Mã HS: 610322
Bộ đồ nam dệt kim bằng cotton, loại thường ngày
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 61 là chương cốt lõi trong Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa về 'Quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc', bao gồm tất cả quần áo được làm bằng công nghệ dệt kim hoặc móc, bao gồm áo khoác ngoài, đồ lót, đồ ngủ, quần áo thể thao, bộ quần áo mặc hàng ngày, v.v. Chương này không bao gồm quần áo da dệt kim (Chương 42) hoặc áo ngực dệt kim, đai nịt bụng, v.v. (một phần của Chương 62). Đặc điểm của Chương 61 là tất cả hàng hóa phải là dệt kim hoặc móc, và thường được phân loại theo mục đích mặc và giới tính, là chương quan trọng trong phân loại hàng dệt may.
Nhóm
Nhóm 6103 bao gồm cụ thể bộ com-lê, bộ quần áo mặc hàng ngày, áo khoác, quần dài, quần yếm, quần short dệt kim hoặc móc dành cho nam giới (bao gồm trẻ em trai). Trong đó 'bộ quần áo mặc hàng ngày' chỉ bộ quần áo gồm hai hoặc nhiều mảnh quần áo dệt kim, dùng để mặc trong các dịp thường ngày không trang trọng, thường bao gồm một áo và một quần, và vải, kiểu dáng, màu sắc cần hài hòa. Nhóm này không bao gồm áo hoặc quần đơn lẻ (được phân loại riêng vào 6105, 6107, v.v.), cũng không bao gồm bộ com-lê (được phân loại vào 6103.10).
Phân tích từng chữ số
Mã 610322 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '61' đại diện cho Chương 61: Quần áo và phụ kiện quần áo dệt kim hoặc móc. Chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 6103: Bộ com-lê, bộ quần áo mặc hàng ngày, áo khoác, quần dài, quần yếm, quần short dệt kim hoặc móc dành cho nam giới (không bao gồm quần bơi). Chữ số thứ 5-6 '22' là phân nhóm, cụ thể là 'Bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton'. Trong đó chữ số thứ 5 '2' biểu thị 'bằng cotton', chữ số thứ 6 '2' biểu thị 'bộ quần áo mặc hàng ngày'. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 610322 là: Bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton. Lưu ý: nếu làm bằng sợi tổng hợp, phân nhóm là 610323; nếu làm bằng vật liệu dệt khác, là 610329.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton, phù hợp với phạm vi của nhóm 6103, và chất liệu là cotton, nên được phân loại vào phân nhóm 610322. Không phân loại vào 6105 (áo sơ mi dệt kim nam giới) hoặc 6107 (quần lót, đồ ngủ dệt kim nam giới, v.v.), vì bộ quần áo mặc hàng ngày là bộ quần áo hoàn chỉnh, không phải đơn lẻ; không phân loại vào 6103.10 (bộ com-lê), vì bộ quần áo mặc hàng ngày có kiểu dáng thoải mái hơn, không phải com-lê trang trọng; không phân loại vào 6104 (nữ), vì giới tính là nam.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Nên khai báo là 'Bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton', nêu rõ chất liệu, công nghệ, giới tính và loại bộ quần áo.
⚠️ Khai báo sai là 'Bộ quần áo dệt kim nam giới' hoặc 'Bộ quần áo mặc hàng ngày nam giới bằng cotton', thiếu các yếu tố quan trọng.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi 'Không'), và loại thương hiệu (như thương hiệu tự sở hữu, gia công nhãn mác, v.v.).
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Thành phần hàm lượng
Khai báo theo phần trăm trọng lượng của cotton và các sợi khác, như '100% cotton' hoặc 'cotton 80%, polyester 20%'.
⚠️ Chỉ ghi 'bằng cotton' mà không cung cấp phần trăm cụ thể, hoặc thành phần không khớp với thực tế.
Phương pháp dệt
Khai báo là 'dệt kim' (bao gồm móc), không được nhầm lẫn với dệt thoi.
⚠️ Khai báo sai là 'dệt thoi' hoặc 'dệt máy', dẫn đến phân loại sai.
Kiểu dáng
Mô tả kiểu dáng bộ quần áo, như 'bộ hai mảnh (áo + quần dài)', 'bộ ba mảnh', v.v., và nêu rõ có hài hòa không.
⚠️ Không nêu rõ có phải bộ hoàn chỉnh hoặc kiểu dáng không hài hòa, có thể bị phân loại vào quần áo đơn lẻ.
Giới tính
Khai báo là 'nam giới' (bao gồm trẻ em trai), không được nhầm lẫn với nữ giới.
⚠️ Khai báo sai là 'trung tính' hoặc 'nữ giới', ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Khai báo tình trạng đóng gói riêng từng bộ, như 'mỗi bộ đóng gói túi nhựa riêng' hoặc 'đóng gói rời'.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại của hải quan.
Mã hàng
Điền mã hàng của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, thuận tiện cho hải quan truy xuất.
