Mã HS: 681390
Các sản phẩm vật liệu ma sát khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 68 bao gồm các sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và các vật liệu tương tự. Những vật liệu này thường được gia công bằng cách tạo hình, làm cứng hoặc kết dính, dùng trong lĩnh vực xây dựng, công nghiệp hoặc hàng tiêu dùng. Chương này không bao gồm sản phẩm gốm (Chương 69) hoặc sản phẩm thủy tinh (Chương 70), cũng không bao gồm các sản phẩm được chạm khắc trực tiếp từ đá tự nhiên (Chương 97). Nhóm 6813 đặc biệt chỉ vật liệu ma sát và các sản phẩm từ chúng, thuộc nhóm phụ tùng công nghiệp có tính kỹ thuật cao trong chương này.
Nhóm
Nhóm 6813 bao gồm vật liệu ma sát và các sản phẩm từ chúng, như má phanh, đĩa ly hợp, dải phanh, v.v., với đặc điểm cốt lõi là sử dụng amiăng, sợi khoáng, sợi cellulose, v.v. làm vật liệu nền, kết hợp với chất kết dính nhựa hoặc cao su, được sản xuất bằng quy trình ép khuôn hoặc quấn, dùng để hãm hoặc truyền động cơ khí. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm: 6813.10 là loại có chứa amiăng, 6813.20 là loại không chứa amiăng nhưng chứa sợi khoáng khác, 6813.90 là loại khác (như sợi cellulose hoặc vật liệu hỗn hợp). 681390 tức là các sản phẩm vật liệu ma sát khác, bao gồm vật liệu ma sát chưa được liệt kê tên.
Phân tích từng chữ số
Mã 681390 là phân nhóm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "68" đại diện Chương 68 (sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng, amiăng, mica và vật liệu tương tự); chữ số thứ 3-4 "13" đại diện nhóm 6813 (vật liệu ma sát và sản phẩm từ chúng, chưa lắp vào máy móc); chữ số thứ 5-6 "90" đại diện phân nhóm 6813.90, tức là sản phẩm vật liệu ma sát "khác", loại trừ sản phẩm chứa amiăng (6813.10) và chứa sợi khoáng khác (6813.20). Do đó, 681390 đặc biệt chỉ sản phẩm vật liệu ma sát có vật liệu nền là sợi cellulose, sợi aramid, sợi carbon, v.v. không phải amiăng và không phải sợi khoáng, hoặc vật liệu ma sát không được liệt kê cụ thể.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 681390 thay vì các mã lân cận, điểm then chốt là thành phần vật liệu: nếu chứa amiăng thì phân loại vào 6813.10; nếu chứa sợi khoáng khác (như sợi thủy tinh, bông khoáng) thì phân loại vào 6813.20; nếu chủ yếu là sợi cellulose (như aramid, sợi carbon) hoặc vật liệu hỗn hợp, và chưa lắp vào máy móc, thì phân loại vào 681390. Đồng thời, nếu đã lắp vào hệ thống phanh hoặc ly hợp, có thể phân loại vào phụ tùng xe thuộc Chương 87, nhưng 6813 chỉ bao gồm sản phẩm vật liệu ma sát chưa lắp.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "má phanh", "đĩa ly hợp", "tấm ma sát", v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo chung chung là "vật liệu ma sát", không cụ thể đến tên sản phẩm.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích cuối cùng của sản phẩm, như dùng cho phanh ô tô, ly hợp máy móc công nghiệp, v.v.
⚠️ Chỉ ghi "dùng để hãm", không chỉ rõ loại máy móc cụ thể.
Chất liệu
Liệt kê chi tiết thành phần vật liệu nền và chất kết dính, như "sợi aramid + nhựa phenolic", "sợi carbon + cao su".
⚠️ Chỉ ghi "vật liệu composite", không liệt kê loại sợi và nhựa cụ thể.
Có chứa amiăng không
Tuyên bố rõ ràng có chứa thành phần amiăng hay không, đây là điểm then chốt để phân biệt 6813.10 với các phân nhóm khác.
⚠️ Không khai báo hoặc khai báo sai về việc chứa amiăng, dẫn đến phân loại sai.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), dùng để bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Model
Điền model hoặc quy cách sản phẩm, thuận tiện cho hải quan nhận diện và thống kê.
⚠️ Điền model mơ hồ, như "loại thông dụng".
Ngoại quan
Mô tả hình dạng, màu sắc của sản phẩm, như "dạng tấm hình chữ nhật", "dạng đai hình vành khuyên".
⚠️ Chỉ ghi "dạng tấm", không mô tả màu sắc hoặc kích thước.
Đã lắp đặt chưa
Tuyên bố đã lắp vào máy móc hoặc xe chưa, chỉ loại chưa lắp mới phân loại vào 6813.
⚠️ Phân loại sai má phanh đã lắp vào 6813.
