Mã HS: 401340
Săm xe máy bằng cao su
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, phế liệu cao su và các sản phẩm cao su. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu đến các bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau như lốp, săm, ống cao su, băng tải, tấm cao su, v.v. Tuy nhiên, các sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt, kim loại, v.v. có thể được phân loại vào các chương khác. Đây là chương cốt lõi của ngành công nghiệp cao su, liên quan đến nhiều phân nhóm và quy tắc phân loại phức tạp.
Nhóm
Nhóm 4013 đặc biệt bao gồm săm cao su, bao gồm săm cao su được sử dụng cho các loại xe, máy bay, tàu thuyền, v.v. Săm là một bộ phận của lốp khí nén, dùng để duy trì áp suất không khí. Nhóm này bao gồm săm cao su khí nén mới, bất kể có van hay không. Nhưng không bao gồm lốp đặc, lốp không săm và vỏ cao su (thuộc 4011 hoặc 4012). Vật liệu của săm phải là cao su và chủ yếu được sử dụng cho lốp khí nén.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 40 biểu thị Chương 40 cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 13 biểu thị nhóm 4013, tức là săm cao su. Chữ số thứ 5-6 là 40 là phân nhóm, cụ thể là săm cao su cho xe máy. Trong hệ thống mã HS, nhóm 4013 được chia nhỏ hơn: 401310 là săm cho ô tô, 401320 là săm cho xe đạp, 401340 là săm cho xe máy, 401390 là săm cho các mục đích khác. Do đó, 401340 đặc biệt chỉ săm cao su được sử dụng cho xe máy (bao gồm xe đạp có động cơ).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là săm cao su cho xe máy, phù hợp với mô tả nhóm 4013, và phân nhóm 401340 liệt kê rõ ràng cho xe máy. Nếu là săm ô tô thì thuộc 401310, săm xe đạp thuộc 401320, săm khác thuộc 401390. Nếu là vỏ cao su thì thuộc 4011 hoặc 4012. Do đó, dựa trên vật liệu (cao su), mục đích sử dụng (xe máy) và loại sản phẩm (săm), phân loại vào 401340 là chính xác nhất.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải mô tả chính xác là săm cao su cho xe máy.
⚠️ Chỉ ghi 'săm' mà không ghi rõ cho xe máy, hoặc ghi nhầm thành 'lốp'.
Vật liệu
Loại cao su của săm, như cao su tự nhiên, cao su butyl, v.v., và có chứa thành phần khác hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'cao su' quá chung chung, không phân biệt tự nhiên hay tổng hợp.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ dùng cho lốp khí nén của xe máy (bao gồm xe đạp có động cơ).
⚠️ Ghi mục đích là 'xe' không đủ cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu của săm, nếu không có thương hiệu cần ghi 'không có thương hiệu'.
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Model
Quy cách model của săm, như kích thước, loại van, v.v.
⚠️ Ghi model không đầy đủ, ảnh hưởng đến việc hải quan thẩm định giá và phân loại.
Có van hay không
Săm đã lắp van chưa, và vật liệu của van.
⚠️ Bỏ qua thông tin van, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Nhà sản xuất
Tên doanh nghiệp sản xuất săm, dùng để truy xuất nguồn gốc và xác định xuất xứ.
⚠️ Thông tin nhà sản xuất không khớp với chứng từ kèm theo.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Săm cao su cho xe máy Quy cách model: Làm từ cao su butyl, model 275-17, có van kim loại Thương hiệu: XX Mục đích sử dụng: Dùng cho lốp khí nén xe máy Vật liệu: Cao su butyl Nhà sản xuất: Công ty TNHH Cao su XX Số lượng: 1000 chiếc Đơn giá: 2.5 USD/chiếc Tổng giá: 2500 USD Xuất xứ: Trung Quốc
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Sản phẩm là săm cao su, phù hợp với mô tả nhóm 4013; 2. Mục đích sử dụng là xe máy, phù hợp với phân nhóm 401340; 3. Theo Quy tắc chung 1 và 6, phải phân loại vào 401340. Lưu ý săm phải dùng cho lốp khí nén và chưa kết hợp với các bộ phận khác thành lốp hoàn chỉnh. Nếu săm kết hợp với vỏ, phải phân loại riêng hoặc theo bộ hàng hóa.
Mã dễ nhầm:
401310 - Săm cao su cho ô tô
Săm cao su dùng cho ô tô (bao gồm xe khách, xe tải, v.v.), trong khi 401340 dành riêng cho xe máy. Mục đích sử dụng khác nhau là điểm khác biệt cốt lõi.
401320 - Săm cao su cho xe đạp
Săm cao su dùng cho xe đạp (bao gồm xe đạp không động cơ), săm xe máy thuộc 401340.
401390 - Săm cao su cho mục đích khác
Săm cao su dùng cho máy bay, tàu thuyền hoặc xe khác chưa liệt kê, săm xe máy có phân nhóm riêng.
401140 - Lốp cao su khí nén mới cho xe máy
401140 là vỏ xe máy, còn 401340 là săm, loại sản phẩm khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã HS của săm xe máy và săm ô tô là gì?
A: Săm xe máy thuộc 401340, săm ô tô thuộc 401310. Hai loại thuộc các phân nhóm khác nhau trong mã HS, khác biệt chính là mục đích sử dụng. Khi khai báo cần khai chính xác mục đích để tránh nhầm lẫn.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 401340?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu bên thứ ba, nhập mã HS 401340 để tra cứu thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy thông tin chính thức làm chuẩn.
Q: Săm xe máy có van, phân loại có thay đổi không?
A: Không. Theo quy tắc phân loại, săm dù có van vẫn thuộc 4013. Van là phụ kiện của săm, không phân loại riêng, trừ khi nhập khẩu riêng.
Q: Săm xe máy điện có áp dụng 401340 không?
A: Có. Xe máy điện thuộc phạm vi xe máy, săm cao su của nó thuộc 401340. Nhưng lưu ý, nếu là săm xe đạp điện, có thể thuộc 401320.
Q: Các yếu tố khai báo của săm xe máy là gì?
A: Các yếu tố khai báo chính bao gồm: tên hàng, vật liệu, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có van hay không, nhà sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên tham khảo 'Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc'.
Q: Xuất khẩu 401340 cần điều kiện quản lý gì?
A: Điều kiện quản lý xuất khẩu khác nhau tùy quốc gia. Thường cần cung cấp tờ khai xuất khẩu, phiếu đóng gói, hóa đơn, hợp đồng và các chứng từ cơ bản khác. Một số quốc gia có thể yêu cầu chứng nhận chất lượng. Nên tham khảo hải quan địa phương hoặc đại lý vận tải.
Q: Mã HS của săm xe máy có giống nhau ở các quốc gia không?
A: 6 chữ số đầu của mã HS được thống nhất quốc tế, nhưng các quốc gia có thể chia nhỏ thêm ở các chữ số sau. Ví dụ, mã HTS của Hoa Kỳ có thể là 4013.40.00, nhưng phân nhóm cụ thể có thể khác. Khi xuất khẩu cần khai theo yêu cầu của nước đến.
Q: Nếu săm dùng cho xe máy nhưng vật liệu là cao su tái chế, mã có thay đổi không?
A: Không. Nhóm 4013 bao gồm tất cả săm cao su, bất kể loại cao su. Nhưng lưu ý, săm làm từ cao su tái chế vẫn phải đáp ứng đặc điểm cơ bản của săm. Nếu là phế liệu cao su, thuộc 4004.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.