Chương 46 bao gồm các sản phẩm đan lát và các sản phẩm như giỏ, bao gồm các mặt hàng được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, các sản phẩm làm từ vật liệu đan lát và các sản phẩm từ liễu gai, v.v. Phạm vi vật liệu đan lát của chương này rất rộng, bao gồm rơm, sậy, tre, mây, liễu gai, dăm gỗ, dải nhựa, v.v. Trong chương được chia thành hai nhóm: 4601 là các dải bện, sản phẩm dải bện được bện từ vật liệu đan lát; 4602 là các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, như giỏ, đồ nội thất, v.v. Chương này không bao gồm các sản phẩm đan lát bằng giấy (thuộc Chương 48) hoặc sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt (thuộc Chương 63). Nhóm 4602 bao gồm các sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, bao gồm giỏ, sản phẩm từ liễu gai, đồ nội thất, v.v. Cụ thể bao gồm: giỏ, sọt, đồ nội thất và các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát như sậy, tre, mây, liễu gai, v.v. Nhưng không bao gồm dải bện hoặc sản phẩm dải bện được làm từ vật liệu đan lát (thuộc 4601), cũng không bao gồm sản phẩm đan lát bằng giấy (Chương 48) hoặc sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt (Chương 63). Các phân nhóm dưới nhóm này được phân chia thêm theo vật liệu, như 4602.11 là bằng tre, 4602.12 là bằng mây, 4602.13 là bằng sậy, v.v. 2 chữ số đầu "46" đại diện cho Chương 46: Sản phẩm đan lát và các sản phẩm như giỏ. Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 4602: Các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát. Chữ số thứ 5-6 "13" đại diện cho phân nhóm 4602.13: Sản phẩm đan lát bằng sậy. Cụ thể, 4602.13 được phân chia thêm thành giỏ, đồ nội thất và các sản phẩm khác bằng sậy. Cần lưu ý rằng sản phẩm đan lát bằng sậy phải được đan trực tiếp từ sậy, chứ không phải từ dải bện làm từ sậy rồi mới đan (loại sau thuộc 4601). Ngoài ra, nếu sậy được đan xen với các vật liệu khác, cần phân loại dựa trên vật liệu chính hoặc đặc tính cơ bản. Hàng hóa này là sản phẩm đan lát bằng sậy, thuộc sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, phù hợp với mô tả của nhóm 4602. Do vật liệu là sậy, nên thuộc phân nhóm 4602.13. Nếu là dải bện hoặc sản phẩm dải bện bằng sậy, thì thuộc 4601; nếu là sản phẩm đan lát bằng giấy, thì thuộc Chương 48; nếu là sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt, thì thuộc Chương 63. Do đó, dựa trên vật liệu, phương pháp chế biến và mục đích sử dụng, xác định thuộc 4602.13.
Chương
Chương 46 bao gồm các sản phẩm đan lát và các sản phẩm như giỏ, bao gồm các mặt hàng được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, các sản phẩm làm từ vật liệu đan lát và các sản phẩm từ liễu gai, v.v. Phạm vi vật liệu đan lát của chương này rất rộng, bao gồm rơm, sậy, tre, mây, liễu gai, dăm gỗ, dải nhựa, v.v. Trong chương được chia thành hai nhóm: 4601 là các dải bện, sản phẩm dải bện được bện từ vật liệu đan lát; 4602 là các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, như giỏ, đồ nội thất, v.v. Chương này không bao gồm các sản phẩm đan lát bằng giấy (thuộc Chương 48) hoặc sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt (thuộc Chương 63).
