Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô, bán thành phẩm, thành phẩm. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh đến các sản phẩm cao su khác nhau như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, găng tay, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt (như một số vải tráng phủ thuộc Chương 59) hoặc các bộ phận máy móc kết hợp cao su với kim loại (Chương 84, v.v.). Để hiểu chương này, cần lưu ý trạng thái lưu hóa của cao su, liệu có chứa vật liệu gia cường và phụ kiện hay không, những yếu tố này quyết định phân nhóm cụ thể. Nhóm 4009 bao gồm ống, đường ống và các sản phẩm tương tự bằng cao su lưu hóa (không cứng), có hoặc không có phụ kiện (như khớp nối, khuỷu, mặt bích). Tuy nhiên, không bao gồm các sản phẩm bằng cao su cứng (thuộc 4017) hoặc ống cao su chỉ dùng làm bộ phận máy móc (cần phân loại theo loại máy). Nhóm này được phân chia thêm dựa trên việc có được gia cường hay không, loại vật liệu gia cường (kim loại, vải, v.v.) và có phụ kiện hay không. Cốt lõi là hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa, dạng ống dùng để vận chuyển khí hoặc chất lỏng, v.v. Mã 400942 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho nhóm 4009 (ống, đường ống và các sản phẩm tương tự bằng cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 '42' đại diện cho phân nhóm 4009.42, cụ thể là 'ống cao su lưu hóa được gia cường bằng vải và có phụ kiện'. Trong đó, chữ số thứ 5 '4' có nghĩa là 'được gia cường bằng vật liệu dệt', chữ số thứ 6 '2' có nghĩa là 'có phụ kiện'. Do đó, mã này đặc biệt chỉ ống cao su lưu hóa thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: gia cường bằng vải và có phụ kiện. Hàng hóa này là ống cao su lưu hóa, và rõ ràng có gia cường bằng vải và phụ kiện. Trong nhóm 4009, phân nhóm 4009.41 là ống gia cường bằng vải không có phụ kiện, 4009.42 là ống gia cường bằng vải có phụ kiện. Vì hàng hóa có phụ kiện (như khớp nối), nên được phân loại vào 4009.42 chứ không phải 4009.41. Đồng thời, nếu vật liệu gia cường là kim loại, thì nên phân loại vào 4009.31 hoặc 4009.32; nếu được gia cường bằng vật liệu khác, thì phân loại vào 4009.50. Do đó, gia cường bằng vải + phụ kiện là chìa khóa để phân loại vào mã này.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô, bán thành phẩm, thành phẩm. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh đến các sản phẩm cao su khác nhau như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, găng tay, v.v. Tuy nhiên, chương này không bao gồm một số sản phẩm kết hợp cao su với vật liệu dệt (như một số vải tráng phủ thuộc Chương 59) hoặc các bộ phận máy móc kết hợp cao su với kim loại (Chương 84, v.v.). Để hiểu chương này, cần lưu ý trạng thái lưu hóa của cao su, liệu có chứa vật liệu gia cường và phụ kiện hay không, những yếu tố này quyết định phân nhóm cụ thể.
Nhóm
Nhóm 4009 bao gồm ống, đường ống và các sản phẩm tương tự bằng cao su lưu hóa (không cứng), có hoặc không có phụ kiện (như khớp nối, khuỷu, mặt bích). Tuy nhiên, không bao gồm các sản phẩm bằng cao su cứng (thuộc 4017) hoặc ống cao su chỉ dùng làm bộ phận máy móc (cần phân loại theo loại máy). Nhóm này được phân chia thêm dựa trên việc có được gia cường hay không, loại vật liệu gia cường (kim loại, vải, v.v.) và có phụ kiện hay không. Cốt lõi là hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa, dạng ống dùng để vận chuyển khí hoặc chất lỏng, v.v.
