Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm gốm chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, sản phẩm gốm chịu lửa khác, gạch ốp lát bằng gốm xây dựng, ngói, khối và các sản phẩm tương tự, đồ gốm dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác, đồ gốm nông nghiệp, đồ gốm dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, đồ gốm khác. Chương này không bao gồm thủy tinh, gốm thủy tinh, than chì nhân tạo và các sản phẩm khác. Gạch gốm là mặt hàng quan trọng của chương này, được phân loại chi tiết theo độ hút nước, mục đích sử dụng, có tráng men hay không. Nhóm 6908 bao gồm gạch ốp lát bằng gốm tráng men, gạch ốp tường, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự, có hoặc không có lớp lót. Cụ thể bao gồm: gạch có độ hút nước ≤0,5% (6908.10), gạch có độ hút nước >0,5% nhưng ≤10% (6908.20), gạch gốm tráng men khác (6908.90). Sản phẩm thuộc nhóm này chủ yếu dùng để trang trí tường, sàn, có tác dụng trang trí và chức năng kép. Lưu ý phân biệt với 6907 (gạch gốm không tráng men), tráng men là đặc điểm chính để phân loại vào nhóm này. 2 chữ số đầu '69' đại diện cho Chương 69 'Sản phẩm gốm sứ', bao gồm tất cả các sản phẩm gốm sứ, nhưng loại trừ thủy tinh, gốm thủy tinh, v.v. Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 6908 'Gạch ốp lát bằng gốm tráng men, gạch ốp tường, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự', nhóm này được phân loại chi tiết theo độ hút nước. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 6908.90 'Gạch gốm tráng men khác', tức là gạch gốm tráng men khác ngoài độ hút nước ≤0,5% và >0,5% nhưng ≤10%. Thường chỉ gạch gốm tráng men có độ hút nước >10%, như gạch ốp tường tráng men thông thường. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 690890 là: Gạch gốm tráng men khác, tức là gạch gốm tráng men có độ hút nước trên 10%. Mặt hàng này là gạch gốm và đã qua xử lý tráng men, do đó được phân loại vào 6908 thay vì 6907 (gạch gốm không tráng men). Trong nhóm 6908, phân loại theo độ hút nước: độ hút nước ≤0,5% thuộc 6908.10, >0,5% và ≤10% thuộc 6908.20, khác (tức là >10%) thuộc 6908.90. Nếu độ hút nước không nằm trong phạm vi này hoặc không rõ ràng, có thể được phân loại theo nhóm khác. Ngoài ra, nếu gạch có chức năng đặc biệt (như chịu lửa, dùng cho phòng thí nghiệm) thì có thể được phân loại vào chương khác.
Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm sản phẩm gốm chịu lửa làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, sản phẩm gốm chịu lửa khác, gạch ốp lát bằng gốm xây dựng, ngói, khối và các sản phẩm tương tự, đồ gốm dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất hoặc kỹ thuật khác, đồ gốm nông nghiệp, đồ gốm dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, đồ gốm khác. Chương này không bao gồm thủy tinh, gốm thủy tinh, than chì nhân tạo và các sản phẩm khác. Gạch gốm là mặt hàng quan trọng của chương này, được phân loại chi tiết theo độ hút nước, mục đích sử dụng, có tráng men hay không.
Nhóm
Nhóm 6908 bao gồm gạch ốp lát bằng gốm tráng men, gạch ốp tường, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự, có hoặc không có lớp lót. Cụ thể bao gồm: gạch có độ hút nước ≤0,5% (6908.10), gạch có độ hút nước >0,5% nhưng ≤10% (6908.20), gạch gốm tráng men khác (6908.90). Sản phẩm thuộc nhóm này chủ yếu dùng để trang trí tường, sàn, có tác dụng trang trí và chức năng kép. Lưu ý phân biệt với 6907 (gạch gốm không tráng men), tráng men là đặc điểm chính để phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '69' đại diện cho Chương 69 'Sản phẩm gốm sứ', bao gồm tất cả các sản phẩm gốm sứ, nhưng loại trừ thủy tinh, gốm thủy tinh, v.v. Chữ số thứ 3-4 '08' đại diện cho nhóm 6908 'Gạch ốp lát bằng gốm tráng men, gạch ốp tường, gạch mosaic và các sản phẩm tương tự', nhóm này được phân loại chi tiết theo độ hút nước. Chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 6908.90 'Gạch gốm tráng men khác', tức là gạch gốm tráng men khác ngoài độ hút nước ≤0,5% và >0,5% nhưng ≤10%. Thường chỉ gạch gốm tráng men có độ hút nước >10%, như gạch ốp tường tráng men thông thường. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 690890 là: Gạch gốm tráng men khác, tức là gạch gốm tráng men có độ hút nước trên 10%.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gạch gốm và đã qua xử lý tráng men, do đó được phân loại vào 6908 thay vì 6907 (gạch gốm không tráng men). Trong nhóm 6908, phân loại theo độ hút nước: độ hút nước ≤0,5% thuộc 6908.10, >0,5% và ≤10% thuộc 6908.20, khác (tức là >10%) thuộc 6908.90. Nếu độ hút nước không nằm trong phạm vi này hoặc không rõ ràng, có thể được phân loại theo nhóm khác. Ngoài ra, nếu gạch có chức năng đặc biệt (như chịu lửa, dùng cho phòng thí nghiệm) thì có thể được phân loại vào chương khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'gạch gốm tráng men', 'gạch lát nền gốm tráng men', v.v. Chất liệu: Mô tả thành phần vật liệu của gạch gốm, như 'gốm sứ', 'sứ', 'đất nung', v.v., và ghi rõ có tráng men hay không. Độ hút nước: Khai báo giá trị độ hút nước của gạch gốm, tính bằng phần trăm, đây là chỉ số quan trọng để phân loại vào phân nhóm thuộc 6908. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng của gạch gốm, như 'gạch ốp tường', 'gạch lát nền', 'gạch ốp lát', v.v. Kích thước quy cách: Khai báo kích thước của gạch gốm, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, v.v., thường tính bằng milimét hoặc xentimét. Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu của gạch gốm, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu'. Mã hiệu: Khai báo mã hiệu hoặc số hàng của gạch gốm, để dễ nhận biết. Tên hàng: Gạch ốp tường gốm tráng men; Chất liệu: Đất nung, tráng men; Độ hút nước: 12%; Mục đích sử dụng: Trang trí tường trong nhà; Kích thước quy cách: 300mm×600mm×9,5mm; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Mã hiệu: W123. Khai báo độ hút nước không chính xác, dẫn đến phân loại sai phân nhóm. Không ghi rõ tráng men, có thể bị phân loại vào 6907. Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho xây dựng', không phân biệt tường hay sàn. Đơn vị kích thước không thống nhất, gây nhầm lẫn trong khai báo. Điền thương hiệu và mã hiệu không đúng quy cách, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'gạch gốm tráng men', 'gạch lát nền gốm tráng men', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'gạch men', quá chung chung, không thể hiện đặc điểm tráng men.
Chất liệu
Mô tả thành phần vật liệu của gạch gốm, như 'gốm sứ', 'sứ', 'đất nung', v.v., và ghi rõ có tráng men hay không.
⚠️ Nhầm lẫn giữa 'gốm sứ' và 'sứ', hoặc không ghi rõ tráng men.
Độ hút nước
Khai báo giá trị độ hút nước của gạch gốm, tính bằng phần trăm, đây là chỉ số quan trọng để phân loại vào phân nhóm thuộc 6908.
⚠️ Không cung cấp độ hút nước hoặc cung cấp giá trị sai, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của gạch gốm, như 'gạch ốp tường', 'gạch lát nền', 'gạch ốp lát', v.v.
⚠️ Mô tả mục đích không rõ ràng, như chỉ ghi 'dùng cho xây dựng'.
Kích thước quy cách
Khai báo kích thước của gạch gốm, như chiều dài, chiều rộng, độ dày, v.v., thường tính bằng milimét hoặc xentimét.
⚠️ Không cung cấp kích thước đầy đủ hoặc sai đơn vị.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu của gạch gốm, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không có thương hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hàng của gạch gốm, để dễ nhận biết.
⚠️ Điền mã hiệu không đúng quy cách hoặc thiếu.
Ví dụ: Tên hàng: Gạch ốp tường gốm tráng men; Chất liệu: Đất nung, tráng men; Độ hút nước: 12%; Mục đích sử dụng: Trang trí tường trong nhà; Kích thước quy cách: 300mm×600mm×9,5mm; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Mã hiệu: W123.
Lỗi thường gặp:
Khai báo độ hút nước không chính xác, dẫn đến phân loại sai phân nhóm.
Không ghi rõ tráng men, có thể bị phân loại vào 6907.
Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho xây dựng', không phân biệt tường hay sàn.
Đơn vị kích thước không thống nhất, gây nhầm lẫn trong khai báo.
