Chương 68 bao gồm các sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm các sản phẩm chế biến từ vật liệu khoáng, như đá phiến, sản phẩm xi măng, sản phẩm amiăng, sản phẩm mica, v.v. Những sản phẩm này thường được sản xuất từ nguyên liệu khoáng qua quá trình gia công tạo hình, được sử dụng trong các lĩnh vực xây dựng, công nghiệp, cách nhiệt, cách điện. Chương này không bao gồm các sản phẩm được liệt kê ở chương khác như gốm sứ, thủy tinh. Nhóm 6815 bao gồm các sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở nhóm khác, bao gồm sản phẩm than bùn, sản phẩm graphit, sản phẩm sợi carbon, v.v. Trong đó, sản phẩm than bùn là sản phẩm được làm từ than bùn (peat) làm nguyên liệu chính, qua các công đoạn ép, tạo hình, như gạch than bùn, tấm than bùn, chậu hoa than bùn, được sử dụng trong các lĩnh vực nhiên liệu, làm vườn, xây dựng. 2 chữ số đầu 68 biểu thị Chương 68 (sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự). Chữ số thứ 3-4 là 15 biểu thị nhóm 6815, tức là sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 là 20 biểu thị phân nhóm 681520, cụ thể là sản phẩm than bùn. Do đó, 681520 đầy đủ đại diện cho "sản phẩm than bùn", là mã phân nhóm sáu chữ số, được sử dụng trong thương mại quốc tế và thống kê hải quan. Sản phẩm than bùn có thành phần chính là than bùn, thuộc sản phẩm vật liệu khoáng. Vì than bùn không được liệt kê cụ thể ở nhóm khác, và sản phẩm của nó không phù hợp với đặc điểm của chương gốm sứ, thủy tinh, nên được phân loại vào 6815. Phân nhóm 681520 dành riêng cho sản phẩm than bùn, khác biệt với sản phẩm từ vật liệu khác như graphit, sợi carbon.
Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự, chủ yếu bao gồm các sản phẩm chế biến từ vật liệu khoáng, như đá phiến, sản phẩm xi măng, sản phẩm amiăng, sản phẩm mica, v.v. Những sản phẩm này thường được sản xuất từ nguyên liệu khoáng qua quá trình gia công tạo hình, được sử dụng trong các lĩnh vực xây dựng, công nghiệp, cách nhiệt, cách điện. Chương này không bao gồm các sản phẩm được liệt kê ở chương khác như gốm sứ, thủy tinh.
Nhóm
Nhóm 6815 bao gồm các sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở nhóm khác, bao gồm sản phẩm than bùn, sản phẩm graphit, sản phẩm sợi carbon, v.v. Trong đó, sản phẩm than bùn là sản phẩm được làm từ than bùn (peat) làm nguyên liệu chính, qua các công đoạn ép, tạo hình, như gạch than bùn, tấm than bùn, chậu hoa than bùn, được sử dụng trong các lĩnh vực nhiên liệu, làm vườn, xây dựng.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 68 biểu thị Chương 68 (sản phẩm bằng đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự). Chữ số thứ 3-4 là 15 biểu thị nhóm 6815, tức là sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở nhóm khác. Chữ số thứ 5-6 là 20 biểu thị phân nhóm 681520, cụ thể là sản phẩm than bùn. Do đó, 681520 đầy đủ đại diện cho "sản phẩm than bùn", là mã phân nhóm sáu chữ số, được sử dụng trong thương mại quốc tế và thống kê hải quan.