⚠️ Mã hàng thiếu hoặc không khớp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton; Loại thương hiệu: Thương hiệu tự sở hữu 'ABC'; Thành phần hàm lượng: 100% cotton; Phương pháp dệt: dệt kim; Kiểu dáng: bộ hai mảnh (áo cổ tròn + quần dài), cùng màu cùng vải; Giới tính: nam giới; Quy cách đóng gói: mỗi bộ đóng gói túi nhựa riêng, 10 bộ/thùng; Mã hàng: M2024-01.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Chú giải Chương 61, quần áo dệt kim hoặc móc; 2) Nội dung nhóm 6103, bộ quần áo mặc hàng ngày nam giới; 3) Phân nhóm 610322, bằng cotton. Cần đồng thời thỏa mãn: dệt kim, nam giới, bộ quần áo mặc hàng ngày, bằng cotton. Bộ quần áo mặc hàng ngày chỉ quần áo trên và dưới có vải, kiểu dáng, màu sắc hài hòa, bán kèm nhau, không phải đơn lẻ. Nếu quần áo trên và dưới đóng gói riêng hoặc chất liệu khác nhau, có thể không được coi là bộ quần áo.
Mã dễ nhầm:
610310 - Bộ com-lê dệt kim hoặc móc nam giới
Bộ com-lê mặc trong dịp trang trọng, kiểu dáng nghiêm túc (như áo vest + quần âu), thường có lót; bộ quần áo mặc hàng ngày thoải mái hơn, kiểu dáng đa dạng.
610323 - Bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng sợi tổng hợp
Chất liệu là sợi tổng hợp (như polyester, nylon), không phải cotton. Thành phần hàm lượng là yếu tố phân biệt chính.
610329 - Bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng vật liệu dệt khác
Chất liệu là vật liệu dệt ngoài cotton và sợi tổng hợp, như len, tơ tằm, lanh, v.v.
610510 - Áo sơ mi dệt kim nam giới bằng cotton
Áo sơ mi là áo đơn lẻ, không phải bộ; nếu áo trong bộ được khai báo riêng, có thể phân loại vào mã này.
610721 - Bộ đồ ngủ dệt kim nam giới bằng cotton
Đồ ngủ dùng để ngủ, bộ quần áo mặc hàng ngày dùng để mặc thường ngày, mục đích khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một bộ quần áo có thuộc 'bộ quần áo mặc hàng ngày' không?
A: Bộ quần áo mặc hàng ngày cần thỏa mãn: 1) ít nhất hai mảnh (thường áo + quần); 2) vải, kiểu dáng, màu sắc hài hòa; 3) bán kèm nhau, thường cùng một gói. Nếu quần áo trên và dưới bán riêng hoặc rõ ràng không hài hòa, thì phân loại riêng.
Q: Làm thế nào để phân biệt bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton với bộ com-lê dệt kim nam giới bằng cotton?
A: Bộ com-lê mặc trong dịp trang trọng, kiểu dáng nghiêm túc, thường có lót và cổ vest; bộ quần áo mặc hàng ngày thoải mái hơn, như bộ thể thao, bộ jacket, v.v. Hải quan sẽ đánh giá tổng hợp dựa trên kiểu dáng, vải, mục đích.
Q: Nếu áo trong bộ là cotton, quần là polyester, phân loại thế nào?
A: Nếu quần áo trên và dưới có chất liệu khác nhau, thường không được coi là cùng một bộ, cần phân loại riêng. Áo phân loại vào 6105 theo áo dệt kim nam giới bằng cotton, quần phân loại vào 6103 theo quần dài dệt kim nam giới bằng sợi tổng hợp.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng điền thế nào?
A: Nên điền phần trăm của từng loại sợi, như 'cotton 80%, polyester 20%'. Nếu hàm lượng cotton cao nhất, phân loại vào phân nhóm cotton. Lưu ý: hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 610322 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu 'Thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu' mới nhất hoặc tư vấn hải quan địa phương. Thường thuế suất hoàn thuế hàng dệt may khoảng 13%, nhưng cần dựa trên thực tế.
Q: Bán hàng qua thương mại điện tử xuyên biên giới bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton, chọn mã HS thế nào?
A: Nếu bán theo bộ, phân loại vào 610322; nếu bán đơn lẻ, áo vào 6105, quần vào 6103. Cần khai báo theo tình trạng bán thực tế, tránh phân loại sai do tách hoặc gộp.
Q: Nhập khẩu bộ quần áo mặc hàng ngày dệt kim nam giới bằng cotton cần điều kiện quản lý nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng, vận đơn và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến thương hiệu, cần cung cấp giấy ủy quyền. Một số quốc gia có thể yêu cầu nhãn hàng dệt may, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Sự khác biệt chính giữa mã HS 610322 và 610323 là gì?
A: Sự khác biệt chính là chất liệu: 610322 bằng cotton, 610323 bằng sợi tổng hợp. Khi phân loại lấy sợi có trọng lượng lớn nhất làm chuẩn. Nếu hàm lượng cotton vượt quá 50%, thường phân loại vào 610322.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.