Mã HS: 460191
Chất liệu đan lát bằng tre
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 46 bao gồm các sản phẩm đan lát và sản phẩm bằng mây tre được làm trực tiếp bằng cách đan hoặc ghép song song từ vật liệu đan lát, bao gồm các sản phẩm làm từ vật liệu thực vật như tre, mây, liễu, dăm gỗ, cỏ, sậy. Chương này không bao gồm các sản phẩm đan lát đã qua chế biến thêm (như đồ nội thất, chụp đèn, v.v.), cũng không bao gồm sản phẩm đan lát bằng giấy (thuộc Chương 48) hoặc sản phẩm đan lát bằng vật liệu dệt (thuộc Chương 56 hoặc Chương 63). Đặc điểm cốt lõi là kỹ thuật đan lát và vật liệu thực vật dùng để đan lát.
Nhóm
Nhóm 4601 bao gồm các sản phẩm được đan từ vật liệu đan lát, bao gồm chiếu, đệm, rèm, lưới, dây thừng, dây cáp, v.v., cũng như các sản phẩm được ghép song song từ vật liệu đan lát. Cụ thể bao gồm: chiếu, rèm, đệm đan bằng tre, mây, liễu, v.v.; lưới, dây thừng, dây cáp làm từ vật liệu đan lát; và các sản phẩm tương tự được ghép song song hoặc đan từ vật liệu đan lát. Tuy nhiên, không bao gồm sản phẩm bằng mây tre và sản phẩm đan lát thuộc nhóm 4602.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 46: biểu thị Chương 46, bao gồm sản phẩm đan lát và sản phẩm bằng mây tre. Chữ số thứ 3-4 là 01: biểu thị nhóm 4601, cụ thể là sản phẩm được đan từ vật liệu đan lát và sản phẩm ghép song song. Chữ số thứ 5-6 là 91: biểu thị phân nhóm 460191, đặc biệt chỉ vật liệu đan lát bằng tre. Trong đó "91" là số thứ tự phân nhóm, dưới nhóm 4601, được phân chia theo vật liệu khác nhau: 460121 là chiếu, đệm bằng tre, v.v., 460122 là bằng mây, 460129 là vật liệu thực vật khác; 460191 là vật liệu đan lát bằng tre (không phải loại chiếu, đệm), 460192 là bằng mây, 460193 là vật liệu thực vật khác, 460194 là bằng giấy, 460199 là loại khác. Do đó 460191 đặc biệt chỉ sản phẩm đan lát không phải chiếu, đệm được làm từ vật liệu đan lát bằng tre, như giỏ tre, sọt tre, làn tre, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là vật liệu đan lát bằng tre, chưa qua chế biến thêm thành đồ nội thất hoặc sản phẩm khác, phù hợp với định nghĩa sản phẩm đan lát của Chương 46. Vì vật liệu là tre, và không thuộc loại chiếu, đệm (thuộc 460121), cũng không thuộc sản phẩm bằng mây tre (thuộc 4602), nên được phân loại vào 460191. Nếu là chiếu, đệm bằng tre, thì nên phân loại vào 460121; nếu là đồ nội thất bằng tre, thì thuộc Chương 94; nếu là đồ dùng bàn ăn bằng tre, thì thuộc Chương 44.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "giỏ đan bằng tre", "sọt đan bằng tre", v.v., phải phản ánh chính xác đặc điểm hàng hóa.
⚠️ Chỉ khai báo "sản phẩm bằng tre", quá chung chung, không thể hiện kỹ thuật đan lát.
Chất liệu
Loại cụ thể của vật liệu đan lát khai báo, như tre, mây, liễu, v.v., ở đây phải là tre.
⚠️ Khai báo sai thành "sản phẩm tre gỗ", không phân biệt tre và gỗ.
Phương pháp gia công
Cách thức đan lát khai báo, như đan thủ công, đan bằng máy, v.v.
⚠️ Không khai báo phương pháp gia công, dẫn đến phân loại không rõ ràng.
Mục đích sử dụng
Mục đích chính của hàng hóa khai báo, như lưu trữ gia đình, đựng nông sản, v.v.
⚠️ Mục đích khai báo không rõ ràng, như "dùng hàng ngày" quá rộng.
Kích thước quy cách
Kích thước của hàng hóa khai báo, như đường kính, chiều cao, v.v., thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Không khai báo kích thước, ảnh hưởng đến việc xác nhận hàng hóa của hải quan.
Thương hiệu
Thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì khai báo là "không nhãn hiệu".
⚠️ Khai báo thương hiệu sai hoặc thiếu sót.
Model
Model của hàng hóa khai báo, nếu không có model thì khai báo là "không model".
⚠️ Khai báo model không đúng sự thật.
