Mã HS: 540720
Vải dệt từ sợi polyester cường lực cao
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 54 bao gồm sợi filament hóa học, bao gồm sợi filament tổng hợp và sợi filament nhân tạo, cũng như sợi, vải dệt thoi, v.v. được làm từ các sợi filament này. Chương này được chia thành hai phần chính: Phần thứ nhất là sợi filament hóa học (nhóm 5401-5406), phần thứ hai là vải dệt thoi từ sợi filament hóa học (nhóm 5407-5408). Hàng hóa của chương này là nguyên liệu quan trọng của ngành công nghiệp dệt may, được sử dụng rộng rãi trong may mặc, dệt may gia dụng, công nghiệp, v.v.
Nhóm
Nhóm 5407 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp, bao gồm vải dệt thoi được làm từ sợi filament tổng hợp như polyester, nylon, polypropylene, v.v. Vải thuộc nhóm này thường có đặc tính cường độ cao, chống mài mòn, chống ăn mòn hóa học, thường được sử dụng cho may mặc, túi xách, vải công nghiệp, v.v. Nhóm này được chia nhỏ thành nhiều phân nhóm dựa trên loại sợi, phương pháp gia công, cấu trúc sợi, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 54 đại diện cho Chương 54 sợi filament hóa học; chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm 5407, tức là vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp; chữ số thứ 5-6 là 20 đại diện cho phân nhóm 540720, cụ thể là vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester. Trong đó, chữ số thứ 5 là 2 biểu thị vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester, chữ số thứ 6 là 0 biểu thị chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng. Do đó, 540720 đặc biệt chỉ vải dệt thoi được dệt từ sợi có độ bền cao polyester (như sợi công nghiệp polyester), thường chưa tẩy trắng hoặc chỉ tẩy trắng.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 540720 vì nguyên liệu của nó là sợi có độ bền cao polyester (thuộc sợi filament tổng hợp) và là vải dệt thoi. Khác với 540710 (vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao nylon, v.v.) hoặc 540730 (vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác), 540720 dành riêng cho sợi có độ bền cao polyester. Ngoài ra, nếu vải được tráng phủ hoặc ép lớp, có thể được phân loại vào 5903, v.v., nhưng vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester chưa tráng phủ nên được phân loại vào 540720.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như 'vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester' hoặc 'vải dệt thoi từ sợi công nghiệp polyester'.
⚠️ Khai báo sai thành 'vải polyester' hoặc 'vải polyeste', không thể hiện điểm chính 'sợi có độ bền cao' và 'dệt thoi'.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần xơ và tỷ lệ của vải, như hàm lượng polyester 100%, hoặc tỷ lệ pha trộn với các xơ khác.
⚠️ Chỉ ghi 'polyester' mà không ghi hàm lượng, hoặc nhầm lẫn cách diễn đạt 'polyester' và 'polyeste'.
Cấu trúc sợi
Mô tả sợi có phải là sợi có độ bền cao hay không, như 'sợi có độ bền cao polyester', và ghi rõ các thông số như độ nhỏ sợi, độ xoắn.
⚠️ Không ghi 'độ bền cao', hoặc khai báo sai thành sợi polyester thông thường.
Phương pháp dệt
Ghi rõ là vải dệt thoi, như 'dệt thoi kiểu trơn', 'dệt thoi kiểu chéo', v.v., phân biệt với vải dệt kim.
⚠️ Khai báo sai thành 'dệt kim' hoặc 'vải không dệt'.
Khổ rộng
Khai báo khổ rộng của vải, tính bằng cm hoặc inch, như '150 cm'.
⚠️ Không ghi khổ rộng hoặc sai đơn vị.
Trọng lượng mỗi mét vuông
Khai báo trọng lượng đơn vị diện tích của vải, tính bằng gam/mét vuông, như '200 gam/mét vuông'.
⚠️ Không cung cấp trọng lượng hoặc khai báo sai thành 'gam/mét'.
Trạng thái tẩy trắng
Ghi rõ có tẩy trắng hay không, như 'chưa tẩy trắng', 'đã tẩy trắng'.
⚠️ Không ghi trạng thái tẩy trắng, hoặc khai báo sai thành 'đã nhuộm'.