Nhóm
Nhóm 4602 bao gồm các sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, bao gồm giỏ, sản phẩm từ liễu gai, đồ nội thất, v.v. Cụ thể bao gồm: giỏ, sọt, đồ nội thất và các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát như sậy, tre, mây, liễu gai, v.v. Nhưng không bao gồm dải bện hoặc sản phẩm dải bện được làm từ vật liệu đan lát (thuộc 4601), cũng không bao gồm sản phẩm đan lát bằng giấy (Chương 48) hoặc sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt (Chương 63). Các phân nhóm dưới nhóm này được phân chia thêm theo vật liệu, như 4602.11 là bằng tre, 4602.12 là bằng mây, 4602.13 là bằng sậy, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "46" đại diện cho Chương 46: Sản phẩm đan lát và các sản phẩm như giỏ. Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện cho nhóm 4602: Các sản phẩm khác được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát. Chữ số thứ 5-6 "13" đại diện cho phân nhóm 4602.13: Sản phẩm đan lát bằng sậy. Cụ thể, 4602.13 được phân chia thêm thành giỏ, đồ nội thất và các sản phẩm khác bằng sậy. Cần lưu ý rằng sản phẩm đan lát bằng sậy phải được đan trực tiếp từ sậy, chứ không phải từ dải bện làm từ sậy rồi mới đan (loại sau thuộc 4601). Ngoài ra, nếu sậy được đan xen với các vật liệu khác, cần phân loại dựa trên vật liệu chính hoặc đặc tính cơ bản.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là sản phẩm đan lát bằng sậy, thuộc sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, phù hợp với mô tả của nhóm 4602. Do vật liệu là sậy, nên thuộc phân nhóm 4602.13. Nếu là dải bện hoặc sản phẩm dải bện bằng sậy, thì thuộc 4601; nếu là sản phẩm đan lát bằng giấy, thì thuộc Chương 48; nếu là sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt, thì thuộc Chương 63. Do đó, dựa trên vật liệu, phương pháp chế biến và mục đích sử dụng, xác định thuộc 4602.13.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "giỏ đan lát bằng sậy", "đồ nội thất đan lát bằng sậy", v.v., phải khớp với thực tế. Chất liệu: Mô tả chi tiết vật liệu đan lát, như "sậy", nếu là vật liệu hỗn hợp cần ghi rõ từng thành phần và tỷ lệ, như "sậy 70%, sợi bông 30%". Phương pháp gia công: Mô tả cách đan lát, như "đan thủ công", "đan bằng máy", và liệu có qua xử lý nhuộm, sơn, v.v. hay không. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cuối cùng của hàng hóa, như "đựng đồ gia dụng", "trang trí", "đồ nội thất", v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không". Quy cách, kiểu loại: Khai báo kích thước, trọng lượng, kiểu loại của hàng hóa, như "đường kính 30cm, cao 20cm". Cách đóng gói: Mô tả hình thức đóng gói của hàng hóa, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái". Tên hàng: Giỏ đan lát bằng sậy; Chất liệu: Sậy 100%; Phương pháp gia công: Đan thủ công, không nhuộm; Mục đích sử dụng: Đựng đồ gia dụng; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 30cm, cao 20cm; Cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái. Phân loại sai sản phẩm đan lát bằng sậy vào 4601 (dải bện và sản phẩm dải bện), bỏ qua sự khác biệt giữa "đan trực tiếp" và "làm dải bện trước rồi đan". Không phân biệt sản phẩm đan lát bằng sậy với vật liệu khác (như tre, mây), dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua phương pháp gia công, khai báo sai sản phẩm đan lát là sản phẩm dệt (Chương 63) hoặc sản phẩm giấy (Chương 48).
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "giỏ đan lát bằng sậy", "đồ nội thất đan lát bằng sậy", v.v., phải khớp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là "sản phẩm từ sậy" hoặc "sản phẩm đan bằng cỏ", không nêu rõ quy trình "đan lát".
Chất liệu
Mô tả chi tiết vật liệu đan lát, như "sậy", nếu là vật liệu hỗn hợp cần ghi rõ từng thành phần và tỷ lệ, như "sậy 70%, sợi bông 30%".
⚠️ Chỉ khai báo "vật liệu thực vật", không cụ thể là sậy, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp gia công
Mô tả cách đan lát, như "đan thủ công", "đan bằng máy", và liệu có qua xử lý nhuộm, sơn, v.v. hay không.
⚠️ Không ghi rõ "đan lát" mà khai báo sai là "dệt", có thể nhầm lẫn với sản phẩm dệt may.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của hàng hóa, như "đựng đồ gia dụng", "trang trí", "đồ nội thất", v.v., ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng hàng ngày", không thể hỗ trợ phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai là "không nhãn hiệu" nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Quy cách, kiểu loại
Khai báo kích thước, trọng lượng, kiểu loại của hàng hóa, như "đường kính 30cm, cao 20cm".
⚠️ Mô tả quy cách không đầy đủ, khiến hải quan không thể xác nhận thuộc tính hàng hóa.
Cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói của hàng hóa, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái".
⚠️ Nhầm lẫn cách đóng gói với hàng hóa, như khai báo bao bì bán lẻ là bao bì vận chuyển.
Ví dụ: Tên hàng: Giỏ đan lát bằng sậy; Chất liệu: Sậy 100%; Phương pháp gia công: Đan thủ công, không nhuộm; Mục đích sử dụng: Đựng đồ gia dụng; Thương hiệu: Không; Quy cách, kiểu loại: Đường kính 30cm, cao 20cm; Cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 10 cái.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai sản phẩm đan lát bằng sậy vào 4601 (dải bện và sản phẩm dải bện), bỏ qua sự khác biệt giữa "đan trực tiếp" và "làm dải bện trước rồi đan".
