Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh khối, ống thủy tinh, hạt thủy tinh, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, gương thủy tinh, kính an toàn, v.v. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu đến các loại thủy tinh thành phẩm, nhưng không bao gồm các bộ phận quang học bằng thủy tinh (Chương 90), đồ chơi bằng thủy tinh (Chương 95) và đồ trang sức giả (Chương 71). Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh, là nguyên liệu tái chế cho ngành công nghiệp thủy tinh, cũng được phân loại vào chương này. Nhóm 7001 chỉ bao gồm thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh, tức là các mảnh vụn, phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất, chế biến hoặc sử dụng thủy tinh, cũng như thủy tinh phế liệu thu hồi. Những vật liệu này thường được sử dụng để nấu chảy lại thủy tinh. Tuy nhiên, không bao gồm thủy tinh nóng chảy hoặc thủy tinh khối (thuộc 7002), bột thủy tinh hoặc vi cầu thủy tinh (thuộc 7005 hoặc 7006) và các sản phẩm thủy tinh đã được phân loại. 2 chữ số đầu tiên 70 đại diện cho Chương 70 (Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 7001, cụ thể là thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, trong phiên bản HS2022, 7001 được chia nhỏ hơn thành: 70010010 (thủy tinh khối và thủy tinh vụn) và 70010090 (phế liệu thủy tinh khác). Tuy nhiên, theo mã 700100 do người dùng cung cấp, có thể là phiên bản chưa được chia nhỏ, trong khai báo hải quan thực tế cần khai báo theo phân nhóm cụ thể. Mặt hàng này là thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh, thuộc nguyên liệu tái chế thủy tinh, được sử dụng để nấu chảy lại. Nó được phân loại vào 7001 vì nó phù hợp với điều khoản của nhóm, và khác với thủy tinh khối chưa qua chế biến (không phải phế liệu) của 7002, tấm thủy tinh của 7003, v.v. Thủy tinh vụn là một dạng phế liệu cụ thể, do đó được liệt kê riêng.
Chương
Chương 70 bao gồm thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh, bao gồm thủy tinh khối, ống thủy tinh, hạt thủy tinh, sợi thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh, gương thủy tinh, kính an toàn, v.v. Phạm vi của chương này từ thủy tinh nguyên liệu đến các loại thủy tinh thành phẩm, nhưng không bao gồm các bộ phận quang học bằng thủy tinh (Chương 90), đồ chơi bằng thủy tinh (Chương 95) và đồ trang sức giả (Chương 71). Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh, là nguyên liệu tái chế cho ngành công nghiệp thủy tinh, cũng được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 7001 chỉ bao gồm thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh, tức là các mảnh vụn, phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất, chế biến hoặc sử dụng thủy tinh, cũng như thủy tinh phế liệu thu hồi. Những vật liệu này thường được sử dụng để nấu chảy lại thủy tinh. Tuy nhiên, không bao gồm thủy tinh nóng chảy hoặc thủy tinh khối (thuộc 7002), bột thủy tinh hoặc vi cầu thủy tinh (thuộc 7005 hoặc 7006) và các sản phẩm thủy tinh đã được phân loại.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 70 đại diện cho Chương 70 (Thủy tinh và các sản phẩm bằng thủy tinh). Chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 7001, cụ thể là thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh. Chữ số thứ 5-6 là phân nhóm, trong phiên bản HS2022, 7001 được chia nhỏ hơn thành: 70010010 (thủy tinh khối và thủy tinh vụn) và 70010090 (phế liệu thủy tinh khác). Tuy nhiên, theo mã 700100 do người dùng cung cấp, có thể là phiên bản chưa được chia nhỏ, trong khai báo hải quan thực tế cần khai báo theo phân nhóm cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh, thuộc nguyên liệu