Mã HS: 620799
Áo choàng tắm nam làm từ vật liệu dệt khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 62 bao gồm quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc, tức là quần áo dệt thoi. Chương này bao gồm áo khoác, bộ vest, áo sơ mi, đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm, v.v. cho nam, nữ và trẻ em, nhưng không bao gồm quần áo dệt kim hoặc móc (Chương 61) cũng như quần áo chần bông, quần áo y tế và các loại đặc biệt khác. Các nhóm trong chương được phân chia theo loại quần áo và giới tính, ví dụ 6207 là đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm, v.v. cho nam giới.
Nhóm
Nhóm 6207 dành riêng cho đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới, làm từ vật liệu dệt trừ dệt kim hoặc móc. Nhóm này được phân chia theo chủng loại cụ thể và vật liệu, ví dụ 6207.1 là quần lót, 6207.2 là đồ ngủ, 6207.9 là loại khác (bao gồm áo choàng tắm). Áo choàng tắm thường là áo dài rộng rãi mặc sau khi tắm, có khả năng thấm hút hoặc giữ ấm, nhưng không thuộc loại dệt kim.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '62' đại diện cho Chương 62: Quần áo và phụ kiện quần áo không dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 6207: Đồ lót, đồ ngủ, áo choàng tắm, áo mặc buổi sáng và các mặt hàng tương tự dành cho nam giới. Chữ số thứ 5-6 '99' đại diện cho phân nhóm 6207.99: Làm từ vật liệu dệt khác. Trong đó '99' là phân nhóm bao trùm, bao gồm vật liệu dệt trừ bông (6207.91) và sợi nhân tạo (6207.92), như len, tơ tằm, lanh hoặc hỗn hợp. Do đó, 620799 chỉ áo choàng tắm nam làm từ vật liệu dệt khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là áo choàng tắm nam, không dệt kim hoặc móc, nên được phân loại vào Chương 62 thay vì Chương 61. Trong nhóm 6207, áo choàng tắm thuộc 'các mặt hàng tương tự', và vật liệu không phải bông hoặc sợi nhân tạo, do đó được phân loại vào 6207.99. Nếu là áo choàng tắm dệt kim thì phân loại vào 6107, nếu làm từ bông thì vào 6207.91, làm từ sợi nhân tạo thì vào 6207.92, vì vậy mã này là phân loại chính xác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'áo choàng tắm nam' hoặc 'áo mặc buổi sáng nam', tránh ghi chung chung là 'áo tắm' hoặc 'đồ ngủ'.
⚠️ Khai báo sai thành 'áo tắm' hoặc 'đồ ngủ', gây nhầm lẫn phân loại.
Loại nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu hoặc ghi 'không nhãn hiệu', như 'không nhãn hiệu', 'nhãn XX'. Nhãn hiệu ảnh hưởng đến giá cả và sở hữu trí tuệ, cần khai báo trung thực.
⚠️ Bỏ sót nhãn hiệu hoặc khai báo sai là 'không nhãn' nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Dựa trên tình hình thương mại thực tế chọn 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng', ảnh hưởng đến việc sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Chọn sai ưu đãi dẫn đến chậm thông quan hoặc truy thu thuế.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là 'dệt thoi' (không dệt kim hoặc móc), đây là yếu tố then chốt để phân loại vào Chương 62.
⚠️ Khai báo sai là 'dệt kim', dẫn đến phân loại vào Chương 61.
Thành phần vật liệu
Liệt kê chi tiết loại vật liệu dệt và tỷ lệ, như '55% lanh 45% xơ viscose', quyết định phân loại phân nhóm.
⚠️ Chỉ ghi 'hỗn hợp' mà không liệt kê tỷ lệ, không thể xác định có thuộc 'khác' hay không.
Kiểu dáng
Mô tả đặc điểm kiểu dáng của áo choàng tắm, như 'tay dài, mở ngực, buộc dây, qua đầu gối', để phân biệt với đồ ngủ hoặc áo mặc buổi sáng.
⚠️ Mô tả kiểu dáng không rõ ràng, dẫn đến nhầm lẫn với đồ ngủ.
Nhãn hiệu
Điền tên nhãn hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài), nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Nhãn hiệu không nhất quán với nhãn hiệu thương mại hoặc sai chính tả.
Số hàng
Điền số hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho việc nhận diện và kiểm tra.
⚠️ Thiếu số hàng hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Áo choàng tắm nam dệt thoi; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Thành phần vật liệu: 60% lanh 40% xơ viscose; Kiểu dáng: Tay dài, mở ngực, buộc dây, qua đầu gối; Nhãn hiệu: Không; Số hàng: MB2024-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Phương pháp dệt: Phải là dệt thoi (không dệt kim hoặc móc), nếu không thì vào Chương 61; 2) Giới tính: Nam, nữ thì vào 6208; 3) Chủng loại: Áo choàng tắm, thuộc 'các mặt hàng tương tự'; 4) Vật liệu: Không phải bông và không phải sợi nhân tạo, nếu không thì vào 6207.91 hoặc 6207.92. Chỉ khi đồng thời thỏa mãn dệt thoi, nam, áo choàng tắm, vật liệu dệt khác, mới phân loại vào 620799.