Không phân biệt sản phẩm đan lát bằng sậy với vật liệu khác (như tre, mây), dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua phương pháp gia công, khai báo sai sản phẩm đan lát là sản phẩm dệt (Chương 63) hoặc sản phẩm giấy (Chương 48).
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chương 46 của Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải phân nhóm. Trước tiên, xác nhận hàng hóa có phải là sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát hay không, nếu phải thì thuộc 4602; nếu là dải bện hoặc sản phẩm dải bện thì thuộc 4601. Thứ hai, xác định phân nhóm dựa trên vật liệu đan lát: bằng sậy thuộc 4602.13. Nếu hàng hóa được đan xen từ nhiều vật liệu, phân loại theo vật liệu chính hoặc đặc tính cơ bản. Ngoài ra, cần lưu ý loại trừ Chương 48 (sản phẩm đan lát bằng giấy) và Chương 63 (sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt). 4601 Dải bện và sản phẩm dải bện bằng vật liệu đan lát: 4601 bao gồm dải bện, sản phẩm dải bện được làm từ vật liệu đan lát, và sản phẩm được đan từ dải bện; trong khi 4602 bao gồm sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, không qua giai đoạn dải bện. 4602.11 Sản phẩm đan lát bằng tre: 4602.11 là sản phẩm đan lát bằng tre, khác với sản phẩm đan lát bằng sậy về vật liệu, cần phân biệt chính xác tre và sậy khi phân loại. 4602.12 Sản phẩm đan lát bằng mây: 4602.12 là sản phẩm đan lát bằng mây, mây và sậy có thể trông giống nhau nhưng vật liệu khác nhau, cần phán đoán dựa trên nguồn gốc vật liệu. 4823 Sản phẩm đan lát bằng giấy: Sản phẩm đan lát bằng giấy thuộc Chương 48, không thuộc Chương 46. Nếu sản phẩm đan lát bằng sậy được xử lý thành giấy hoặc kết hợp với giấy, cần phân loại theo đặc tính chính. 6307 Sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt: Sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt thuộc Chương 63, như sản phẩm đan từ sợi bông, dây gai, v.v., khác với sản phẩm đan lát bằng sậy về vật liệu. Hàng hóa có được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát không? Vật liệu đan lát có phải là sậy không? Có qua giai đoạn dải bện không? Có đan xen vật liệu khác không? Vật liệu chính là gì? Có thuộc phạm vi Chương 48 hoặc Chương 63 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chương 46 của Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải phân nhóm. Trước tiên, xác nhận hàng hóa có phải là sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát hay không, nếu phải thì thuộc 4602; nếu là dải bện hoặc sản phẩm dải bện thì thuộc 4601. Thứ hai, xác định phân nhóm dựa trên vật liệu đan lát: bằng sậy thuộc 4602.13. Nếu hàng hóa được đan xen từ nhiều vật liệu, phân loại theo vật liệu chính hoặc đặc tính cơ bản. Ngoài ra, cần lưu ý loại trừ Chương 48 (sản phẩm đan lát bằng giấy) và Chương 63 (sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt).
Mã dễ nhầm:
4601 - Dải bện và sản phẩm dải bện bằng vật liệu đan lát
4601 bao gồm dải bện, sản phẩm dải bện được làm từ vật liệu đan lát, và sản phẩm được đan từ dải bện; trong khi 4602 bao gồm sản phẩm được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát, không qua giai đoạn dải bện.
4602.11 - Sản phẩm đan lát bằng tre
4602.11 là sản phẩm đan lát bằng tre, khác với sản phẩm đan lát bằng sậy về vật liệu, cần phân biệt chính xác tre và sậy khi phân loại.
4602.12 - Sản phẩm đan lát bằng mây
4602.12 là sản phẩm đan lát bằng mây, mây và sậy có thể trông giống nhau nhưng vật liệu khác nhau, cần phán đoán dựa trên nguồn gốc vật liệu.
4823 - Sản phẩm đan lát bằng giấy
Sản phẩm đan lát bằng giấy thuộc Chương 48, không thuộc Chương 46. Nếu sản phẩm đan lát bằng sậy được xử lý thành giấy hoặc kết hợp với giấy, cần phân loại theo đặc tính chính.
6307 - Sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt
Sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt thuộc Chương 63, như sản phẩm đan từ sợi bông, dây gai, v.v., khác với sản phẩm đan lát bằng sậy về vật liệu.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có được đan trực tiếp từ vật liệu đan lát không?
✓ Vật liệu đan lát có phải là sậy không?
✓ Có qua giai đoạn dải bện không?
✓ Có đan xen vật liệu khác không? Vật liệu chính là gì?
