Mã HS: 691410
Đồ gốm sứ dùng cho gia dụng hoặc trang trí khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm đồ sứ và đồ gốm. Chương này được chia thành hai nhóm chính: 6901 đến 6914 là các sản phẩm gốm sứ, trong đó 6914 là các sản phẩm gốm sứ khác. Chú thích chương xác định rõ định nghĩa đồ sứ: là sản phẩm gốm sứ được nung kết hoàn toàn, độ hút nước không vượt quá 0,5%. Chương này không bao gồm các sản phẩm thủy tinh, sản phẩm vật liệu chịu lửa, sản phẩm kim loại quý, v.v. Các sản phẩm gốm sứ được sử dụng rộng rãi trong gia đình, trang trí, xây dựng, công nghiệp và các lĩnh vực khác.
Nhóm
Nhóm 6914 bao gồm các sản phẩm gốm sứ khác, bao gồm các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng sứ và không bằng sứ (gốm). Phân nhóm 6914.10 là các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác bằng sứ, 6914.90 là các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác không bằng sứ. Nhóm này không bao gồm các sản phẩm gốm sứ đã được phân loại vào 6901 đến 6913, như gạch men, thiết bị vệ sinh, bộ đồ ăn, v.v. Các mặt hàng chính bao gồm bình hoa bằng sứ, đồ trang trí, dụng cụ nhà bếp, phụ kiện phòng tắm, v.v.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ. Chữ số thứ 3-4 là 14 đại diện cho nhóm 6914, tức là các sản phẩm gốm sứ khác. Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 6914.10, tức là các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác bằng sứ. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 691410 là: Các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác bằng sứ. Trong đó, 'bằng sứ' chỉ đồ sứ phù hợp với định nghĩa trong chú thích chương, 'khác' chỉ các sản phẩm gốm sứ chưa được phân loại vào các nhóm trước đó, 'dùng trong gia đình hoặc trang trí' chỉ mục đích sử dụng.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng sứ, chưa được phân loại vào các nhóm cụ thể hơn (như 6911 bộ đồ ăn bằng sứ, 6912 dụng cụ nhà bếp bằng sứ, v.v.), do đó được phân loại vào 6914. Nếu là đồ gốm, thì phân loại vào 6914.90; nếu là thủy tinh, thì phân loại vào Chương 70; nếu là vật liệu chịu lửa, thì phân loại vào phần đầu của Chương 69.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như bình hoa bằng sứ, đồ trang trí bằng sứ, v.v. Phải phản ánh chính xác thuộc tính của hàng hóa.
⚠️ Chỉ ghi 'sản phẩm gốm sứ', quá chung chung, không phân biệt được bằng sứ hay bằng gốm.
Chất liệu
Chất liệu của hàng hóa khai báo, như bằng sứ, bằng gốm, sứ xương, v.v. Đồ sứ cần đáp ứng độ hút nước ≤ 0,5%.
⚠️ Khai báo sai sứ xương là đồ sứ, sứ xương thường được phân loại vào 6911 hoặc 6912.
Mục đích sử dụng
Mục đích sử dụng của hàng hóa khai báo, như dùng trong gia đình, trang trí, nhà bếp, v.v. Cần mô tả cụ thể.
⚠️ Khai báo sai mục đích trang trí là dùng trong gia đình, ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'. Thương hiệu ảnh hưởng đến giá cả và sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót hoặc khai báo sai thương hiệu, dẫn đến bị hải quan nghi vấn.
Model
Model của hàng hóa khai báo, nếu không có model thì ghi 'không model'. Model giúp nhận diện hàng hóa.
⚠️ Khai báo model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương pháp gia công
Phương pháp gia công của hàng hóa khai báo, như đúc khuôn, vẽ tay, chạm khắc, v.v.
⚠️ Không khai báo phương pháp gia công, ảnh hưởng đến phân loại.
Ngoại quan
Ngoại quan của hàng hóa khai báo, như hình dạng, màu sắc, hoa văn, v.v.
⚠️ Mô tả ngoại quan quá đơn giản, không thể phân biệt với các mã khác.
Thành phần hàm lượng
Thành phần hóa học của hàng hóa khai báo, như hàm lượng nhôm oxit, silicon dioxide, v.v.
⚠️ Không cung cấp thành phần hàm lượng, không thể xác định có phải bằng sứ hay không.
