), đường kính, chiều dài, màu sắc, v.v. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích chính, như dùng để kéo sợi, hàn kín, khuấy trong phòng thí nghiệm, v.v. Trạng thái gia công: Khai báo xem đã qua gia công thêm chưa (như cắt, mài, khoan, v.v.). Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "không". Model: Điền model sản phẩm hoặc mã quy cách. Quy cách đóng gói: Như số lượng mỗi bó, trọng lượng mỗi thùng, v.v. Tên hàng: thanh thủy tinh; Chất liệu: thủy tinh borosilicate; Ngoại quan: đặc, đường kính 5mm, chiều dài 1000mm, trong suốt không màu; Mục đích sử dụng: dùng để khuấy trong phòng thí nghiệm; Trạng thái gia công: chưa gia công thêm; Thương hiệu: không; Model: BR-5-1000; Quy cách đóng gói: 100 thanh mỗi bó. Không ghi rõ đặc hoặc rỗng, có thể dẫn đến phân loại sai phân nhóm. Phân loại sai thanh thủy tinh đã cắt hoặc mài vào 7002.20, thực tế nên phân loại vào nhóm khác. Chất liệu điền không cụ thể, như chỉ ghi "thủy tinh", có thể gây nghi ngờ phân loại.
Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên điền chính xác "thanh thủy tinh", và ghi rõ chất liệu là thủy tinh.
⚠️ Ghi sai thành "sản phẩm thủy tinh" hoặc "ống thủy tinh", không rõ là dạng thanh.
Chất liệu
Loại thủy tinh cụ thể, như thủy tinh borosilicate, thủy tinh thạch anh, thủy tinh natri-canxi, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "thủy tinh", không ghi rõ thành phần cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng (đặc/rỗng), đường kính, chiều dài, màu sắc, v.v.
⚠️ Không ghi rõ đặc hoặc rỗng, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích chính, như dùng để kéo sợi, hàn kín, khuấy trong phòng thí nghiệm, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp", không thể hỗ trợ phân loại.
Trạng thái gia công
Khai báo xem đã qua gia công thêm chưa (như cắt, mài, khoan, v.v.).
⚠️ Không khai báo trạng thái gia công, có thể bị phân loại sai vào nhóm khác.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Model
Điền model sản phẩm hoặc mã quy cách.
⚠️ Nhầm lẫn giữa model và quy cách, điền không rõ ràng.
Quy cách đóng gói
Như số lượng mỗi bó, trọng lượng mỗi thùng, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa quy cách đóng gói và quy cách sản phẩm.
Ví dụ: Tên hàng: thanh thủy tinh; Chất liệu: thủy tinh borosilicate; Ngoại quan: đặc, đường kính 5mm, chiều dài 1000mm, trong suốt không màu; Mục đích sử dụng: dùng để khuấy trong phòng thí nghiệm; Trạng thái gia công: chưa gia công thêm; Thương hiệu: không; Model: BR-5-1000; Quy cách đóng gói: 100 thanh mỗi bó.
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ đặc hoặc rỗng, có thể dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Phân loại sai thanh thủy tinh đã cắt hoặc mài vào 7002.20, thực tế nên phân loại vào nhóm khác.
