Mã HS: 401694
Tấm đệm chống va đập cho tàu thuyền hoặc cầu cảng làm bằng cao su lưu hóa
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su lưu hóa và các sản phẩm từ cao su, bao gồm nguyên liệu thô như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh, cũng như bán thành phẩm như tấm, lá, dải, ống, thanh định hình và các thành phẩm khác nhau. Chương này không bao gồm cao su chưa lưu hóa, cao su cứng (nhóm 40.17) và sản phẩm hỗn hợp cao su với vật liệu dệt (Chương 59). Đệm chắn tàu hoặc bến cảng bằng cao su lưu hóa thuộc phạm vi thành phẩm của chương này.
Nhóm
Nhóm 4016 bao gồm các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), bao gồm các sản phẩm cao su với nhiều hình dạng khác nhau như vòng đệm, phớt, đệm chắn, sản phẩm bơm hơi, v.v. Nhóm này là nhóm bao trùm, áp dụng cho các sản phẩm cao su lưu hóa chưa được liệt kê cụ thể trong các nhóm khác. Đệm chắn tàu hoặc bến cảng là thành phẩm cao su lưu hóa, nếu chưa được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác, sẽ được phân loại vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40: biểu thị Chương 40, tức cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 16: biểu thị nhóm 4016, tức các sản phẩm khác từ cao su lưu hóa (trừ cao su cứng). Chữ số thứ 5-6 là 94: biểu thị phân nhóm 4016.94, tức đệm chắn tàu hoặc bến cảng bằng cao su lưu hóa. Phân nhóm này được thêm mới trong phiên bản HS 2022, dành riêng cho đệm chắn tàu hoặc bến cảng, trước đây có thể được phân loại vào phân nhóm khác.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là đệm chắn tàu hoặc bến cảng bằng cao su lưu hóa, thuộc sản phẩm cao su lưu hóa và chưa được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác (như 4016.93 là phớt, v.v.), do đó được phân loại vào 4016.94. Không phân loại vào 4016.93 vì đệm chắn không phải là phớt; không phân loại vào 4016.99 vì đệm chắn đã có phân nhóm cụ thể; không phân loại vào Chương 59 vì không chứa vật liệu dệt.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là "đệm chắn tàu hoặc bến cảng bằng cao su lưu hóa".
⚠️ Khai báo sai là "đệm chắn cao su" hoặc "đệm chống va bến cảng", không nêu rõ "lưu hóa" và mục đích "tàu hoặc bến cảng".
Chất liệu
Nêu rõ loại cao su như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien, cao su chloropren, v.v. và ghi rõ đã lưu hóa hay chưa.
⚠️ Chỉ ghi "cao su", không ghi rõ loại cụ thể và trạng thái lưu hóa.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ dùng cho tàu hoặc bến cảng, như "giảm chấn khi tàu cập bến" hoặc "chống va bến cảng".
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "dùng để chống va", không phân biệt tàu hay bến cảng.
Thương hiệu
Ghi tên nhà sản xuất hoặc thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất hoặc không ghi.
Mã hiệu
Ghi mã hiệu hoặc quy cách sản phẩm như kích thước, hình dạng, v.v.
⚠️ Ghi mã hiệu không đầy đủ, chỉ ghi "loại tiêu chuẩn".
Có bơm hơi không
Nêu rõ đệm chắn có phải loại bơm hơi không, loại bơm hơi cần ghi rõ.
⚠️ Không ghi rõ có bơm hơi hay không, dẫn đến khác biệt trong phân loại.
Ngoại quan
Mô tả hình dạng như hình trụ, hình chữ nhật, kiểu D, v.v.
⚠️ Mô tả ngoại quan quá đơn giản, như "khối màu đen".
