Mã HS: 690710
Gạch gốm tráng men và gạch lát nền
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 69 bao gồm các sản phẩm gốm sứ, bao gồm gạch, khối, ngói làm từ bột hóa thạch silic hoặc đất silic tương tự, các sản phẩm gốm chịu lửa khác, cũng như các sản phẩm gốm sứ khác như gạch xây dựng, ngói, thiết bị vệ sinh, đồ dùng bàn ăn, v.v. Chương này phân loại sản phẩm gốm sứ theo mục đích sử dụng, thành phần và quy trình chế biến, nhưng không bao gồm thủy tinh, sản phẩm xi măng, v.v. Các nhóm trong chương chủ yếu được phân chia theo loại sản phẩm (như gạch, ngói, thiết bị vệ sinh) và loại gốm sứ (như đồ sứ, đồ gốm).
Nhóm
Nhóm 6907 bao gồm gạch gốm tráng men và gạch lát, bao gồm gạch gốm tráng men, khối, ngói và các sản phẩm tương tự dùng cho bề mặt tường, sàn, mặt lò, v.v. Những sản phẩm này thường được tạo hình, sấy khô, tráng men và nung, có chức năng trang trí và thực dụng. Nhóm 6907 chỉ bao gồm sản phẩm tráng men, không bao gồm gạch gốm không tráng men (thuộc 6908) hoặc gạch gốm chịu lửa (thuộc 6902).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 69 đại diện cho Chương 69 sản phẩm gốm sứ; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 6907, chỉ gạch gốm tráng men và gạch lát; chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 690710, cụ thể là gạch gốm tráng men và gạch lát, bất kể có lớp lót hay không. Phân nhóm này phân biệt thêm gạch gốm tráng men và gạch lát, tương phản với 6908 không tráng men.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là gạch gốm tráng men và gạch lát, phù hợp với mô tả của nhóm 6907, và không thuộc 6908 (gạch gốm không tráng men) hoặc 6902 (gạch gốm chịu lửa). Quy trình tráng men là đặc điểm chính, do đó được phân loại vào 690710.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "gạch gốm tráng men", "gạch lát tráng men", v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là "gạch men" mà không ghi rõ tráng men, hoặc nhầm lẫn với "mosaic", v.v.
Chất liệu
Mô tả loại gốm sứ, như sứ, gốm, đất nung, v.v., và thành phần chính.
⚠️ Chỉ ghi "gốm sứ" quá chung chung, không phân biệt sứ hay gốm.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích cụ thể, như dùng để lát tường, sàn, mặt lò, v.v.
⚠️ Khai báo sai là "dùng để trang trí" mà không nêu rõ mục đích lát.
Xử lý bề mặt
Mô tả có tráng men hay không, và loại men (như men bóng, men mờ).
⚠️ Không ghi rõ tráng men, hoặc khai báo sai là không tráng men.
Kích thước quy cách
Cung cấp kích thước của một viên gạch, như dài, rộng, dày, đơn vị thường là mm hoặc cm.
⚠️ Bỏ sót độ dày hoặc sai đơn vị.
Độ hút nước
Độ hút nước của gạch gốm, ảnh hưởng đến phân loại (như gạch sứ có độ hút nước ≤0.5%).
⚠️ Không cung cấp độ hút nước, hoặc số liệu không chính xác.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai thành thương hiệu khác.
Mã hiệu
Khai báo mã hiệu hoặc số hiệu hàng hóa, để dễ nhận diện.
⚠️ Mã hiệu không khớp với thực tế hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Gạch lát gốm tráng men; Chất liệu: Sứ; Mục đích sử dụng: Lát sàn; Xử lý bề mặt: Tráng men, men bóng; Kích thước quy cách: 600mm×600mm×10mm; Độ hút nước: 0.3%; Thương hiệu: XX; Mã hiệu: G123.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở quyết định phân loại chính là: 1. Sản phẩm có phải làm từ gốm sứ không; 2. Có được xử lý tráng men không; 3. Mục đích sử dụng có phải là gạch lát không. Đồng thời cần xem xét độ hút nước, thành phần, v.v. Tráng men là yếu tố then chốt để thuộc 6907, nếu không tráng men thì thuộc 6908. Gạch gốm chịu lửa thuộc 6902.
Mã dễ nhầm:
6908 - Gạch gốm không tráng men và gạch lát
6908 là sản phẩm không tráng men, 6907 là sản phẩm đã tráng men. Tráng men hay không là sự khác biệt cốt lõi.
6902 - Gạch gốm chịu lửa và gạch lát
6902 là sản phẩm gốm chịu lửa, dùng trong môi trường nhiệt độ cao, còn 6907 là gạch gốm tráng men thông thường.
6904 - Gạch gốm xây dựng
6904 là gạch chịu lực xây dựng, không phải gạch lát, và thường không tráng men.
6905 - Ngói lợp gốm
6905 là ngói lợp mái, dùng cho mái nhà, còn 6907 là gạch lát, dùng cho sàn hoặc tường.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 690710?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng thông tin một cửa quốc tế hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v., nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Gạch gốm tráng men và gạch gốm không tráng men khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Gạch gốm tráng men thuộc 6907, không tráng men thuộc 6908. Quy trình tráng men là điểm phân biệt chính, khi khai báo cần ghi rõ xử lý bề mặt.
Q: Độ hút nước của gạch gốm có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Độ hút nước ảnh hưởng đến phân loại gạch gốm (như gạch sứ, gạch đất nung), nhưng sự phân biệt giữa 6907 và 6908 chủ yếu dựa vào tráng men hay không. Độ hút nước là một trong các yếu tố khai báo.
Q: Nếu gạch gốm dùng cho tường, có cũng thuộc 690710 không?
A: Đúng, 690710 bao gồm gạch gốm tráng men và gạch lát, bao gồm gạch ốp tường và gạch lát sàn, miễn là đã tráng men và dùng để lát.
Q: Khai báo không đầy đủ các yếu tố khi làm thủ tục hải quan sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến việc hải quan trả hồ sơ, kiểm tra, tranh chấp phân loại, thậm chí xử phạt. Nên điền đầy đủ và chính xác các yếu tố như tên hàng, chất liệu, mục đích sử dụng, xử lý bề mặt, v.v.
Q: Làm thế nào để xác định gạch gốm có phải là gạch gốm chịu lửa không?
A: Gạch gốm chịu lửa thường dùng trong môi trường nhiệt độ cao, như lót lò nung, có độ chịu lửa cụ thể. Gạch gốm tráng men thông thường không có tính chịu lửa, thuộc 6907.
Q: Nhập khẩu gạch gốm tráng men cần cung cấp những chứng nhận nào?
A: Có thể cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng, chứng nhận 3C (nếu áp dụng), v.v. Cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu của nước nhập khẩu và mục đích sử dụng sản phẩm.
Q: Mã HS 690710 và 690790 khác nhau như thế nào?
A: 690710 là phân nhóm cụ thể, chỉ gạch gốm tráng men và gạch lát; 690790 là các loại gạch gốm tráng men và gạch lát khác, có thể bao gồm các sản phẩm tương tự chưa được liệt kê. Thông thường 690710 cụ thể hơn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.