tái chế thủy tinh, được sử dụng để nấu chảy lại. Nó được phân loại vào 7001 vì nó phù hợp với điều khoản của nhóm, và khác với thủy tinh khối chưa qua chế biến (không phải phế liệu) của 7002, tấm thủy tinh của 7003, v.v. Thủy tinh vụn là một dạng phế liệu cụ thể, do đó được liệt kê riêng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, như thủy tinh vụn (Broken glass) hoặc phế liệu thủy tinh (Glass waste). Nguồn gốc: Giải thích nguồn gốc của thủy tinh vụn, như phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất, thủy tinh phế liệu thu hồi, v.v. Thành phần: Thành phần hóa học chính, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, v.v., và có chứa tạp chất hay không. Ngoại quan: Mô tả hình dạng của thủy tinh vụn, như mảnh vụn, hạt, bột, v.v., và màu sắc. Mục đích sử dụng: Giải thích mục đích sử dụng, như để nấu chảy lại thủy tinh, làm vật liệu xây dựng, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo không. Mã hiệu: Nếu có mã hiệu, cần khai báo; nếu không có mã hiệu thì khai báo không. Đóng gói: Phương thức đóng gói, như đóng rời, đóng bao, container, v.v. Tên hàng: Thủy tinh vụn; Tiếng Anh: Broken glass; Nguồn gốc: Phế liệu sản xuất kính tấm; Thành phần: Thủy tinh natri-canxi, chứa tạp chất vi lượng; Ngoại quan: Mảnh vụn trong suốt không màu, kích thước hạt 5-20mm; Mục đích sử dụng: Để nấu chảy lại thủy tinh; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: Không; Đóng gói: Đóng rời. Không phân biệt thủy tinh vụn và bột thủy tinh, bột thủy tinh nên được phân loại vào 7005 hoặc 7006. Không khai báo nguồn gốc, có thể bị nhầm là chất thải nguy hại. Bỏ qua tạp chất trong thành phần, như chứa chì, cadimi, v.v., ảnh hưởng đến yêu cầu bảo vệ môi trường.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng Anh của hàng hóa khai báo, như thủy tinh vụn (Broken glass) hoặc phế liệu thủy tinh (Glass waste).
⚠️ Chỉ ghi 'thủy tinh' mà không ghi rõ vụn hoặc phế liệu, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nguồn gốc
Giải thích nguồn gốc của thủy tinh vụn, như phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất, thủy tinh phế liệu thu hồi, v.v.
⚠️ Không cung cấp thông tin nguồn gốc, không thể xác định có phải là phế liệu hay không.
Thành phần
Thành phần hóa học chính, như thủy tinh natri-canxi, thủy tinh borosilicat, v.v., và có chứa tạp chất hay không.
⚠️ Bỏ qua khai báo thành phần, ảnh hưởng đến phân loại và yêu cầu bảo vệ môi trường.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng của thủy tinh vụn, như mảnh vụn, hạt, bột, v.v., và màu sắc.
⚠️ Không mô tả ngoại quan, có thể dẫn đến nhầm lẫn với bột thủy tinh.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng, như để nấu chảy lại thủy tinh, làm vật liệu xây dựng, v.v.
⚠️ Khai báo mục đích không rõ ràng, ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo không.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến thiếu sót.
Mã hiệu
Nếu có mã hiệu, cần khai báo; nếu không có mã hiệu thì khai báo không.
⚠️ Khai báo mã hiệu không đúng, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Đóng gói
Phương thức đóng gói, như đóng rời, đóng bao, container, v.v.
⚠️ Khai báo đóng gói sai, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Thủy tinh vụn; Tiếng Anh: Broken glass; Nguồn gốc: Phế liệu sản xuất kính tấm; Thành phần: Thủy tinh natri-canxi, chứa tạp chất vi lượng; Ngoại quan: Mảnh vụn trong suốt không màu, kích thước hạt 5-20mm; Mục đích sử dụng: Để nấu chảy lại thủy tinh; Thương hiệu: Không; Mã hiệu: Không; Đóng gói: Đóng rời.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt thủy tinh vụn và bột thủy tinh, bột thủy tinh nên được phân loại vào 7005 hoặc 7006.
