Mã HS: 401150
Lốp xe đạp bằng cao su bơm hơi mới
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su tái chế, phế liệu và mảnh vụn cao su và các sản phẩm từ cao su. Chương này được chia thành ba loại chính: nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm, liên quan đến nhiều sản phẩm như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, giày cao su, v.v. Khi phân loại sản phẩm cao su, cần chú ý đến vật liệu, mục đích sử dụng và giai đoạn chế biến; việc phân biệt cao su lưu hóa và chưa lưu hóa, cao su cứng và cao su mềm là rất quan trọng.
Nhóm
Nhóm 4011 bao gồm tất cả lốp cao su bơm hơi mới, bất kể dùng cho xe cơ giới, xe đạp, xe máy hay mục đích khác. Theo nhóm này, các phân nhóm được chia nhỏ hơn dựa trên mục đích sử dụng và thông số kỹ thuật của lốp, như 4011.10 dùng cho xe cơ giới, 4011.20 dùng cho xe khách hoặc xe vận tải, 4011.50 dùng cho xe đạp, v.v. Lưu ý, lốp đắp lại thuộc nhóm 4012, lốp đặc hoặc lốp bán đặc thuộc nhóm 4012 hoặc 4013.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 40 đại diện cho Chương 40 về cao su và các sản phẩm từ cao su. Chữ số thứ 3-4 là 11 đại diện cho nhóm 4011, tức là lốp cao su bơm hơi mới. Chữ số thứ 5-6 là 50 đại diện cho phân nhóm 4011.50, chỉ lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe đạp. Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn nữa theo loại lốp (như xe đạp địa hình, xe đạp đường trường, v.v.) thành các phân nhóm thống kê chi tiết hơn, nhưng mã HS chỉ đến 6 chữ số. Khi phân loại, cần xác nhận lốp là mới, bơm hơi, làm bằng cao su, dùng cho xe đạp.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe đạp, phù hợp với mô tả của 4011.50. Nó không thuộc 4011.10 (dùng cho xe cơ giới) hoặc 4011.20 (dùng cho xe khách), cũng không thuộc 4012 (lốp đắp lại) hoặc 4013 (lốp đặc). Lốp xe đạp tuy nhỏ nhưng do cấu trúc bơm hơi và vật liệu cao su, và dùng cho xe đạp, nên được phân loại vào mã này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là 'Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe đạp', tránh sử dụng tên thông thường như 'vỏ xe đạp'.
⚠️ Khai báo sai là 'lốp' hoặc 'lốp cao su', không chỉ rõ dùng cho xe đạp.
Thương hiệu
Điền thương hiệu của lốp, như Cheng Shin, Kenda, v.v., nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không có'.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Model
Điền thông số kỹ thuật của lốp, như 26×1.95, biểu thị đường kính và chiều rộng.
⚠️ Điền model không đầy đủ hoặc sai.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ dùng cho xe đạp, như xe đạp địa hình, xe đạp đường trường, v.v.
⚠️ Ghi chung chung 'dùng cho xe', không cụ thể là xe đạp.
Vật liệu
Ghi rõ loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp hoặc hỗn hợp.
⚠️ Chỉ ghi 'cao su', không phân biệt loại.
Có bơm hơi không
Xác nhận là lốp bơm hơi, không phải lốp đặc hoặc bán đặc.
⚠️ Khai báo nhầm là lốp đặc.
Có mới không
Tuyên bố là lốp hoàn toàn mới, không phải lốp đắp lại hoặc lốp cũ.
⚠️ Khai báo nhầm lốp đắp lại thành lốp mới.
Ví dụ:
Tên hàng: Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe đạp; Thương hiệu: Cheng Shin; Model: 26×1.95; Mục đích sử dụng: Xe đạp địa hình; Vật liệu: Cao su tự nhiên; Có bơm hơi: Có; Có mới: Có; Số lượng: 100 chiếc; Đơn giá: 5 USD; Tổng giá: 500 USD; Xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. 4011.50 chỉ áp dụng cho lốp mới, bơm hơi, làm bằng cao su, dùng cho xe đạp. Cần đồng thời thỏa mãn bốn điều kiện: mới, bơm hơi, cao su, dùng cho xe đạp. Nếu lốp dùng cho xe máy, thuộc 4011.40; nếu là đắp lại, thuộc 4012; nếu là đặc, thuộc 4013.
Mã dễ nhầm:
4011.10 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe ô tô chở người
Dùng cho ô tô, không phải xe đạp. Lốp xe đạp có kích thước nhỏ, tải trọng thấp, khác với mục đích sử dụng của lốp ô tô.