Mã dễ nhầm:
6107.99 - Áo choàng tắm nam dệt kim làm từ vật liệu dệt khác
Phương pháp dệt khác: 6107 là dệt kim hoặc móc, 6207 là dệt thoi. Nếu áo choàng tắm là dệt kim, nên phân loại vào 6107.99.
6207.91 - Áo choàng tắm nam làm từ bông
Vật liệu khác: 6207.91 là bông, 6207.99 là vật liệu dệt khác (như lanh, tơ tằm, len, v.v.).
6207.92 - Áo choàng tắm nam làm từ sợi nhân tạo
Vật liệu khác: 6207.92 là sợi nhân tạo, 6207.99 là vật liệu dệt khác.
6208.99 - Áo choàng tắm nữ làm từ vật liệu dệt khác
Giới tính khác: 6208 là nữ, 6207 là nam.
6207.19 - Quần lót nam làm từ vật liệu dệt khác
Chủng loại khác: 6207.19 là quần lót, 6207.99 là áo choàng tắm và các mặt hàng tương tự.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định áo choàng tắm là dệt kim hay dệt thoi?
A: Xem cấu trúc vải: Vải dệt kim có vòng sợi liên kết, độ đàn hồi tốt, mép dễ cuộn; vải dệt thoi do sợi dọc và sợi ngang đan xen, cấu trúc ổn định, không đàn hồi. Cũng có thể xem nhãn giặt hoặc hỏi nhà sản xuất. Nếu là dệt kim, nên phân loại vào 6107; dệt thoi thì vào 6207.
Q: Làm thế nào để phân biệt áo choàng tắm nam và đồ ngủ nam?
A: Áo choàng tắm thường dài hơn, rộng rãi, dùng sau khi tắm hoặc thư giãn tại nhà, thường có dây buộc; đồ ngủ bao gồm áo và quần, hoặc áo ngủ, dùng để ngủ. Nhưng trong phân loại HS, áo choàng tắm và áo mặc buổi sáng cùng thuộc 6207.99, đồ ngủ cũng thuộc 6207.2, do đó sự phân biệt chủ yếu ảnh hưởng đến phân nhóm, nhưng đều thuộc 6207.
Q: Áo choàng tắm nam dệt thoi làm từ 50% bông 50% lanh nên phân loại vào mã nào?
A: Theo quy tắc phân loại HS, vật liệu hỗn hợp được phân loại theo thành phần chính. Nếu bông và lanh mỗi loại 50%, thường theo nguyên tắc phân loại từ sau, vào 6207.99 (vật liệu dệt khác). Nhưng cần xác nhận bông có phải thành phần chính không, nếu hàm lượng bông cao nhất, thì vào 6207.91.
Q: Thuế xuất khẩu của 620799 là bao nhiêu?
A: Thuế suất sẽ thay đổi và chịu ảnh hưởng của hiệp định thương mại. Đề nghị tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' mới nhất của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu phân loại hải quan. Thuế xuất khẩu thường thấp hoặc bằng không, nhưng cần xác nhận điều kiện quản lý.
Q: Khi khai báo loại nhãn hiệu điền như thế nào?
A: Loại nhãn hiệu được chia thành 'không nhãn hiệu', 'nhãn hiệu tự chủ trong nước', 'nhãn hiệu mua trong nước', 'nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', 'nhãn hiệu nước ngoài (khác)'. Điền theo thực tế, nếu không có nhãn hiệu thì chọn 'không nhãn hiệu'.
Q: Nếu áo choàng tắm là dệt kim, nhưng vật liệu là bông, nên phân loại vào đâu?
A: Áo choàng tắm nam dệt kim làm từ bông nên phân loại vào 6107.91 (áo choàng tắm nam dệt kim làm từ bông). Vì Chương 61 là quần áo dệt kim, và phân nhóm 6107.91 là làm từ bông.
Q: Sự khác biệt chính giữa 620799 và 620791, 620792 là gì?
A: Sự khác biệt chính là vật liệu: 620791 là bông, 620792 là sợi nhân tạo, 620799 là vật liệu dệt khác (như lanh, tơ tằm, len, v.v.). Khi phân loại cần dựa trên thành phần vải.
Q: Nhập khẩu áo choàng tắm nam cần những điều kiện quản lý nào?
A: Quần áo nhập khẩu nói chung cần tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật an toàn GB18401, có thể liên quan đến kiểm tra kiểm dịch. Điều kiện quản lý cụ thể cần tra cứu biểu thuế hải quan, như có cần giấy phép nhập khẩu, có kiểm tra pháp định hay không.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.