Phân tích từng chữ số
Mã 400942 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu '40' đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho nhóm 4009 (ống, đường ống và các sản phẩm tương tự bằng cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 '42' đại diện cho phân nhóm 4009.42, cụ thể là 'ống cao su lưu hóa được gia cường bằng vải và có phụ kiện'. Trong đó, chữ số thứ 5 '4' có nghĩa là 'được gia cường bằng vật liệu dệt', chữ số thứ 6 '2' có nghĩa là 'có phụ kiện'. Do đó, mã này đặc biệt chỉ ống cao su lưu hóa thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: gia cường bằng vải và có phụ kiện.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là ống cao su lưu hóa, và rõ ràng có gia cường bằng vải và phụ kiện. Trong nhóm 4009, phân nhóm 4009.41 là ống gia cường bằng vải không có phụ kiện, 4009.42 là ống gia cường bằng vải có phụ kiện. Vì hàng hóa có phụ kiện (như khớp nối), nên được phân loại vào 4009.42 chứ không phải 4009.41. Đồng thời, nếu vật liệu gia cường là kim loại, thì nên phân loại vào 4009.31 hoặc 4009.32; nếu được gia cường bằng vật liệu khác, thì phân loại vào 4009.50. Do đó, gia cường bằng vải + phụ kiện là chìa khóa để phân loại vào mã này.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải' Vật liệu: Mô tả loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien) và trạng thái lưu hóa, và ghi rõ vật liệu gia cường là vải Có phụ kiện hay không: Xác định rõ có phụ kiện như khớp nối, mặt bích hay không, và vật liệu của phụ kiện (như kim loại, nhựa) Vật liệu gia cường: Mô tả cụ thể loại vật liệu gia cường, như sợi polyester, nylon, v.v., không chỉ ghi 'sợi' Mục đích sử dụng: Mô tả tình huống sử dụng của ống cao su, như vận chuyển nước, dầu, khí, v.v., và liệu có dùng cho máy móc cụ thể hay không Kích thước quy cách: Khai báo thông tin kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dài, độ dày thành ống, và các thông số như áp suất làm việc Thương hiệu và model: Nếu có thương hiệu và model, cần khai báo trung thực, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu' Tên hàng: Ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải (có khớp nối kim loại); Vật liệu: Cao su ethylene propylene diene monomer lưu hóa, gia cường bằng vải sợi polyester; Có phụ kiện: Có, hai đầu có khớp nối bằng đồng thau; Mục đích: Dùng cho hệ thống thủy lực của máy móc công trình để vận chuyển dầu thủy lực; Quy cách: Đường kính trong 12.7mm, đường kính ngoài 22mm, chiều dài 1 mét, áp suất làm việc 20MPa; Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-123. Khai báo sai gia cường bằng vải thành gia cường bằng kim loại, dẫn đến phân loại sai vào 4009.31 hoặc 4009.32 Bỏ qua phụ kiện dẫn đến phân loại vào 4009.41 (không có phụ kiện), thực tế nên vào 4009.42 Mô tả vật liệu không đầy đủ, không ghi rõ trạng thái lưu hóa, có thể bị nghi ngờ là cao su chưa lưu hóa
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác vật liệu và mục đích sử dụng, như 'ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải'
⚠️ Chỉ ghi 'ống cao su' hoặc 'ống cao su', không thể hiện gia cường và phụ kiện
Vật liệu
Mô tả loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien) và trạng thái lưu hóa, và ghi rõ vật liệu gia cường là vải
⚠️ Chỉ ghi 'cao su', không mô tả lưu hóa và gia cường bằng vải
Có phụ kiện hay không
Xác định rõ có phụ kiện như khớp nối, mặt bích hay không, và vật liệu của phụ kiện (như kim loại, nhựa)
⚠️ Bỏ sót thông tin phụ kiện hoặc khai báo sai là không có phụ kiện
Vật liệu gia cường
Mô tả cụ thể loại vật liệu gia cường, như sợi polyester, nylon, v.v., không chỉ ghi 'sợi'
⚠️ Khai báo sai gia cường bằng vải thành gia cường bằng kim loại
Mục đích sử dụng
Mô tả tình huống sử dụng của ống cao su, như vận chuyển nước, dầu, khí, v.v., và liệu có dùng cho máy móc cụ thể hay không
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng trong công nghiệp'
Kích thước quy cách
Khai báo thông tin kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dài, độ dày thành ống, và các thông số như áp suất làm việc