Không khai báo nguồn gốc, có thể bị nhầm là chất thải nguy hại.
Bỏ qua tạp chất trong thành phần, như chứa chì, cadimi, v.v., ảnh hưởng đến yêu cầu bảo vệ môi trường.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 70 và điều khoản nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh phải là vật liệu thủy tinh, và ở dạng mảnh vụn, phế liệu, được sử dụng để tái chế. Nếu là thủy tinh khối (không phải phế liệu) nên được phân loại vào 7002; nếu là bột thủy tinh nên được phân loại vào 7005; nếu là sản phẩm thủy tinh đã được chế tạo thì phân loại vào nhóm khác. Đồng thời cần xem xét có thuộc chất thải nguy hại hay không. 7002 Thủy tinh khối chưa qua chế biến: 7002 là thủy tinh khối, bi, thanh chưa qua chế biến, không phải phế liệu; 7001 là thủy tinh vụn và phế liệu, thường là nguyên liệu tái chế. 7005 Kính nổi và kính mài bề mặt: 7005 là kính tấm, không phải mảnh vụn; 7001 là mảnh vụn, hình dạng khác nhau. 7006 Tấm kính đã qua chế biến: 7006 là kính đã qua chế biến, như uốn cong, khắc, v.v.; 7001 là mảnh vụn chưa qua chế biến. 8549 Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh (phế liệu điện tử): 8549 là thủy tinh trong phế liệu điện tử, như thủy tinh CRT, có thể chứa chì; 7001 là phế liệu thủy tinh thông thường. Có phải là vật liệu thủy tinh không? Có phải ở dạng mảnh vụn hoặc phế liệu không? Có được sử dụng để tái chế nấu chảy không? Có chứa chất nguy hại không? Đã được chế tạo thành sản phẩm chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 70 và điều khoản nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh phải là vật liệu thủy tinh, và ở dạng mảnh vụn, phế liệu, được sử dụng để tái chế. Nếu là thủy tinh khối (không phải phế liệu) nên được phân loại vào 7002; nếu là bột thủy tinh nên được phân loại vào 7005; nếu là sản phẩm thủy tinh đã được chế tạo thì phân loại vào nhóm khác. Đồng thời cần xem xét có thuộc chất thải nguy hại hay không.
Mã dễ nhầm:
7002 - Thủy tinh khối chưa qua chế biến
7002 là thủy tinh khối, bi, thanh chưa qua chế biến, không phải phế liệu; 7001 là thủy tinh vụn và phế liệu, thường là nguyên liệu tái chế.
7005 - Kính nổi và kính mài bề mặt
7005 là kính tấm, không phải mảnh vụn; 7001 là mảnh vụn, hình dạng khác nhau.
7006 - Tấm kính đã qua chế biến
7006 là kính đã qua chế biến, như uốn cong, khắc, v.v.; 7001 là mảnh vụn chưa qua chế biến.
8549 - Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh (phế liệu điện tử)
8549 là thủy tinh trong phế liệu điện tử, như thủy tinh CRT, có thể chứa chì; 7001 là phế liệu thủy tinh thông thường.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là vật liệu thủy tinh không?
✓ Có phải ở dạng mảnh vụn hoặc phế liệu không?
✓ Có được sử dụng để tái chế nấu chảy không?
✓ Có chứa chất nguy hại không?
