Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament tái sinh, cũng như các loại sợi, vải dệt thoi, v.v. được làm từ các sợi filament này. Chương này không bao gồm xơ staple hóa học (Chương 55) và bông xơ hóa học, vải không dệt (Chương 56). Các sản phẩm chính bao gồm sợi filament polyester, sợi filament nylon, sợi filament viscose, v.v., là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp dệt may. Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm các loại vải dệt thoi khác nhau được làm từ nguyên liệu sợi filament tổng hợp, như vải tafta nylon, vải polyester, vải oxford nylon, v.v. Những loại vải này có thể đã qua xử lý nhuộm, in, tráng phủ, nhưng không được pha trộn với các vật liệu khác vượt quá tỷ lệ quy định. 2 chữ số đầu 54 đại diện cho Chương 54 sợi filament hóa học; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 5407, tức là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp; chữ số thứ 5-6 là 73 đại diện cho phân nhóm 540773, cụ thể là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, có hàm lượng sợi filament tổng hợp từ 85% trở lên tính theo trọng lượng, và chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông, trọng lượng mỗi mét vuông không quá 170 gram. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành nhuộm, dệt màu, v.v. Mặt hàng này là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, hàm lượng filament ≥85%, và pha trộn với bông, trọng lượng đơn vị diện tích ≤170g/m², phù hợp với mô tả phân nhóm 540773. Nếu hàm lượng filament dưới 85%, nên phân loại vào phân nhóm khác của 5407; nếu pha trộn với bông nhưng trọng lượng vượt quá 170g/m², thì phân loại vào phân nhóm khác của 5407; nếu là vải xơ staple, nên phân loại vào Chương 55.
Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament tái sinh, cũng như các loại sợi, vải dệt thoi, v.v. được làm từ các sợi filament này. Chương này không bao gồm xơ staple hóa học (Chương 55) và bông xơ hóa học, vải không dệt (Chương 56). Các sản phẩm chính bao gồm sợi filament polyester, sợi filament nylon, sợi filament viscose, v.v., là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp dệt may.
Nhóm
Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm các loại vải dệt thoi khác nhau được làm từ nguyên liệu sợi filament tổng hợp, như vải tafta nylon, vải polyester, vải oxford nylon, v.v. Những loại vải này có thể đã qua xử lý nhuộm, in, tráng phủ, nhưng không được pha trộn với các vật liệu khác vượt quá tỷ lệ quy định.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 54 đại diện cho Chương 54 sợi filament hóa học; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 5407, tức là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp; chữ số thứ 5-6 là 73 đại diện cho phân nhóm 540773, cụ thể là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, có hàm lượng sợi filament tổng hợp từ 85% trở lên tính theo trọng lượng, và chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông, trọng lượng mỗi mét vuông không quá 170 gram. Phân nhóm này được chia nhỏ hơn thành nhuộm, dệt màu, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, hàm lượng filament ≥85%, và pha trộn với bông, trọng lượng đơn vị diện tích ≤170g/m², phù hợp với mô tả phân nhóm 540773. Nếu hàm lượng filament dưới 85%, nên phân loại vào phân nhóm khác của 5407; nếu pha trộn với bông nhưng trọng lượng vượt quá 170g/m², thì phân loại vào phân nhóm khác của 5407; nếu là vải xơ staple, nên phân loại vào Chương 55.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Cần mô tả chi tiết loại vải, như "vải dệt thoi sợi filament polyester", "vải tafta nylon", v.v., tránh viết chung chung "vải hóa học". Thành phần hàm lượng: Cần ghi rõ loại cụ thể và tỷ lệ phần trăm của sợi filament tổng hợp, như "sợi filament polyester 85%, bông 15%", và nêu rõ có chứa sợi khác hay không. Trọng lượng mỗi mét vuông: Đơn vị là gram/mét vuông (g/m²), cần khai báo chính xác, ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm. Khổ rộng: Đơn vị là centimet hoặc inch, cần phù hợp với hợp đồng, ảnh hưởng đến phân loại (như vải khổ hẹp thuộc 5806). Phương pháp dệt: Nêu rõ là dệt thoi, dệt kim hay khác, 5407 chỉ giới hạn ở vải dệt thoi. Xử lý nhuộm hoàn tất: Ghi rõ có nhuộm, in, dệt màu, tẩy trắng, v.v., ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm. Thương hiệu hoặc kiểu mẫu: Nếu có thương hiệu hoặc kiểu mẫu, cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi "không". Quy cách đóng gói: Như cuộn, kiện, chiều dài mỗi cuộn, v.v., thuận tiện cho kiểm tra hải quan. Tên hàng: Vải dệt thoi sợi filament polyester (nhuộm); Thành phần hàm lượng: Sợi filament polyester 85%, bông 15%; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120g/m²; Khổ rộng: 150cm; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Xử lý nhuộm hoàn tất: Nhuộm; Thương hiệu: Không; Quy cách đóng gói: Cuộn, mỗi cuộn 100 mét. Nhầm lẫn giữa filament và staple, phân loại sai vải staple vào 5407, thực tế nên thuộc Chương 55. Không khai báo chính xác trọng lượng mỗi mét vuông, dẫn đến phân chia phân nhóm sai, như phân loại vượt quá 170g/m² vào 540773. Bỏ qua tỷ lệ pha trộn, nếu hàm lượng sợi filament tổng hợp dưới 85%, nên phân loại vào phân nhóm khác của 5407. Khai báo sai vải dệt kim thành vải dệt thoi, vải dệt kim nên thuộc Chương 60. Không khai báo trạng thái xử lý nhuộm hoàn tất, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm và kiểm tra hải quan.