⚠️ Đơn vị kích thước không thống nhất hoặc thiếu kích thước quan trọng
Thương hiệu và model
Nếu có thương hiệu và model, cần khai báo trung thực, nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'
⚠️ Thương hiệu và model không khớp với thực tế hoặc bỏ sót
Ví dụ: Tên hàng: Ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải (có khớp nối kim loại); Vật liệu: Cao su ethylene propylene diene monomer lưu hóa, gia cường bằng vải sợi polyester; Có phụ kiện: Có, hai đầu có khớp nối bằng đồng thau; Mục đích: Dùng cho hệ thống thủy lực của máy móc công trình để vận chuyển dầu thủy lực; Quy cách: Đường kính trong 12.7mm, đường kính ngoài 22mm, chiều dài 1 mét, áp suất làm việc 20MPa; Thương hiệu: ABC; Model: XYZ-123.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai gia cường bằng vải thành gia cường bằng kim loại, dẫn đến phân loại sai vào 4009.31 hoặc 4009.32
Bỏ qua phụ kiện dẫn đến phân loại vào 4009.41 (không có phụ kiện), thực tế nên vào 4009.42
Mô tả vật liệu không đầy đủ, không ghi rõ trạng thái lưu hóa, có thể bị nghi ngờ là cao su chưa lưu hóa
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính: Đầu tiên xác nhận hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa (không cứng), và có hình dạng ống; Thứ hai xác định loại vật liệu gia cường, nếu là gia cường bằng vải thì phân loại vào 4009.4; Sau đó phân biệt dựa trên có phụ kiện hay không: có phụ kiện vào 4009.42, không có phụ kiện vào 4009.41. Nếu vật liệu gia cường là kim loại, thì vào 4009.3; nếu là vật liệu khác hoặc không gia cường, thì vào 4009.5. Đồng thời lưu ý, nếu ống cao su chuyên dùng cho một máy móc (như ống phanh ô tô), có thể phân loại theo bộ phận máy móc, nhưng thường vẫn vào 4009. 400941 Ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải (không có phụ kiện): So với 400942, khác biệt ở chỗ có phụ kiện hay không. 400941 là ống gia cường bằng vải không có phụ kiện, 400942 là có phụ kiện. Nếu hàng hóa có phụ kiện như khớp nối, nên vào 400942. 400931 Ống cao su lưu hóa gia cường bằng kim loại (không có phụ kiện): Vật liệu gia cường khác nhau: 400931 là gia cường bằng kim loại, 400942 là gia cường bằng vải. Nếu vật liệu gia cường là kim loại như dây thép, nên vào 400931 hoặc 400932. 400932 Ống cao su lưu hóa gia cường bằng kim loại (có phụ kiện): Vật liệu gia cường khác nhau: 400932 là gia cường bằng kim loại và có phụ kiện, 400942 là gia cường bằng vải và có phụ kiện. Cần phân biệt chính xác theo vật liệu gia cường. 400950 Ống cao su lưu hóa khác (không gia cường hoặc không gia cường bằng vải/kim loại): 400950 bao gồm ống cao su lưu hóa không gia cường hoặc chỉ kết hợp với vật liệu khác, trong khi 400942 đặc biệt chỉ ống gia cường bằng vải và có phụ kiện. Nếu vật liệu gia cường là nhựa, có thể vào 400950. 391739 Ống nhựa khác: Vật liệu khác nhau: 400942 làm bằng cao su lưu hóa, 391739 làm bằng nhựa. Nếu hàng hóa là ống nhựa, ngay cả khi có gia cường bằng vải và phụ kiện, cũng nên vào Chương 39. Xác nhận hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa, không phải cao su cứng Xác nhận vật liệu gia cường là vải, không phải kim loại hoặc khác Xác nhận hàng hóa có phụ kiện (như khớp nối, mặt bích) Xác nhận hàng hóa có hình dạng ống, dùng để vận chuyển chất lỏng Loại trừ phân loại bộ phận chuyên dùng cho máy móc (như phụ tùng ô tô)
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính: Đầu tiên xác nhận hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa (không cứng), và có hình dạng ống; Thứ hai xác định loại vật liệu gia cường, nếu là gia cường bằng vải thì phân loại vào 4009.4; Sau đó phân biệt dựa trên có phụ kiện hay không: có phụ kiện vào 4009.42, không có phụ kiện vào 4009.41. Nếu vật liệu gia cường là kim loại, thì vào 4009.3; nếu là vật liệu khác hoặc không gia cường, thì vào 4009.5. Đồng thời lưu ý, nếu ống cao su chuyên dùng cho một máy móc (như ống phanh ô tô), có thể phân loại theo bộ phận máy móc, nhưng thường vẫn vào 4009.