Chất liệu điền không cụ thể, như chỉ ghi "thủy tinh", có thể gây nghi ngờ phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Mặt hàng là thanh thủy tinh, chưa qua gia công thêm, phù hợp với mô tả của nhóm 7002. Phân nhóm 7002.20 ghi rõ thanh thủy tinh. Cần xác nhận là đặc hay rỗng, nhưng đều được phân loại vào phân nhóm này. Nếu thanh thủy tinh đã được gia công thành sản phẩm cụ thể, thì cần phân loại vào nhóm khác dựa trên mục đích sử dụng và đặc tính sau khi gia công. 7002.10 Bi thủy tinh: Bi thủy tinh có hình cầu, dùng để nghiền, làm chất độn, v.v.; thanh thủy tinh có dạng thanh, hình dạng khác nhau, phân nhóm khác nhau. 7002.31 Ống thủy tinh (chưa gia công): Ống thủy tinh là dạng ống rỗng, dùng để sản xuất bóng đèn, nhiệt kế, v.v.; thanh thủy tinh là dạng thanh đặc hoặc rỗng, nhưng thường đặc, phân nhóm khác nhau. 7003 Kính tấm, tấm thủy tinh đúc hoặc cán: Kính tấm, tấm thủy tinh có dạng tấm phẳng, dùng cho xây dựng, trang trí, v.v.; thanh thủy tinh có dạng thanh, hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau. 7017 Đồ dùng bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm: Đồ dùng bằng thủy tinh phòng thí nghiệm là thành phẩm, như cốc có mỏ, ống nghiệm; thanh thủy tinh nếu dùng làm que khuấy phòng thí nghiệm, nếu đã được gia công thành hình dạng cụ thể, có thể được phân loại vào 7017. 9001 Bộ phận quang học: Bộ phận quang học như thấu kính, lăng kính, đã qua gia công quang học; thanh thủy tinh chưa qua gia công quang học, không được phân loại vào đây. Có phải là chất liệu thủy tinh không? Có phải là dạng thanh không? Có phải chưa qua gia công thêm không? Có phải đặc hoặc rỗng không? Có phải dùng để gia công thêm hoặc làm vật liệu công nghiệp không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Mặt hàng là thanh thủy tinh, chưa qua gia công thêm, phù hợp với mô tả của nhóm 7002. Phân nhóm 7002.20 ghi rõ thanh thủy tinh. Cần xác nhận là đặc hay rỗng, nhưng đều được phân loại vào phân nhóm này. Nếu thanh thủy tinh đã được gia công thành sản phẩm cụ thể, thì cần phân loại vào nhóm khác dựa trên mục đích sử dụng và đặc tính sau khi gia công.
Mã dễ nhầm:
7002.10 - Bi thủy tinh
Bi thủy tinh có hình cầu, dùng để nghiền, làm chất độn, v.v.; thanh thủy tinh có dạng thanh, hình dạng khác nhau, phân nhóm khác nhau.
7002.31 - Ống thủy tinh (chưa gia công)
Ống thủy tinh là dạng ống rỗng, dùng để sản xuất bóng đèn, nhiệt kế, v.v.; thanh thủy tinh là dạng thanh đặc hoặc rỗng, nhưng thường đặc, phân nhóm khác nhau.
7003 - Kính tấm, tấm thủy tinh đúc hoặc cán
Kính tấm, tấm thủy tinh có dạng tấm phẳng, dùng cho xây dựng, trang trí, v.v.; thanh thủy tinh có dạng thanh, hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau.
7017 - Đồ dùng bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm
Đồ dùng bằng thủy tinh phòng thí nghiệm là thành phẩm, như cốc có mỏ, ống nghiệm; thanh thủy tinh nếu dùng làm que khuấy phòng thí nghiệm, nếu đã được gia công thành hình dạng cụ thể, có thể được phân loại vào 7017.
9001 - Bộ phận quang học
Bộ phận quang học như thấu kính, lăng kính, đã qua gia công quang học; thanh thủy tinh chưa qua gia công quang học, không được phân loại vào đây.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là chất liệu thủy tinh không?
✓ Có phải là dạng thanh không?
✓ Có phải chưa qua gia công thêm không?
✓ Có phải đặc hoặc rỗng không?