Tên hàng
Cần mô tả chi tiết loại vải, như "vải dệt thoi sợi filament polyester", "vải tafta nylon", v.v., tránh viết chung chung "vải hóa học".
⚠️ Chỉ viết "vải hóa học" hoặc "vải sợi tổng hợp", không ghi rõ loại filament và cấu trúc vải.
Thành phần hàm lượng
Cần ghi rõ loại cụ thể và tỷ lệ phần trăm của sợi filament tổng hợp, như "sợi filament polyester 85%, bông 15%", và nêu rõ có chứa sợi khác hay không.
⚠️ Chỉ viết "polyester 85%, bông 15%", không nêu rõ là filament hay staple, dẫn đến phân loại sai.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Đơn vị là gram/mét vuông (g/m²), cần khai báo chính xác, ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm.
⚠️ Khai báo sai thành gram/mét hoặc ounce/yard, không quy đổi sang đơn vị tiêu chuẩn.
Khổ rộng
Đơn vị là centimet hoặc inch, cần phù hợp với hợp đồng, ảnh hưởng đến phân loại (như vải khổ hẹp thuộc 5806).
⚠️ Không khai báo khổ rộng hoặc sai đơn vị, dẫn đến không thể xác định có thuộc vải khổ hẹp hay không.
Phương pháp dệt
Nêu rõ là dệt thoi, dệt kim hay khác, 5407 chỉ giới hạn ở vải dệt thoi.
⚠️ Khai báo sai vải dệt kim thành vải dệt thoi, nên thuộc Chương 60.
Xử lý nhuộm hoàn tất
Ghi rõ có nhuộm, in, dệt màu, tẩy trắng, v.v., ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái xử lý, dẫn đến phân loại phân nhóm không rõ ràng.
Thương hiệu hoặc kiểu mẫu
Nếu có thương hiệu hoặc kiểu mẫu, cần khai báo, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thông tin thương hiệu, ảnh hưởng đến thẩm định giá hải quan và kiểm tra sở hữu trí tuệ.
Quy cách đóng gói
Như cuộn, kiện, chiều dài mỗi cuộn, v.v., thuận tiện cho kiểm tra hải quan.
⚠️ Khai báo là "đóng rời", thực tế là cuộn, dẫn đến kiểm tra bất thường.
Ví dụ: Tên hàng: Vải dệt thoi sợi filament polyester (nhuộm); Thành phần hàm lượng: Sợi filament polyester 85%, bông 15%; Trọng lượng mỗi mét vuông: 120g/m²; Khổ rộng: 150cm; Phương pháp dệt: Dệt thoi; Xử lý nhuộm hoàn tất: Nhuộm; Thương hiệu: Không; Quy cách đóng gói: Cuộn, mỗi cuộn 100 mét.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn giữa filament và staple, phân loại sai vải staple vào 5407, thực tế nên thuộc Chương 55.
Không khai báo chính xác trọng lượng mỗi mét vuông, dẫn đến phân chia phân nhóm sai, như phân loại vượt quá 170g/m² vào 540773.
Bỏ qua tỷ lệ pha trộn, nếu hàm lượng sợi filament tổng hợp dưới 85%, nên phân loại vào phân nhóm khác của 5407.
Khai báo sai vải dệt kim thành vải dệt thoi, vải dệt kim nên thuộc Chương 60.