Ví dụ:
Tên hàng: Má phanh ô tô; Mục đích sử dụng: Dùng cho phanh đĩa xe con; Chất liệu: Sợi aramid 30%, nhựa phenolic 25%, bột đồng 20%, chất độn khác 25%; Có chứa amiăng không: Không; Thương hiệu: ABC; Model: BP-2024; Ngoại quan: Dạng tấm hình chữ nhật, màu xám; Đã lắp đặt chưa: Chưa lắp.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là mô tả của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS đối với 6813: vật liệu ma sát và sản phẩm từ chúng, chưa lắp vào máy móc, với vật liệu nền là amiăng, sợi khoáng, sợi cellulose, v.v., kết hợp với chất kết dính để sản xuất. Khi xác định cần chú ý: 1) Thành phần vật liệu, có chứa amiăng hoặc sợi khoáng hay không; 2) Đã lắp vào máy móc hoặc xe chưa; 3) Hình dạng sản phẩm, có phải dạng tấm, dải, khối, v.v. Nếu chứa amiăng, phân loại vào 6813.10; nếu chứa sợi khoáng khác, phân loại vào 6813.20; nếu chủ yếu là sợi cellulose hoặc sợi carbon, phân loại vào 6813.90.
Mã dễ nhầm:
681310 - Sản phẩm vật liệu ma sát chứa amiăng
681310 đặc biệt chỉ vật liệu ma sát chứa amiăng, còn 681390 không chứa amiăng. Nếu sản phẩm chứa amiăng, phải phân loại vào 681310, nếu không có thể vi phạm quy định.
681320 - Sản phẩm vật liệu ma sát chứa sợi khoáng khác
681320 chứa sợi khoáng (như sợi thủy tinh, bông khoáng), còn 681390 không chứa sợi khoáng, chủ yếu là sợi cellulose hoặc sợi carbon.
870830 - Phanh và phụ tùng của xe cơ giới
870830 bao gồm phanh và phụ tùng đã lắp, còn 681390 chỉ bao gồm sản phẩm vật liệu ma sát chưa lắp. Nếu má phanh đã lắp vào kẹp phanh, nên phân loại vào 870830.
681599 - Sản phẩm khác từ đá hoặc vật liệu tương tự
681599 bao gồm sản phẩm từ đá chưa được liệt kê tên, còn 681390 đặc biệt chỉ sản phẩm vật liệu ma sát. Nếu sản phẩm không có chức năng ma sát, có thể phân loại vào 681599.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm vật liệu ma sát có chứa amiăng hay không?
A: Có thể xác nhận thông qua bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc báo cáo kiểm nghiệm do nhà cung cấp cung cấp. Nếu không thể xác nhận, nên gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra. Loại chứa amiăng phân loại vào 681310, loại không chứa phân loại vào 681320 hoặc 681390.
Q: Má phanh đã lắp vào kẹp phanh, nên phân loại vào mã nào?
A: Má phanh đã lắp thuộc phụ tùng phanh xe cơ giới, nên phân loại vào 870830, không phải 681390. 6813 chỉ bao gồm sản phẩm vật liệu ma sát chưa lắp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 681390 và 681320 là gì?
A: 681320 chứa sợi khoáng khác (như sợi thủy tinh, bông khoáng), còn 681390 không chứa sợi khoáng, chủ yếu lấy sợi cellulose, aramid, sợi carbon, v.v. làm vật liệu nền. Khi khai báo cần cung cấp thành phần vật liệu.
Q: Trong các yếu tố khai báo của sản phẩm vật liệu ma sát, tại sao phải khai báo có chứa amiăng hay không?
A: Vì vật liệu ma sát chứa amiăng phân loại vào 681310, loại không chứa phân loại vào 681320 hoặc 681390. Khai báo sai có thể dẫn đến phân loại sai, thiếu nộp thuế hoặc vi phạm quy định bảo vệ môi trường.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 681390?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "Điều hướng thông minh phân loại hải quan", nhập mã 681390 để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể khác nhau tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, cần lấy kết quả tra cứu thực tế làm chuẩn.
Q: Bán má phanh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên khai báo như thế nào?
A: Cần xác định mã dựa trên sản phẩm có chứa amiăng hay không, đã lắp hay chưa, thành phần vật liệu, v.v. Nếu là má phanh chưa lắp và không chứa amiăng, có thể phân loại vào 681390. Khi khai báo cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, chất liệu, v.v.
Q: Sản phẩm vật liệu ma sát của 681390 có những loại phổ biến nào?
A: Các loại phổ biến bao gồm má phanh ô tô, đĩa ly hợp, tấm ma sát dùng cho máy móc công nghiệp, guốc phanh tàu hỏa, v.v., nhưng cần đảm bảo chưa lắp và không chứa amiăng hoặc sợi khoáng.
Q: Nếu sản phẩm vật liệu ma sát vừa chứa amiăng vừa chứa sợi khoáng, nên phân loại vào mã nào?
A: Chỉ cần chứa amiăng, thì nên phân loại vào 681310, vì 681310 ưu tiên hơn 681320 và 681390. Khi phân loại lấy việc có chứa amiăng hay không làm tiêu chí phán đoán đầu tiên.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.