✓ Đã được chế tạo thành sản phẩm chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh khác nhau như thế nào? Thủy tinh vụn thường đề cập đến phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc thủy tinh bị vỡ, phế liệu thủy tinh bao gồm thủy tinh phế liệu thu hồi sau khi sử dụng. Cả hai đều được phân loại vào 7001 trong mã HS, nhưng khi khai báo cần ghi rõ nguồn gốc. Làm thế nào để xác định thủy tinh vụn có thuộc chất thải nguy hại hay không? Nếu thủy tinh vụn chứa các chất độc hại như chì, cadimi, asen, hoặc đến từ chất thải điện tử, có thể thuộc chất thải nguy hại, cần đánh giá theo 'Danh mục chất thải nguy hại quốc gia', và phân loại vào mã tương ứng như 8549. Các yếu tố khai báo của thủy tinh vụn là gì? Chủ yếu bao gồm tên hàng, nguồn gốc, thành phần, ngoại quan, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu, đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, cần khai báo trung thực. Làm thế nào để tra cứu thuế nhập khẩu của thủy tinh vụn? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', xác định thuế suất dựa trên xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Thủy tinh vụn có thể nhập khẩu không? Có thể, nhưng cần đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, một số thủy tinh phế liệu có thể bị cấm nhập khẩu. Cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm liên quan, và làm thủ tục phê duyệt môi trường. Mã HS của thủy tinh vụn và bột thủy tinh khác nhau như thế nào? Thủy tinh vụn được phân loại vào 7001, bột thủy tinh được phân loại vào 7005 hoặc 7006, tùy thuộc vào trạng thái chế biến. Bột thủy tinh thường mịn hơn, cần đánh giá dựa trên kích thước hạt và mục đích sử dụng. Xuất khẩu thủy tinh vụn cần những thủ tục gì? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, v.v., và xác nhận có thuộc hàng hóa cấm xuất khẩu hay không. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan trước. Làm thế nào để tránh phân loại sai thủy tinh vụn? Kiểm tra kỹ điều khoản nhóm, xác nhận hình dạng, nguồn gốc, mục đích sử dụng. Khi cần thiết, xin phân loại trước, hoặc tham khảo ý kiến của nhân viên hải quan chuyên nghiệp.
Q: Thủy tinh vụn và phế liệu thủy tinh khác nhau như thế nào?
A: Thủy tinh vụn thường đề cập đến phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc thủy tinh bị vỡ, phế liệu thủy tinh bao gồm thủy tinh phế liệu thu hồi sau khi sử dụng. Cả hai đều được phân loại vào 7001 trong mã HS, nhưng khi khai báo cần ghi rõ nguồn gốc.
Q: Làm thế nào để xác định thủy tinh vụn có thuộc chất thải nguy hại hay không?
A: Nếu thủy tinh vụn chứa các chất độc hại như chì, cadimi, asen, hoặc đến từ chất thải điện tử, có thể thuộc chất thải nguy hại, cần đánh giá theo 'Danh mục chất thải nguy hại quốc gia', và phân loại vào mã tương ứng như 8549.
Q: Các yếu tố khai báo của thủy tinh vụn là gì?
A: Chủ yếu bao gồm tên hàng, nguồn gốc, thành phần, ngoại quan, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu, đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, cần khai báo trung thực.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế nhập khẩu của thủy tinh vụn?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu', xác định thuế suất dựa trên xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v. Khuyến nghị tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Thủy tinh vụn có thể nhập khẩu không?
A: Có thể, nhưng cần đáp ứng tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, một số thủy tinh phế liệu có thể bị cấm nhập khẩu. Cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm liên quan, và làm thủ tục phê duyệt môi trường.
Q: Mã HS của thủy tinh vụn và bột thủy tinh khác nhau như thế nào?
A: Thủy tinh vụn được phân loại vào 7001, bột thủy tinh được phân loại vào 7005 hoặc 7006, tùy thuộc vào trạng thái chế biến. Bột thủy tinh thường mịn hơn, cần đánh giá dựa trên kích thước hạt và mục đích sử dụng.
Q: Xuất khẩu thủy tinh vụn cần những thủ tục gì?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, v.v., và xác nhận có thuộc hàng hóa cấm xuất khẩu hay không. Khuyến nghị tham khảo ý kiến hải quan trước.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai thủy tinh vụn?
A: Kiểm tra kỹ điều khoản nhóm, xác nhận hình dạng, nguồn gốc, mục đích sử dụng. Khi cần thiết, xin phân loại trước, hoặc tham khảo ý kiến của nhân viên hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.