Căn cứ phân loại
Sản phẩm than bùn có thành phần chính là than bùn, thuộc sản phẩm vật liệu khoáng. Vì than bùn không được liệt kê cụ thể ở nhóm khác, và sản phẩm của nó không phù hợp với đặc điểm của chương gốm sứ, thủy tinh, nên được phân loại vào 6815. Phân nhóm 681520 dành riêng cho sản phẩm than bùn, khác biệt với sản phẩm từ vật liệu khác như graphit, sợi carbon.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như gạch than bùn, tấm than bùn, chậu hoa than bùn, phải phù hợp với thực tế. Chất liệu: Mô tả thành phần chính, như hàm lượng than bùn, có thêm chất kết dính hoặc phụ gia khác không. Mục đích sử dụng: Mục đích cuối cùng của hàng hóa khai báo, như nhiên liệu, làm vườn, xây dựng, chất hấp phụ, v.v. Quy cách, mô hình: Điền các thông số như kích thước, hình dạng, mật độ, như dài rộng cao, dạng khối/dạng tấm, v.v. Quy trình gia công: Mô tả ngắn gọn quá trình sản xuất, như ép, đùn, sấy khô, v.v. Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói và số lượng/trọng lượng mỗi kiện, như pallet, thùng carton, hàng rời, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền "không". Tên hàng: Gạch than bùn; Chất liệu: 100% than bùn, không phụ gia; Mục đích sử dụng: Chất trồng làm vườn; Quy cách, mô hình: 20cm×10cm×5cm, dạng khối; Quy trình gia công: Ép áp suất cao, sấy khô tự nhiên; Quy cách đóng gói: Mỗi thùng 20 viên, đóng gói carton; Thương hiệu: Không. Nhầm lẫn sản phẩm than bùn với nguyên liệu than bùn, nguyên liệu thuộc Chương 27, sản phẩm thuộc 6815. Bỏ qua quy trình gia công trong các yếu tố khai báo, dẫn đến tranh chấp phân loại. Mục đích sử dụng khai báo không rõ ràng, có thể bị nghi ngờ dùng cho nhóm khác.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như gạch than bùn, tấm than bùn, chậu hoa than bùn, phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "sản phẩm than bùn", không chi tiết loại cụ thể.
Chất liệu
Mô tả thành phần chính, như hàm lượng than bùn, có thêm chất kết dính hoặc phụ gia khác không.
⚠️ Chỉ ghi "than bùn", không ghi rõ hàm lượng hoặc chất thêm.
Mục đích sử dụng
Mục đích cuối cùng của hàng hóa khai báo, như nhiên liệu, làm vườn, xây dựng, chất hấp phụ, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng cho công nghiệp".
Quy cách, mô hình
Điền các thông số như kích thước, hình dạng, mật độ, như dài rộng cao, dạng khối/dạng tấm, v.v.
⚠️ Bỏ sót thông tin kích thước hoặc hình dạng.
Quy trình gia công
Mô tả ngắn gọn quá trình sản xuất, như ép, đùn, sấy khô, v.v.
⚠️ Không nêu rõ có qua thiêu kết hoặc xử lý hóa học không.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói và số lượng/trọng lượng mỗi kiện, như pallet, thùng carton, hàng rời, v.v.
⚠️ Thông tin đóng gói không đầy đủ, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc bỏ sót.
Ví dụ: Tên hàng: Gạch than bùn; Chất liệu: 100% than bùn, không phụ gia; Mục đích sử dụng: Chất trồng làm vườn; Quy cách, mô hình: 20cm×10cm×5cm, dạng khối; Quy trình gia công: Ép áp suất cao, sấy khô tự nhiên; Quy cách đóng gói: Mỗi thùng 20 viên, đóng gói carton; Thương hiệu: Không.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn sản phẩm than bùn với nguyên liệu than bùn, nguyên liệu thuộc Chương 27, sản phẩm thuộc 6815.
Bỏ qua quy trình gia công trong các yếu tố khai báo, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng khai báo không rõ ràng, có thể bị nghi ngờ dùng cho nhóm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là vật liệu chính của hàng hóa là than bùn, và đã qua gia công tạo hình, phù hợp với mô tả của 6815 "sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở nhóm khác". Than bùn thuộc vật liệu khoáng, sản phẩm của nó không thuộc Chương 27 (nhiên liệu khoáng) hoặc Chương 44 (sản phẩm gỗ), cũng không thuộc chương gốm sứ, thủy tinh. Do đó, 681520 là phân nhóm dành riêng cho sản phẩm than bùn. 270300 Than bùn (kể cả than bùn vụn): 270300 là nguyên liệu than bùn, chưa qua gia công hoặc chỉ gia công đơn giản; 681520 là sản phẩm than bùn, đã qua ép, tạo hình, v.v. 681510 Sản phẩm bằng graphit hoặc carbon khác, không dùng cho điện: 681510 là sản phẩm graphit hoặc carbon, chất liệu khác; 681520 là sản phẩm than bùn, thành phần khác biệt rõ rệt. 681599 Sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự khác: 681599 là sản phẩm đá khác chưa liệt kê, như đá mài, cối xay đá; sản phẩm than bùn có phân nhóm cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào 681520. 442199 Sản phẩm gỗ khác: 442199 là sản phẩm gỗ, chất liệu là gỗ; sản phẩm than bùn tuy chứa chất hữu cơ nhưng thuộc vật liệu khoáng, không thuộc Chương 44. Xác nhận thành phần chính của hàng hóa có phải là than bùn không. Kiểm tra đã qua gia công tạo hình chưa, không phải nguyên liệu. Đối chiếu xem có được liệt kê cụ thể ở nhóm khác không. Xác nhận mục đích sử dụng có ảnh hưởng đến phân loại không. Xác minh quy trình gia công có làm thay đổi chất liệu không.
