Mã HS: 401350
Săm xe đạp bằng cao su
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm nguyên liệu thô như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, cũng như các bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh (như mủ cao su, cao su sống) đến các bán thành phẩm như tấm, lá, dải, ống, và đến các sản phẩm cuối cùng như lốp, săm, ống cao su, giày cao su. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác, như bộ phận máy móc bằng cao su thuộc Chương 84, giày dép cao su thuộc Chương 64.
Nhóm
Nhóm 4013 dành riêng cho săm cao su, bất kể dùng cho loại xe hoặc mục đích gì. Bao gồm săm cao su dùng cho xe đạp, xe máy, ô tô, máy bay, v.v. Nhưng lốp đặc, lốp không săm (lốp tubeless) không thuộc nhóm này, mà thuộc 4011 hoặc 4012. Ngoài ra, các phụ kiện như van của săm cao su nếu được khai báo riêng cũng cần được phân loại theo vật liệu.
Phân tích từng chữ số
Mã 401350 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu "40" đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 "13" đại diện cho nhóm 4013 (săm cao su); chữ số thứ 5-6 "50" đại diện cho phân nhóm 401350, đặc biệt chỉ săm cao su dùng cho xe đạp. Phân nhóm này phân biệt thêm săm của xe đạp với các loại xe khác (như xe máy, ô tô), thể hiện nguyên tắc phân loại theo mục đích sử dụng. Trong phân loại HS, săm xe đạp thường chỉ săm dùng cho xe hai bánh không có động cơ, bao gồm xe đạp thông thường, xe đạp địa hình, xe đạp trẻ em, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là săm cao su dùng cho xe đạp, chất liệu là cao su, mục đích sử dụng là xe đạp, do đó được phân loại vào 4013.50. Nếu là săm cho xe khác, thì thuộc 4013.10 (máy bay), 4013.20 (ô tô) hoặc 4013.90 (khác). Nếu là lốp đặc hoặc lốp không săm, thì thuộc 4011 hoặc 4012. Phân loại đúng cần xác nhận chất liệu, mục đích sử dụng và có phải là săm hay không.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thuộc tính hàng hóa, như "săm cao su dùng cho xe đạp".
⚠️ Chỉ ghi "săm" mà không ghi rõ mục đích sử dụng, hoặc ghi nhầm thành "lốp".
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của săm, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Ghi nhầm tên nhà sản xuất thành thương hiệu, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Ghi quy cách model của săm, như "26×1.95", v.v., phải phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Ghi model không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Chất liệu
Ghi rõ loại cao su, như "cao su butyl", "cao su tự nhiên", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "cao su" mà không cụ thể, hoặc ghi nhầm thành "nhựa".
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng cho xe đạp, có thể ghi thêm loại xe đạp, như "dùng cho xe đạp địa hình".
⚠️ Mô tả mục đích sử dụng mơ hồ, như "dùng cho xe cộ".
Kích thước quy cách
Ghi kích thước của săm, như đường kính ngoài, đường kính trong, chiều rộng, v.v., thường tính bằng inch hoặc milimét.
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc bỏ sót.
Có van hay không
Nêu rõ săm có kèm van khí hay không, nếu có thì ghi rõ loại (như van Mỹ, van Pháp).
⚠️ Bỏ qua thông tin van, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Ví dụ:
Tên hàng: Săm cao su dùng cho xe đạp; Thương hiệu: Cheng Shin; Model: 26×1.95; Chất liệu: Cao su butyl; Mục đích sử dụng: Dùng cho xe đạp địa hình; Kích thước quy cách: 26 inch × 1.95 inch; Có van hay không: Có van kiểu Mỹ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1. Hàng hóa là săm làm bằng cao su; 2. Chuyên dùng cho xe đạp. Theo chú giải HS, 4013 bao gồm tất cả săm cao su, nhưng phân nhóm phân biệt mục đích sử dụng. Săm xe đạp thường chỉ săm dùng cho xe hai bánh không có động cơ. Nếu săm có thể dùng cho nhiều loại xe, thì cần đánh giá theo mục đích sử dụng chính. Ngoài ra, cần xác nhận có phải là săm bơm hơi hay không, lốp đặc không thuộc nhóm này.
Mã dễ nhầm:
401310 - Săm cao su dùng cho máy bay
Mục đích sử dụng khác nhau, săm dùng cho máy bay thuộc 4013.10, còn dùng cho xe đạp thuộc 4013.50.
401320 - Săm cao su dùng cho ô tô
Săm dùng cho ô tô thuộc 4013.20, dùng cho xe đạp thuộc 4013.50, mục đích sử dụng là điểm phân biệt chính.
401390 - Săm cao su khác
Săm dùng cho xe máy, máy kéo, v.v. thuộc 4013.90, săm xe đạp có phân nhóm riêng.
401110 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho ô tô
Lốp và săm khác nhau, lốp thuộc 4011, săm thuộc 4013.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của săm xe đạp là gì?
A: Mã HS của săm cao su dùng cho xe đạp là 401350. Mã này áp dụng cho tất cả săm cao su của xe hai bánh không có động cơ (như xe đạp thông thường, xe đạp địa hình, xe đạp trẻ em). Nếu săm dùng cho xe máy hoặc xe có động cơ khác, thì thuộc 401390.
Q: Làm thế nào để phân biệt 401350 và 401390?
A: Chủ yếu dựa vào mục đích sử dụng: 401350 chuyên dùng cho xe đạp (xe hai bánh không có động cơ), 401390 dùng cho xe khác (như xe máy, máy kéo). Nếu săm có thể dùng cho nhiều loại xe, cần đánh giá theo mục đích sử dụng chính hoặc theo khai báo của khách hàng.
Q: Lốp đặc nên được phân loại vào mã nào?
A: Lốp đặc không phải là săm, nên thuộc 4011 hoặc 4012. Cụ thể tùy thuộc vào có phải là lốp bơm hơi hay không. Lốp đặc thường thuộc 4012.90 (lốp không bơm hơi khác).
Q: Săm có van thì khai báo như thế nào?
A: Săm có van vẫn thuộc 401350, nhưng cần ghi rõ "có van" và loại van trong các yếu tố khai báo. Nếu van được khai báo riêng, thì cần phân loại theo vật liệu (như van kim loại thuộc Chương 84).
Q: Mã HS của săm cao su butyl và săm cao su tự nhiên có giống nhau không?
A: Có, mã HS 401350 không phân biệt loại cao su, chỉ phân biệt mục đích sử dụng. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ chất liệu để hải quan kiểm tra và thống kê.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của săm xe đạp?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan hoặc trong "Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" để có thuế suất mới nhất. Cũng có thể sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 401350 để xem thuế suất, điều kiện giám sát, v.v.
Q: Xuất khẩu săm cần những điều kiện giám sát nào?
A: Điều kiện giám sát xuất khẩu khác nhau tùy quốc gia. Thông thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ cơ bản khác. Một số quốc gia có thể yêu cầu chứng nhận chất lượng (như ISO). Nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương hoặc đại lý vận tải.
Q: Phân loại nhầm săm xe đạp vào 401320 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến chênh lệch thuế suất, điều kiện giám sát không phù hợp, thậm chí khai báo không trung thực. Nếu bị hải quan phát hiện, có thể phải truy thu thuế, phạt tiền hoặc giữ hàng. Nên phân loại chính xác để tránh rủi ro.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.