Điền thương hiệu và mã hiệu không đúng quy cách, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại: 1. Hàng hóa có phải là gạch gốm không; 2. Có qua xử lý tráng men không; 3. Giá trị độ hút nước. Tráng men là điều kiện cần để phân loại vào 6908, độ hút nước quyết định phân nhóm cụ thể. Độ hút nước ≤0,5% thuộc 6908.10, >0,5% và ≤10% thuộc 6908.20, >10% thuộc 6908.90. Nếu độ hút nước không rõ ràng, cần tham khảo tiêu chuẩn sản phẩm hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Ngoài ra, nếu gạch có chức năng đặc biệt (như chịu lửa, dùng cho phòng thí nghiệm) thì có thể được phân loại vào chương khác. 690710 Gạch gốm không tráng men: 690710 là gạch gốm không tráng men, độ hút nước ≤0,5%; 690890 là gạch gốm tráng men khác. Khác biệt cốt lõi là có tráng men hay không. 690810 Gạch gốm tráng men (độ hút nước ≤0,5%): 690810 là gạch gốm tráng men có độ hút nước ≤0,5%; 690890 là gạch gốm tráng men có độ hút nước >10%. Khác biệt ở độ hút nước. 690820 Gạch gốm tráng men (độ hút nước >0,5% và ≤10%): 690820 là gạch gốm tráng men có độ hút nước >0,5% và ≤10%; 690890 là gạch gốm tráng men có độ hút nước >10%. Khác biệt ở độ hút nước. 690590 Sản phẩm gốm sứ khác: 690590 là các sản phẩm gốm sứ khác, như ống gốm, máng gốm, v.v.; 690890 là gạch gốm tráng men chuyên dụng. Mục đích sử dụng và hình dạng khác nhau. Đã xác nhận hàng hóa là gạch gốm chưa? Đã xác nhận qua xử lý tráng men chưa? Đã cung cấp giá trị độ hút nước chính xác chưa? Đã xác định rõ mục đích sử dụng là ốp lát hay ốp tường chưa? Đã kiểm tra kích thước quy cách và thương hiệu mã hiệu chưa?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại: 1. Hàng hóa có phải là gạch gốm không; 2. Có qua xử lý tráng men không; 3. Giá trị độ hút nước. Tráng men là điều kiện cần để phân loại vào 6908, độ hút nước quyết định phân nhóm cụ thể. Độ hút nước ≤0,5% thuộc 6908.10, >0,5% và ≤10% thuộc 6908.20, >10% thuộc 6908.90. Nếu độ hút nước không rõ ràng, cần tham khảo tiêu chuẩn sản phẩm hoặc báo cáo kiểm nghiệm. Ngoài ra, nếu gạch có chức năng đặc biệt (như chịu lửa, dùng cho phòng thí nghiệm) thì có thể được phân loại vào chương khác.
Mã dễ nhầm:
690710 - Gạch gốm không tráng men
690710 là gạch gốm không tráng men, độ hút nước ≤0,5%; 690890 là gạch gốm tráng men khác. Khác biệt cốt lõi là có tráng men hay không.
690810 - Gạch gốm tráng men (độ hút nước ≤0,5%)
690810 là gạch gốm tráng men có độ hút nước ≤0,5%; 690890 là gạch gốm tráng men có độ hút nước >10%. Khác biệt ở độ hút nước.
690820 - Gạch gốm tráng men (độ hút nước >0,5% và ≤10%)
690820 là gạch gốm tráng men có độ hút nước >0,5% và ≤10%; 690890 là gạch gốm tráng men có độ hút nước >10%. Khác biệt ở độ hút nước.
690590 - Sản phẩm gốm sứ khác
690590 là các sản phẩm gốm sứ khác, như ống gốm, máng gốm, v.v.; 690890 là gạch gốm tráng men chuyên dụng. Mục đích sử dụng và hình dạng khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận hàng hóa là gạch gốm chưa?
✓ Đã xác nhận qua xử lý tráng men chưa?
✓ Đã cung cấp giá trị độ hút nước chính xác chưa?
✓ Đã xác định rõ mục đích sử dụng là ốp lát hay ốp tường chưa?