Mã dễ nhầm:
400941 - Ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải (không có phụ kiện)
So với 400942, khác biệt ở chỗ có phụ kiện hay không. 400941 là ống gia cường bằng vải không có phụ kiện, 400942 là có phụ kiện. Nếu hàng hóa có phụ kiện như khớp nối, nên vào 400942.
400931 - Ống cao su lưu hóa gia cường bằng kim loại (không có phụ kiện)
Vật liệu gia cường khác nhau: 400931 là gia cường bằng kim loại, 400942 là gia cường bằng vải. Nếu vật liệu gia cường là kim loại như dây thép, nên vào 400931 hoặc 400932.
400932 - Ống cao su lưu hóa gia cường bằng kim loại (có phụ kiện)
Vật liệu gia cường khác nhau: 400932 là gia cường bằng kim loại và có phụ kiện, 400942 là gia cường bằng vải và có phụ kiện. Cần phân biệt chính xác theo vật liệu gia cường.
400950 - Ống cao su lưu hóa khác (không gia cường hoặc không gia cường bằng vải/kim loại)
400950 bao gồm ống cao su lưu hóa không gia cường hoặc chỉ kết hợp với vật liệu khác, trong khi 400942 đặc biệt chỉ ống gia cường bằng vải và có phụ kiện. Nếu vật liệu gia cường là nhựa, có thể vào 400950.
391739 - Ống nhựa khác
Vật liệu khác nhau: 400942 làm bằng cao su lưu hóa, 391739 làm bằng nhựa. Nếu hàng hóa là ống nhựa, ngay cả khi có gia cường bằng vải và phụ kiện, cũng nên vào Chương 39.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa làm bằng cao su lưu hóa, không phải cao su cứng
✓ Xác nhận vật liệu gia cường là vải, không phải kim loại hoặc khác
✓ Xác nhận hàng hóa có phụ kiện (như khớp nối, mặt bích)
✓ Xác nhận hàng hóa có hình dạng ống, dùng để vận chuyển chất lỏng
✓ Loại trừ phân loại bộ phận chuyên dùng cho máy móc (như phụ tùng ô tô)
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định ống cao su có thuộc 'cao su lưu hóa' hay không? Cao su lưu hóa là cao su đã qua xử lý lưu hóa, có tính đàn hồi và không nóng chảy. Có thể đánh giá qua ngoại quan, độ đàn hồi và liệu có chứa chất lưu hóa hay không. Nếu là cao su nhiệt dẻo (chưa lưu hóa), có thể vào Chương 39. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu. Nếu ống cao su có gia cường bằng vải, nhưng phụ kiện có thể tháo rời, liệu có ảnh hưởng đến phân loại? Không ảnh hưởng. Chỉ cần khi kiểm tra có phụ kiện, thì được coi là 'có phụ kiện', vào 400942. Tính tháo rời của phụ kiện không thay đổi phân loại, trừ khi phụ kiện được khai báo riêng. Khi vật liệu gia cường là hỗn hợp nhiều loại, phân loại như thế nào? Nếu đồng thời có gia cường bằng vải và kim loại, thường phân loại theo vật liệu gia cường chính. Nếu không thể phân biệt chính phụ, có thể tham khảo Quy tắc tổng quát 3 (b) để phân loại theo đặc tính cơ bản. Nên cung cấp tỷ lệ thành phần chi tiết. Sự khác biệt chính giữa 400942 và 400941 là gì? Sự khác biệt chính là có phụ kiện hay không. 400941 là ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải không có phụ kiện, 400942 là có phụ kiện. Phụ kiện bao gồm khớp nối, mặt bích, v.v. Khi khai báo cần rõ ràng về phụ kiện. Ống cao su dùng cho hệ thống phanh ô tô có vào 400942 không? Không nhất thiết. Nếu ống cao su này chuyên dùng cho hệ thống phanh ô tô, và phù hợp với đặc điểm phụ tùng ô tô, có thể vào Chương 87. Nhưng ống cao su vận chuyển chất lỏng thông thường vẫn vào 4009. Cần đánh giá dựa trên có chuyên dùng cho máy móc cụ thể hay không. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400942? Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan, nhập mã HS 400942, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, lấy công bố mới nhất làm chuẩn. Khi khai báo, phụ kiện có cần khai báo riêng không? Nếu phụ kiện được kiểm tra cùng với ống cao su và tạo thành bộ phận cấu thành, thì được vào 400942 cùng, không cần khai báo riêng. Nếu phụ kiện nhập khẩu riêng, thì nên phân loại riêng. Điều kiện giám sát của 400942 là gì? Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia. Ở Trung Quốc, có thể liên quan đến tờ khai thông quan hàng nhập, kiểm dịch, v.v. Cụ thể có thể tra cứu bảng mã điều kiện giám sát hải quan. Nên tham khảo hải quan địa phương hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để xác định ống cao su có thuộc 'cao su lưu hóa' hay không?
A: Cao su lưu hóa là cao su đã qua xử lý lưu hóa, có tính đàn hồi và không nóng chảy. Có thể đánh giá qua ngoại quan, độ đàn hồi và liệu có chứa chất lưu hóa hay không. Nếu là cao su nhiệt dẻo (chưa lưu hóa), có thể vào Chương 39. Khi khai báo cần cung cấp chứng nhận vật liệu.
Q: Nếu ống cao su có gia cường bằng vải, nhưng phụ kiện có thể tháo rời, liệu có ảnh hưởng đến phân loại?
A: Không ảnh hưởng. Chỉ cần khi kiểm tra có phụ kiện, thì được coi là 'có phụ kiện', vào 400942. Tính tháo rời của phụ kiện không thay đổi phân loại, trừ khi phụ kiện được khai báo riêng.
Q: Khi vật liệu gia cường là hỗn hợp nhiều loại, phân loại như thế nào?
A: Nếu đồng thời có gia cường bằng vải và kim loại, thường phân loại theo vật liệu gia cường chính. Nếu không thể phân biệt chính phụ, có thể tham khảo Quy tắc tổng quát 3 (b) để phân loại theo đặc tính cơ bản. Nên cung cấp tỷ lệ thành phần chi tiết.
Q: Sự khác biệt chính giữa 400942 và 400941 là gì?
A: Sự khác biệt chính là có phụ kiện hay không. 400941 là ống cao su lưu hóa gia cường bằng vải không có phụ kiện, 400942 là có phụ kiện. Phụ kiện bao gồm khớp nối, mặt bích, v.v. Khi khai báo cần rõ ràng về phụ kiện.
Q: Ống cao su dùng cho hệ thống phanh ô tô có vào 400942 không?
A: Không nhất thiết. Nếu ống cao su này chuyên dùng cho hệ thống phanh ô tô, và phù hợp với đặc điểm phụ tùng ô tô, có thể vào Chương 87. Nhưng ống cao su vận chuyển chất lỏng thông thường vẫn vào 4009. Cần đánh giá dựa trên có chuyên dùng cho máy móc cụ thể hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400942?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống tra cứu biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan, nhập mã HS 400942, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo, phụ kiện có cần khai báo riêng không?
A: Nếu phụ kiện được kiểm tra cùng với ống cao su và tạo thành bộ phận cấu thành, thì được vào 400942 cùng, không cần khai báo riêng. Nếu phụ kiện nhập khẩu riêng, thì nên phân loại riêng.
Q: Điều kiện giám sát của 400942 là gì?
A: Điều kiện giám sát khác nhau tùy quốc gia. Ở Trung Quốc, có thể liên quan đến tờ khai thông quan hàng nhập, kiểm dịch, v.v. Cụ thể có thể tra cứu bảng mã điều kiện giám sát hải quan. Nên tham khảo hải quan địa phương hoặc công ty khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.