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là vật liệu chính của hàng hóa là than bùn, và đã qua gia công tạo hình, phù hợp với mô tả của 6815 "sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự chưa được liệt kê ở nhóm khác". Than bùn thuộc vật liệu khoáng, sản phẩm của nó không thuộc Chương 27 (nhiên liệu khoáng) hoặc Chương 44 (sản phẩm gỗ), cũng không thuộc chương gốm sứ, thủy tinh. Do đó, 681520 là phân nhóm dành riêng cho sản phẩm than bùn.
Mã dễ nhầm:
270300 - Than bùn (kể cả than bùn vụn)
270300 là nguyên liệu than bùn, chưa qua gia công hoặc chỉ gia công đơn giản; 681520 là sản phẩm than bùn, đã qua ép, tạo hình, v.v.
681510 - Sản phẩm bằng graphit hoặc carbon khác, không dùng cho điện
681510 là sản phẩm graphit hoặc carbon, chất liệu khác; 681520 là sản phẩm than bùn, thành phần khác biệt rõ rệt.
681599 - Sản phẩm bằng đá hoặc vật liệu tương tự khác
681599 là sản phẩm đá khác chưa liệt kê, như đá mài, cối xay đá; sản phẩm than bùn có phân nhóm cụ thể, nên ưu tiên phân loại vào 681520.
442199 - Sản phẩm gỗ khác
442199 là sản phẩm gỗ, chất liệu là gỗ; sản phẩm than bùn tuy chứa chất hữu cơ nhưng thuộc vật liệu khoáng, không thuộc Chương 44.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận thành phần chính của hàng hóa có phải là than bùn không.
✓ Kiểm tra đã qua gia công tạo hình chưa, không phải nguyên liệu.
✓ Đối chiếu xem có được liệt kê cụ thể ở nhóm khác không.
✓ Xác nhận mục đích sử dụng có ảnh hưởng đến phân loại không.
✓ Xác minh quy trình gia công có làm thay đổi chất liệu không.
❓ Câu hỏi thường gặp
Sản phẩm than bùn và nguyên liệu than bùn khác nhau thế nào về mã HS? Nguyên liệu than bùn (chưa gia công hoặc gia công đơn giản) thuộc 270300, còn sản phẩm than bùn (như gạch than bùn, tấm than bùn) qua ép, tạo hình, thuộc 681520. Sự khác biệt là có qua gia công thực chất làm thay đổi hình dạng hoặc mục đích sử dụng không. Làm thế nào để xác định sản phẩm than bùn có nên phân loại vào 681520 không? Trước tiên xác nhận vật liệu chính là than bùn, sau đó kiểm tra đã qua gia công tạo hình chưa, và không thuộc sản phẩm được liệt kê cụ thể ở nhóm khác. Nếu phù hợp, phân loại vào 681520. Nên tham khảo giải thích về 6815 trong "Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu". Chậu hoa than bùn nên phân loại vào mã nào? Chậu hoa than bùn thường được ép từ than bùn, dùng cho làm vườn, thuộc sản phẩm than bùn, nên phân loại vào 681520. Nhưng nếu chậu hoa trộn nhiều nhựa hoặc vật liệu khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần dựa vào vật liệu chính để xác định. Khi khai báo sản phẩm than bùn, cần cung cấp thông tin chính nào? Cần cung cấp tên hàng, chất liệu (hàm lượng than bùn), mục đích sử dụng, quy cách mô hình, quy trình gia công, quy cách đóng gói, thương hiệu, v.v. Những yếu tố này giúp hải quan phân loại chính xác, tránh chậm trễ do thiếu thông tin. Sản phẩm than bùn xuất khẩu sang các nước khác nhau, mã HS có nhất quán không? Sáu chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các nước có thể điều chỉnh ở các chữ số sau. Nên tra cứu biểu thuế hải quan của nước đến, xác nhận mã cụ thể. Ví dụ, HTS của Hoa Kỳ có thể là 6815.20.00. Nếu sản phẩm than bùn dùng làm nhiên liệu, có còn phân loại vào 681520 không? Có, ngay cả khi dùng làm nhiên liệu, miễn là đã qua gia công tạo hình, vẫn phân loại vào 681520. Nhưng nếu chưa gia công, thì thuộc 270300. Lưu ý, một số nước có thể có quy định bổ sung đối với nhiên liệu, cần kết hợp quy định địa phương. Sản phẩm than bùn và sản phẩm graphit phân biệt thế nào? Chủ yếu xem chất liệu: sản phẩm than bùn chủ yếu là than bùn, sản phẩm graphit chủ yếu là graphit. Sản phẩm graphit thuộc 681510, sản phẩm than bùn thuộc 681520. Nếu vật liệu hỗn hợp, phân loại theo vật liệu chính. Ở đâu có thể tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất của 681520? Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Thuế suất sẽ thay đổi, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Đồng thời chú ý điều kiện quản lý, như có cần giấy phép không.
