Mã HS: 401220
Lốp xe cao su đã qua sử dụng
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái sinh, phế liệu cao su và các sản phẩm cao su. Phạm vi của chương này từ cao su nguyên liệu đến các bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau, như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, giày cao su, v.v. Tuy nhiên, lưu ý rằng một số sản phẩm cao su có thể được phân loại vào các chương khác, như đồ chơi cao su thuộc Chương 95, thiết bị y tế cao su thuộc Chương 90.
Nhóm
Nhóm 4012 bao gồm lốp cao su khí nén đã qua sử dụng hoặc tái chế, lốp cao su đặc hoặc bán đặc, mặt lốp cao su và đệm lốp cao su. Nhóm này chủ yếu liên quan đến việc tái chế lốp và buôn bán lốp cũ, cũng như lốp không khí nén. Trong đó, lốp khí nén cũ đặc biệt chỉ lốp khí nén đã qua sử dụng, bất kể có thể tiếp tục sử dụng hay không.
Phân tích từng chữ số
Mã 401220 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 40 chỉ Chương 40 cao su và sản phẩm cao su; chữ số thứ 3-4 là 12 chỉ nhóm 4012, tức là lốp cao su khí nén đã qua sử dụng hoặc tái chế, lốp cao su đặc hoặc bán đặc, v.v.; chữ số thứ 5-6 là 20 chỉ phân nhóm 401220, cụ thể là lốp cao su khí nén cũ. Cần lưu ý rằng 401220 chỉ áp dụng cho lốp khí nén cũ, không bao gồm lốp tái chế (thuộc 401211 đến 401219) hoặc lốp đặc (thuộc 401290).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp cao su khí nén cũ, vì đã qua sử dụng và thuộc loại khí nén, nên được phân loại vào 401220. Nếu là lốp tái chế, thì thuộc 401211 đến 401219; nếu là lốp đặc hoặc bán đặc, thì thuộc 401290. Do đó, có thể phân biệt dựa trên tình trạng (cũ, tái chế) và cấu trúc (khí nén, đặc) của lốp.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng khai báo, nên mô tả chính xác là "lốp cao su khí nén cũ", tránh sử dụng tên chung như "lốp xe".
⚠️ Khai báo sai là "lốp cao su" hoặc "lốp khí nén", không ghi rõ "cũ".
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng của lốp, như "dùng cho ô tô", "dùng cho xe máy", "dùng cho xe đạp", v.v., giúp phân loại.
⚠️ Bỏ qua mục đích sử dụng hoặc ghi "khác", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Ghi tên thương hiệu của lốp, nếu không có thương hiệu có thể ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Khai báo thương hiệu không đúng hoặc không khớp với thực tế.
Mã hiệu
Ghi quy cách mã hiệu của lốp, như "195/65R15", v.v.
⚠️ Ghi sai hoặc thiếu mã hiệu.
Tình trạng
Ghi rõ là "cũ" hoặc "đã qua sử dụng", phân biệt với tái chế hoặc mới.
⚠️ Khai báo nhầm lốp tái chế thành lốp cũ.
Có phải khí nén không
Xác nhận có phải lốp khí nén không, lốp khí nén thuộc 401220, lốp đặc thuộc 401290.
⚠️ Khai báo nhầm lốp đặc thành lốp khí nén.
Nguồn gốc
Như từ xe phế thải, tồn kho, v.v., giúp hải quan hiểu bối cảnh hàng hóa.
⚠️ Mô tả nguồn gốc mơ hồ, như "hàng cũ".
Ví dụ:
Tên hàng: Lốp cao su khí nén cũ; Mục đích sử dụng: Dùng cho ô tô; Thương hiệu: Michelin; Mã hiệu: 195/65R15; Tình trạng: Cũ; Có phải khí nén: Có; Nguồn gốc: Tháo dỡ từ xe phế thải.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là tình trạng (cũ, tái chế) và cấu trúc (khí nén, đặc) của lốp. 401220 chỉ lốp khí nén cũ, tức là lốp khí nén đã qua sử dụng, bất kể có thể tiếp tục sử dụng hay không. Lốp tái chế thuộc 401211-401219, lốp đặc hoặc bán đặc thuộc 401290. Đồng thời cần lưu ý, nếu lốp cũ là phế liệu, có thể thuộc 4004.
Mã dễ nhầm:
401211 - Lốp cao su khí nén tái chế (dùng cho ô tô)
Lốp tái chế đã qua xử lý tái chế, có mặt lốp mới, trong khi lốp cũ chỉ đã qua sử dụng, chưa tái chế.
401219 - Lốp cao su khí nén tái chế khác
Lốp tái chế, nhưng dùng cho mục đích khác ngoài ô tô, như xe máy, xe đạp, v.v.
401290 - Lốp khác (đặc hoặc bán đặc)
Lốp đặc hoặc bán đặc, cấu trúc không khí nén, trong khi 401220 là lốp khí nén.
400400 - Phế liệu và mảnh vụn cao su
Lốp cũ nếu đã vỡ hoặc không thể sử dụng làm lốp, có thể thuộc 4004.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa lốp cao su khí nén cũ và lốp tái chế trong mã HS là gì?
A: Lốp cao su khí nén cũ thuộc 401220, trong khi lốp tái chế thuộc 401211 đến 401219. Lốp tái chế đã qua xử lý tái chế, có mặt lốp mới, trong khi lốp cũ chỉ đã qua sử dụng, chưa qua tái chế.
Q: Làm thế nào để xác định lốp cũ có nên thuộc 401220 không?
A: Đầu tiên xác nhận lốp có cấu trúc khí nén, sau đó xác nhận lốp là cũ (đã qua sử dụng) và chưa tái chế. Nếu đáp ứng các điều kiện này, thì thuộc 401220.
Q: Lốp đặc nên thuộc mã nào?
A: Lốp cao su đặc hoặc bán đặc thuộc 401290, không phải 401220. 401220 chỉ áp dụng cho lốp khí nén.
Q: Nếu lốp cũ đã vỡ, nên thuộc mã nào?
A: Nếu lốp cũ đã vỡ hoặc không thể sử dụng làm lốp, có thể thuộc 400400 (phế liệu và mảnh vụn cao su).
Q: Khi khai báo lốp cao su khí nén cũ, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, mục đích sử dụng, thương hiệu, mã hiệu, tình trạng (cũ), có phải khí nén, nguồn gốc, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nhập khẩu lốp cũ có điều kiện giám sát gì?
A: Lốp cũ có thể liên quan đến quản lý chất thải rắn, cần tuân thủ quy định bảo vệ môi trường quốc gia. Điều kiện giám sát cụ thể vui lòng tra cứu thông báo mới nhất của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế xuất khẩu của 401220?
A: Thuế suất xuất khẩu có thể tra cứu qua biểu thuế hải quan, hoặc sử dụng hệ thống tra cứu thuế suất của Tổng cục Hải quan. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi.
Q: Sự khác biệt giữa lốp cao su khí nén cũ và phế liệu cao su là gì?
A: Lốp cao su khí nén cũ vẫn có thể sử dụng làm lốp hoặc tái chế, trong khi phế liệu cao su là phế liệu đã vỡ, không thể sử dụng làm lốp, thuộc 400400.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.