Ví dụ:
Tên hàng: Đệm chắn tàu bằng cao su lưu hóa; Chất liệu: Cao su chloropren, đã lưu hóa; Mục đích: Dùng để giảm chấn chống va khi tàu cập bến; Thương hiệu: XX; Mã hiệu: Kiểu D 2000mm×1000mm; Có bơm hơi không: Không; Ngoại quan: Hình trụ kiểu D.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Chất liệu là cao su lưu hóa (trừ cao su cứng); 2. Mục đích dành riêng cho đệm chắn tàu hoặc bến cảng; 3. Chưa được liệt kê cụ thể hơn trong nhóm khác. Theo "Biểu thuế xuất nhập khẩu", 4016.94 là phân nhóm mới được thêm năm 2022, bao gồm riêng loại hàng này. Nếu đệm chắn chứa vật liệu dệt hoặc phụ kiện kim loại, cần đánh giá theo đặc tính chính, nhưng thường vẫn phân loại vào 4016.94.
Mã dễ nhầm:
4016.93 - Phớt bằng cao su lưu hóa
Phớt dùng để ngăn rò rỉ, đệm chắn dùng để giảm chấn chống va, chức năng khác nhau.
4016.99 - Sản phẩm khác bằng cao su lưu hóa
4016.99 là phân nhóm bao trùm, đệm chắn đã có phân nhóm cụ thể 4016.94, nên không phân loại vào 4016.99.
4017.00 - Sản phẩm bằng cao su cứng
Cao su cứng (như ebonit) khác với cao su lưu hóa, sản phẩm cao su cứng phân loại vào 4017.
3926.90 - Sản phẩm khác bằng nhựa
Chất liệu khác nhau, đệm chắn nhựa phân loại vào 3926.90, đệm chắn cao su phân loại vào 4016.94.
6306.40 - Đệm bơm hơi
Nếu đệm chắn là loại bơm hơi và có vật liệu dệt, có thể phân loại vào 6306.40, nhưng đệm chắn bơm hơi bằng cao su nguyên chất vẫn phân loại vào 4016.94.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 4016.94?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ hàng hóa, nên nên căn cứ theo biểu thuế mới nhất.
Q: Đệm chắn tàu và đệm chắn bến cảng có gì khác nhau về phân loại và khai báo?
A: Cả hai đều phân loại vào 4016.94, nhưng khi khai báo cần phân biệt rõ mục đích "dùng cho tàu" hoặc "dùng cho bến cảng". Nếu là loại bơm hơi và có vật liệu dệt, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Đệm chắn bằng cao su lưu hóa nếu chứa phụ kiện kim loại có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu phụ kiện kim loại chỉ để gia cố hoặc lắp đặt và không ảnh hưởng đến chức năng chính của đệm chắn, vẫn phân loại vào 4016.94. Nếu kim loại tạo thành đặc tính chính, có thể phân loại vào sản phẩm kim loại.
Q: Sự khác biệt chính giữa 4016.94 và 4016.93 là gì?
A: 4016.93 là phớt, dùng để ngăn rò rỉ chất lỏng; 4016.94 là đệm chắn, dùng để giảm chấn chống va. Chức năng khác nhau, phân loại khác nhau.
Q: Đệm chắn cao su bơm hơi nên khai báo như thế nào?
A: Khi khai báo cần ghi rõ "loại bơm hơi" và cung cấp chất liệu, mục đích, thương hiệu, mã hiệu, v.v. Nếu chứa vật liệu dệt, cần đánh giá theo đặc tính chính để xác định có phân loại vào 6306.40 hay không.
Q: Kích thước của đệm chắn có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Kích thước không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng cần ghi rõ trong mã hiệu. Phân loại dựa trên chất liệu và mục đích, không dựa trên kích thước.
Q: Xuất khẩu đệm chắn sang EU, mã HS có nhất quán không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS EU nhất quán với Trung Quốc, đều là 401694. Nhưng các chữ số sau có thể khác, cần tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU.
Q: Làm thế nào để xác định đệm chắn đã được lưu hóa hay chưa?
A: Cao su lưu hóa thường được xử lý bằng nhiệt và liên kết ngang, có tính đàn hồi và độ bền. Có thể xem quy trình sản xuất hoặc báo cáo kiểm nghiệm, cao su chưa lưu hóa thường mềm hơn và dễ biến dạng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.