Ví dụ:
Tên hàng: Bình hoa bằng sứ; Chất liệu: Bằng sứ (độ hút nước 0,3%); Mục đích sử dụng: Trang trí; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Phương pháp gia công: Đúc khuôn sau đó vẽ tay; Ngoại quan: Hình trụ, nền trắng, hoa văn xanh; Thành phần hàm lượng: Silicon dioxide 60%, nhôm oxit 30%, khác 10%.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: 1. Chất liệu có phải bằng sứ hay không (độ hút nước ≤ 0,5%); 2. Mục đích sử dụng có phải dùng trong gia đình hoặc trang trí hay không; 3. Có thuộc các sản phẩm gốm sứ chưa được liệt kê trong các nhóm khác hay không. Nếu là bộ đồ ăn bằng sứ, phân loại vào 6911; dụng cụ nhà bếp bằng sứ phân loại vào 6912; thiết bị vệ sinh bằng sứ phân loại vào 6910; gạch xây dựng bằng sứ phân loại vào 6907, v.v.
Mã dễ nhầm:
691110 - Bộ đồ ăn bằng sứ
691110 là bộ đồ ăn bằng sứ, như bát, đĩa, cốc, v.v.; 691410 là các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác, như bình hoa, đồ trang trí.
691200 - Dụng cụ nhà bếp bằng sứ
691200 là dụng cụ nhà bếp bằng sứ, như nồi, ấm, lọ, v.v.; 691410 là các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác.
691310 - Tượng và đồ trang trí bằng sứ
691310 là tượng và đồ trang trí bằng sứ, như tượng nhân vật; 691410 là các vật phẩm trang trí khác, như bình hoa, khung ảnh.
691490 - Các vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí khác bằng gốm
691490 là bằng gốm, độ hút nước > 0,5%; 691410 là bằng sứ, độ hút nước ≤ 0,5%.
701310 - Vật phẩm dùng trong gia đình hoặc trang trí bằng thủy tinh
701310 là bằng thủy tinh, chất liệu khác; 691410 là bằng sứ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định hàng hóa có phải bằng sứ hay không?
A: Đồ sứ cần đáp ứng độ hút nước không vượt quá 0,5%, có thể xác nhận qua báo cáo kiểm nghiệm. Nếu độ hút nước cao hơn 0,5%, thì là đồ gốm, nên được phân loại vào 691490.
Q: Bình hoa bằng sứ nên được phân loại vào mã HS nào?
A: Bình hoa bằng sứ nếu dùng để trang trí, phân loại vào 691410; nếu là tượng bằng sứ, phân loại vào 691310.
Q: Mã HS của bộ đồ ăn bằng sứ và đồ trang trí bằng sứ khác nhau như thế nào?
A: Bộ đồ ăn bằng sứ phân loại vào 691110, đồ trang trí bằng sứ phân loại vào 691310 hoặc 691410. Sự khác biệt chính là mục đích sử dụng.
Q: Khi khai báo hải quan, làm thế nào để khai báo chất liệu của sản phẩm sứ?
A: Nên khai báo là 'bằng sứ', và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm độ hút nước. Nếu là sứ xương, nên khai báo là 'sứ xương', phân loại vào 691110 hoặc 691200.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của sản phẩm sứ?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', thuế suất sẽ thay đổi, cần dựa trên phiên bản mới nhất.
Q: Các sai lầm phổ biến trong phân loại đồ trang trí bằng sứ là gì?
A: Các sai lầm phổ biến bao gồm khai báo sai sứ xương là đồ sứ, khai báo sai đồ gốm là đồ sứ, phân loại sai tượng vào 691410, v.v.
Q: Làm thế nào để chọn mã HS khi bán đồ trang trí bằng sứ qua thương mại điện tử xuyên biên giới?
A: Chọn dựa trên chất liệu và mục đích sử dụng, đồ trang trí bằng sứ thường được phân loại vào 691310 hoặc 691410. Nên tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Quy tắc xuất xứ của sản phẩm sứ ảnh hưởng như thế nào đến thuế quan?
A: Quy tắc xuất xứ quyết định việc có được hưởng thuế suất ưu đãi hay không, cần đánh giá dựa trên hiệp định thương mại tự do. Sản phẩm sứ thường cần đáp ứng yêu cầu thay đổi phân loại thuế hoặc hàm lượng giá trị khu vực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.