Không khai báo trạng thái xử lý nhuộm hoàn tất, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm và kiểm tra hải quan.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là: 1) Vải được dệt thoi từ sợi filament tổng hợp; 2) Hàm lượng sợi filament tổng hợp từ 85% trở lên tính theo trọng lượng; 3) Chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông; 4) Trọng lượng mỗi mét vuông không quá 170 gram. Đồng thời cần xem xét trạng thái xử lý nhuộm hoàn tất của vải để xác định phân nhóm cuối cùng. Nếu không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào trên, thì phân loại vào phân nhóm khác. 540761 Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, chứa sợi filament tổng hợp ≥85%, không pha trộn với bông: 540761 yêu cầu không pha trộn với bông, trong khi 540773 yêu cầu chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông. Nếu vải pha trộn với bông, nên phân loại vào 540773. 540771 Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, chứa sợi filament tổng hợp ≥85%, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông, trọng lượng mỗi mét vuông >170g: Sự khác biệt giữa 540771 và 540773 là trọng lượng mỗi mét vuông, 540771 là vượt quá 170g/m², 540773 là không quá 170g/m². 551311 Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông, trọng lượng mỗi mét vuông ≤170g: 551311 là vải staple, trong khi 540773 là vải filament. Nếu nguyên liệu là staple, nên phân loại vào Chương 55. 540782 Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, chứa sợi filament tổng hợp <85%, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông: 540782 yêu cầu hàm lượng filament <85%, trong khi 540773 yêu cầu ≥85%. Nếu hàm lượng không đủ 85%, nên phân loại vào 540782. Xác nhận vải có phải là dệt thoi (không phải dệt kim) Xác nhận sợi sử dụng có phải là sợi filament tổng hợp (không phải staple) Xác nhận hàm lượng sợi filament tổng hợp có ≥85% Xác nhận có chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông Xác nhận trọng lượng mỗi mét vuông có ≤170g
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Vải được dệt thoi từ sợi filament tổng hợp; 2) Hàm lượng sợi filament tổng hợp từ 85% trở lên tính theo trọng lượng; 3) Chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông; 4) Trọng lượng mỗi mét vuông không quá 170 gram. Đồng thời cần xem xét trạng thái xử lý nhuộm hoàn tất của vải để xác định phân nhóm cuối cùng. Nếu không đáp ứng bất kỳ điều kiện nào trên, thì phân loại vào phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
540761 - Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, chứa sợi filament tổng hợp ≥85%, không pha trộn với bông
540761 yêu cầu không pha trộn với bông, trong khi 540773 yêu cầu chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông. Nếu vải pha trộn với bông, nên phân loại vào 540773.
540771 - Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, chứa sợi filament tổng hợp ≥85%, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông, trọng lượng mỗi mét vuông >170g
Sự khác biệt giữa 540771 và 540773 là trọng lượng mỗi mét vuông, 540771 là vượt quá 170g/m², 540773 là không quá 170g/m².
551311 - Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông, trọng lượng mỗi mét vuông ≤170g
551311 là vải staple, trong khi 540773 là vải filament. Nếu nguyên liệu là staple, nên phân loại vào Chương 55.
540782 - Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, chứa sợi filament tổng hợp <85%, chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông
540782 yêu cầu hàm lượng filament <85%, trong khi 540773 yêu cầu ≥85%. Nếu hàm lượng không đủ 85%, nên phân loại vào 540782.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vải có phải là dệt thoi (không phải dệt kim)
✓ Xác nhận sợi sử dụng có phải là sợi filament tổng hợp (không phải staple)
✓ Xác nhận hàm lượng sợi filament tổng hợp có ≥85%
✓ Xác nhận có chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông
✓ Xác nhận trọng lượng mỗi mét vuông có ≤170g