✓ Có thuộc phạm vi Chương 48 hoặc Chương 63 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 460213? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo biểu thuế mới nhất. Sản phẩm đan lát bằng sậy và sản phẩm đan lát bằng tre khác nhau như thế nào trong phân loại? Cả hai đều thuộc 4602, nhưng phân nhóm khác nhau: bằng sậy là 4602.13, bằng tre là 4602.11. Khi phân loại cần phân biệt chính xác vật liệu, nếu hỗn hợp thì phân loại theo vật liệu chính. Nếu sản phẩm đan lát bằng sậy được sơn phủ, có ảnh hưởng đến phân loại không? Thường không ảnh hưởng, vẫn thuộc 4602.13. Nhưng nếu sau khi sơn có đặc tính của vật liệu khác, có thể cần phân loại theo mã khác, nên cung cấp quy trình gia công chi tiết. Làm thế nào phân biệt sản phẩm đan lát bằng sậy và sản phẩm dải bện bằng sậy? Sản phẩm dải bện là sậy được làm thành dải bện trước, rồi đan hoặc khâu từ dải bện; còn sản phẩm đan lát là đan trực tiếp từ sậy. Loại trước thuộc 4601, loại sau thuộc 4602. Khi bán sản phẩm đan lát bằng sậy qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan? Cần khai báo chính xác tên hàng, chất liệu, phương pháp gia công, mục đích sử dụng, v.v., tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai. Đồng thời lưu ý quy tắc xuất xứ và yêu cầu quản lý thương mại. Hàng hóa thuộc 460213 có liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu không? Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo chính sách mới nhất, thường sản phẩm đan lát có thể được hoàn thuế, nhưng cụ thể theo thông báo của Tổng cục Thuế. Nếu sản phẩm đan lát bằng sậy có một ít trang trí nhựa, phân loại như thế nào? Nếu nhựa chỉ để trang trí và không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 4602.13; nếu nhựa tạo thành đặc tính chính, có thể thuộc Chương 39. Nên phán đoán dựa trên vật liệu chính. Mã HS 460213 và 460219 khác nhau như thế nào? 4602.13 là sản phẩm đan lát bằng sậy, 4602.19 là sản phẩm đan lát bằng vật liệu đan lát khác. Nếu vật liệu rõ ràng là sậy, nên thuộc 4602.13; nếu không thì thuộc 4602.19.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 460213?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Sản phẩm đan lát bằng sậy và sản phẩm đan lát bằng tre khác nhau như thế nào trong phân loại?
A: Cả hai đều thuộc 4602, nhưng phân nhóm khác nhau: bằng sậy là 4602.13, bằng tre là 4602.11. Khi phân loại cần phân biệt chính xác vật liệu, nếu hỗn hợp thì phân loại theo vật liệu chính.
Q: Nếu sản phẩm đan lát bằng sậy được sơn phủ, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Thường không ảnh hưởng, vẫn thuộc 4602.13. Nhưng nếu sau khi sơn có đặc tính của vật liệu khác, có thể cần phân loại theo mã khác, nên cung cấp quy trình gia công chi tiết.
Q: Làm thế nào phân biệt sản phẩm đan lát bằng sậy và sản phẩm dải bện bằng sậy?
A: Sản phẩm dải bện là sậy được làm thành dải bện trước, rồi đan hoặc khâu từ dải bện; còn sản phẩm đan lát là đan trực tiếp từ sậy. Loại trước thuộc 4601, loại sau thuộc 4602.
Q: Khi bán sản phẩm đan lát bằng sậy qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần khai báo chính xác tên hàng, chất liệu, phương pháp gia công, mục đích sử dụng, v.v., tránh chậm trễ thông quan do phân loại sai. Đồng thời lưu ý quy tắc xuất xứ và yêu cầu quản lý thương mại.
Q: Hàng hóa thuộc 460213 có liên quan đến hoàn thuế xuất khẩu không?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu cần tra cứu theo chính sách mới nhất, thường sản phẩm đan lát có thể được hoàn thuế, nhưng cụ thể theo thông báo của Tổng cục Thuế.
Q: Nếu sản phẩm đan lát bằng sậy có một ít trang trí nhựa, phân loại như thế nào?
A: Nếu nhựa chỉ để trang trí và không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 4602.13; nếu nhựa tạo thành đặc tính chính, có thể thuộc Chương 39. Nên phán đoán dựa trên vật liệu chính.
Q: Mã HS 460213 và 460219 khác nhau như thế nào?
A: 4602.13 là sản phẩm đan lát bằng sậy, 4602.19 là sản phẩm đan lát bằng vật liệu đan lát khác. Nếu vật liệu rõ ràng là sậy, nên thuộc 4602.13; nếu không thì thuộc 4602.19.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.