4011.20 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe khách hoặc xe vận tải
Dùng cho xe lớn, như xe buýt, xe tải, kích thước và cấu trúc lốp khác biệt lớn.
4011.40 - Lốp cao su bơm hơi mới dùng cho xe máy
Dùng cho xe máy, mặc dù cũng là xe hai bánh, nhưng lốp xe máy có yêu cầu về cấp tốc độ và tải trọng cao hơn.
4012.20 - Lốp cao su bơm hơi đắp lại
Lốp đắp lại, không phải mới hoàn toàn, ngay cả khi dùng cho xe đạp cũng thuộc 4012.
4013.20 - Lốp cao su đặc hoặc bán đặc dùng cho xe đạp
Lốp đặc, không cần bơm hơi, thường dùng cho xe đạp đặc biệt như xe đạp chia sẻ.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt lốp xe đạp và lốp xe máy theo mã HS?
A: Lốp xe đạp thuộc 4011.50, lốp xe máy thuộc 4011.40. Điểm khác biệt chính là mục đích sử dụng: xe đạp thường là xe hai bánh do người đạp, xe máy là xe hai bánh do động cơ. Nếu lốp dùng cho xe đạp điện, cần theo quy định của hải quan địa phương, thường xe đạp điện nếu được coi là xe máy thì thuộc 4011.40, nếu không có thể vẫn thuộc 4011.50.
Q: Làm thế nào để xác định lốp có phải là 'mới'?
A: 'Mới' có nghĩa là lốp chưa qua sử dụng, chưa đắp lại. Nếu lốp đã qua đắp lại, ngay cả khi ngoại quan mới, cũng thuộc 4012. Khi nhập khẩu cần cung cấp chứng từ liên quan, như hóa đơn nhà sản xuất ghi 'hoàn toàn mới'.
Q: Trong các yếu tố khai báo lốp xe đạp, vật liệu điền như thế nào?
A: Vật liệu nên điền cụ thể loại cao su, như cao su tự nhiên, cao su tổng hợp hoặc cao su hỗn hợp. Nếu là cao su styrene-butadiene, cao su butadiene, có thể ghi rõ. Tránh chỉ ghi 'cao su' để tránh bị hải quan nghi ngờ. Vật liệu ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất, cần chính xác.
Q: Nếu lốp xe đạp được nhập khẩu theo bộ, phân loại như thế nào?
A: Nếu lốp được lắp ráp với vành, nên phân loại như phụ tùng xe đạp thuộc 8714, không phải 4011.50. Nhưng nếu nhập khẩu riêng lốp, ngay cả khi có săm, vẫn thuộc 4011.50. Việc xác định theo bộ cần dựa trên việc có cấu thành đặc điểm phụ tùng hoàn chỉnh hay không.
Q: Theo 4011.50 có phân biệt lốp xe đạp địa hình và lốp xe đạp đường trường không?
A: Mã HS chỉ đến 6 chữ số, 4011.50 không phân biệt loại cụ thể. Nhưng một số quốc gia có thể phân chia chi tiết hơn theo mã 8 hoặc 10 chữ số. Mã 10 chữ số của hải quan Trung Quốc có thể thiết lập phân nhóm thống kê theo thông số hoặc loại lốp, khi khai báo cần tra cứu biểu thuế mới nhất.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu lốp xe đạp?
A: Thuế suất phụ thuộc vào xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc qua nền tảng 'Internet + Hải quan'. Thuế suất ưu đãi tối huệ quốc, thuế suất hiệp định khác nhau, nên sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 40115000 để có thuế suất mới nhất.
Q: Khi khai báo, điền sai thương hiệu và model có hậu quả gì?
A: Thương hiệu và model là yếu tố then chốt để hải quan thẩm định giá và phân loại. Sai sót có thể dẫn đến phân loại sai, nghi ngờ trốn thuế, thậm chí xử phạt hành chính. Phải khai báo trung thực, khớp với thực tế. Nếu không có thương hiệu, điền 'Không có thương hiệu', không được để trống.
Q: Cách đóng gói lốp xe đạp có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Cách đóng gói thường không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng nếu là đóng gói bán lẻ, có thể liên quan đến quy định khác. Phân loại dựa trên thuộc tính của hàng hóa, không phải bao bì. Nhưng nếu bao bì và lốp tạo thành bộ hàng hoàn chỉnh, cần xử lý theo quy tắc phân loại bộ hàng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.