Thương hiệu hoặc kiểu mẫu
Nếu có thương hiệu hoặc kiểu mẫu, phải khai báo, như 'thương hiệu XX, kiểu XXX'.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu hoặc kiểu mẫu, gây khó khăn cho việc phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester; Thành phần và hàm lượng: Polyester 100%; Cấu trúc sợi: Sợi có độ bền cao polyester, độ nhỏ sợi 1100dtex; Phương pháp dệt: Dệt thoi kiểu trơn; Khổ rộng: 150 cm; Trọng lượng mỗi mét vuông: 250 gam/mét vuông; Trạng thái tẩy trắng: Chưa tẩy trắng; Thương hiệu: XX.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phán định phân loại cốt lõi là: 1. Nguyên liệu là sợi có độ bền cao polyester (thường chỉ sợi filament polyester có độ bền đứt ≥60cN/tex); 2. Phương pháp gia công là dệt thoi; 3. Chưa qua xử lý tráng phủ, ép lớp, v.v. Nếu vải đã qua tráng phủ, có thể được phân loại vào 5903; nếu là vải dệt kim, được phân loại vào 6005, v.v. Ngoài ra, nếu sợi có độ bền cao polyester được pha trộn với các xơ khác, cần xác định theo tỷ lệ pha trộn xem có còn được phân loại vào 540720 hay không.
Mã dễ nhầm:
540710 - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao nylon, v.v.
Nguyên liệu là nylon hoặc sợi có độ bền cao polyamide khác, trong khi 540720 dành riêng cho sợi có độ bền cao polyester.
540730 - Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác
Nguyên liệu là sợi filament tổng hợp khác (như sợi filament polyester thông thường, sợi filament polypropylene), không phải sợi có độ bền cao.
590320 - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester đã tráng phủ
Vải đã qua xử lý tráng phủ hoặc ép lớp, trong khi 540720 là vải chưa tráng phủ.
600532 - Vải dệt kim từ sợi có độ bền cao polyester
Phương pháp gia công là dệt kim, trong khi 540720 là dệt thoi.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sợi polyester có thuộc 'sợi có độ bền cao' hay không?
A: Sợi có độ bền cao thường chỉ sợi filament polyester có độ bền đứt không thấp hơn 60cN/tex, thường thấy ở sợi công nghiệp. Có thể tham khảo thông số kỹ thuật hoặc báo cáo kiểm nghiệm do nhà cung cấp cung cấp để xác nhận chỉ tiêu độ bền. Nếu không thể xác định, nên tham khảo ý kiến của tổ chức kiểm nghiệm chuyên nghiệp.
Q: Sự khác biệt chính giữa 540720 và 540730 là gì?
A: 540720 dành riêng cho vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester, trong khi 540730 bao gồm vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp khác, như sợi filament polyester thông thường, sợi filament polypropylene, v.v. Sự khác biệt chính là nguyên liệu có phải là sợi có độ bền cao và loại xơ.
Q: Nếu vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao polyester đã được nhuộm, có còn được phân loại vào 540720 không?
A: 540720 chỉ bao gồm vải chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng. Nếu đã nhuộm, nên được phân loại ngoài phân nhóm của 540720, cụ thể cần phân loại vào 540721 hoặc 540722, v.v. (tùy thuộc vào cấu trúc phân nhóm) theo trạng thái sau khi nhuộm. Nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm độ bền của sợi không?
A: Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để chứng minh sợi là sợi có độ bền cao. Nên chuẩn bị trước để tránh tranh chấp phân loại. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác.
Q: Vải 540720 được sử dụng trong những lĩnh vực nào?
A: Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp như vải mành lốp, băng tải, dây an toàn, vải lọc công nghiệp, vải địa kỹ thuật, cũng như trong các lĩnh vực dân dụng như túi xách, lều bạt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 540720?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 540720 và nước xuất xứ để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất theo hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách.
Q: Nếu vải là sợi có độ bền cao polyester pha trộn với bông, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc phân loại HS, nếu sợi có độ bền cao polyester là thành phần chính (thường chiếm trên 50% trọng lượng) và đáp ứng định nghĩa sợi có độ bền cao, vẫn có thể được phân loại vào 540720. Nhưng nếu hàm lượng bông cao, có thể được phân loại vào chương khác. Nên xác định dựa trên tỷ lệ pha trộn cụ thể và chú giải biểu thuế.
Q: Khi xuất khẩu vải 540720 cần lưu ý điều gì?
A: Cần đảm bảo các yếu tố khai báo đầy đủ và chính xác, đặc biệt là thành phần, cấu trúc sợi, trạng thái tẩy trắng, v.v. Đồng thời lưu ý các điều kiện quản lý xuất khẩu, như có cần kiểm tra thương phẩm, giấy phép, v.v. Nên xác nhận trước với đại lý khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.