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540773? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 540773, xem thuế suất nhập khẩu mới nhất, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau. Sự khác biệt chính giữa 540773 và 540761 là gì? 540761 yêu cầu hàm lượng sợi filament tổng hợp ≥85% và không pha trộn với bông, trong khi 540773 yêu cầu chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông. Nếu vải chứa bông, và hàm lượng filament ≥85%, thì phân loại vào 540773; nếu không chứa bông, thì phân loại vào 540761. Nếu vải có trọng lượng mỗi mét vuông đúng 170 gram, nên phân loại vào phân nhóm nào? Phân nhóm 540773 yêu cầu trọng lượng mỗi mét vuông không quá 170 gram, do đó 170 gram đáp ứng điều kiện "không quá", nên phân loại vào 540773. Nếu vượt quá 170 gram, thì phân loại vào 540771. Khi khai báo, thành phần hàm lượng nên điền như thế nào cho đúng quy cách? Cần ghi rõ loại cụ thể của sợi filament tổng hợp (như polyester, nylon) và tỷ lệ phần trăm, và ghi rõ tỷ lệ phần trăm của sợi khác (như bông). Ví dụ: "Sợi filament polyester 85%, bông 15%". Tránh chỉ viết "hóa học 85%, bông 15%", để tránh gây nhầm lẫn. Vải thuộc 540773 nếu đã qua xử lý tráng phủ, có còn phân loại vào mã này không? Nếu tráng phủ chỉ là xử lý thông thường (như chống nhăn, chống thấm), không thay đổi đặc tính cơ bản của vải, vẫn phân loại vào 540773. Nếu tráng phủ làm cho vải có đặc tính của nhóm khác (như tráng phủ nhựa thuộc 5903), thì cần phân loại theo sau khi tráng phủ. Nhập khẩu vải 540773 từ ASEAN có được hưởng thuế suất ưu đãi không? Cần xác nhận xuất xứ có phải là thành viên của Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN, và đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nếu có thể cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ, có thể xin thuế suất ưu đãi. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế ưu đãi mới nhất. Xuất khẩu vải 540773 có cần hạn ngạch hoặc giấy phép không? Thông thường, xuất khẩu vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp không có hạn ngạch, nhưng cần đáp ứng điều kiện giám sát hải quan. Đề nghị tra cứu biểu thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát mới nhất, một số quốc gia có thể có yêu cầu đặc biệt. Khi phân loại, làm thế nào để phân biệt filament và staple? Filament là sợi liên tục, chiều dài rất dài, thường tính bằng kilômét; staple là chiều dài hữu hạn, thường từ vài centimet đến vài chục centimet. Có thể phân biệt qua cấu trúc sợi, chiều dài xơ hoặc tài liệu khai báo. Nếu là staple, nên phân loại vào Chương 55.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540773?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS 540773, xem thuế suất nhập khẩu mới nhất, thuế suất VAT và điều kiện giám sát. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ khác nhau.
Q: Sự khác biệt chính giữa 540773 và 540761 là gì?
A: 540761 yêu cầu hàm lượng sợi filament tổng hợp ≥85% và không pha trộn với bông, trong khi 540773 yêu cầu chủ yếu hoặc chỉ pha trộn với bông. Nếu vải chứa bông, và hàm lượng filament ≥85%, thì phân loại vào 540773; nếu không chứa bông, thì phân loại vào 540761.
Q: Nếu vải có trọng lượng mỗi mét vuông đúng 170 gram, nên phân loại vào phân nhóm nào?
A: Phân nhóm 540773 yêu cầu trọng lượng mỗi mét vuông không quá 170 gram, do đó 170 gram đáp ứng điều kiện "không quá", nên phân loại vào 540773. Nếu vượt quá 170 gram, thì phân loại vào 540771.
Q: Khi khai báo, thành phần hàm lượng nên điền như thế nào cho đúng quy cách?
A: Cần ghi rõ loại cụ thể của sợi filament tổng hợp (như polyester, nylon) và tỷ lệ phần trăm, và ghi rõ tỷ lệ phần trăm của sợi khác (như bông). Ví dụ: "Sợi filament polyester 85%, bông 15%". Tránh chỉ viết "hóa học 85%, bông 15%", để tránh gây nhầm lẫn.
Q: Vải thuộc 540773 nếu đã qua xử lý tráng phủ, có còn phân loại vào mã này không?
A: Nếu tráng phủ chỉ là xử lý thông thường (như chống nhăn, chống thấm), không thay đổi đặc tính cơ bản của vải, vẫn phân loại vào 540773. Nếu tráng phủ làm cho vải có đặc tính của nhóm khác (như tráng phủ nhựa thuộc 5903), thì cần phân loại theo sau khi tráng phủ.
Q: Nhập khẩu vải 540773 từ ASEAN có được hưởng thuế suất ưu đãi không?
A: Cần xác nhận xuất xứ có phải là thành viên của Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN, và đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nếu có thể cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ, có thể xin thuế suất ưu đãi. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế ưu đãi mới nhất.
Q: Xuất khẩu vải 540773 có cần hạn ngạch hoặc giấy phép không?
A: Thông thường, xuất khẩu vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp không có hạn ngạch, nhưng cần đáp ứng điều kiện giám sát hải quan. Đề nghị tra cứu biểu thuế xuất khẩu và điều kiện giám sát mới nhất, một số quốc gia có thể có yêu cầu đặc biệt.
Q: Khi phân loại, làm thế nào để phân biệt filament và staple?
A: Filament là sợi liên tục, chiều dài rất dài, thường tính bằng kilômét; staple là chiều dài hữu hạn, thường từ vài centimet đến vài chục centimet. Có thể phân biệt qua cấu trúc sợi, chiều dài xơ hoặc tài liệu khai báo. Nếu là staple, nên phân loại vào Chương 55.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.