Q: Sản phẩm than bùn và nguyên liệu than bùn khác nhau thế nào về mã HS?
A: Nguyên liệu than bùn (chưa gia công hoặc gia công đơn giản) thuộc 270300, còn sản phẩm than bùn (như gạch than bùn, tấm than bùn) qua ép, tạo hình, thuộc 681520. Sự khác biệt là có qua gia công thực chất làm thay đổi hình dạng hoặc mục đích sử dụng không.
Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm than bùn có nên phân loại vào 681520 không?
A: Trước tiên xác nhận vật liệu chính là than bùn, sau đó kiểm tra đã qua gia công tạo hình chưa, và không thuộc sản phẩm được liệt kê cụ thể ở nhóm khác. Nếu phù hợp, phân loại vào 681520. Nên tham khảo giải thích về 6815 trong "Chú giải hàng hóa và nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu".
Q: Chậu hoa than bùn nên phân loại vào mã nào?
A: Chậu hoa than bùn thường được ép từ than bùn, dùng cho làm vườn, thuộc sản phẩm than bùn, nên phân loại vào 681520. Nhưng nếu chậu hoa trộn nhiều nhựa hoặc vật liệu khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần dựa vào vật liệu chính để xác định.
Q: Khi khai báo sản phẩm than bùn, cần cung cấp thông tin chính nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, chất liệu (hàm lượng than bùn), mục đích sử dụng, quy cách mô hình, quy trình gia công, quy cách đóng gói, thương hiệu, v.v. Những yếu tố này giúp hải quan phân loại chính xác, tránh chậm trễ do thiếu thông tin.
Q: Sản phẩm than bùn xuất khẩu sang các nước khác nhau, mã HS có nhất quán không?
A: Sáu chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các nước có thể điều chỉnh ở các chữ số sau. Nên tra cứu biểu thuế hải quan của nước đến, xác nhận mã cụ thể. Ví dụ, HTS của Hoa Kỳ có thể là 6815.20.00.
Q: Nếu sản phẩm than bùn dùng làm nhiên liệu, có còn phân loại vào 681520 không?
A: Có, ngay cả khi dùng làm nhiên liệu, miễn là đã qua gia công tạo hình, vẫn phân loại vào 681520. Nhưng nếu chưa gia công, thì thuộc 270300. Lưu ý, một số nước có thể có quy định bổ sung đối với nhiên liệu, cần kết hợp quy định địa phương.
Q: Sản phẩm than bùn và sản phẩm graphit phân biệt thế nào?
A: Chủ yếu xem chất liệu: sản phẩm than bùn chủ yếu là than bùn, sản phẩm graphit chủ yếu là graphit. Sản phẩm graphit thuộc 681510, sản phẩm than bùn thuộc 681520. Nếu vật liệu hỗn hợp, phân loại theo vật liệu chính.
Q: Ở đâu có thể tra cứu điều kiện quản lý và thuế suất của 681520?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cổng một cửa thương mại quốc tế hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Thuế suất sẽ thay đổi, nên lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Đồng thời chú ý điều kiện quản lý, như có cần giấy phép không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.