Ví dụ:
Tên hàng: Giỏ lưu trữ đan bằng tre; Chất liệu: Tre; Phương pháp gia công: Đan thủ công; Mục đích sử dụng: Lưu trữ gia đình; Kích thước quy cách: Đường kính 30cm × cao 20cm; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi để phân loại là: 1. Vật liệu là tre; 2. Phương thức gia công là đan lát; 3. Sản phẩm không thuộc loại chiếu, đệm; 4. Chưa qua chế biến thêm thành đồ nội thất hoặc sản phẩm khác. Theo chú giải Chương 46 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, sản phẩm đan lát là sản phẩm được làm trực tiếp bằng cách đan hoặc ghép song song từ vật liệu đan lát. Vật liệu đan lát bằng tre nếu là loại chiếu, đệm, phân loại vào 460121; nếu là sản phẩm đan lát khác, phân loại vào 460191. Nếu tre đã qua gia công như cưa, bào, thì có thể phân loại vào Chương 44.
Mã dễ nhầm:
460121 - Chiếu, đệm bằng tre
460121 đặc biệt chỉ sản phẩm đan lát loại chiếu, đệm bằng tre, còn 460191 là sản phẩm đan lát bằng tre khác. Sự khác biệt nằm ở hình dạng và mục đích sử dụng sản phẩm, chiếu, đệm dùng để trải phẳng, loại khác là đồ chứa, giỏ, sọt, v.v.
460192 - Vật liệu đan lát bằng mây
460192 là sản phẩm đan lát bằng mây, vật liệu là mây, còn 460191 vật liệu là tre. Khi phân loại cần phân biệt chính xác tre và mây.
460219 - Sản phẩm đan lát bằng vật liệu thực vật khác
460219 là sản phẩm đan lát bằng vật liệu thực vật khác (như liễu, cỏ, v.v.), còn 460191 đặc biệt chỉ bằng tre. Nếu vật liệu hỗn hợp, cần phân loại theo vật liệu chính.
4420 - Sản phẩm gỗ
Chương 44 bao gồm gỗ và sản phẩm gỗ, sản phẩm tre nếu qua gia công như cưa, bào, có thể phân loại vào Chương 44. Nhưng sản phẩm đan lát vẫn thuộc Chương 46.
9403 - Đồ nội thất
Đồ nội thất đan bằng tre nếu có đặc điểm đồ nội thất, nên phân loại vào Chương 94, không phải Chương 46. Sự khác biệt nằm ở việc có chức năng đồ nội thất hay không.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm đan bằng tre thuộc 460191 hay 460121?
A: 460121 đặc biệt chỉ chiếu, đệm bằng tre và các sản phẩm trải phẳng, còn 460191 là sản phẩm đan lát bằng tre khác, như giỏ, sọt, làn, v.v. Nếu sản phẩm là chiếu, đệm, thì phân loại vào 460121; nếu là đồ chứa hoặc sản phẩm đan lát ba chiều khác, thì phân loại vào 460191.
Q: Sản phẩm đan bằng tre nếu có tay cầm bằng gỗ, nên phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, nếu tay cầm bằng gỗ chỉ là bộ phận phụ trợ, và vật liệu đan bằng tre tạo thành đặc điểm cơ bản của sản phẩm, thì vẫn phân loại vào 460191. Nếu phần gỗ tạo thành đặc điểm chính, thì có thể phân loại vào Chương 44. Đề nghị phán định theo vật liệu chính.
Q: Sản phẩm đan bằng tre đã qua xử lý sơn, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Xử lý bề mặt như sơn thường không thay đổi đặc điểm đan lát của sản phẩm, vẫn phân loại vào 460191. Nhưng nếu sau khi sơn sản phẩm có đặc điểm khác (như đồ chứa chống thấm), cần phán định theo mục đích sử dụng cụ thể.
Q: Vật liệu đan bằng tre và vật liệu đan bằng mây hỗn hợp, phân loại như thế nào?
A: Theo quy tắc chung phân loại, phân loại theo vật liệu tạo thành đặc điểm cơ bản của sản phẩm. Nếu hàm lượng tre cao hơn, phân loại vào 460191; nếu mây là chính, phân loại vào 460192. Nếu không thể phân biệt, có thể tham khảo phân loại trước của hải quan.
Q: Sản phẩm đan bằng tre nếu dùng để đóng gói, có phân loại vào 460191 không?
A: Nếu sản phẩm đan bằng tre là đồ chứa đóng gói, và không thay đổi đặc điểm đan lát, vẫn phân loại vào 460191. Nhưng nếu nhập khẩu cùng với hàng hóa được đóng gói và không bán riêng, có thể phân loại theo bao bì.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của mã HS 460191 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, thuế suất cụ thể cần tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất. Đề nghị tra cứu qua website Tổng cục Hải quan hoặc cơ quan thuế, hoặc sử dụng phần mềm khai báo chuyên nghiệp.
Q: Khi khai báo 460191, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng và các chứng từ cơ bản khác. Nếu liên quan đến loài tre nguy cấp, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu loài nguy cấp. Ngoài ra, một số quốc gia có thể yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
Q: Sản phẩm đan bằng tre nhập khẩu từ Đông Nam Á, có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định không?
A: Nếu có xuất xứ từ quốc gia đã ký hiệp định thương mại tự do với Trung Quốc (như ASEAN), có thể hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định với giấy chứng nhận xuất xứ. Thuế suất cụ thể cần tra cứu bảng thuế suất ưu đãi hiệp định, và đảm bảo tuân thủ quy tắc xuất xứ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.