✓ Đã kiểm tra kích thước quy cách và thương hiệu mã hiệu chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 690890? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 690890 để xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo theo công bố chính thức. Độ hút nước của gạch gốm được xác định như thế nào? Độ hút nước thường được xác định theo tiêu chuẩn ISO 10545-3 hoặc GB/T 3810.3, mẫu gạch được sấy khô đến khối lượng không đổi, ngâm trong nước một thời gian nhất định rồi đo phần trăm tăng khối lượng. Doanh nghiệp có thể ủy thác tổ chức kiểm nghiệm cấp báo cáo, làm căn cứ phân loại. Sự khác biệt trong phân loại giữa gạch gốm tráng men và gạch gốm không tráng men là gì? Gạch gốm tráng men được phân loại vào 6908, gạch gốm không tráng men được phân loại vào 6907. Tráng men là việc phủ men lên bề mặt gạch và nung, làm cho gạch có đặc tính nhẵn, chống thấm, trang trí, v.v. Khi phân loại cần căn cứ vào quy trình thực tế của sản phẩm. Nếu độ hút nước của gạch gốm đúng 10% thì nên phân loại vào phân nhóm nào? Độ hút nước 10% thuộc phạm vi '>0,5% và ≤10%', nên phân loại vào 6908.20. 6908.90 áp dụng cho gạch có độ hút nước >10%. Do đó, 10% nên phân loại vào 690820. Khai báo thiếu độ hút nước sẽ có hậu quả gì? Thiếu độ hút nước có thể khiến hải quan không xác định được phân nhóm cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại, áp dụng thuế suất và điều kiện quản lý. Có thể bị yêu cầu khai báo bổ sung, kiểm tra, thậm chí bị xử phạt do khai báo không đúng. Nên khai báo trung thực, đầy đủ. Gạch gốm có nhiều quy cách, làm thế nào để khai báo? Nếu cùng một lô hàng có nhiều quy cách, nên khai báo riêng, ghi rõ kích thước, số lượng, đơn giá của từng quy cách. Nếu sự khác biệt về quy cách không ảnh hưởng đến phân loại, có thể khai báo gộp, nhưng cần ghi chú trong phần ghi chú. Nhập khẩu gạch gốm cần những giấy tờ quản lý nào? Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Một số quốc gia có thể yêu cầu báo cáo kiểm tra phóng xạ, chứng nhận 3C, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan. Bán gạch gốm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để chọn mã HS? Bán gạch gốm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS dựa trên thuộc tính thực tế của sản phẩm (có tráng men hay không, độ hút nước, mục đích sử dụng). Nếu là cá nhân tự dùng, có thể áp dụng thuế bưu chính; nếu là bán thương mại, cần khai báo theo thương mại thông thường. Nên tư vấn nhân viên khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 690890?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 690890 để xem thuế suất nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo theo công bố chính thức.
Q: Độ hút nước của gạch gốm được xác định như thế nào?
A: Độ hút nước thường được xác định theo tiêu chuẩn ISO 10545-3 hoặc GB/T 3810.3, mẫu gạch được sấy khô đến khối lượng không đổi, ngâm trong nước một thời gian nhất định rồi đo phần trăm tăng khối lượng. Doanh nghiệp có thể ủy thác tổ chức kiểm nghiệm cấp báo cáo, làm căn cứ phân loại.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa gạch gốm tráng men và gạch gốm không tráng men là gì?
A: Gạch gốm tráng men được phân loại vào 6908, gạch gốm không tráng men được phân loại vào 6907. Tráng men là việc phủ men lên bề mặt gạch và nung, làm cho gạch có đặc tính nhẵn, chống thấm, trang trí, v.v. Khi phân loại cần căn cứ vào quy trình thực tế của sản phẩm.
Q: Nếu độ hút nước của gạch gốm đúng 10% thì nên phân loại vào phân nhóm nào?
A: Độ hút nước 10% thuộc phạm vi '>0,5% và ≤10%', nên phân loại vào 6908.20. 6908.90 áp dụng cho gạch có độ hút nước >10%. Do đó, 10% nên phân loại vào 690820.
Q: Khai báo thiếu độ hút nước sẽ có hậu quả gì?
A: Thiếu độ hút nước có thể khiến hải quan không xác định được phân nhóm cụ thể, ảnh hưởng đến phân loại, áp dụng thuế suất và điều kiện quản lý. Có thể bị yêu cầu khai báo bổ sung, kiểm tra, thậm chí bị xử phạt do khai báo không đúng. Nên khai báo trung thực, đầy đủ.
Q: Gạch gốm có nhiều quy cách, làm thế nào để khai báo?
A: Nếu cùng một lô hàng có nhiều quy cách, nên khai báo riêng, ghi rõ kích thước, số lượng, đơn giá của từng quy cách. Nếu sự khác biệt về quy cách không ảnh hưởng đến phân loại, có thể khai báo gộp, nhưng cần ghi chú trong phần ghi chú.
Q: Nhập khẩu gạch gốm cần những giấy tờ quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Một số quốc gia có thể yêu cầu báo cáo kiểm tra phóng xạ, chứng nhận 3C, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan, có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' hoặc tư vấn đại lý khai báo hải quan.
Q: Bán gạch gốm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để chọn mã HS?
A: Bán gạch gốm qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS dựa trên thuộc tính thực tế của sản phẩm (có tráng men hay không, độ hút nước, mục đích sử dụng). Nếu là cá nhân tự dùng, có thể áp dụng thuế bưu chính; nếu là bán thương mại, cần khai báo theo thương mại thông thường. Nên tư vấn nhân viên khai báo hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.