✓ Có phải dùng để gia công thêm hoặc làm vật liệu công nghiệp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của thanh thủy tinh và ống thủy tinh khác nhau như thế nào? Thanh thủy tinh được phân loại vào 7002.20, ống thủy tinh được phân loại vào 7002.31 đến 7002.39. Sự khác biệt chính là hình dạng: thanh là đặc (hoặc rỗng nhưng thường đặc), ống là rỗng. Khi khai báo cần ghi rõ đặc hoặc rỗng. Làm thế nào để xác định thanh thủy tinh đã qua gia công thêm? Gia công thêm bao gồm cắt, mài, khoan, uốn, khắc, v.v. Nếu thanh thủy tinh chỉ được cắt thành chiều dài cụ thể, chưa qua gia công khác, vẫn được phân loại vào 7002.20; nếu đã qua mài, khoan, v.v., thì có thể được phân loại vào nhóm khác. Các mục đích sử dụng chính của thanh thủy tinh là gì? Thanh thủy tinh được dùng để khuấy trong phòng thí nghiệm, kéo sợi, hàn kín, thanh tiền chế sợi quang, trang trí xây dựng, v.v. Các mục đích sử dụng khác nhau không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là chưa được gia công thành sản phẩm cụ thể. Khi khai báo thanh thủy tinh, chất liệu nên được điền như thế nào? Nên điền cụ thể loại thủy tinh, như thủy tinh borosilicate, thủy tinh thạch anh, thủy tinh natri-canxi, v.v. Nếu là thủy tinh đặc biệt, như thủy tinh silica cao, cũng nên ghi rõ. Tránh chỉ ghi "thủy tinh". Nếu thanh thủy tinh dùng cho phòng thí nghiệm, có được phân loại vào 7017 không? Nếu thanh thủy tinh là dạng thanh đơn giản, chưa được gia công thành đồ dùng phòng thí nghiệm cụ thể (như que khuấy chỉ được cắt), vẫn được phân loại vào 7002.20. Nếu được gia công thành hình dạng cụ thể (như có móc, có bi), có thể được phân loại vào 7017. Nhập khẩu thanh thủy tinh cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, chất liệu, ngoại quan, mục đích sử dụng, trạng thái gia công, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Mã HS của thanh thủy tinh và sợi thủy tinh khác nhau như thế nào? Sợi thủy tinh được phân loại vào 7019, thanh thủy tinh được phân loại vào 7002.20. Sợi thủy tinh có dạng sợi, thanh thủy tinh có dạng thanh, hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của thanh thủy tinh? Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc thông qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Mã HS của thanh thủy tinh và ống thủy tinh khác nhau như thế nào?
A: Thanh thủy tinh được phân loại vào 7002.20, ống thủy tinh được phân loại vào 7002.31 đến 7002.39. Sự khác biệt chính là hình dạng: thanh là đặc (hoặc rỗng nhưng thường đặc), ống là rỗng. Khi khai báo cần ghi rõ đặc hoặc rỗng.
Q: Làm thế nào để xác định thanh thủy tinh đã qua gia công thêm?
A: Gia công thêm bao gồm cắt, mài, khoan, uốn, khắc, v.v. Nếu thanh thủy tinh chỉ được cắt thành chiều dài cụ thể, chưa qua gia công khác, vẫn được phân loại vào 7002.20; nếu đã qua mài, khoan, v.v., thì có thể được phân loại vào nhóm khác.
Q: Các mục đích sử dụng chính của thanh thủy tinh là gì?
A: Thanh thủy tinh được dùng để khuấy trong phòng thí nghiệm, kéo sợi, hàn kín, thanh tiền chế sợi quang, trang trí xây dựng, v.v. Các mục đích sử dụng khác nhau không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là chưa được gia công thành sản phẩm cụ thể.
Q: Khi khai báo thanh thủy tinh, chất liệu nên được điền như thế nào?
A: Nên điền cụ thể loại thủy tinh, như thủy tinh borosilicate, thủy tinh thạch anh, thủy tinh natri-canxi, v.v. Nếu là thủy tinh đặc biệt, như thủy tinh silica cao, cũng nên ghi rõ. Tránh chỉ ghi "thủy tinh".
Q: Nếu thanh thủy tinh dùng cho phòng thí nghiệm, có được phân loại vào 7017 không?
A: Nếu thanh thủy tinh là dạng thanh đơn giản, chưa được gia công thành đồ dùng phòng thí nghiệm cụ thể (như que khuấy chỉ được cắt), vẫn được phân loại vào 7002.20. Nếu được gia công thành hình dạng cụ thể (như có móc, có bi), có thể được phân loại vào 7017.
A: Cần khai báo tên hàng, chất liệu, ngoại quan, mục đích sử dụng, trạng thái gia công, thương hiệu, model, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, nên tham khảo "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa".
Q: Mã HS của thanh thủy tinh và sợi thủy tinh khác nhau như thế nào?
A: Sợi thủy tinh được phân loại vào 7019, thanh thủy tinh được phân loại vào 7002.20. Sợi thủy tinh có dạng sợi, thanh thủy tinh có dạng thanh, hình dạng và mục đích sử dụng khác nhau.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của thanh thủy tinh?
A: Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc thông qua hệ thống phán định trước phân loại hải quan. Thuế suất có thể thay đổi do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.